Skip to content

Cụm Exchange Rate Calculations — Tính toán tỷ giá

Mỗi lần đổi tiền đi du lịch, ngân hàng báo "1 đô bằng bao nhiêu đồng". Nhưng nếu muốn biết một đồng tiền lạ đổi ra một đồng tiền lạ khác — chẳng hạn franc Thụy Sĩ ra đô New Zealand — mà không có sàn nào niêm yết trực tiếp cặp đó thì sao?

Và một câu lạ hơn: tỷ giá "kỳ hạn" (giá chốt hôm nay để đổi tiền vào một năm sau) lại không phải dự đoán giá tương lai, mà bị ghim cứng bởi chênh lệch lãi suất giữa hai nước. Vì sao lãi suất lại quyết định được tỷ giá kỳ hạn?

Cụm này dựng hai mảnh tính toán:

  • Tỷ giá chéo — ghép hai tỷ giá có chung một đồng tiền thứ ba để suy ra tỷ giá cặp chưa niêm yết.
  • Tỷ giá kỳ hạn — từ tỷ giá giao ngay cộng chênh lệch lãi suất, ra giá kỳ hạn không cho ai kiếm lời phi rủi ro; đọc dấu của nó để biết đồng tiền lên giá hay xuống giá theo kỳ hạn.

Đây là lớp nền định lượng của thị trường ngoại hối: mọi định giá hợp đồng kỳ hạn, mọi giao dịch chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền (carry trade) đều dựng trên đúng hai công thức này.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 19 (Exchange Rate Calculations), Module 19.1.
  • Vòng: vòng 1 — văn bản để hiểu. Code + test đối chiếu đáp án là vòng 2.

Quy ước báo giá tỷ giá

Đây là chỗ dễ vỡ nhất của cả reading, phải neo trước khi đọc bất cứ công thức nào:

  • Tỷ giá "A/B" đọc là bao nhiêu A cho 1 B.
    • Bđồng cơ sở (base currency) — cái được định giá, luôn là "1 đơn vị".
    • Ađồng định giá (price currency) — cái dùng để trả, là con số tính ra.
    • Ví dụ MXN/AUD =6,42 nghĩa là cần 6,42 peso Mexico để mua 1 đô Úc.
  • Đảo cặp = nghịch đảo số — nếu A/B =x thì B/A =1/x. Cần USD/AUD mà đề cho AUD/USD =1,67 thì lấy 1/1,67.
  • Khi nguồn ghi ký hiệu tiền tệ (dấu đô-la, dấu bảng) — trong cụm này luôn viết lại thành chữ: USD, GBP, EUR. Không thả ký tự tiền tệ trần vào câu.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Màu — node xanh đậm = hai đầu vào gốc (tỷ giá giao ngay quan sát được trên sàn, chênh lệch lãi suất hai nước); xanh nhạt = tỷ giá kỳ hạn, nơi giao ngay gặp lãi suất; xanh lá = hai sản phẩm suy ra (tỷ giá chéo và dấu chiết khấu/phụ trội).
  • Mạch — từ tỷ giá giao ngay rẽ hai nhánh. Nhánh trái ghép với một đồng tiền thứ ba ra tỷ giá chéo. Nhánh phải cộng chênh lệch lãi suất ra tỷ giá kỳ hạn, rồi so kỳ hạn với giao ngay để đọc dấu.

Nhãn trên chart (tên khái niệm — English — nghĩa; ký hiệu chi tiết xem Glossary):

  • Tỷ giá giao ngay — spot rate: giá đổi tiền giao ngay hôm nay.
  • Tỷ giá chéo — cross rate: tỷ giá hai đồng tiền suy ra qua một đồng thứ ba.
  • Chênh lệch lãi suất — interest rate differential: lãi suất phi rủi ro nước này trừ nước kia.
  • Tỷ giá kỳ hạn — forward rate: giá chốt hôm nay để đổi tiền vào một thời điểm tương lai.
  • Dấu chiết khấu hay phụ trội — forward discount or premium: kỳ hạn thấp hay cao hơn giao ngay.

Glossary ký hiệu và viết tắt toàn cụm

Gom mọi ký hiệu dùng trong các file con, format VIẾT TẮT — English — tiếng Việt (nghĩa). Mọi công thức ở file con đều rút ký hiệu từ đây.

Tỷ giá:

  • spot — spot rate — tỷ giá giao ngay: giá đổi tiền hôm nay, giao tiền ngay.
  • forward — forward rate — tỷ giá kỳ hạn: giá chốt hôm nay để đổi tiền vào một mốc tương lai.
  • cross rate — cross rate — tỷ giá chéo: tỷ giá hai đồng tiền suy ra qua một đồng thứ ba.
  • A/B — price/base quote — quy ước báo giá: số đơn vị đồng A cho 1 đồng B; A là đồng định giá, B là đồng cơ sở.

