Skip to content

Cụm Credit Risk — rủi ro tín dụng và phân tích người vay

Anh mua một trái phiếu doanh nghiệp lãi 6%, trong khi trái phiếu chính phủ cùng kỳ hạn chỉ trả 3%. Khoản chênh 3% đó không phải quà tặng: nó là tiền công anh nhận vì gánh khả năng người vay không trả được nợ.

Vậy 3% chênh ấy đủ bù chưa, ai chấm điểm độ tin cậy của người vay, và khi công ty vỡ nợ thì ai được chia tài sản trước?

Cụm này dựng bộ khung đo và phân tích credit risk (rủi ro tín dụng) — rủi ro mất tiền vì người vay không trả được nợ — qua ba lớp người vay và một bộ công cụ chung:

  • Đo rủi ro + đọc rating + giải nghĩa yield spread — credit risk gồm những thành phần nào, công thức expected loss, công dụng và giới hạn của xếp hạng tín nhiệm, cái gì làm chênh lệch lợi suất rộng ra hẹp lại (file 01).
  • Người vay là chính phủ — đánh giá tín dụng quốc gia (sovereign) và chính quyền địa phương (non-sovereign) khác doanh nghiệp ở đâu (file 02).
  • Người vay là doanh nghiệp — bốn yếu tố định tính the 4 Cs, các tỷ số tài chính tính tay được, và thứ tự ưu tiên đòi nợ khi phá sản (file 03).

Đây là lớp phân tích người vay của Trục Fixed Income: các cụm trước dạy cách định giá trái phiếu khi đã biết lợi suất; cụm này giải thích lợi suất đó cao thấp vì lý do gì — phần bù cho khả năng vỡ nợ và mức mất vốn khi vỡ nợ.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 60 (Credit Risk), Reading 61 (Credit Analysis for Government Issuers), Reading 62 (Credit Analysis for Corporate Issuers).
  • Vòng: đây là vòng 1 — phần văn bản để hiểu, công thức và sơ đồ. Code, test và lab là vòng 2, làm sau.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Đề bài — chỉ ra credit risk tách thành hai thành phần đo được, hai thành phần ghép thành tổn thất kỳ vọng, và tổn thất kỳ vọng quy ra chênh lệch lợi suất nhà đầu tư nên đòi.
  • Màu — xanh đậm = khái niệm gốc (credit risk); xanh nhạt = các đầu vào đo được (xác suất vỡ nợ, mức mất vốn, phân tích người vay, thứ tự đòi nợ); xanh lá = kết quả tổng hợp (tổn thất kỳ vọng và chênh lệch lợi suất).
  • Cách đọc — đi từ gốc xuống: credit risk gồm probability of default và loss given default; nhân hai cái ra expected loss; expected loss xấp xỉ credit spread mà nhà đầu tư nên đòi. Hai nhánh phụ cho biết phân tích người vay tác động chủ yếu vào xác suất vỡ nợ, còn thứ tự đòi nợ tác động chủ yếu vào mức mất vốn.

Glossary nhãn chart (English → tiếng Việt giải nghĩa):

  • credit risk — rủi ro tín dụng: khả năng người vay không trả được lãi hoặc gốc.
  • probability of default — xác suất người vay vỡ nợ trong một năm.
  • loss given default — mức mất vốn nếu người vay vỡ nợ (tính theo % hoặc tiền).
  • expected loss — tổn thất kỳ vọng: xác suất vỡ nợ nhân mức mất vốn.
  • credit spread — chênh lệch lợi suất so với trái phiếu phi rủi ro cùng kỳ hạn.
  • seniority — thứ hạng ưu tiên đòi tài sản người vay khi vỡ nợ.

Ký hiệu gom toàn cụm

Format VIẾT TẮT — English — tiếng Việt (nghĩa). Mỗi file con lặp lại phần nó dùng.

