Appearance
Cụm Company Analysis Past and Present — phân tích hiện trạng một công ty
Trước khi định giá một cổ phiếu, nhà phân tích phải hiểu rõ chính công ty đó đang ra sao: bán gì cho ai, kiếm tiền kiểu gì, sinh lời tới đâu, dùng vốn ra sao.
Làm sao đọc một công ty ở hiện trạng cho có hệ thống, để không bỏ sót mảng nào trước khi cắm con số vào mô hình dự phóng?
Cụm này dựng bộ khung đọc một công ty theo bốn lớp, đi từ mô tả định tính tới thước đo định lượng:
- Báo cáo phân tích gồm gì + business model ra sao — khung của một bản research report đầy đủ, và cách xác định mô hình kinh doanh (file 01).
- Doanh thu đến từ đâu và có sức định giá không — revenue drivers theo hai chiều phân tích, cùng pricing power (file 02).
- Sinh lời vận hành, vốn lưu động, đầu tư vốn và cấu trúc vốn — các thước đo biên lợi nhuận, đòn bẩy vận hành, vốn lưu động, đòn bẩy tài chính (file 03).
Đây là bước đọc hiện trạng của một công ty (the "past and present"): nó dựng nền hiểu biết về công ty trước khi cụm dự phóng (forecasting, cụm 07) và cụm định giá (valuation, cụm 08) cắm con số tương lai vào.
- Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 43 (Company Analysis: Past and Present), Module 43.1-43.2.
- Vòng: vòng 1 — văn bản để hiểu + sơ đồ. Code + test đối chiếu đáp án + lab là vòng 2, làm sau.
Đồ thị khái niệm tổng quan
Đọc đồ thị:
- Đề bài — vẽ trình tự bốn lớp đọc một công ty ở hiện trạng, từ mô hình kinh doanh xuống tới cấu trúc vốn.
- Màu — xanh đậm = điểm xuất phát (hiểu công ty bán gì cho ai); xanh nhạt = ba lớp phân tích nối tiếp (doanh thu, sinh lời, vốn); xanh lá = kết quả (đủ hiểu hiện trạng để bước sang dự phóng).
- Mạch — business model là nền, vì nó xác định các động lực cuối cùng tác động lên báo cáo kết quả kinh doanh và bảng cân đối; từ đó xét doanh thu, rồi sinh lời vận hành và vốn lưu động, rồi đầu tư vốn và cấu trúc vốn.
Nhãn trên chart (tên khái niệm — English — nghĩa; viết tắt ký hiệu xem Glossary bên dưới):
- Business model — mô hình kinh doanh: công ty bán sản phẩm/dịch vụ gì, cho ai, qua kênh nào, mua đầu vào của ai.
- Revenue và pricing power — doanh thu và sức định giá: doanh thu đến từ đâu, công ty có quyền đặt giá tới đâu mà không mất khách.
- Operating profitability và working capital — sinh lời vận hành và vốn lưu động: bán hàng còn lại bao nhiêu sau chi phí, và bao nhiêu vốn bị chôn trong vận hành.
- Capital investment và capital structure — đầu tư vốn và cấu trúc vốn: tiền vốn lấy từ đâu, dùng vào đâu, vay nợ bao nhiêu so với vốn chủ.
Ký hiệu gom toàn cụm
Format VIẾT TẮT — English — tiếng Việt (nghĩa). Mỗi file con lặp lại phần nó dùng.
Doanh thu và sức định giá:
- revenue driver — động lực doanh thu — yếu tố quyết định doanh thu (giá, sản lượng, thị phần, tăng trưởng kinh tế).
- pricing power — sức định giá — mức công ty tự đặt được giá bán mà không làm sụt doanh số.
- commoditization — quá trình hàng hóa hóa — ngành dần mất khác biệt, nhiều bên vào, sản phẩm gần như giống nhau, sức định giá tụt.
- market size / market share — quy mô thị trường (tổng doanh thu mọi công ty trong thị trường) / thị phần (doanh thu công ty chia quy mô thị trường).
- price-taker — bên nhận giá — công ty bán đúng giá thị trường, không tự đặt được giá.
