Skip to content

Thước đo lợi suất và biên chênh lệch của trái phiếu lãi cố định

Trong định giá thu nhập cố định, lợi suất đáo hạn (YTM) của một trái phiếu doanh nghiệp là một con số tổng hợp phản ánh toàn bộ chi phí cấp vốn của doanh nghiệp. Để phân tích sâu hơn, nhà đầu tư cần phân tách con số lợi suất này thành các cấu phần đại diện cho rủi ro vĩ mô chung và phần bù rủi ro đặc thù.

Nghịch lý ở chỗ, việc so sánh thô sơ các lợi suất danh nghĩa hoặc sử dụng biên chênh lệch lợi suất thô (G-spread) có thể dẫn đến những đánh giá sai lệch nghiêm trọng. Các trái phiếu doanh nghiệp thường đi kèm với các quyền chọn nhúng như quyền gọi mua sớm, làm biến dạng đáng kể lợi suất yêu cầu trên thị trường mà các mô hình so chiếu tuyến tính thông thường không thể nhận diện.

Bài viết này sẽ làm rõ các thước đo lợi suất giản lược (current yield, simple yield), phân tích cơ chế đo lường rủi ro thông qua các biên chênh lệch G-spread, Z-spread, và trình bày phương pháp cô lập rủi ro tín dụng sạch bằng biên chênh lệch đã điều chỉnh quyền chọn (OAS).


1. Trực quan hóa các cấu phần cấu thành biên chênh lệch lợi suất

Cơ chế phân tách lợi suất đáo hạn của trái phiếu doanh nghiệp thành lợi suất chính phủ chuẩn vĩ mô và các loại biên chênh lệch (yield spreads) được mô tả dưới đây:

1.1. Khung đọc biểu đồ

  • Bài toán cần giải: Cô lập các nguồn gốc rủi ro của trái phiếu để đánh giá mức độ định giá đắt hay rẻ so với thị trường.
  • Giả định nền: Kỳ hạn đáo hạn của trái phiếu chính phủ chuẩn và trái phiếu doanh nghiệp được khớp hoàn toàn (bằng nội suy).
  • Ý nghĩa các thành phần:
    • Option-Adjusted Spread (OAS): Biên an toàn tín dụng sạch sau khi đã khử hoàn toàn rủi ro lãi suất nền và rủi ro quyền chọn.
  • Cách đọc và áp dụng:
    • Đối với trái phiếu callable, Z-spread bao gồm cả phần bù rủi ro tín dụng và giá trị quyền chọn. Muốn so sánh rủi ro tín dụng thuần túy, bắt buộc phải bóc tách ra chỉ số OAS.

2. Glossary: Thuật ngữ và viết tắt cốt lõi

  • current yieldCurrent Yield → Dịch nghĩa: Lợi suất hiện hành. Tỷ lệ phần trăm giữa dòng tiền coupon nhận được hàng năm và giá sạch niêm yết hiện hành của trái phiếu.
  • simple yieldSimple Yield → Dịch nghĩa: Lợi suất giản đơn. Bằng lợi suất hiện hành cộng với phần khấu hao tuyến tính (chia đều hàng năm) của chiết khấu hoặc phụ trội trái phiếu.
  • yield to callYield to Call — YTC → Dịch nghĩa: Lợi suất gọi mua sớm. Lợi suất đáo hạn được tính toán dựa trên kịch bản trái phiếu bị tổ chức phát hành mua lại tại ngày gọi sớm nhất với mức giá gọi quy định.
  • yield to worstYield to Worst — YTW → Dịch nghĩa: Lợi suất tệ nhất. Mức lợi suất thấp nhất trong số các kịch bản YTM đáo hạn thông thường và các YTC gọi mua sớm có thể xảy ra.
  • G-spreadGovernment Spread — G-spread → Dịch nghĩa: Biên chênh lệch chính phủ. Khoản chênh lệch giữa lợi suất đáo hạn của trái phiếu doanh nghiệp và lợi suất của trái phiếu chính phủ tương đương (hoặc nội suy).
  • Z-spreadZero-Volatility Spread — Z-spread → Dịch nghĩa: Biên chênh lệch không biến động. Khoản chênh lệch cố định cộng thêm vào mỗi lãi suất giao ngay (spot rate) trên đường cong lợi suất chuẩn để quy hiện giá dòng tiền trái phiếu về đúng giá thị trường.
  • OASOption-Adjusted Spread — OAS → Dịch nghĩa: Biên chênh lệch đã điều chỉnh quyền chọn. Biên spread tín dụng ròng sau khi đã sử dụng mô hình định giá quyền chọn để gỡ bỏ giá trị của các quyền chọn nhúng ra khỏi Z-spread.

