Skip to content

Cụm Overview of Equity Securities — tổng quan các loại cổ phiếu và vốn chủ

Một công ty cần vốn dài hạn để mua nhà máy, làm nghiên cứu, thâu tóm đối thủ. Nó có thể đi vay (trái phiếu), hoặc bán đi một phần quyền sở hữu chính nó — và đó là cổ phiếu.

Nhưng "một phần quyền sở hữu" không phải chỉ có một kiểu: có loại được bỏ phiếu bầu hội đồng nhưng cổ tức bấp bênh, có loại cổ tức cố định nhưng câm lặng trong phòng họp, có loại cho phép gọi lại hoặc bán trả; mua cổ phiếu nước ngoài lại đẻ ra cả rủi ro tỷ giá. Và một câu rất dễ lẫn: cùng nói "lợi tức trên vốn chủ" mà công ty, kế toán và nhà đầu tư đang nói về ba con số khác nhau.

Cụm này dựng bộ khung mô tả toàn cảnh thế giới cổ phiếu — từng loại quyền sở hữu, cách nắm cổ phiếu nước ngoài, đặc điểm rủi ro-lợi tức, vai trò của vốn chủ với công ty, và ba khái niệm "lợi tức trên vốn chủ" dễ lẫn nhau:

  • Có những loại cổ phiếu nào — cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi và các biến thể (gọi lại được, bán trả được, tích lũy, tham gia, chuyển đổi); và khác biệt quyền biểu quyết giữa các lớp cổ phiếu (file 01).
  • Cổ phiếu công khai và riêng tư, cách nắm cổ phiếu nước ngoài — public vs private equity, và bốn cách đầu tư cổ phiếu nước ngoài qua chứng chỉ lưu ký ADR/GDR và biến thể (file 02).
  • Rủi ro-lợi tức, vai trò tài trợ, giá trị sổ sách vs thị trường, và ba kiểu "lợi tức trên vốn chủ" — gom phần định lượng nhẹ của cụm (file 03).

Đây là lớp nền mô tả của mảng Equity: nó liệt kê đầy đủ "có những thứ gì, đặc điểm ra sao" trước khi các cụm sau gắn công thức vào để định giá cổ phiếu.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 42 (Overview of Equity Securities), Module 42.1-42.2.
  • Vòng: đây là vòng 1 — phần văn bản để hiểu + sơ đồ. Code + test + lab là vòng 2, làm sau.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Đề bài — vẽ bốn câu hỏi lớn cụm này trả lời quanh một vật duy nhất là cổ phiếu (phần sở hữu công ty).
  • Màu — xanh đậm = vật trung tâm (cổ phiếu); xanh nhạt = ba nhánh mô tả (loại nào, nắm ở đâu, đặc điểm gì); xanh lá = nhánh con cuối cùng đo giá trị bằng con số.
  • Cách đọc — từ cổ phiếu rẽ ba nhánh ngang hàng (file 01, 02, 03 phần đầu); riêng nhánh "đo giá trị" là phần định lượng nằm sâu trong nhánh đặc điểm (file 03 phần cuối).

Glossary nhãn chart (English → tiếng Việt giải nghĩa):

  • equity — vốn chủ / cổ phiếu — phần sở hữu còn lại của chủ doanh nghiệp sau khi trừ hết nợ.
  • public / private equity — cổ phiếu công khai (mua bán trên sàn) và cổ phiếu riêng tư (bán thẳng cho nhà đầu tư tổ chức, không có sàn).

Ký hiệu gom toàn cụm

Format VIẾT TẮT — English — tiếng Việt (nghĩa). Mỗi file con lặp lại phần nó dùng.

