Appearance
Bài tập có lời giải — Cụm Bảy Chuẩn mực Hành vi Nghề nghiệp 📝
Các câu hỏi dưới đây được tổng hợp từ các phần Module Quiz của Reading 91 trong tài liệu gốc Schweser CFA Level I. Các lời giải chi tiết giúp người học nhận diện nhanh lỗi vi phạm và quy chiếu chính xác về các điều khoản chuẩn mực tương ứng.
1. Nhóm câu hỏi về Standard I và II — Tính chuyên nghiệp và Liêm chính thị trường
Bài 1.1 — Xử lý xung đột pháp luật đa quốc gia
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Khi luật pháp của quốc gia cư trú, luật địa phương nơi làm việc và Bộ quy chuẩn đạo đức của CFA Institute có các quy định khác nhau, thành viên hoặc thí sinh bắt buộc phải tuân thủ theo:
- A. Luật địa phương hoặc Bộ quy chuẩn đạo đức của CFA Institute, tùy theo nguồn nào nghiêm ngặt hơn.
- B. Bộ quy chuẩn đạo đức hoặc luật của quốc gia cư trú, tùy theo nguồn nào nghiêm ngặt hơn.
- C. Tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất trong số các quy định của luật địa phương, luật quốc gia cư trú hoặc Bộ quy chuẩn đạo đức.
- Lời giải: Chọn đáp án C.
- Cơ chế giải quyết: Theo Standard I(A) Knowledge of the Law, khi có sự xung đột giữa các nguồn luật và quy chuẩn áp dụng, người hành nghề bắt buộc phải tuân theo tiêu chuẩn có tính chất nghiêm ngặt nhất (strictest).
- Tham chiếu lý thuyết: 01_chuan-1-2.md (Mục 2.1).
Bài 1.2 — Duy trì tính độc lập và khách quan đối với quà tặng
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Theo Standard I(B) về Độc lập và Khách quan, thành viên hoặc thí sinh:
- A. Được phép nhận quà tặng hoặc tiền thưởng từ khách hàng hiện tại nếu khai báo đầy đủ cho chủ lao động.
- B. Không được phép nhận thù lao từ doanh nghiệp phát hành để thực hiện nghiên cứu phân tích về chính doanh nghiệp đó.
- C. Nên sử dụng xếp hạng tín nhiệm của các tổ chức xếp hạng được công nhận làm thước đo duy nhất để đánh giá chất lượng tín dụng.
- Lời giải: Chọn đáp án A.
- Cơ chế giải quyết: Quà tặng từ khách hàng được phép chấp nhận vì ít có khả năng gây thiên lệch phán đoán hơn so với quà tặng từ các bên thứ ba (như các tổ chức phát hành), nhưng bắt buộc phải công khai bằng văn bản cho chủ lao động.
- Phân tích đáp án sai:
- Đáp án B sai vì nghiên cứu do tổ chức phát hành tài trợ (issuer-paid research) vẫn được phép thực hiện nếu thù lao là cố định và được công bố rõ ràng.
- Đáp án C sai vì việc phụ thuộc hoàn toàn vào xếp hạng bên ngoài mà không tự phân tích độc lập vi phạm nghĩa vụ mẫn cán.
- Tham chiếu lý thuyết: 01_chuan-1-2.md (Mục 2.2).
Bài 1.3 — Quy định dẫn nguồn đối với dữ liệu lịch sử thực tế
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Nhà phân tích tìm thấy bảng dữ liệu lợi suất trái phiếu lịch sử trên trang web chính thức của Bộ Tài chính Hoa Kỳ (U.S. Treasury) và đưa bảng này vào báo cáo phân tích của mình mà không dẫn nguồn. Nhà phân tích có vi phạm chuẩn mực không?
- A. Có, vì đã thực hiện hành vi đạo văn khi không dẫn nguồn.
- B. Có, vì không tự xác minh lại tính chính xác của dữ liệu trước khi công bố.
