Appearance
Cụm Fixed Income 04 — Các thước đo lợi suất và chênh lệch lợi suất
Trong phân tích thị trường thu nhập cố định, việc so sánh hiệu quả đầu tư giữa các công cụ nợ đòi hỏi một mặt bằng đo lường nhất quán. Mỗi công cụ nợ có thể quy định tần suất thanh toán coupon hoàn toàn khác nhau — từ hàng năm, nửa năm, hàng quý cho đến hàng tháng — đi kèm với các quy ước đếm ngày và niêm yết lãi suất đặc thù.
Nghịch lý ở chỗ, việc so sánh trực tiếp các lợi suất niêm yết danh nghĩa sẽ dẫn đến những kết luận sai lệch nghiêm trọng. Một trái phiếu có lợi suất niêm yết
Cụm tài liệu này sẽ giới thiệu phương pháp quy đổi kỳ ghép lãi về một hệ quy chiếu chung, trình bày các thước đo lợi suất và biên chênh lệch (yield spreads) của trái phiếu lãi cố định, đồng thời hệ thống hóa các quy ước định giá cho các công cụ lãi thả nổi và thị trường tiền tệ.
1. Trực quan hóa cấu trúc các nhóm thước đo lợi suất
Cơ cấu phân chia các thước đo lợi suất theo loại công cụ và cách quy đổi đồng nhất được mô tả dưới đây:
1.1. Khung đọc biểu đồ
- Bài toán cần giải: Quy chuẩn hóa các quy ước tính toán lợi suất khác nhau để phục vụ các quyết định phân bổ danh mục đầu tư.
- Giả định nền: Kỳ hạn và đồng tiền của các công cụ so sánh được chuẩn hóa.
- Ý nghĩa các thành phần:
- EAY: Hệ quy chiếu gộp lãi hàng năm (periodicity = 1) làm chuẩn so sánh chéo.
- Spread: Cụ thể hóa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản sau khi đã khử rủi ro lãi suất nền.
- Cách đọc và áp dụng:
- Xác định loại công cụ nợ, lựa chọn thước đo lợi suất phù hợp, chuyển đổi về cùng kỳ ghép lãi rồi mới thực hiện phép so sánh hoặc tính toán spread.
2. Glossary: Thuật ngữ và viết tắt toàn cụm
effective annual yield→ Effective Annual Yield — EAY / EAR → Dịch nghĩa: Lợi suất năm hiệu dụng. Tỷ suất sinh lời thực tế nhận được trong một năm sau khi đã tính đến tác động gộp lãi kép của các kỳ thanh toán trong năm.semiannual bond equivalent yield→ Semiannual Bond Equivalent Yield — BEY → Dịch nghĩa: Lợi suất tương đương trái phiếu trả nửa năm. Lợi suất niêm yết năm hóa trên cơ sở periodicity = 2, bằng hai lần lãi suất thực hưởng của kỳ 6 tháng.option-adjusted spread→ Option-Adjusted Spread — OAS → Dịch nghĩa: Chênh lệch đã điều chỉnh quyền chọn. Biên chênh lệch lợi suất được tính toán sau khi đã gỡ bỏ hoàn toàn giá trị của các quyền chọn nhúng (như quyền gọi hoặc quyền bán).zero-volatility spread→ Zero-Volatility Spread — Z-spread / Static Spread → Dịch nghĩa: Chênh lệch không biến động. Khoản chênh lệch cố định được cộng đều vào mỗi lãi suất giao ngay trên đường cong lợi suất chính phủ để hiện giá dòng tiền trái phiếu bằng đúng giá thị trường.quoted margin→ Quoted Margin — QM → Dịch nghĩa: Biên niêm yết. Phần tỷ lệ lãi suất cố định cộng thêm vào lãi suất tham chiếu (MRR) để xác định coupon thực trả của trái phiếu lãi thả nổi (FRN).discount margin→ Discount Margin — DM / Required Margin → Dịch nghĩa: Biên chiết khấu. Biên lãi suất yêu cầu trên thị trường làm cho hiện giá các dòng tiền của trái phiếu thả nổi bằng đúng giá thị trường của nó.
3. Danh mục các nhóm thước đo lợi suất
| Phân nhóm thước đo | Đối tượng áp dụng chính | Chỉ số đầu ra lượng hóa | LOS |
|---|---|---|---|
| Quy đổi kỳ ghép lãi | Mọi công cụ nợ có kỳ coupon | EAY hoặc YTM theo periodicity | 53.a |
| Lợi suất và spreads | Trái phiếu lãi suất cố định | YTM, YTC, G/I/Z-spread, OAS | 53.b |
| Margin lãi thả nổi | Trái phiếu lãi thả nổi (FRN) | Quoted Margin, Discount Margin | 54.a |
| Lợi suất tiền tệ | T-bill, CD, Repo, Thương phiếu | Discount Yield, Add-on Yield, BEY | 54.b |
4. Danh mục tài liệu học tập
- 🔁 01 — Quy đổi lợi suất giữa các kỳ ghép lãi khác nhau (LOS 53.a) Công thức lượng hóa EAY, quy đổi YTM chéo giữa các tần suất chi trả coupon (periodicity = 1, 2, 4, 12).
- 📊 02 — Các thước đo lợi suất và biên chênh lệch của trái phiếu lãi cố định (LOS 53.b) Định nghĩa YTM, Current Yield, Simple Yield và các loại spreads vĩ mô (G-spread, I-spread, Z-spread, OAS).
- 🌊 03 — Định giá và tính lợi suất của công cụ lãi thả nổi và tiền tệ (LOS 54.a, 54.b) Định giá FRN, tính toán Discount Margin; phân biệt quy ước discount yield và add-on yield trên thị trường tiền tệ ngắn hạn.
Bài tập thực hành củng cố kiến thức: bai-tap.md.
5. Ý nghĩa đối với hoạt động định lượng và quản trị danh mục
- Đồng nhất hóa dữ liệu đầu vào cho mô hình Asset Allocation: Các thuật toán phân bổ tài sản bắt buộc phải quy đổi tất cả các công cụ nợ (trái phiếu năm, nửa năm, tín phiếu ngắn hạn) về cùng chỉ số Effective Annual Yield (EAY) trước khi chạy tối ưu hóa Mean-Variance.
- Trích xuất thuộc tính Credit Risk sạch qua OAS: Trong định lượng trái phiếu doanh nghiệp, Option-Adjusted Spread (OAS) được sử dụng để cô lập rủi ro tín dụng ròng bằng cách loại bỏ ảnh hưởng của quyền chọn nhúng (callable/putable). Trái phiếu có OAS cao bất thường so với nhóm đồng hạng là cơ hội giao dịch mua vào (undervalued).
- Ngăn chặn lỗi rò rỉ quy ước trong thị trường tiền tệ (Money Market Arbitrage): Khi giao dịch các công cụ ngắn hạn, việc chuyển đổi chính xác giữa Bank Discount Yield (cơ sở 360 ngày) và Bond Equivalent Yield (BEY - cơ sở 365 ngày) là bắt buộc để lập trình các thuật toán tự động khai thác chênh lệch giá (arbitrage) trên thị trường liên ngân hàng.