3. Các thước đo lợi suất cơ bản

3.1. Lợi suất đáo hạn

Lợi suất đáo hạn (YTM) là lãi suất chiết khấu định kỳ làm cân bằng giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai với giá giao dịch thực tế của trái phiếu. YTM là thước đo đầy đủ nhất nhưng đòi hỏi giả định nhà đầu tư nắm giữ đến đáo hạn và tái đầu tư đầy đủ coupon tại mức lãi suất này.

3.2. Lợi suất hiện hành và lợi suất giản đơn

  • Cơ chế: Lợi suất hiện hành (Current Yield) và Lợi suất giản đơn (Simple Yield) là các thước đo thô phục vụ phân tích nhanh:
Current Yield=Annual Coupon PaymentClean PriceSimple Yield=Annual Coupon Payment+Par ValueClean PricetremainingClean Price

Trong đó:

  • Annual Coupon Payment là tổng coupon tiền mặt nhận được trong một năm.

  • Clean Price là giá sạch niêm yết (không gồm lãi dồn tích).

  • Par Value là mệnh giá gốc của trái phiếu.

  • tremaining là số năm còn lại đến ngày đáo hạn của trái phiếu.

  • 🔍 Cách nhận diện: Là thước đo sinh lời thô sơ, bỏ qua hoàn toàn các khoản lãi/lỗ vốn (chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá nhận lại khi đáo hạn) cũng như lãi suất tái đầu tư coupon.

  • 💡 Ý nghĩa: Cung cấp một chỉ số đo lường nhanh dòng tiền mặt thu nhập định kỳ (income yield) trên mỗi đồng vốn đầu tư hiện tại.

  • ⚠️ Bẫy: Bẫy định giá lệch. Đối với một trái phiếu discount (mua rẻ dưới mệnh giá), current yield sẽ luôn thấp hơn lợi suất đáo hạn thực tế YTM (do bỏ sót khoản lãi vốn khi mệnh giá được hoàn trả 100%). Ngược lại, đối với trái phiếu premium, current yield sẽ định giá quá cao mức sinh lời thực nhận.


4. Các biến thể đo lường trong kịch bản đặc thù

4.1. Quy ước Phố Wall so với quy ước thực tế

  • Street Convention: Tính toán lợi suất dựa trên các ngày thanh toán coupon theo lịch trình khế ước, giả định không trùng ngày nghỉ.
  • True Yield: Tính toán lợi suất dựa trên ngày thanh toán coupon thực tế (nếu ngày thanh toán trùng ngày lễ/cuối tuần, dòng tiền bị lùi sang ngày làm việc tiếp theo). Do tiền mặt nhận muộn hơn, True Yield luôn thấp hơn Street Convention một lượng nhỏ (vài bps).

4.2. Lợi suất gọi mua và lợi suất kịch bản tệ nhất

  • Cơ chế: Lợi suất kịch bản tệ nhất (YTW) yêu cầu hệ thống tính toán tất cả các kịch bản YTM giữ đến đáo hạn và YTC tại mọi ngày gọi mua sớm trong khế ước. Mức lợi suất thấp nhất trong số các kịch bản này được xác định là YTW.
  • 🔍 Cách nhận diện: Được các định chế quản lý quỹ thu nhập cố định chọn làm thước đo lợi suất hiển thị chuẩn mực trên các báo cáo danh mục đầu tư để đảm bảo tính thận trọng.
  • 💡 Ý nghĩa: Đảm bảo nhà đầu tư luôn chuẩn bị cho kịch bản sinh lời bất lợi nhất có khả năng xảy ra nếu tổ chức phát hành hành động tối ưu hóa chi phí nợ của họ.
  • ⚠️ Bẫy: Bẫy giả định phi kinh tế. YTW giả định tổ chức phát hành sẽ hành động tối ưu hóa tài chính hoàn hảo. Trong thực tế, do chi phí phát hành lại nợ hoặc các ràng buộc quan hệ đối tác, tổ chức phát hành có thể không gọi mua trái phiếu ngay cả khi lãi suất giảm, khiến lợi suất thực tế của nhà đầu tư khác với YTW.

4.3. Lợi suất đã điều chỉnh quyền chọn nhúng

Khi định giá trái phiếu có quyền gọi mua (callable bond), nhà đầu tư thực chất đang bán một quyền chọn mua chứng khoán cho doanh nghiệp:

Valuecallable=ValuestraightValuecall option

Lợi suất tính toán dựa trên mức giá thẳng tương đương (Valuestraight) được gọi là Option-Adjusted Yield. Do gỡ bỏ quyền chọn mua có lợi cho tổ chức phát hành, Option-Adjusted Yield luôn thấp hơn lợi suất danh nghĩa của trái phiếu callable.