- C. Không, vì dữ liệu thực tế lịch sử từ các nguồn thông tin được công nhận không bắt buộc phải dẫn nguồn.
- Lời giải: Chọn đáp án C.
- Cơ chế giải quyết: Theo Standard I(C) Misrepresentation, các thông tin thực tế lịch sử được cung cấp bởi các tổ chức uy tín được công nhận không thuộc phạm vi bắt buộc trích nguồn đạo văn, vì đây là dữ liệu thực tế chung.
- Tham chiếu lý thuyết: 01_chuan-1-2.md (Mục 2.3).
Bài 1.4 — Bản chất của hành vi sai trái — Misconduct
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Phát biểu nào sau đây đúng nhất về Standard I(D) Misconduct?
- A. Chuẩn mực về hành vi sai trái chỉ áp dụng cho các hoạt động chuyên môn nghề nghiệp của cá nhân.
- B. Việc bỏ bê nghĩa vụ thực hiện due diligence khi đưa ra khuyến nghị đầu tư cấu thành hành vi sai trái.
- C. Thành viên vi phạm chuẩn mực này khi tham gia vào bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào.
- Lời giải: Chọn đáp án B.
- Cơ chế giải quyết: Bỏ bê do thiếu mẫn cán trong công việc là hành vi trực tiếp phản ánh xấu lên năng lực nghề nghiệp, vi phạm Standard I(D).
- Phân tích đáp án sai:
- Đáp án A sai vì chuẩn mực áp dụng cho cả hành vi đời sống cá nhân nếu phản ánh xấu lên tính chính trực (như trộm cắp).
- Đáp án C sai vì một số hành vi phạm luật do bất tuân dân sự không mang tính chất gian dối thì không cấu thành vi phạm I(D).
- Tham chiếu lý thuyết: 01_chuan-1-2.md (Mục 2.4).
Bài 1.5 — Nhận diện thông tin nội bộ trọng yếu
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Trong chuyến thăm doanh nghiệp, Giám đốc tài chính (CFO) tiết lộ riêng cho nhà phân tích rằng lượng hàng trả lại tăng vọt sẽ khiến lợi nhuận quý này thấp hơn nhiều so với dự báo của thị trường. Nhà phân tích lập tức thay đổi khuyến nghị của cổ phiếu này thành "Sell". Hành vi này có vi phạm chuẩn mực không?
- A. Có, vi phạm quy định về sử dụng thông tin nội bộ chưa công bố.
- B. Không, vì thông tin về hàng trả lại là thông tin không trọng yếu.
- C. Không, vì hành động này là ứng dụng hợp lệ của Thuyết ghép mảnh (Mosaic theory).
- Lời giải: Chọn đáp án A.
- Cơ chế giải quyết: Thông tin về lợi nhuận quý từ CFO là thông tin trọng yếu và chưa công bố rộng rãi ra thị trường (nonpublic). Việc đặt lệnh hoặc thay đổi khuyến nghị dựa trên thông tin này vi phạm trực tiếp Standard II(A) Material Nonpublic Information.
- Tham chiếu lý thuyết: 01_chuan-1-2.md (Mục 3.1).
Bài 1.6 — Hành vi tạo thanh khoản giả trên thị trường
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Công ty quản lý quỹ yêu cầu hai công ty con thực hiện mua bán chéo cổ phiếu của một doanh nghiệp nhằm tạo vẻ thanh khoản cao trên thị trường để thu hút nhà đầu tư. Hành vi này vi phạm chuẩn mực nào?
- A. Không vi phạm vì không làm thay đổi bản chất của doanh nghiệp.
- B. Vi phạm Standard về Thao túng thị trường (Market Manipulation).
- C. Vi phạm Standard về Trình bày hiệu suất (Performance Presentation).
- Lời giải: Chọn đáp án B.
- Cơ chế giải quyết: Hành vi mua bán chéo nhằm tạo thanh khoản giả có ý đồ đánh lừa các thành viên thị trường về cung cầu thực tế, vi phạm Standard II(B) Market Manipulation.
