Appearance
Cụm Seven Standards — bảy chuẩn mực ứng xử nghề nghiệp
Code of Ethics nói nguyên tắc lớn; nhưng tới lúc một ngân hàng rỉ tai anh tin nội bộ, một khách hứa thưởng nếu anh đạt mục tiêu, một đồng nghiệp copy mô hình không ghi nguồn — anh cần luật cụ thể, không phải khẩu hiệu.
Bảy Standards (I tới VII) với 23 tiểu mục chính là bộ luật cụ thể đó. Câu hỏi thi không hỏi "tốt hay xấu" — mà hỏi: hành vi này vi phạm chuẩn NÀO, và làm gì để phòng?
Cụm này hệ thống hóa cả bảy chuẩn mực, gom theo nhóm để dễ ôn:
- Nền nghề và thị trường — Standard I Professionalism và Standard II Integrity of Capital Markets (file 01).
- Nghĩa vụ hai chiều — Standard III Duties to Clients và Standard IV Duties to Employers (file 02).
- Khuyến nghị, xung đột, danh hiệu — Standard V, Standard VI, Standard VII (file 03).
Đây là cụm LỚN NHẤT và nặng điểm nhất của mảng Ethics: 15-20% câu hỏi đề thi đặt trên Standards of Practice Handbook.
- Nguồn: Schweser L1 Ethics, Reading 91 (Guidance for Standards I-VII), Module 91.1-91.9.
- Vòng: đây là vòng 1 — văn bản để hiểu + sơ đồ cây chuẩn mực. Không có công thức tính.
Đồ thị bảy chuẩn mực
Chia làm hai cây để mỗi sơ đồ không quá 7 nút.
Cây nhánh A — Standard I tới III
Cây nhánh B — Standard IV tới VII
Đọc đồ thị:
- Đề bài — vẽ trọn cây bảy chuẩn mực và số tiểu mục mỗi chuẩn, để thấy khối lượng và vị trí từng chuẩn.
- Giả định nền — đây là cấu trúc Standards of Practice Handbook bản 12; tổng 7 chuẩn và 23 tiểu mục.
- Ý nghĩa thành phần — xanh đậm là gốc; xanh nhạt là từng Standard; xanh lá (cây A) là ý lõi mỗi nhóm chuẩn nắm.
- Cách đọc — đếm tiểu mục để biết chuẩn nào nặng (I, III mỗi chuẩn 5 tiểu mục là nặng nhất); đi theo cạnh để nắm "ý lõi" mỗi chuẩn trước khi vào chi tiết file con.
Glossary nhãn chart (English → tiếng Việt):
- Professionalism — chuẩn nghề nghiệp (Standard I).
- Integrity of Capital Markets — liêm chính thị trường vốn (Standard II).
- Duties to Clients / Employers — nghĩa vụ với khách / với chủ (Standard III / IV).
- Conflicts of Interest — xung đột lợi ích (Standard VI).
Bảy chuẩn mực và tiểu mục
Bảng định danh tra nhanh số hiệu chuẩn mực. Tổng 7 chuẩn, 23 tiểu mục.
| Chuẩn | Tên | Tiểu mục |
|---|---|---|
| I | Professionalism | A, B, C, D, E |
| II | Integrity of Capital Markets | A, B |
| III | Duties to Clients | A, B, C, D, E |
| IV | Duties to Employers | A, B, C |
| V | Investment Analysis | A, B, C |
| VI | Conflicts of Interest | A, B, C |
| VII | Responsibilities as CFA Member | A, B |
Ký hiệu gom toàn cụm
Format English — tiếng Việt (nghĩa). Mỗi file con lặp lại phần nó dùng.
- Code and Standards — Code of Ethics và Standards of Professional Conduct.
- dissociate — tách mình khỏi vi phạm đang diễn ra.
- plagiarism — đạo văn, dùng tác phẩm người khác không ghi nguồn.
- material nonpublic information — thông tin trọng yếu chưa công bố.
- mosaic theory — ghép thông tin công khai với nonpublic không trọng yếu, không vi phạm.
