Appearance
Cụm Financial Analysis Techniques — kỹ thuật phân tích tài chính
Đọc một bộ báo cáo tài chính trần (bảng cân đối, báo cáo kết quả kinh doanh, dòng tiền) thì thấy hàng chục con số tuyệt đối: doanh thu bao nhiêu triệu, nợ bao nhiêu, tiền mặt bao nhiêu. Bản thân con số tuyệt đối không nói được gì — một hãng lãi 200 triệu là to hay nhỏ tùy nó bỏ ra bao nhiêu vốn để kiếm ra.
Vậy biến đống số trần đó thành câu trả lời "hãng khỏe hay yếu" bằng cách nào, và một con tỷ số cao thì luôn tốt hay có khi là dấu hiệu xấu?
Cụm này dựng bốn mảnh:
- Công cụ nào biến báo cáo trần thành dạng đọc được? — common-size, biểu đồ, hồi quy, và tỷ số; kèm công dụng và giới hạn.
- Bốn nhóm tỷ số đo bốn mặt sức khỏe — hoạt động, thanh khoản, khả năng trả nợ, sinh lời.
- Các tỷ số nối với nhau ra sao để chấm điểm một hãng? — đọc nhiều tỷ số cùng lúc thay vì một con lẻ.
- Tách lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) ra để biết nó đến từ đâu — phân rã DuPont ba và năm nhân tố.
Đây là reading nặng tính toán nhất của phân tích báo cáo tài chính: mọi reading trước (bảng cân đối, báo cáo kết quả kinh doanh, dòng tiền, hàng tồn kho, tài sản dài hạn, thuế) đổ về đây thành các tỷ số — đầu vào trực tiếp cho việc đọc sức khỏe doanh nghiệp và định giá cổ phiếu.
- Nguồn: Schweser 2025 L1 Book 2, Reading 37 (Financial Analysis Techniques).
- Vòng: vòng 1 — văn bản để hiểu. Code + test đối chiếu đáp án + lab là vòng 2.
Đồ thị khái niệm tổng quan
Đọc đồ thị:
- Màu — node đỏ = đầu vào (báo cáo tài chính trần); xanh dương = các bước biến đổi (công cụ → tỷ số → phân rã); xanh lá = đầu ra (kết luận hãng khỏe hay yếu).
- Mạch — báo cáo trần qua công cụ thành dạng đọc được, rồi tính ra bốn nhóm tỷ số. Bốn nhóm này vừa dùng để chấm điểm trực tiếp, vừa được phân rã DuPont để biết lợi nhuận trên vốn chủ đến từ đâu — cả hai nhánh đổ về kết luận sức khỏe.
Nhãn trên chart (tên khái niệm — English — nghĩa; viết tắt ký hiệu xem Glossary bên dưới):
- Công cụ — analytical tools: common-size (quy về phần trăm), biểu đồ, hồi quy.
- Bốn nhóm tỷ số — four ratio categories: hoạt động, thanh khoản, khả năng trả nợ, sinh lời.
- Phân rã DuPont — DuPont decomposition: tách ROE thành tích các tỷ số thành phần.
- Chấm điểm sức khỏe — company evaluation: đọc nhiều tỷ số cùng lúc, so với quá khứ và ngành.
Glossary ký hiệu và viết tắt toàn cụm
Gom mọi ký hiệu và tỷ số dùng trong các file con, format VIẾT TẮT — English — tiếng Việt (nghĩa). Mọi công thức ở file con đều rút ký hiệu từ đây. Đây là cụm nhiều ký hiệu nhất của FSA nên glossary dài — chia theo bốn nhóm tỷ số cộng phần nền.
Đại lượng nền từ báo cáo tài chính:
- COGS — cost of goods sold — giá vốn hàng bán: chi phí trực tiếp làm ra hàng đã bán.
- EBIT — earnings before interest and taxes — lợi nhuận trước lãi vay và thuế; xấp xỉ lợi nhuận hoạt động (operating income).
- EBITDA — earnings before interest, taxes, depreciation and amortization — lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao hữu hình và vô hình.
- EBT — earnings before taxes — lợi nhuận trước thuế (sau lãi vay).
- NI — net income — lợi nhuận ròng (sau cùng, đã trừ thuế và lãi vay).
Nhóm hoạt động — activity:
- RT — receivables turnover — vòng quay khoản phải thu: doanh thu chia khoản phải thu bình quân; bao nhiêu lần thu hồi tiền bán chịu một năm.
- DSO — days of sales outstanding — số ngày bình quân thu tiền bán chịu (kỳ thu tiền bình quân).
- IT — inventory turnover — vòng quay hàng tồn kho: COGS chia hàng tồn kho bình quân.
- DOH — days of inventory on hand — số ngày hàng nằm trong kho.
- PT — payables turnover — vòng quay khoản phải trả: COGS chia khoản phải trả bình quân.
- DPO — number of days of payables — số ngày bình quân hãng trả tiền nhà cung cấp.
- TAT — total asset turnover — vòng quay tổng tài sản: doanh thu chia tổng tài sản bình quân.
- FAT — fixed asset turnover — vòng quay tài sản cố định: doanh thu chia tài sản cố định ròng bình quân.
- WCT — working capital turnover — vòng quay vốn lưu động: doanh thu chia vốn lưu động bình quân.
Nhóm thanh khoản — liquidity:
- CR — current ratio — hệ số thanh toán hiện hành: tài sản ngắn hạn chia nợ ngắn hạn.
