Skip to content

Cụm Industry and Competitive Analysis — phân tích ngành và cạnh tranh

Hai công ty cùng giỏi như nhau, cùng ban lãnh đạo cừ như nhau, nhưng một bên đẻ ra lợi nhuận đều đặn còn bên kia èo uột mãi. Điều khác biệt thường không nằm trong công ty, mà nằm ở cái ngành mà công ty đó đang ngụp lặn.

Tại sao có ngành mà gần như ai vào cũng kiếm tiền được, còn ngành khác thì cả lũ cùng cắn nhau tới mức lợi nhuận về gần 0 — và làm sao đo trước được ngành nào thuộc loại nào?

Cụm này dựng bộ khung đi từ ngành xuống công ty: trước hết xác định ngành kiếm tiền tới đâu và vì sao, rồi mới xét một công ty cụ thể đứng ở đâu trong ngành đó:

  • Định nghĩa và nhóm ngành — năm bước phân tích, các hệ thống phân loại ngành chuẩn, và những cách nhóm công ty khác ngoài sản phẩm (file 01).
  • Đo ngành bằng con số — quy mô, tốc độ tăng trưởng, mức sinh lời, và thị phần cùng chỉ số tập trung (file 02).
  • Cấu trúc ngành và lực bên ngoài — Porter's Five Forces, PESTLE, và ba chiến lược cạnh tranh gốc của công ty (file 03).

Đây là lớp nền mô tả kiểu định tính của mảng Equity: nó dạy cách đọc "chất lượng" của một ngành và vị thế của một công ty trước khi các cụm sau gắn con số định giá (định giá cổ phiếu) vào.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 44 (Industry and Competitive Analysis), Module 44.1-44.2.
  • Vòng: đây là vòng 1 — phần văn bản để hiểu + sơ đồ. Code + test + lab là vòng 2, làm sau.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Đề bài — vẽ năm bước của phân tích ngành và cạnh tranh, theo đúng thứ tự từ ngoài (ngành) vào trong (công ty).
  • Màu — xanh đậm = điểm xuất phát (định nghĩa ngành đang xét); xanh nhạt = bốn bước phân tích nối tiếp; xanh lá = kết quả cuối (ước được mức lợi nhuận nền của ngành và vị thế công ty so với trung vị ngành).
  • Cách đọc — đi theo mũi tên: xác định ngành → đo ngành bằng số → soi cấu trúc cạnh tranh nội bộ (Five Forces) → soi lực bên ngoài (PESTLE) → cuối cùng đánh giá chiến lược của từng công ty. Hai mũi tên cùng đổ về ô cuối vì cả cấu trúc ngành lẫn chiến lược công ty cùng quyết định lợi nhuận đo được.

Glossary nhãn chart (English → tiếng Việt giải nghĩa):

  • Porter's Five Forces — năm lực của Porter: khung năm sức ép quyết định mức cạnh tranh và lợi nhuận dài hạn của một ngành.
  • PESTLE — khung sáu nhóm yếu tố bên ngoài: chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp lý, môi trường.

Ký hiệu gom toàn cụm

Format VIẾT TẮT — English đầy đủ — tiếng Việt (nghĩa). Từ thường: English — tiếng Việt (nghĩa). Mỗi file con lặp lại phần nó dùng.

  • GICSGlobal Industry Classification Standard — chuẩn phân loại ngành toàn cầu do S&P Dow Jones Indices và MSCI dựng.
  • ICBIndustry Classification Benchmark — chuẩn phân loại ngành do FTSE Russell dựng, cho công ty đại chúng.
  • TRBCRefinitiv Business Classification — hệ phân loại của Refinitiv, gồm cả công ty tư, phi lợi nhuận, cơ quan nhà nước.
  • ESGEnvironmental, Social, and Governance — các yếu tố môi trường, xã hội, quản trị; chấm điểm chuẩn hóa cho công ty.
  • HHIHerfindahl-Hirschman Index — chỉ số đo độ tập trung ngành: tổng bình phương thị phần các hãng.
  • ROICreturn on invested capital — lợi nhuận sau thuế trên vốn đầu tư, không phụ thuộc cấu trúc nợ-vốn.
  • CAGRcompound annual growth rate — tốc độ tăng trưởng kép bình quân năm qua nhiều năm.
  • GDPgross domestic product — tổng sản phẩm quốc nội, thước đo sản lượng cả nền kinh tế.
  • OPECOrganization of the Petroleum Exporting Countries — tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ.
  • Porter's Five Forces — năm lực của Porter — khung năm sức ép định mức cạnh tranh và lợi nhuận dài hạn của ngành.
  • PESTLE — sáu nhóm yếu tố bên ngoài — chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp lý, môi trường.
  • sector — khu vực ngành — nhóm gồm nhiều ngành tương tự (vd khu vực y tế gồm bệnh viện, dược, bác sĩ).
  • defensive / cyclical — phòng thủ / theo chu kỳ — công ty ít nhạy / rất nhạy với chu kỳ kinh tế.
  • growth / mature industry — ngành tăng trưởng / ngành chín — còn nhiều tiềm năng tăng / gần như hết tiềm năng tăng.
  • market share — thị phần — doanh thu một công ty chia cho quy mô cả ngành.
  • cost leadership — dẫn đầu chi phí — chiến lược ép chi phí sản xuất thấp nhất ngành để bán giá thấp nhất.
  • differentiation — khác biệt hóa — chiến lược làm sản phẩm khác biệt để bán giá cao hơn.
  • focus strategy — chiến lược tập trung — nhắm vào một phân khúc hẹp (niche).
  • sustaining / disruptive innovation — đổi mới duy trì / đổi mới phá vỡ — cải tiến dần / tạo thị trường mới làm sản phẩm cũ lỗi thời.

Mục lục

Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.


Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = lớp mô tả định tính, không có con số alpha, nhưng dạy cách đọc "chất lượng nền" của một ngành — thứ quyết định trần lợi nhuận mà mọi công ty trong ngành đó chia nhau:
    • Hiểu Five Forces (file 03) là gốc để biết vì sao có ngành cả lũ cùng lãi mỏng (cạnh tranh mạnh) và có ngành lãi dày bền (rào cản cao, ít thay thế).
    • Phân biệt growth vs mature industrycyclical vs defensive (file 02, 01) để biết một ngành đang ở chỗ nào của vòng đời và nhạy cỡ nào với suy thoái.
  • Vai trò với anh (nền ML/quant):
    • Hệ phân loại ngành (file 01) chính là cái nhãn sector/industry mà mọi mô hình cross-sectional đứng trên: chuẩn hóa theo ngành, neutralize theo ngành, gom rủi ro theo ngành — đều bắt đầu từ GICS/ICB/TRBC. Biết giới hạn của chúng (Amazon bị xếp bán lẻ dù lãi phần lớn từ điện toán đám mây) là biết một nguồn nhiễu nhãn.
    • Cyclical vs defensive (file 01) là một biến giải thích thô của beta theo chu kỳ — ngành theo chu kỳ thì thu nhập nhạy GDP, biến động cao.
  • Kết nối: cụm định giá cổ phiếu đứng trên đúng phán đoán "ngành này sinh lời bền tới đâu" mà cụm này dựng — định giá là gắn con số vào cái chất lượng nền đó.