5. Các thước đo biên chênh lệch lợi suất tín dụng

5.1. Biên chênh lệch G-spread và I-spread

  • G-spread: Biên chênh lệch so với lợi suất trái phiếu chính phủ cùng kỳ hạn (nội suy nếu không khớp kỳ hạn):G-spread=YTMcorporateYTMgovernment, interpolated
  • I-spread: Biên chênh lệch so với lãi suất hoán đổi (swap rates) cùng kỳ hạn và cùng đồng tiền. Thường áp dụng phổ biến trên thị trường châu Âu.

5.2. Biên chênh lệch Z-spread

Z-spread là biên chênh lệch không biến động, được xác định bằng cách cộng một lượng cố định ZS vào mỗi lãi suất giao ngay (spot rate) trên đường cong kho bạc để quy hiện giá toàn bộ dòng tiền trái phiếu về đúng giá trị thị trường:

Pdirty=t=1NCFt(1+zt+ZS)t

Trong đó:

  • Pdirty là giá đầy đủ (dirty price) giao dịch của trái phiếu.
  • CFt là dòng tiền nhận được tại kỳ t (gồm coupon và mệnh giá cuối kỳ).
  • zt là lãi suất giao ngay (spot rate) của trái phiếu chính phủ chuẩn tại kỳ hạn t.
  • ZS là Z-spread (chênh lệch không biến động, cộng đều vào từng spot rate).

5.3. Biên chênh lệch đã điều chỉnh quyền chọn OAS

  • Cơ chế: Sử dụng mô hình định giá cây nhị phân (binomial lattice models) để tính toán giá trị của quyền chọn gọi mua sớm của tổ chức phát hành (Valueoption) tính bằng điểm cơ bản, sau đó trừ trực tiếp ra khỏi biên chênh lệch Z-spread:
OAS=Z-spreadOption Value (in bps)
  • 🔍 Cách nhận diện: OAS là thước đo spread tín dụng sạch, chỉ đại diện cho phần bù rủi ro vỡ nợ, rủi ro thanh khoản và rủi ro thuế của doanh nghiệp, không bị méo mó bởi cấu trúc quyền chọn.
  • 💡 Ý nghĩa: Cho phép so sánh trực tiếp mức độ đắt/rẻ giữa trái phiếu có quyền chọn nhúng (callable/putable) và trái phiếu thông thường (straight bond).
  • ⚠️ Bẫy: Bẫy dấu tương quan. Đối với trái phiếu có quyền gọi mua (callable bond), do quyền chọn mang lại lợi ích cho tổ chức phát hành nên Z-spread luôn lớn hơn OAS (Z-spread>OAS). Đối với trái phiếu có quyền bán lại (putable bond), do quyền chọn mang lại lợi ích cho nhà đầu tư nên Z-spread nhỏ hơn OAS (Z-spread<OAS). Việc ghi nhớ ngược dấu này là lỗi kinh điển trong các bài kiểm tra.

5.4. So sánh tương quan giữa các loại biên chênh lệch

  • Khi đường cong lãi suất chính phủ hoàn toàn phẳng, G-spread và Z-spread sẽ bằng nhau. Đường cong càng dốc, hai biên độ này càng lệch nhau do Z-spread chiết khấu từng dòng tiền bằng spot rate tương ứng, trong khi G-spread cào bằng bằng một YTM duy nhất.

6. Ý nghĩa đối với hoạt động định lượng và quản trị danh mục

  • Khử nhiễu cấu trúc để định dạng đặc trưng (Feature Engineering): Trong các mô hình học máy dự báo rủi ro tín dụng của trái phiếu, bắt buộc phải sử dụng OAS thay vì Z-spread hay G-spread làm biến đặc trưng nhằm loại bỏ hoàn toàn biến nhiễu sinh ra từ cấu trúc quyền chọn nhúng của trái phiếu.
  • Xây dựng hệ thống định giá tự động bằng cây nhị phân: Lập trình các mô hình lattice để liên tục tính toán giá trị quyền chọn nhúng (Option Value) từ biến động lãi suất ngầm định (implied volatility) phục vụ việc cập nhật OAS theo thời gian thực.
  • Xác định kịch bản phòng vệ rủi ro vĩ mô: Sử dụng I-spread để phòng vệ rủi ro lãi suất bằng cách bán khống các hợp đồng hoán đổi lãi suất (IRS) tương ứng, để lại danh mục chỉ phơi nhiễm ròng với rủi ro tín dụng của doanh nghiệp.

7. Câu hỏi tự kiểm tra kiến thức

  • Câu hỏi 1: Một trái phiếu kỳ hạn 20 năm, mệnh giá 1,000 USD, coupon 6%/năm thanh toán định kỳ nửa năm một lần, đang giao dịch tại mức giá sạch clean price là 802.07 USD. Hãy xác định current yield và YTM tương ứng của trái phiếu này. Nêu mối tương quan.