- Tham chiếu lý thuyết: 01_chuan-1-2.md (Mục 3.2).
2. Nhóm câu hỏi về Standard III — Nghĩa vụ với Khách hàng
Bài 2.1 — Xác định đối tượng nợ nghĩa vụ ủy thác
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Một doanh nghiệp thuê người quản lý quỹ để vận hành quỹ hưu trí của nhân viên công ty. Đối tượng tối cao mà người quản lý quỹ nợ nghĩa vụ trung thành là ai?
- A. Ban giám đốc điều hành của doanh nghiệp đã thuê.
- B. Các cổ đông sở hữu doanh nghiệp đó.
- C. Các nhân viên thụ hưởng thực tế từ quỹ hưu trí.
- Lời giải: Chọn đáp án C.
- Cơ chế giải quyết: Theo Standard III(A) Loyalty, Prudence, and Care, đối với các quỹ ủy thác hoặc quỹ hưu trí, nghĩa vụ ủy thác tối cao của người quản lý là nợ các cá nhân thụ hưởng thực tế (beneficiaries) của quỹ, chứ không phải tổ chức đã ký hợp đồng thuê.
- Tham chiếu lý thuyết: 02_chuan-3-4.md (Mục 2.1).
Bài 2.2 — Công bằng trong giao dịch tài khoản cá nhân người thân
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Hành động nào sau đây vi phạm Standard III(B) Fair Dealing?
- A. PM phân bổ cổ phiếu IPO bán chạy cho mọi tài khoản khách hàng, bao gồm cả tài khoản của người thân được quản lý theo đúng phí quy định.
- B. Công ty thực hiện giao dịch cho tài khoản tự doanh ngay sau khi gửi thông báo thay đổi khuyến nghị cho khách hàng.
- C. Nhà phân tích gọi điện giải thích chi tiết cho khách hàng lớn sau khi đã phát hành khuyến nghị chung cho toàn bộ khách hàng.
- Lời giải: Chọn đáp án B.
- Cơ chế giải quyết: Công ty phải đảm bảo khách hàng có cơ hội hợp lý để hành động dựa trên khuyến nghị mới trước khi thực hiện giao dịch cho chính tài khoản của công ty.
- Phân tích đáp án sai:
- Đáp án A không vi phạm vì tài khoản người thân nếu là tài khoản khách hàng thông thường phải được đối xử công bằng như mọi khách hàng khác.
- Đáp án C không vi phạm vì việc hỗ trợ phân tích sâu hơn cho khách hàng lớn được phép thực hiện sau khi thông tin chung đã được công bố đồng thời cho tất cả các khách hàng.
- Tham chiếu lý thuyết: 02_chuan-3-4.md (Mục 2.2).
Bài 2.3 — Trách nhiệm đối với lệnh không phù hợp
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Theo Standard III(C) về Tính phù hợp, khi khách hàng yêu cầu thực hiện một giao dịch tự nguyện mà cố vấn tài chính đánh giá là không phù hợp với IPS hiện tại, cố vấn tài chính nên làm gì đầu tiên?
- A. Từ chối thực hiện giao dịch của khách hàng ngay lập tức.
- B. Thảo luận với khách hàng để giải thích lý do lệnh giao dịch không phù hợp dựa trên IPS.
- C. Thực hiện đặt lệnh ngay lập tức và tiến hành cập nhật IPS sau.
- Lời giải: Chọn đáp án B.
- Cơ chế giải quyết: Bước đầu tiên bắt buộc là phải thảo luận và giải thích rõ cho khách hàng hiểu lý do không phù hợp dựa trên văn bản IPS hiện hành trước khi tiến hành các bước tiếp theo.
- Tham chiếu lý thuyết: 02_chuan-3-4.md (Mục 2.3).
Bài 2.4 — Quy chế trình bày hiệu suất đầu tư
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Để tuân thủ đúng Standard III(D) Performance Presentation, công ty quản lý quỹ nên áp dụng thông lệ nào?
