Skip to content

Cụm Capital Investments and Capital Allocation — Đầu tư vốn và phân bổ vốn

Một công ty có một khoản tiền và một loạt dự án muốn rót vào: mua máy mới, mở chi nhánh, ra sản phẩm, lắp hệ thống xử lý nước thải theo luật.

Tiền thì hữu hạn, dự án thì nhiều — chọn sai một dự án lớn có thể đè cả công ty nhiều năm.

Cụm này trả lời bốn câu hỏi:

  • Tiền vốn rót vào những loại dự án nào? → bốn loại đầu tư vốn (file 01).
  • Làm sao biết một dự án có tạo ra giá trị hay không, và đo bằng thước nào? → quy trình phân bổ vốn + ba thước đo NPV, IRR, ROIC (file 02).
  • Đưa con số nào vào tính, bỏ con số nào ra, và đâu là chỗ hay tính sai? → nguyên tắc dòng tiền + các cạm bẫy (file 03).
  • Quyết định hôm nay có khóa cứng tương lai không, hay còn quyền đổi ý về sau? → quyền chọn thực (file 04).

Đây là lớp quyết định đầu tư của doanh nghiệp (corporate capital allocation) — không phải định giá một cổ phiếu trên sàn, mà đứng ở ghế ban giám đốc quyết tiền của công ty đổ đi đâu để cổ đông giàu thêm.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 24 (Capital Investments and Capital Allocation), Module 24.1 và 24.2.
  • Vòng: đây là vòng 1 — phần văn bản để hiểu + ví dụ tính từng bước. Code + test đối chiếu đáp án là vòng 2, làm sau.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Màu — node xanh đậm = gốc (ý tưởng dự án, chia bốn loại); xanh nhạt = phần tính toán (ước dòng tiền sau thuế tăng thêm rồi đưa qua ba thước đo NPV, IRR, ROIC); xanh lá = phần ra hành động (quyết nhận hay loại, cộng thêm giá trị quyền chọn thực nếu có).
  • Hướng — ý tưởng đẻ ra dòng tiền dự kiến; dòng tiền đưa vào thước đo; quyền chọn thực bồi thêm giá trị vào thước đo; cuối cùng thước đo cho ra quyết định nhận hay loại.

Glossary nhãn chart (English → tiếng Việt giải nghĩa):

  • Ý tưởng dự án — capital project — một dự án rót vốn có dòng tiền kéo dài quá một năm.
  • Dòng tiền sau thuế tăng thêm — incremental after-tax cash flow — phần tiền vào ra thay đổi nhờ làm dự án, đã trừ thuế.
  • NPV — net present value — giá trị hiện tại ròng: tổng dòng tiền tương lai chiết khấu về hôm nay trừ vốn bỏ ra.
  • IRR — internal rate of return — tỷ suất sinh lời nội tại: mức chiết khấu làm NPV bằng 0.
  • ROIC — return on invested capital — tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư của cả công ty.
  • Quyền chọn thực — real option — quyền (không bắt buộc) đổi hành động trong tương lai khi có thêm thông tin.

Glossary gom toàn cụm

Format VIẾT TẮT → English → tiếng Việt (nghĩa). Mọi ký hiệu trong công thức của các file con đều có mặt ở đây.

  • NPVnet present value → giá trị hiện tại ròng: tổng giá trị hiện tại mọi dòng tiền dự án trừ vốn ban đầu.
  • IRRinternal rate of return → tỷ suất sinh lời nội tại: mức chiết khấu làm NPV bằng đúng 0.
  • ROICreturn on invested capital → tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư: NOPAT chia vốn đầu tư bình quân.
  • CFcash flow → dòng tiền tại một thời điểm; CF0 là vốn bỏ ra ban đầu (âm).
  • krequired rate of return / cost of capital → tỷ suất sinh lời đòi hỏi, tức chi phí vốn của dự án, dùng làm mức chiết khấu.
  • NOPATnet operating profit after tax → lợi nhuận hoạt động sau thuế: lợi nhuận ròng cộng lãi vay sau thuế.
  • ttime → mốc thời gian (năm 0, 1, 2…).
  • hurdle ratehurdle rate → mức rào: ngưỡng IRR tối thiểu để dự án được nhận, thường bằng chi phí vốn.
  • sunk costsunk cost → chi phí chìm: tiền đã chi, không lấy lại được, không phụ thuộc quyết định nhận/loại.
  • opportunity costopportunity cost → chi phí cơ hội: giá trị bỏ lỡ của lựa chọn tốt nhất kế tiếp.
  • incremental cash flowincremental cash flow → dòng tiền tăng thêm: phần tiền thay đổi vì làm dự án.
  • real optionreal option → quyền chọn thực: quyền đổi hành động về sau mà không bắt buộc.

Mục lục

  • 🏗️ 01 — Bốn loại đầu tư vốn (LOS 24.a) — duy trì hoạt động, bắt buộc theo quy định, mở rộng, dự án khác; mỗi loại đòi mức phân tích khác nhau.
  • 🧮 02 — NPV, IRR, ROIC (LOS 24.b) — quy trình phân bổ vốn bốn bước + ba thước đo tính từng bước + khi nào dùng cái nào, NPV với IRR lệch nhau ra sao.
  • 📐 03 — Nguyên tắc và cạm bẫy (LOS 24.c) — dòng tiền sau thuế tăng thêm, bỏ chi phí chìm, tính chi phí cơ hội + lỗi tính toán và lỗi tâm lý.
  • 🎯 04 — Quyền chọn thực (LOS 24.d) — quyền hoãn, bỏ dở, mở rộng, linh hoạt, nền tảng; vì sao quyền chọn không bao giờ âm và bồi thêm vào NPV.

Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.


Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = ghế ra quyết định đầu tư của công ty, khác với cụm định giá đứng ngoài nhìn vào:
    • Cụm tỷ số tài chính (Reading FSA) đọc báo cáo của một hãng đã hoạt động.
    • Cụm này quyết một dự án chưa làm có nên rót tiền hay không.
  • Trục xuyên suốt — NPV, IRR, ROIC đều trả lời một câu duy nhất: bỏ vốn ra có tạo thêm giá trị cho cổ đông không? NPV đo bằng số tiền, IRR đo bằng phần trăm, ROIC đo cho cả công ty.
  • Vai trò với anh (nền ML/quant):
    • Quy trình phân bổ vốn (ước dòng tiền → chiết khấu → so ngưỡng → theo dõi sau) chính là một DAG quyết định đúng kiểu anh hay dựng — mỗi bước một node, có vòng kiểm hậu kỳ (post-audit) làm feedback loop.
    • Các cạm bẫy ở file 03 (chi phí chìm, chi phí cơ hội, dùng sai thước đo) đúng họ hàng với các loại bias anh canh trong backtest — đưa nhầm biến vào hay bỏ sót biến đều lệch kết luận.
  • Kết nối: Reading về chi phí vốn (cost of capital) tính ra con số k mà cụm này dùng làm mức chiết khấu — đọc cụm này trước để hiểu k được dùng vào đâu.