- firewall — tường ngăn rò thông tin nhạy cảm giữa các bộ phận.
- market manipulation — bóp méo giá hoặc thổi khối lượng với ý đồ đánh lừa.
- fiduciary duty — nghĩa vụ ủy thác, đặt lợi ích khách lên trên.
- fair dealing — đối xử công bằng với mọi khách.
- suitability — tính phù hợp của đầu tư với hoàn cảnh khách.
- IPS — investment policy statement — văn bản mục tiêu/ràng buộc/rủi ro của khách.
- soft dollars — hoa hồng môi giới khách trả, phải dùng vì lợi khách.
- GIPS — Global Investment Performance Standards — chuẩn trình bày hiệu suất toàn cầu.
- composite — nhóm gộp danh mục cùng chiến lược.
- whistleblowing — báo cáo nội bộ hành vi sai trái.
- diligence and reasonable basis — mẫn cán và cơ sở hợp lý cho khuyến nghị.
- due diligence — thẩm định kỹ trước khi khuyến nghị/hành động.
- fact vs opinion — phân biệt sự thật và ý kiến.
- record retention — lưu hồ sơ chứng minh phân tích.
- beneficial owner — người hưởng lợi thực sự (quyền lợi tiền bạc hoặc quyền bỏ phiếu).
- front running — giao dịch đón đầu lệnh dự kiến của khách/công ty.
- referral fee — phí trả/nhận cho việc giới thiệu.
- PCS — Professional Conduct Statement — bản kê khai hành vi nghề, ký hằng năm.
- PCP — Professional Conduct Program — chương trình điều tra hành vi của CFA Institute.
Mục lục
- ⚖️ 01 — Standards I và II (LOS 91.a, 91.b, 91.c) — Professionalism (5 tiểu mục: luật, độc lập, xuyên tạc, gian dối, năng lực) và Integrity of Capital Markets (2 tiểu mục: thông tin nội bộ, bóp méo thị trường).
- ⚖️ 02 — Standards III và IV (LOS 91.a, 91.b, 91.c) — Duties to Clients (5 tiểu mục: trung thành, công bằng, phù hợp, trình bày hiệu suất, bảo mật) và Duties to Employers (3 tiểu mục: trung thành, thù lao bổ sung, giám sát).
- ⚖️ 03 — Standards V VI VII (LOS 91.a, 91.b, 91.c) — Investment Analysis (3 tiểu mục), Conflicts of Interest (3 tiểu mục), Responsibilities as CFA Member (2 tiểu mục).
Bài tập (Module Quiz 91.x nguồn + lời giải): bai-tap.md.
Liên hệ bức tranh gốc
- Cụm này = bộ luật cụ thể ngồi dưới Code of Ethics; mọi vi phạm Standards cũng vi phạm I(A) vì I(A) bao trùm cả Code and Standards.
- Mẹo thi quan trọng — nguồn nói rõ KHÔNG cần thuộc số hiệu chuẩn mực để chọn đáp án; biết hành vi vi phạm Professionalism (chứ không phải Duties to Clients) là đủ. Số hiệu ở đây để tra nhanh, không phải đích học thuộc cứng.
- Vai trò với anh (nền ML/quant):
- Standard V chính là khung anti-leakage dưới dạng đạo đức: V(A) cơ sở mẫn cán = pre-register giả thuyết; V(B) công khai giới hạn mô hình = báo CI và giả định; V(C) lưu hồ sơ 7 năm = reproducibility.
- III(D) GIPS + composite là chống survivorship/cherry-picking — đúng loại bias anh chống trong backtest.
- II(A) mosaic theory vạch ranh giới alpha sạch: phân tích nhạy bén từ dữ liệu công khai là hợp pháp, hành động trên tin nội bộ trọng yếu thì không.
- Bẫy gài nhầm chuẩn hay gặp — I(B) quà quá khứ vs IV(B) thù lao tương lai; VI(A) beneficial owner vs VI(B) front running; VII(A) tiết lộ nội dung thi vs nêu ý kiến.