Skip to content

Market Organization — Tổ chức và cấu trúc thị trường tài chính

  • Motivation:

    • Một người có tiền nhàn rỗi muốn sinh lời; một startup ở đầu kia thành phố cần vốn để mở nhà máy.
    • Hai người không quen nhau, không biết ai đáng tin, cũng không biết mức lãi nào là sòng phẳng.
    • Làm sao tiền của người thừa tới được tay người thiếu, ai đứng ra bảo đảm không bị lừa, và con số lãi suất "đúng" sinh ra từ đâu?
  • Market-Organization (cấu trúc thị trường)

    • dựng bộ khung của 1 cỗ máy kết nối 2 phía cung tiền và cầu tiền (gọi là hệ thống tài chính)
    • phân tích bóc tách chi tiết từng thành phần của cỗ máy trung gian này
  • Cỗ máy làm gì — ba chức năng gốc, và điều kiện để nó chạy tốt (file 01).

  • Hàng hóa lưu chuyển trong máy — phân loại tài sản và thị trường (file 02), rồi soi chi tiết từng loại tài sản (file 03).

  • Ai đứng giữa — các trung gian tài chính nối người mua với người bán (file 04).

  • Người tham gia giao dịch đặt cược thế nào — vị thế mua/bán và đòn bẩy ký quỹ, kèm công thức tính (file 05).

  • Cách đặt lệnh giao dịch — các loại lệnh giao dịch (file 06).

  • Hàng hóa được phát hành và khớp lệnh ở đâu — thị trường sơ cấp/thứ cấp và ba kiểu cấu trúc khớp lệnh (file 07).

  • Đây là lớp nền mô tả của toàn bộ Trục 4:

    • Dựng sân chơi tập trung
      • ai bán gì, ở đâu, qua tay ai trước
    • Các nội dung tiếp theo sẽ dùng con số để định giá cổ phiếu (cụm 08) hay đo mức hiệu quả của thị trường (cụm 03).
  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 39 (Market Organization and Structure), Module 39.1-39.3.

  • Vòng: đây là vòng 1 — phần văn bản để hiểu + sơ đồ. Code + test + lab là vòng 2, làm sau.


Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Đề bài — vẽ đường đi của vốn từ người có tiền tới người cần tiền, và cơ chế hoạt động của cỗ máy tài chính trung gian để phân bổ vốn hiệu quả nhất
  • Màu
    • xanh đậm = điểm xuất phát (người tiết kiệm bỏ vốn vào);
    • xanh nhạt = phần ở giữa (trung gian + thị trường + tài sản trao tay);
    • xanh lá = kết quả hệ thống sinh ra (mức lãi suất cân bằng và việc vốn chảy về nơi sử dụng hiệu quả nhất).
  • Cách đọc
    • đi theo chiều mũi tên: vốn từ người tiết kiệm qua trung gian tới bên phát hành;
    • đổi lại bên phát hành trao ra tài sản tài chính;
    • tài sản này lại quay về tay trung gian để giao dịch tiếp;
    • hoạt động mua-bán diễn ra định ra lãi suất cân bằng.

Glossary nhãn chart (English → tiếng Việt giải nghĩa):

  • saver / issuer — bên thừa vốn (đem tiền đi cho vay/đầu tư) và bên thiếu vốn (đi gọi vốn).
  • lãi suất cân bằng — mức lãi mà ở đó cung tiền vừa khít cầu tiền.

Ký hiệu gom toàn cụm

Format VIẾT TẮT — English — tiếng Việt (nghĩa). Mỗi file con lặp lại phần nó dùng.

  • IPOinitial public offering — lần đầu một công ty bán cổ phiếu ra công chúng.
  • ETF / ETNexchange-traded fund / note — quỹ/giấy nợ niêm yết, giao dịch như cổ phiếu trên sàn.
  • OTCover-the-counter — giao dịch ngoài sàn, thỏa thuận trực tiếp qua nhà tạo lập giá.
  • ATSalternative trading system — sàn giao dịch thay thế, khớp lệnh nhưng không có chức năng quản lý.
  • ECN / MTFelectronic communication network / multilateral trading facility — tên gọi khác của ATS.
  • SPV / SPEspecial purpose vehicle / entity — pháp nhân lập riêng để gom tài sản, tách khỏi bảng cân đối của công ty mẹ.
  • REIT / MLPreal estate investment trust / master limited partnership — phương tiện nắm bất động sản gián tiếp, dễ mua bán hơn nắm trực tiếp.
  • CDScredit default swap — hợp đồng bảo hiểm vỡ nợ trái phiếu.
  • SROself-regulating organization — tổ chức tự quản (sàn, trung tâm thanh toán) tự đặt luật cho thành viên.
  • DRP / DRIPdividend reinvestment plan — chương trình cho cổ đông dùng cổ tức mua thêm cổ phiếu mới giá chiết khấu.
  • bid / ask — giá nhà tạo lập sẵn sàng mua (bid) và giá sẵn sàng bán (ask); chênh lệch giữa hai giá là lãi của họ.
  • leverage ratio — tỷ lệ đòn bẩy: giá trị tài sản chia cho phần vốn tự có.
  • initial / maintenance margin — ký quỹ ban đầu (tỷ lệ vốn tự có tối thiểu khi mở vị thế) / ký quỹ duy trì (tỷ lệ vốn tự có tối thiểu phải giữ sau đó).

Mục lục

Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.


Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = lớp mô tả nền, không có alpha, nhưng là từ vựng bắt buộc cho mọi cụm sau:
    • Hiểu vị thế mua/bán + đòn bẩy (file 05) là gốc để sau này đọc rủi ro danh mục và chiến lược long/short.
    • Phân biệt sơ cấp vs thứ cấp (file 07) để biết tiền mình bỏ ra chảy về công ty (phát hành mới) hay về cổ đông cũ (mua lại trên sàn).
  • Vai trò với anh (nền ML/quant):
    • Cấu trúc khớp lệnh + độ minh bạch (file 07) quyết định dữ liệu giá-khối lượng anh lấy được sạch tới đâu — sàn khớp lệnh tập trung cho dữ liệu đều, thị trường thỏa thuận (OTC) thì thưa và lệch.
    • Lệnh dừng đẩy theo đà giá (file 06) là một nguồn động lực thị trường có thể mô hình hóa — lệnh dừng-bán kích hoạt khi giá rơi, càng đẩy giá rơi thêm.
  • Kết nối: cụm 02 (chỉ số) và cụm 08 (định giá) đứng trên đúng bộ từ vựng và cấu trúc thị trường mà cụm này dựng.