  • common shares — cổ phiếu thường — phần sở hữu phổ biến nhất, có quyền biểu quyết, cổ tức không cố định và nhận sau cùng khi thanh lý.
  • preference shares / preferred stock — cổ phiếu ưu đãi — cổ tức thường cố định, ưu tiên trước cổ phiếu thường, thường không có quyền biểu quyết.
  • residual claim — quyền nhận phần còn lại — quyền của cổ đông thường lên tài sản công ty sau khi đã trả hết chủ nợ và cổ đông ưu đãi.
  • statutory voting / cumulative voting — biểu quyết theo luật định / biểu quyết tích lũy — một cổ phiếu một phiếu cho mỗi ghế, so với gom toàn bộ phiếu dồn vào ít ứng viên.
  • callable / putable shares — cổ phiếu gọi lại được / bán trả được — công ty có quyền mua lại ở giá định trước / cổ đông có quyền bán trả lại cho công ty ở giá định trước.
  • cumulative / non-cumulative preferred — cổ phiếu ưu đãi tích lũy / không tích lũy — cổ tức bị bỏ lỡ phải trả bù trước / không cộng dồn khi không trả.
  • participating preferred — cổ phiếu ưu đãi tham gia — nhận thêm cổ tức nếu lợi nhuận vượt mức và nhận giá trị cao hơn mệnh giá khi thanh lý.
  • convertible preferred — cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi — đổi được sang cổ phiếu thường theo tỷ lệ định trước.
  • par value — mệnh giá — giá trị danh nghĩa ghi trên cổ phiếu ưu đãi, dùng làm gốc tính cổ tức phần trăm.
  • private placement — phát hành riêng lẻ — bán chứng khoán thẳng cho một nhóm nhà đầu tư tổ chức, không chào ra công chúng.
  • VCventure capital — vốn mạo hiểm — vốn rót vào công ty giai đoạn đầu đời để nuôi phát triển.
  • LBO / MBOleveraged buyout / management buyout — thâu tóm bằng đòn bẩy / thâu tóm bởi ban điều hành — mua toàn bộ vốn chủ chủ yếu bằng tiền vay.
  • PIPEprivate investment in public equity — đầu tư riêng tư vào cổ phiếu công khai — công ty đại chúng bán cổ phiếu riêng lẻ để gọi vốn nhanh, thường với giá chiết khấu.
  • DRdepository receipt — chứng chỉ lưu ký — giấy đại diện quyền sở hữu cổ phiếu một công ty nước ngoài, giao dịch ở nước khác bằng nội tệ nước đó.
  • ADR / ADSAmerican depository receipt / share — chứng chỉ lưu ký Mỹ / cổ phần lưu ký Mỹ — DR niêm yết tại Mỹ, định giá bằng đô-la Mỹ; ADS là cổ phiếu cơ sở giao dịch ở thị trường gốc.
  • GDRglobal depository receipt — chứng chỉ lưu ký toàn cầu — DR phát hành ngoài Mỹ và ngoài nước của công ty, thường định giá bằng đô-la Mỹ.
  • GRSglobal registered share — cổ phần đăng ký toàn cầu — cùng một cổ phiếu thường giao dịch bằng nhiều đồng tiền trên nhiều sàn khắp thế giới.
  • BLDRbasket of listed depository receipts — rổ chứng chỉ lưu ký niêm yết — một quỹ ETF gồm nhiều chứng chỉ lưu ký.
  • sponsored / unsponsored DR — chứng chỉ lưu ký có / không có bảo trợ — công ty có tham gia phát hành (cổ đông giữ quyền biểu quyết) / không tham gia (ngân hàng lưu ký giữ quyền biểu quyết).
  • book value of equity — giá trị sổ sách của vốn chủ — tài sản trừ nợ trên báo cáo tài chính, phản ánh quá khứ.
  • market value of equity — giá trị thị trường của vốn chủ — giá cổ phiếu nhân số cổ phiếu lưu hành, phản ánh kỳ vọng tương lai.
  • ROEreturn on equity — lợi tức trên vốn chủ (kế toán) — lợi nhuận ròng chia cho giá trị sổ sách vốn chủ thường.
  • cost of equity — chi phí vốn chủ — lợi tức tối thiểu mà toàn thể nhà đầu tư đòi hỏi để gánh rủi ro cổ phiếu công ty.
  • required rate of return — lợi tức yêu cầu — lợi tức tối thiểu một nhà đầu tư cụ thể chấp nhận để gánh rủi ro cổ phiếu đó.
  • price-to-book ratio — tỷ số giá trên giá trị sổ sách — giá trị thị trường vốn chủ chia giá trị sổ sách vốn chủ; cao = cổ phiếu tăng trưởng, thấp = cổ phiếu giá trị.

Mục lục

Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.


Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = lớp mô tả nền của mảng Equity, không có alpha, nhưng là từ vựng bắt buộc cho mọi cụm định giá sau:
    • Phân biệt cổ phiếu thường vs ưu đãi và các biến thể (file 01) là gốc để hiểu thứ tự ưu tiên dòng tiền và rủi ro khác nhau của từng lớp.
    • Nắm chứng chỉ lưu ký ADR/GDR (file 02) để biết mua cổ phiếu nước ngoài qua kênh nào, kèm rủi ro tỷ giá ẩn trong đó.
    • Tách bạch giá trị sổ sách vs thị trườngba kiểu lợi tức trên vốn chủ (file 03) là nền để cụm định giá sau dùng đúng chi phí vốn chủ làm lãi suất chiết khấu.
  • Vai trò với anh (nền ML/quant):
    • Tỷ số giá trên giá trị sổ sách (file 03) chính là yếu tố value/growth kinh điển — một trong những yếu tố lựa chọn cổ phiếu được nghiên cứu nhiều nhất.
    • Rủi ro tỷ giá khi nắm cổ phiếu nước ngoài (file 02) là một nguồn biến động phải tách riêng khi đo lợi tức danh mục đa quốc gia.