- A. Loại bỏ các tài khoản đã đóng trong quá khứ khỏi dữ liệu lịch sử hiệu suất.
- B. Sử dụng kết quả của một tài khoản tốt nhất đại diện cho toàn bộ chiến lược.
- C. Cân nhắc và đánh giá trình độ hiểu biết tài chính của nhóm đối tượng nhận thông tin.
- Lời giải: Chọn đáp án C.
- Cơ chế giải quyết: Standard III(D) yêu cầu phải thiết kế nội dung trình bày hiệu suất phù hợp với mức độ nhận thức của khán giả để tránh gây hiểu lầm. Việc loại tài khoản đã đóng (gây lỗi sống sót) hoặc dùng tài khoản đại diện (gây lỗi chọn quả ngọt) là các hành vi vi phạm nghiêm trọng.
- Tham chiếu lý thuyết: 02_chuan-3-4.md (Mục 2.4).
Bài 2.5 — Nghĩa vụ bảo mật đối với cơ quan điều tra của CFA Institute
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Một ứng viên đang bị bộ phận PCP điều tra về sai phạm thi cử. Ứng viên này muốn cung cấp các hồ sơ giao dịch bảo mật của khách hàng để chứng minh sự trong sạch của mình. Phát biểu nào đúng nhất về nghĩa vụ bảo mật của ứng viên?
- A. Việc chia sẻ thông tin bảo mật của khách hàng cho PCP vi phạm Standard III(E).
- B. Ứng viên được phép chia sẻ thông tin bảo mật với PCP vì PCP có trách nhiệm bảo mật tương ứng.
- C. Ứng viên chỉ được chia sẻ thông tin của khách hàng đã chấm dứt hợp đồng.
- Lời giải: Chọn đáp án B.
- Cơ chế giải quyết: Standard III(E) Preservation of Confidentiality không cản trở việc hợp tác và cung cấp thông tin cho PCP. Việc chia sẻ thông tin khách hàng hiện tại hay cũ cho PCP để phục vụ điều tra là hợp lệ.
- Tham chiếu lý thuyết: 02_chuan-3-4.md (Mục 2.5).
3. Nhóm câu hỏi về Standard IV và V — Nghĩa vụ với nhà tuyển dụng và Phân tích
Bài 3.1 — Hoạt động độc lập ngoài giờ của nhân viên
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Nhà phân tích được mời làm người quản lý tình nguyện không lương cho quỹ hưu trí của địa phương. Đổi lại, nhà phân tích được cấp một chỗ đỗ xe miễn phí hàng ngày. Để tuân thủ Standard IV(A) Loyalty, nhà phân tích phải làm gì trước khi nhận lời?
- A. Không cần thực hiện hành động nào vì đây là công việc tình nguyện không nhận lương.
- B. Báo cáo bằng văn bản cho tất cả các khách hàng hiện tại.
- C. Báo cáo chi tiết các điều khoản công việc và xin phép bằng văn bản từ chủ lao động.
- Lời giải: Chọn đáp án C.
- Cơ chế giải quyết: Dù công việc không lương, nhưng lợi ích vật chất (chỗ đỗ xe) vẫn được coi là thù lao. Do công việc quản lý quỹ trùng với lĩnh vực kinh doanh của chủ lao động, nhà phân tích bắt buộc phải báo cáo và nhận được sự đồng ý bằng văn bản từ chủ lao động trước khi thực hiện.
- Tham chiếu lý thuyết: 02_chuan-3-4.md (Mục 3.1).
Bài 3.2 — Thỏa thuận bonus hiệu suất tương lai từ khách hàng
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Một khách hàng đề xuất tặng thêm bonus đặc biệt cho PM nếu PM giúp tài khoản của họ đạt mức lợi nhuận trên 15% trong năm tới. PM phải xử lý tình huống này thế nào?