Đồng tiền trong công thức:

  • base currency — base currency — đồng cơ sở: đồng được định giá, mẫu số của cặp A/B, luôn là "1 đơn vị".
  • price currency — price currency — đồng định giá: đồng dùng để trả, tử số của cặp A/B.
  • domestic (d) — domestic currency — đồng nội tệ: trong công thức kỳ hạn, đóng vai đồng định giá.
  • foreign (f) — foreign currency — đồng ngoại tệ: trong công thức kỳ hạn, đóng vai đồng cơ sở.

Lãi suất và kỳ hạn:

  • r_d — domestic interest rate — lãi suất phi rủi ro của đồng nội tệ (đồng định giá).
  • r_f — foreign interest rate — lãi suất phi rủi ro của đồng ngoại tệ (đồng cơ sở).
  • points — forward points — điểm kỳ hạn: phần lệch của kỳ hạn so với giao ngay, tính theo chữ số thập phân cuối của tỷ giá.
  • days/360 — day-count fraction — phần kỳ hạn trong năm: số ngày của hợp đồng chia 360, để quy lãi suất năm về kỳ ngắn.

Đọc dấu:

  • forward premium — forward premium — phụ trội kỳ hạn: kỳ hạn cao hơn giao ngay (đồng cơ sở lên giá theo kỳ hạn).
  • forward discount — forward discount — chiết khấu kỳ hạn: kỳ hạn thấp hơn giao ngay (đồng cơ sở xuống giá theo kỳ hạn).

Mục lục

  • 🔁 Tỷ giá chéo — ghép hai tỷ giá qua đồng thứ ba, nhân hay chia tùy chiều báo giá (LOS a).
  • ⏭️ Tỷ giá kỳ hạn — quan hệ chống chênh lệch lãi suất giữa giao ngay, kỳ hạn và lãi suất; tính bằng điểm hoặc phần trăm; đọc dấu chiết khấu/phụ trội (LOS b).
  • 📝 Bài tập có lời giải — mầm test vòng 2; phần lớn số có thật trong text và quiz nguồn, một phần ví dụ tự dựng.

Node ghép ra chiến lược

  • Tỷ giá chéo → định giá khi không có sàn trực tiếp — nhiều cặp tiền không có thị trường thanh khoản; muốn báo giá hay khớp lệnh cặp đó phải tự suy từ hai cặp qua USD hoặc EUR. Đây là gạch nền của bàn ngoại hối.
  • Tỷ giá kỳ hạn = giao ngay + chênh lệch lãi suất — đây là điều kiện chống chênh lệch giá phi rủi ro (no-arbitrage): nếu kỳ hạn lệch khỏi mức này thì vay đồng lãi thấp, đầu tư đồng lãi cao, chốt kỳ hạn → kiếm lời không rủi ro. Chính lực kéo này ghim tỷ giá kỳ hạn.
  • Dấu chiết khấu/phụ trội → đồng lãi cao phải xuống giá kỳ hạn — đồng tiền nào lãi suất cao hơn thì tỷ giá kỳ hạn của nó phải xuống giá đúng bằng chênh lệch lãi suất, để bù lại phần lãi ăn thêm. Đây là lõi của giao dịch carry trade và phòng hộ tỷ giá.

Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = lớp nền định lượng của ngoại hối, hai công thức gọn nhưng chống nhầm tử/mẫu rất gắt:
    • Tỷ giá chéo trả lời "ghép cặp chưa niêm yết bằng cách nào".
    • Tỷ giá kỳ hạn trả lời "giá tương lai bị lãi suất ghim ở đâu".
    • Dấu chiết khấu/phụ trội trả lời "đồng cơ sở lên hay xuống theo kỳ hạn".
  • Vai trò với anh: đây là reading định lượng — điểm dễ mất là đảo chiều base/price và sai dấu điểm kỳ hạn. Điểm cần neo chắc:
    • Khi nào nhân, khi nào chia hai tỷ giá để ra tỷ giá chéo (xem chiều báo giá có khử được đồng chung không).
    • Tỷ giá kỳ hạn luôn bám đồng định giá ở tử, đồng cơ sở ở mẫu.
    • Đồng lãi suất cao luôn xuống giá theo kỳ hạn, không phải lên.
  • Kết nối: quan hệ kỳ hạn — lãi suất ở đây là phiên bản gọn của parity lãi suất (interest rate parity) trong các cụm phái sinh và quản lý danh mục ngoại hối về sau; cũng là nền trực tiếp cho mọi mô hình định giá hợp đồng kỳ hạn tiền tệ.