- QR — quick ratio — hệ số thanh toán nhanh: bỏ hàng tồn kho ra khỏi tử số.
- CashR — cash ratio — hệ số thanh toán tiền mặt: chỉ giữ tiền và chứng khoán thanh khoản trên tử số.
- DIR — defensive interval ratio — số ngày hãng cầm cự được bằng tài sản thanh khoản.
- CCC — cash conversion cycle — chu kỳ chuyển hóa tiền mặt: số ngày từ lúc trả tiền mua hàng tới lúc thu tiền bán hàng.
Nhóm khả năng trả nợ — solvency:
- D/E — debt-to-equity — nợ trên vốn chủ.
- D/Cap — debt-to-capital — nợ trên tổng vốn (nợ cộng vốn chủ).
- D/A — debt-to-assets — nợ trên tổng tài sản.
- FL — financial leverage — đòn bẩy tài chính: tổng tài sản bình quân chia vốn chủ bình quân (còn gọi equity multiplier — hệ số nhân vốn chủ).
- IC — interest coverage — hệ số khả năng trả lãi: EBIT chia chi phí lãi vay.
- FCC — fixed charge coverage — hệ số khả năng trả các khoản cố định (lãi vay cộng tiền thuê).
Nhóm sinh lời — profitability:
- NPM — net profit margin — biên lợi nhuận ròng: NI chia doanh thu.
- GPM — gross profit margin — biên lợi nhuận gộp: lợi nhuận gộp chia doanh thu.
- OPM — operating profit margin — biên lợi nhuận hoạt động: EBIT chia doanh thu.
- PTM — pretax margin — biên lợi nhuận trước thuế: EBT chia doanh thu.
- ROA — return on assets — lợi nhuận trên tài sản.
- ROIC — return on invested capital — lợi nhuận trên vốn đầu tư dài hạn.
- ROE — return on equity — lợi nhuận trên vốn chủ.
- ROCE — return on common equity — lợi nhuận trên vốn chủ thường (đã trừ cổ tức ưu đãi).
DuPont và rủi ro:
- Tax burden — gánh nặng thuế: NI chia EBT, bằng một trừ thuế suất.
- Interest burden — gánh nặng lãi vay: EBT chia EBIT.
- CV — coefficient of variation — hệ số biến thiên: độ lệch chuẩn chia giá trị bình quân; đo độ rủi ro đã chuẩn hóa theo quy mô.
Mục lục
- 🛠️ Công cụ và kỹ thuật phân tích — common-size, biểu đồ, hồi quy, tỷ số; công dụng và giới hạn (LOS a).
- 📊 Bốn nhóm tỷ số — hoạt động, thanh khoản, khả năng trả nợ, sinh lời; công thức và ý nghĩa từng tỷ số (LOS b).
- 🔗 Quan hệ giữa các tỷ số — đọc nhiều tỷ số cùng lúc, chấm điểm một hãng (LOS c).
- 🔺 Phân rã DuPont của ROE — ba nhân tố và năm nhân tố, tác động khi từng thành phần đổi (LOS d).
- 🏭 Tỷ số đặc thù ngành — bán lẻ, khách sạn, ngân hàng, bảo hiểm; rủi ro kinh doanh (LOS e).
- 📈 Mô hình hóa và dự báo — báo cáo pro forma, độ nhạy, kịch bản, mô phỏng (LOS f).
- 📝 Bài tập có lời giải — nhiều bài tính tỷ số và DuPont, mầm test vòng 2.
Node ghép ra chiến lược
- Tỷ số = đầu vào factor cơ bản — mỗi tỷ số (biên lợi nhuận, vòng quay tài sản, đòn bẩy) là một factor đọc sức khỏe hãng; nối với phân tích factor định lượng (value, quality, profitability) ở phần định giá.
- DuPont = bóc nguồn của lợi nhuận trên vốn chủ — tách ROE ra để biết hãng lãi cao nhờ biên dày, quay vòng nhanh, hay chỉ vay nhiều; phân biệt "khỏe thật" với "khỏe nhờ đòn bẩy".
- Tỷ số đọc theo cụm, không đọc lẻ — một con tỷ số cao chưa kết luận được; phải đọc cùng các tỷ số liên quan và so với ngành — đúng tinh thần chống nhầm lẫn nguyên nhân.
Liên hệ bức tranh gốc
- Cụm này = bước 3 của khung phân tích báo cáo tài chính — sau khi thu thập và điều chỉnh báo cáo (các reading trước), đây là chỗ tính tỷ số và phân tích thống kê để ra kết luận.
- Vai trò với anh: đây là reading nặng số nhất, nhưng lõi không phải học thuộc công thức mà là ba khung tư duy cần neo chắc:
- Vì sao một con tỷ số cao có thể là dấu hiệu xấu (vòng quay hàng tồn kho cao có thể do thiếu hàng, mất doanh thu).
- Vì sao phải đọc nhiều tỷ số cùng lúc thay vì một con lẻ.
- Vì sao ROE cao chưa chắc tốt — phải tách DuPont xem nó đến từ biên lợi nhuận, vòng quay, hay chỉ là vay nợ nhiều.
- Kết nối: các tỷ số ở đây là nguyên liệu cho phân tích tín dụng, lọc cổ phiếu, và xây mô hình factor định lượng — đúng hướng dùng dữ liệu cơ bản làm tín hiệu.