  • PD / PODprobability of default — xác suất vỡ nợ (khả năng người vay không trả được nợ khi đến hạn, thường tính theo năm).
  • LGDloss given default — mức mất vốn khi vỡ nợ; bản chuẩn là số tiền, nhưng L1 hay dùng dạng phần trăm, ký hiệu LGD%.
  • ELexpected loss — tổn thất kỳ vọng, bằng PD nhân LGD.
  • recovery rate — tỷ lệ thu hồi: phần claim nhà đầu tư đòi lại được khi người vay vỡ nợ.
  • loss severity — mức độ thiệt hại: phần không thu hồi được, bằng 1 trừ recovery rate.
  • exposure at default — dư nợ khi vỡ nợ: số tiền nhà đầu tư bị nợ (gốc cộng lãi dồn) trừ giá trị tài sản thế chấp.
  • credit spreadcredit spread — chênh lệch lợi suất tín dụng: phần lợi suất trên mức phi rủi ro cùng kỳ hạn.
  • credit migration risk — rủi ro dịch hạng: rủi ro bị hạ bậc xếp hạng làm giá trái phiếu giảm.
  • investment grade — hạng đầu tư: xếp hạng từ BBB-/Baa3 trở lên, rủi ro tín dụng thấp.
  • high yield — hạng đầu cơ (còn gọi junk): xếp hạng từ BB+/Ba1 trở xuống, rủi ro tín dụng cao.
  • bid-offer spread — chênh giá mua-bán của nhà tạo lập giá; rộng = thanh khoản kém.
  • the 4 Cs — bốn chữ C dưới lên: capacity (năng lực trả nợ), collateral (tài sản thế chấp), covenants (điều khoản ràng buộc), character (phẩm chất ban quản lý). Nguồn còn thêm capital thành năm chữ C dưới lên.
  • leverage ratio — tỷ số đòn bẩy, ví dụ debt/EBITDA (nợ chia lợi nhuận trước lãi-thuế-khấu hao).
  • coverage ratio — tỷ số khả năng trả lãi, ví dụ EBIT/interest (lợi nhuận trước lãi-thuế chia chi phí lãi vay).
  • EBITearnings before interest and taxes — lợi nhuận trước lãi vay và thuế (lợi nhuận hoạt động).
  • EBITDAearnings before interest, taxes, depreciation, amortization — lợi nhuận trước lãi-thuế-khấu hao.
  • CFOcash flow from operating activities — dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
  • FFOfunds from operations — dòng tiền hoạt động chưa trừ thay đổi vốn lưu động.
  • FCFfree cash flow — dòng tiền tự do.
  • RCFretained cash flow — dòng tiền giữ lại, bằng dòng tiền hoạt động trừ cổ tức.
  • net debt — nợ ròng: tổng nợ trừ tiền mặt và tương đương tiền.
  • seniority ranking — thứ hạng ưu tiên đòi nợ của một loại trái phiếu khi vỡ nợ.
  • secured / unsecured — có / không có tài sản thế chấp đảm bảo.
  • priority of claims — thứ tự ưu tiên chia tài sản người vay khi phá sản.
  • pari passu — cùng hạng: các trái phiếu cùng loại được chia ngang nhau.
  • cross-default — vỡ nợ chéo: vỡ một trái phiếu kích hoạt vỡ toàn bộ.
  • notching — điều chỉnh bậc: xếp hạng một trái phiếu cụ thể lệch lên hoặc xuống so với xếp hạng người phát hành.
  • GO bondgeneral obligation bond — trái phiếu nghĩa vụ chung, dựa vào quyền thu thuế.
  • revenue bond — trái phiếu thu nhập, trả nợ bằng dòng tiền của một dự án cụ thể.

Mục lục

Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.


Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này giải thích nguồn gốc của credit spread — phần lợi suất tăng thêm của trái phiếu rủi ro so với chính phủ chính là tiền công gánh khả năng vỡ nợ; expected loss cho ước lượng phần công đó đáng bao nhiêu.
  • Hai thành phần tách bạch:
    • Probability of default chủ yếu do sức khỏe người vay quyết định — đo bằng các tỷ số tài chính (file 03) và yếu tố quốc gia (file 02).
    • Loss given default chủ yếu do cấu trúc món nợ quyết định — có thế chấp không, đứng thứ mấy trong hàng đòi nợ (file 03 mục seniority).
  • Vai trò với anh (nền ML/quant):
    • Các tỷ số tín dụng (debt/EBITDA, EBIT/interest, RCF/net debt) là một họ đặc trưng có sẵn lý thuyết kinh tế đứng sau, dùng được làm yếu tố chấm điểm tín dụng — khác với yếu tố giá-khối lượng thuần thống kê.
    • Credit migration risk (rủi ro dịch hạng) là một biến trạng thái rời rạc có thể mô hình hóa bằng ma trận chuyển trạng thái — mỗi bậc rating là một trạng thái, xác suất chuyển bậc là tham số.