    Đáp án và Giải thích chi tiết

    Các bước tính toán chi tiết:

    1. Tính Current Yield:
      • Tổng coupon tiền mặt nhận được hàng năm: C=1,000×6%=60 USD.
      • Áp dụng công thức:Current Yield=60 USD802.07 USD7.48%
    2. Tính YTM bằng máy tính tài chính:
      • Số kỳ nửa năm: N=20×2=40 kỳ.
      • Khoản coupon định kỳ sáu tháng: PMT=30 USD.
      • Mệnh giá gốc: FV=1,000 USD.
      • Giá trị hiện tại: PV=802.07 USD.
      • Giải tìm lãi suất kỳ: I/Y3.90%.
      • Lợi suất đáo hạn năm hóa: YTM=3.90%×2=7.80%.
    • Mối tương quan: Do trái phiếu giao dịch dưới mệnh giá (Discount Bond, P<1,000), ta luôn có mối quan hệ:Coupon Rate (6.00%)<Current Yield (7.48%)<YTM (7.80%)Current yield luôn đánh giá thấp lợi suất thực tế YTM đối với trái phiếu discount do bỏ sót phần lãi vốn khi thu hồi mệnh giá.

    (Xem thêm chi tiết tại mục 3.2)

  • Câu hỏi 2: Một trái phiếu callable kỳ hạn 5 năm, coupon 6%/năm trả lãi nửa năm một lần, mệnh giá 100 USD, đang giao dịch tại mức giá sạch 102 USD. Khế ước quy định:

    • Trái phiếu có thể bị gọi lại sau 3 năm kể từ ngày phát hành tại mức giá gọi 102 USD.
    • Trái phiếu có thể bị gọi lại sau 4 năm kể từ ngày phát hành tại mức giá gọi 101 USD. Hãy xác định YTM đáo hạn, YTC tại năm 3, YTC tại năm 4 và tìm mức lợi suất tệ nhất (YTW) của trái phiếu.
    Đáp án và Lời giải chi tiết

    Các bước tính toán chi tiết (semiannual bond equivalent basis):

    1. Tính YTM (giữ đến đáo hạn 5 năm):
      • N=10, PMT=3, FV=100, PV=102.
      • Giải tìm lãi suất kỳ: r=2.768%YTM=5.54%.
    2. Tính YTC1 (gọi tại năm 3, giá gọi 102):
      • N=6, PMT=3, FV=102, PV=102.
      • Giải tìm lãi suất kỳ: r=2.941%YTC1=5.88%.
    3. Tính YTC2 (gọi tại năm 4, giá gọi 101):
      • N=8, PMT=3, FV=101, PV=102.
      • Giải tìm lãi suất kỳ: r=2.830%YTC2=5.66%.
    4. Xác định Yield to Worst (YTW):
      • YTW là giá trị nhỏ nhất trong các kịch bản:YTW=min(YTM,YTC1,YTC2)=min(5.54%,5.88%,5.66%)=5.54%
      Lợi suất tệ nhất của trái phiếu là 5.54%, đạt được trong kịch bản giữ đến đáo hạn 5 năm mà không bị gọi lại.

    (Xem thêm chi tiết tại mục 4.2)

  • Câu hỏi 3: Hãy so sánh chênh lệch giữa Z-spread và OAS của một trái phiếu có quyền gọi mua (callable bond) và một trái phiếu có quyền bán lại (putable bond). Giải thích ý nghĩa đối với nhà đầu tư.

    Đáp án và Lời giải chi tiết

    Mối quan hệ cấu trúc cụ thể:

    1. Trái phiếu Callable:
      • Do quyền gọi có lợi cho tổ chức phát hành, nhà đầu tư phải được đền bù bằng một mức spread cao hơn để chịu rủi ro bị gọi lại. Do đó:Z-spread=OAS+Option ValueZ-spread>OAS
    2. Trái phiếu Putable:
      • Do quyền bán lại có lợi cho nhà đầu tư (họ được tự do ép doanh nghiệp mua lại nợ khi lãi suất tăng), nhà đầu tư chấp nhận một mức spread thực tế thấp hơn. Do đó:Z-spread=OASOption ValueZ-spread<OAS
    • Ý nghĩa: OAS đại diện cho biên spread rủi ro tín dụng sạch. Khi so sánh các trái phiếu doanh nghiệp có quyền chọn nhúng khác nhau, nhà đầu tư bắt buộc phải so sánh bằng chỉ số OAS để tránh bị lừa bởi mức Z-spread cao ảo do chứa quyền gọi (lựa chọn callable) hoặc Z-spread thấp ảo do chứa quyền bán (lựa chọn putable).

    (Xem thêm chi tiết tại mục 5.3mục 5.4)