Skip to content

Cụm Fixed-income markets — thị trường phát hành và giao dịch nợ

Một công ty cần tiền mua hàng tồn kho ba tháng tới; một chính phủ cần tiền xây cao tốc; một quỹ hưu trí cần một chỗ gửi tiền dài hạn vừa an toàn vừa khớp với nghĩa vụ trả lương hưu 30 năm sau. Cả ba đều bước vào cùng một cái chợ: thị trường nợ.

Nhưng cái chợ này không giống chợ cổ phiếu. Một công ty chỉ có một-hai loại cổ phiếu, nhưng có thể có hàng chục đợt trái phiếu khác nhau cùng lưu hành; phần lớn trái phiếu không khớp trên sàn mà thỏa thuận tay đôi qua nhà tạo lập giá; và người vay lớn nhất chợ thường là chính phủ, không phải doanh nghiệp. Vậy cái chợ nợ được chia ngăn theo tiêu chí nào, ai mua ai bán, và một món vay ngắn hạn có thể an toàn tới đâu khi có tài sản cầm cố đứng sau?

Cụm này dựng bộ khung mô tả của thị trường nợ — ai phát hành, hàng chia ngăn ra sao, và giao dịch qua kênh nào:

  • Chợ chia ngăn thế nào, ai mua ai bán, đo bằng chỉ số gì — phân khúc theo loại người phát hành / chất lượng tín dụng / kỳ hạn, vị trí của từng nhóm nhà đầu tư, các loại fixed-income index, và so sánh thị trường sơ cấp/thứ cấp của nợ với cổ phiếu (file 01).
  • Doanh nghiệp vay ngắn hạn và dài hạn bằng cách nào — các lựa chọn vay ngắn hạn (commercial paper, hạn mức tín dụng, tiền gửi, interbank funds), cơ chế repo kèm công thức tính, và đối chiếu vay dài hạn investment-grade với high-yield (file 02).
  • Chính phủ vay và bán nợ qua kênh riêng nào — lựa chọn của sovereign / non-sovereign / quasi-government / supranational, cơ chế đấu giá công khai, và so phát hành-giao dịch nợ chính phủ với nợ doanh nghiệp (file 03).

Đây là lớp nền mô tả của Trục Fixed Income: nó dựng sân khấu — ai vay, vay kiểu gì, ở đâu, qua tay ai — trước khi các cụm sau gắn con số vào để định giá trái phiếu, đo độ nhạy lãi suất (duration, convexity) hay phân tích rủi ro tín dụng.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 49 (Fixed-Income Issuance and Trading), Reading 50 (Markets for Corporate Issuers), Reading 51 (Markets for Government Issuers).
  • Vòng: đây là vòng 1 — phần văn bản để hiểu + sơ đồ + ví dụ tính repo. Code + test + lab là vòng 2, làm sau.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Đề bài — vẽ đường đi của một món nợ: từ bên cần vốn, qua khâu chia ngăn theo phân khúc, ra thị trường sơ cấp (bán mới) rồi thứ cấp (giao dịch lại), tới tay nhà đầu tư.
  • Màu — xanh đậm = bên phát hành (gốc của mọi trái phiếu); xanh nhạt = bộ máy ở giữa (phân khúc + hai loại thị trường); xanh lá = nhà đầu tư nắm giữ nợ.
  • Cách đọc — đi theo mũi tên: bên phát hành đẩy nhu cầu vay vào chợ; chợ chia ngăn theo loại người phát hành, chất lượng tín dụng, kỳ hạn; nợ mới bán ở sơ cấp (tiền về bên phát hành), sau đó trao tay ở thứ cấp (tiền về người bán cũ). File 01 đào phân khúc + index + so với cổ phiếu; file 02 đào kênh vay của doanh nghiệp; file 03 đào kênh của chính phủ.

Glossary nhãn chart (English → tiếng Việt giải nghĩa):

  • issuer / investor — bên phát hành nợ (đi vay) và bên nắm nợ (cho vay).
  • SPE — special purpose entity — pháp nhân lập riêng để phát hành chứng khoán bảo đảm bằng tài sản.
  • OTC — over-the-counter — giao dịch ngoài sàn, thỏa thuận qua nhà tạo lập giá.

Ký hiệu gom toàn cụm

Format VIẾT TẮT — English — tiếng Việt (nghĩa). Mỗi file con lặp lại phần nó dùng.

