Skip to content

Bài tập cụm phân tích ngành và cạnh tranh

Mầm test vòng 2. Đề lấy từ Module Quiz 44.1-44.2 (Schweser 2025 L1) + vài bài tự dựng cho phần HHI và chiến lược. Mỗi câu kèm lời giải và trỏ về file con liên quan.


Phần 1 — Phân loại và đo ngành

Câu 1. Hệ phân loại ngành của các nhà cung cấp chỉ số thương mại thường xếp các hãng theo:

  • A. phương pháp thống kê.
  • B. sản phẩm và dịch vụ.
  • C. độ nhạy chu kỳ kinh tế.

Đáp án: B. Các hệ phân loại thương mại (GICS, ICB, TRBC) xếp hãng theo sản phẩm hoặc dịch vụ mà hãng tạo ra. (LOS 44.b, file 01 mục 3.1)

Câu 2. Hãng và ngành được xếp là theo chu kỳ (cyclical) hay không theo chu kỳ dựa hợp lý nhất trên:

  • A. mức dao động giá cổ phiếu của hãng so với thị trường.
  • B. độ nhạy của thu nhập với chu kỳ kinh tế.
  • C. độ biến động thu nhập của hãng so với đối thủ.

Đáp án: B. Trong phân tích ngành, hãng cyclical là hãng có thu nhập phụ thuộc nặng vào chu kỳ kinh tế; hãng không theo chu kỳ thì thu nhập ít nhạy với chu kỳ. (LOS 44.c, file 01 mục 5.2)

Câu 3 (ví dụ tự dựng). Một ngành có bốn hãng thị phần lần lượt 40, 30, 20, 10. Tính HHI và xếp mức tập trung.

Lời giải. Áp công thức HHI=si2:

HHI=402+302+202+102=1600+900+400+100=3000

HHI bằng 3.000, trên ngưỡng 2.500 nên ngành thuộc tập trung cao — hàm ý cạnh tranh nhẹ, sức định giá mạnh, lợi nhuận cao hơn (đọc kèm rào cản gia nhập mới chắc). (file 02 mục 5.2, 5.3)

Câu 4 (ví dụ tự dựng). Vì sao tổng doanh thu của mọi công ty trong một ngành có thể lớn hơn quy mô thật của ngành đó?

Lời giải. Quy mô ngành là tổng doanh số của sản phẩm ngành, còn nhiều hãng làm đa ngành nên chỉ một phần doanh thu của hãng thuộc ngành đang xét. Cộng nguyên doanh thu các hãng sẽ tính dư phần thuộc ngành khác. (file 02 mục 2)


Phần 2 — Cấu trúc cạnh tranh và chiến lược

Câu 5. Hai trong năm lực cạnh tranh của khung Porter là:

  • A. đe dọa gia nhập và rào cản rút lui.
  • B. sức mặc cả bên cung và đe dọa sản phẩm thay thế.
  • C. ganh đua giữa các hãng và sức mạnh của cơ quan quản lý.

Đáp án: B. Năm lực Porter là: ganh đua giữa các hãng hiện hữu, đe dọa gia nhập, đe dọa thay thế, sức mặc cả bên mua, sức mặc cả bên cung. Rào cản rút lui và sức mạnh cơ quan quản lý không nằm trong năm lực. (LOS 44.d, file 03 mục 2)

Câu 6. Câu nào mô tả đúng nhất chiến lược dẫn đầu chi phí (cost leadership)?

  • A. Lượng bán có thể từ vừa phải đến cao.
  • B. Cơ chế thưởng quản lý thúc đẩy hiệu quả vận hành.
  • C. Thành công phụ thuộc nhiều vào đầu tư dịch vụ khách hàng và kênh phân phối riêng.

Đáp án: B. Hãng dùng cost leadership cần cơ chế thưởng quản lý hướng vào vận hành hiệu quả, và bán đủ lượng lớn để có lợi nhuận vượt trội. Đầu tư dịch vụ khách hàng và kênh phân phối riêng là nét của chiến lược khác biệt hóa (differentiation). (LOS 44.e, file 03 mục 4.2)

Câu 7 (ví dụ tự dựng). Một ngành có rào cản gia nhập cao, sản phẩm rất khác biệt, ít sản phẩm thay thế. Theo khung Porter, mức lợi nhuận dài hạn của ngành nhiều khả năng ra sao?

Lời giải. Cả ba điều kiện đều làm giảm sức ép cạnh tranh: rào cản cao ngăn hãng mới, sản phẩm khác biệt làm cầu ít co giãn (ít cạnh tranh giá), ít thay thế nên giá không bị ghìm. Khi các lực Porter đều yếu, hãng giữ được lợi nhuận kinh tế dương dài hạn — lợi nhuận ngành cao. (file 03 mục 2.2, 2.3)

Câu 8 (ví dụ tự dựng). Một công ty nhiếp ảnh phim đứng trước làn sóng máy ảnh số. Đây là loại đổi mới PESTLE nào, và bẫy cho hãng cũ là gì?

Lời giải. Đây là disruptive innovation (đổi mới phá vỡ — tạo thị trường mới làm sản phẩm cũ lỗi thời), nhóm yếu tố công nghệ (technological) trong PESTLE. Đổi mới phá vỡ thường đến từ hãng mới; bẫy là hãng phim cũ có thể sống tạm trong lúc khách chuyển dần, nhưng muốn giữ thị phần dài hạn phải tự nhảy vào công nghệ số — dù việc đó ăn vào chính mảng phim của mình. (file 03 mục 3.4)