- A. Từ chối đề xuất này vì vi phạm quy định nhận thù lao ngoài.
- B. Báo cáo chi tiết thỏa thuận bằng văn bản và xin phép chủ lao động đồng ý trước khi bắt đầu.
- C. Chỉ cần công khai cho chủ lao động sau khi đã đạt mục tiêu hiệu suất và nhận tiền thưởng.
- Lời giải: Chọn đáp án B.
- Cơ chế giải quyết: Theo Standard IV(B) Additional Compensation Arrangements, mọi thỏa thuận thù lao bổ sung gắn liền với hiệu suất đầu tư tương lai bắt buộc phải được chủ lao động phê duyệt bằng văn bản trước khi bắt đầu thỏa thuận.
- Tham chiếu lý thuyết: 02_chuan-3-4.md (Mục 3.2).
Bài 3.3 — Trách nhiệm của người giám sát khi xảy ra vi phạm
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Một giám đốc chi nhánh phát hiện nhân viên dưới quyền có hành vi nghi vấn giao dịch nội bộ. Giám đốc đã báo cáo lên ban điều hành và gửi thư cảnh cáo bằng văn bản cho nhân viên đó. Giám đốc chi nhánh đã hoàn thành trách nhiệm giám sát của mình chưa?
- A. Rồi, vì đã thực hiện báo cáo và cảnh cáo bằng văn bản.
- B. Chưa, vì người giám sát bắt buộc phải thực hiện các biện pháp hạn chế hoạt động giao dịch hoặc tăng cường kiểm soát đối với nhân viên nghi vấn trong suốt quá trình điều tra.
- C. Rồi, vì trách nhiệm điều tra thuộc về bộ phận tuân thủ của công ty.
- Lời giải: Chọn đáp án B.
- Cơ chế giải quyết: Theo Standard IV(C) Responsibilities of Supervisors, việc chỉ báo cáo và cảnh cáo là chưa đủ. Người giám sát bắt buộc phải áp dụng các biện pháp ngăn chặn thực tế đối với nhân viên vi phạm trong khi cuộc điều tra đang diễn ra.
- Tham chiếu lý thuyết: 02_chuan-3-4.md (Mục 3.3).
Bài 3.4 — Quy chế bắt buộc trong phân tích đầu tư
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Yêu cầu nào sau đây là bắt buộc đối với doanh nghiệp theo quy định của Standard V(A) Diligence and Reasonable Basis?
- A. Rà soát chi tiết giả định của mọi báo cáo nghiên cứu do bên thứ ba cung cấp.
- B. Trả thù lao cho các nhà phân tích dựa trên chất lượng của các báo cáo do họ thực hiện.
- C. Thiết lập chính sách yêu cầu tất cả các báo cáo khuyến nghị phát hành phải có cơ sở nghiên cứu hợp lý và đầy đủ.
- Lời giải: Chọn đáp án C.
- Cơ chế giải quyết: Việc doanh nghiệp xây dựng chính sách yêu cầu báo cáo phải có cơ sở hợp lý là nghĩa vụ bắt buộc tuân thủ. Các đáp án A và B chỉ là các thông lệ khuyến nghị nên làm (best practices).
- Tham chiếu lý thuyết: 03_chuan-5-6-7.md (Mục 2.1).
Bài 3.5 — Trình bày dải kịch bản trong báo cáo đầu tư
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Nhà quản lý quỹ viết báo cáo khuyến nghị chiến lược cược euro tăng giá. Báo cáo mô tả chi tiết quy trình đầu tư và đưa ra dải kịch bản lợi nhuận nếu euro tăng từ 1% đến trên 10%, đồng thời phân biệt rõ đây là nhận định cá nhân. Báo cáo này có vi phạm chuẩn mực không?
- A. Có, vì đã bỏ qua kịch bản rủi ro euro giảm giá.
- B. Không, vì đã công khai đầy đủ đặc tính cơ bản của chiến lược.