Sinh lời vận hành:
- CM — contribution margin — biên đóng góp: giá bán trừ biến phí mỗi đơn vị, phần góp vào phủ chi phí cố định.
- DOL — degree of operating leverage — độ đòn bẩy vận hành: phần trăm đổi của lợi nhuận vận hành chia phần trăm đổi của doanh số.
- gross profit / gross margin — lợi nhuận gộp (doanh thu trừ giá vốn hàng bán) / biên lợi nhuận gộp (chia doanh thu).
- EBITDA — earnings before interest, taxes, depreciation and amortization — lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao hữu hình và vô hình.
- EBIT — earnings before interest and taxes — lợi nhuận trước lãi vay và thuế, còn gọi là operating profit (lợi nhuận vận hành).
- economies of scale / scope — lợi thế quy mô (tăng sản lượng hạ chi phí đơn vị) / lợi thế phạm vi (thêm mảng kinh doanh hạ chi phí đơn vị nhờ dùng chung nguồn lực).
Vốn lưu động và cấu trúc vốn:
- working capital — vốn lưu động — vốn chôn trong vận hành ngắn hạn (hàng tồn, phải thu trừ phải trả).
- cash conversion cycle — chu kỳ chuyển đổi tiền mặt — số ngày từ lúc chi tiền mua đầu vào tới lúc thu được tiền bán hàng.
- DFL — degree of financial leverage — độ đòn bẩy tài chính: phần trăm đổi của lợi nhuận ròng chia phần trăm đổi của lợi nhuận vận hành.
- ROA / ROIC — return on assets / return on invested capital — lợi suất trên tài sản / trên vốn đầu tư, đo lợi suất chưa tính đòn bẩy nợ.
- ROE — return on equity — lợi suất trên vốn chủ, đã phản ánh đòn bẩy tài chính.
- DuPont analysis — phân rã DuPont — tách ROE thành các thành phần (biên lợi nhuận, vòng quay tài sản, đòn bẩy) để thấy yếu tố nào kéo ROE.
Mục lục
- 📋 01 — Báo cáo phân tích và business model (LOS 43.a, 43.b) — các phần của một research report đầy đủ và bản cập nhật, năm yếu tố của business model, bốn nguồn thông tin.
- 💵 02 — Doanh thu và pricing power (LOS 43.c) — revenue drivers theo chiều bottom-up và top-down, sức định giá theo cấu trúc thị trường, quy mô và thị phần.
- 📊 03 — Sinh lời, vốn lưu động và cấu trúc vốn (LOS 43.d, 43.e) — phân loại chi phí, biên đóng góp và đòn bẩy vận hành, các biên lợi nhuận, vốn lưu động, nguồn và dùng vốn, đòn bẩy tài chính.
Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.
Liên hệ bức tranh gốc
- Cụm này = lớp đọc hiện trạng, đứng giữa hiểu ngành và định giá:
- Business model + pricing power nối thẳng về cụm cấu trúc thị trường (sức định giá là hệ quả của loại thị trường và vị thế cạnh tranh).
- Các biên lợi nhuận + đòn bẩy là từ vựng định lượng để sau đó dự phóng dòng tiền và định giá.
- Vai trò với anh (nền ML/quant):
- Revenue drivers tách giá và sản lượng đúng tinh thần phân rã một tín hiệu ra các nhân tố cấu thành trước khi mô hình hóa.
- DOL và DFL là hai hệ số khuếch đại: vận hành khuếch đại doanh số thành lợi nhuận vận hành, tài chính khuếch đại lợi nhuận vận hành thành lợi nhuận ròng — cùng dạng "độ nhạy" mà anh quen với gradient.
- Net working capital / sales là một thước đo dòng tiền bị chôn, đáng đưa vào bộ chỉ số chất lượng doanh nghiệp.
- Kết nối: cụm dự phóng (forecasting) và cụm định giá (valuation) đứng trên đúng bộ khung này — không hiểu doanh thu đến từ đâu và sinh lời ra sao thì con số dự phóng chỉ là phỏng đoán.