  • ABSasset-backed security — chứng khoán bảo đảm bằng một rổ tài sản (như khoản vay, khoản phải thu).
  • ABCPasset-backed commercial paper — giấy nợ ngắn hạn bảo đảm bằng tài sản, một dạng ABS ngắn hạn.
  • CPcommercial paper — giấy nợ ngắn hạn không bảo đảm do công ty uy tín cao phát hành.
  • ECPEurocommercial paper — thị trường CP quốc tế, nhỏ và kém thanh khoản hơn CP nội địa.
  • CDcertificate of deposit — chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn và lãi suất ấn định.
  • MRRmarket reference rate — lãi suất tham chiếu thị trường (ví dụ SOFR) làm gốc cho lãi vay thả nổi.
  • SOFRSecured Overnight Financing Rate — lãi suất tham chiếu qua đêm có bảo đảm tại Mỹ.
  • reporepurchase agreement — thỏa thuận bán-rồi-mua-lại chứng khoán, thực chất là khoản vay có thế chấp.
  • haircut — phần chiết khấu trừ vào giá trị thị trường của tài sản cầm cố để ra số tiền cho vay.
  • initial / variation margin — ký quỹ ban đầu (đệm vốn dư khi mở repo) / ký quỹ biến đổi (nộp thêm khi tài sản cầm cố mất giá).
  • IG / HYinvestment-grade / high-yield — hạng đầu tư (Baa3/BBB− trở lên) / hạng đầu cơ (Ba1/BB+ trở xuống, còn gọi junk).
  • covenant — điều khoản ràng buộc trong hợp đồng nợ, hạn chế hành vi của bên vay.
  • rollover risk — rủi ro đảo nợ: không bán được nợ mới để trả nợ cũ đáo hạn.
  • sovereign / non-sovereign — nợ chính phủ trung ương / nợ của bang, tỉnh, chính quyền địa phương.
  • quasi-government / agency — nợ của pháp nhân do nhà nước lập cho mục đích riêng (ví dụ Ginnie Mae).
  • supranational — nợ của định chế đa quốc gia (World Bank, IMF, ADB).
  • GO / revenue bondgeneral obligation / revenue bond — trái phiếu bảo đảm bằng quyền thu thuế chung / bảo đảm bằng nguồn thu từ một dự án.
  • on-the-run — đợt phát hành mới nhất của một kỳ hạn, thanh khoản nhất, dùng làm chuẩn lợi suất.
  • OTCover-the-counter — giao dịch ngoài sàn qua nhà tạo lập giá.

Mục lục

  • 🗂️ 01 — Phân khúc thị trường, chỉ số và so với cổ phiếu (LOS 49.a, 49.b, 49.c) — chia ngăn theo người phát hành / tín dụng / kỳ hạn, vị trí từng nhóm nhà đầu tư, loại fixed-income index, đối chiếu sơ cấp/thứ cấp của nợ với cổ phiếu.
  • 🏢 02 — Funding doanh nghiệp và repo (LOS 50.a, 50.b, 50.c) — vay ngắn hạn (commercial paper, hạn mức tín dụng, tiền gửi, interbank), repo kèm công thức + ví dụ tính, đối chiếu vay dài hạn investment-grade với high-yield.
  • 🏛️ 03 — Phát hành nợ chính phủ (LOS 51.a, 51.b) — sovereign / non-sovereign / quasi-government / supranational, cơ chế đấu giá công khai, so phát hành-giao dịch nợ chính phủ với nợ doanh nghiệp.

Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.


Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = lớp mô tả nền của Trục Fixed Income, không có alpha, nhưng là từ vựng bắt buộc cho mọi cụm sau:
    • Hiểu phân khúc tín dụng/kỳ hạn (file 01) là gốc để sau này đọc đường cong lợi suất và chênh lệch tín dụng (credit spread).
    • Hiểu repo (file 02) là nền của vay-mượn có thế chấp, đòn bẩy quỹ, và kênh bơm-hút tiền của ngân hàng trung ương.
  • Vai trò với anh (nền ML/quant):
    • Cấu trúc giao dịch OTC của trái phiếu (file 01, 03) báo trước rằng dữ liệu giá trái phiếu thưa và lệch hơn dữ liệu cổ phiếu — dữ liệu sạch nhất nằm ở các đợt on-the-run thanh khoản cao.
    • Repo rate và haircut (file 02) là các biến định lượng có công thức rõ, dễ đưa vào mô hình chi phí đòn bẩy của một chiến lược giao dịch trái phiếu.
  • Kết nối: các cụm sau (định giá trái phiếu, duration/convexity, rủi ro tín dụng) đứng trên đúng bộ từ vựng và phân khúc thị trường mà cụm này dựng.