- C. Không, vì đã phân biệt rõ ràng giữa sự thật thực tế và ý kiến nhận định.
- Lời giải: Chọn đáp án A.
- Cơ chế giải quyết: Theo Standard V(B) Communication with Clients, việc trình bày dải kịch bản đầu tư bắt buộc phải bao gồm cả kịch bản bất lợi đi ngược lại xu hướng kỳ vọng để khách hàng đánh giá đủ rủi ro. Do đó, việc thiếu kịch bản euro giảm giá là vi phạm.
- Tham chiếu lý thuyết: 03_chuan-5-6-7.md (Mục 2.2).
Bài 3.6 — Thời gian lưu giữ hồ sơ khuyến nghị
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Khi luật pháp địa phương không có quy định cụ thể, CFA Institute khuyến nghị lưu giữ các hồ sơ nghiên cứu hỗ trợ phân tích trong thời gian tối thiểu bao lâu?
- A. 5 năm.
- B. 7 năm.
- C. 10 năm.
- Lời giải: Chọn đáp án B.
- Cơ chế giải quyết: Standard V(C) Record Retention quy định thời gian lưu giữ hồ sơ khuyến nghị tối thiểu là bảy năm khi không có quy định cụ thể khác từ pháp luật.
- Tham chiếu lý thuyết: 03_chuan-5-6-7.md (Mục 2.3).
4. Nhóm câu hỏi về Standard VI và VII — Xung đột Lợi ích và Danh hiệu CFA
Bài 4.1 — Sở hữu hưởng lợi trong tài khoản ủy thác của người thân
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Nhà phân tích được dì lập cho một tài khoản ủy thác (trust) đứng tên mình sở hữu cổ phiếu Horizon. Tài khoản được cấu trúc sao cho nhà phân tích không được quyền bán cổ phiếu trước khi dì mất nhưng có quyền biểu quyết cổ đông. Nhà phân tích sắp viết báo cáo khuyến nghị về cổ phiếu Horizon. Nhà phân tích nên xử lý thế nào?
- A. Tiếp tục viết báo cáo bình thường vì không cấu thành sở hữu hưởng lợi.
- B. Từ chối viết báo cáo khuyến nghị đối với cổ phiếu Horizon.
- C. Báo cáo xung đột lợi ích cho chủ lao động và thực hiện công khai quyền sở hữu hưởng lợi này nổi bật trong báo cáo phân tích nếu được yêu cầu viết.
- Lời giải: Chọn đáp án C.
- Cơ chế giải quyết: Việc giữ quyền biểu quyết (proxy voting) cấu thành quyền sở hữu hưởng lợi (beneficial ownership) theo Standard VI(A). Nhà phân tích bắt buộc phải báo cáo cho công ty và công khai xung đột lợi ích này trong báo cáo phát hành.
- Tham chiếu lý thuyết: 03_chuan-5-6-7.md (Mục 3.1).
Bài 4.2 — Quy chế giao dịch tài khoản cá nhân ngược khuyến nghị
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Nhà phân tích thực hiện hai giao dịch: Bán cổ phiếu Tibon cá nhân (trong khi công ty đang khuyến nghị "Buy" cho Tibon), và mua cổ phiếu Hayfield cá nhân rồi ngày hôm sau phát hành khuyến nghị "Buy" cho Hayfield. Giao dịch nào vi phạm chuẩn mực?
- A. Cả hai giao dịch đều vi phạm.
- B. Không giao dịch nào vi phạm.
- C. Chỉ có giao dịch mua cổ phiếu Hayfield cá nhân trước khi ra khuyến nghị là vi phạm.
- Lời giải: Chọn đáp án C.
- Cơ chế giải quyết: Giao dịch mua Hayfield cá nhân trước ngày ra khuyến nghị là hành vi giao dịch đón đầu (front running), trực tiếp vi phạm Standard VI(B) Priority of Transactions. Việc bán cổ phiếu Tibon cá nhân ngược khuyến nghị công ty không vi phạm nếu giao dịch đó không gây bất lợi cho khách hàng và tuân thủ đúng thời gian blackout của công ty.
- Tham chiếu lý thuyết: 03_chuan-5-6-7.md (Mục 3.2).
Bài 4.3 — Công khai thỏa thuận trao đổi dịch vụ phi tiền mặt
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Công ty A cung cấp các báo cáo nghiên cứu thị trường miễn phí cho Công ty B để đổi lấy việc Công ty B giới thiệu các khách hàng tiềm năng cho mình. Thỏa thuận này không được công khai cho khách hàng biết. Công ty A có vi phạm chuẩn mực không?
- A. Không, vì đây là giao dịch phi tiền mặt và chất lượng báo cáo nghiên cứu rất tốt.
- B. Có, vi phạm Standard về Phí giới thiệu (Referral Fees).
- C. Có, vi phạm Standard về Độc lập và Khách quan.
- Lời giải: Chọn đáp án B.
- Cơ chế giải quyết: Mọi thỏa thuận phí giới thiệu (referral arrangements) bao gồm cả các lợi ích phi tiền mặt bắt buộc phải được công khai bằng văn bản cho khách hàng trước khi thiết lập giao dịch để tuân thủ Standard VI(C).
- Tham chiếu lý thuyết: 03_chuan-5-6-7.md (Mục 3.3).
Bài 4.4 — Tiết lộ chủ đề thi cử trên diễn đàn trực tuyến
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Sau khi kết thúc kỳ thi, thí sinh đăng bài viết phàn nàn trên diễn đàn internet: "Cỳ thi năm nay thiết kế không tốt vì toàn bộ đề thi không xuất hiện câu hỏi nào liên quan đến mảng Đầu tư thay thế (Alternative Investments)". Thí sinh này có vi phạm chuẩn mực không?
- A. Có, vi phạm Standard VII(A) về hành vi tham gia chương trình CFA do tiết lộ cấu trúc đề thi.
- B. Không, vì thí sinh được quyền tự do ngôn luận bày tỏ ý kiến về chất lượng kỳ thi.
- C. Không, vì thí sinh không tiết lộ chi tiết câu hỏi cụ thể của đề thi.
- Lời giải: Chọn đáp án A.
- Cơ chế giải quyết: Standard VII(A) cấm thí sinh tiết lộ thông tin về việc một mảng kiến thức cụ thể có xuất hiện hoặc không xuất hiện trong đề thi thực tế. Việc nêu ý kiến chung về chính sách thì được phép, nhưng tiết lộ cấu trúc đề là vi phạm.
- Tham chiếu lý thuyết: 03_chuan-5-6-7.md (Mục 4.1).
Bài 4.5 — Quy tắc quảng bá danh hiệu chuyên môn
- Mục tiêu học tập (LOS): 91.a, 91.b, 91.c
- Đề bài: Phát biểu nào sau đây trong quảng cáo tuyển dụng của PM vi phạm quy định sử dụng danh hiệu CFA?
- A. "Để đạt được danh hiệu CFA, người hành nghề phải hoàn thành ba kỳ thi nghiêm ngặt về phân tích tài chính và đạo đức."
- B. "PM đã vượt qua cả ba cấp độ của kỳ thi CFA ngay trong lần thi đầu tiên."
- C. "Nhờ được đào tạo theo chương trình CFA, PM bảo đảm mang lại hiệu suất đầu tư cao hơn cho khách hàng."
- Lời giải: Chọn đáp án C.
- Cơ chế giải quyết: Standard VII(B) nghiêm cấm việc tuyên bố hoặc hàm ý rằng danh hiệu CFA sẽ bảo đảm mang lại kết quả đầu tư vượt trội hoặc giảm thiểu rủi ro. Các đáp án A và B chỉ mô tả các sự thật lịch sử ngắn gọn nên hoàn toàn hợp lệ.
- Tham chiếu lý thuyết: 03_chuan-5-6-7.md (Mục 4.2).