Skip to content

Cụm Bond features — đặc điểm và cấu trúc trái phiếu

Anh cho một người bạn vay tiền. Trước khi đưa, hai bên phải chốt với nhau vài con số: vay bao nhiêu, trả lãi thế nào, bao giờ trả gốc, nếu bạn ấy còn nợ người khác thì ai được trả trước.

Khi người đi vay không phải một người bạn mà là một chính phủ hay một tập đoàn, và người cho vay là hàng nghìn nhà đầu tư xa lạ, thì những điều khoản miệng đó phải biến thành một tờ hợp đồng chuẩn hóa mua bán được. Tờ hợp đồng ấy gọi tên từng đặc điểm ra sao, và nó cho phép dòng tiền chảy theo những hình dạng nào?

Cụm này dựng bộ từ vựng nền của một bond (trái phiếu) — từng đặc điểm, tờ hợp đồng ràng buộc, và các kiểu dòng tiền — trước khi các cụm sau gắn con số vào để định giá và đo rủi ro:

  • Một trái phiếu gồm những gì — bên phát hành, kỳ hạn, mệnh giá, lãi suất định kỳ, thứ tự ưu tiên, quyền chọn gắn kèm (file 01).
  • Tờ hợp đồng ràng buộc hai bên — nội dung bond indenture và hai loại điều khoản buộc-phải-làm với cấm-làm (file 02).
  • Dòng tiền chảy theo hình nào — các cấu trúc trả gốc, các kiểu lãi biến đổi, các quyền chọn gắn kèm có lợi cho bên phát hành hay nhà đầu tư, và khung pháp lý/thuế (file 03).

Đây là lớp nền mô tả của toàn bộ mảng Fixed Income: nó dựng sân khấu — ai vay, hứa trả thế nào, ưu tiên ai trước — trước khi các cụm sau gắn con số vào để tính giá và lợi suất, đo độ nhạy giá theo lãi suất, và đo rủi ro tín dụng.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 47 (Fixed-Income Instrument Features) + Reading 48 (Fixed-Income Cash Flows and Types).
  • Vòng: đây là vòng 1 — phần văn bản để hiểu + sơ đồ + một hình minh họa. Code + test + lab là vòng 2, làm sau.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Đề bài — vẽ cách một tờ hợp đồng trái phiếu nối bên đi vay với bên cho vay, và những gì nó quy định ở giữa.
  • Màu — xanh đậm = bên phát hành (đi vay, khởi tạo trái phiếu); xanh nhạt = phần hợp đồng quy định (đặc điểm, dòng tiền, quyền chọn gắn kèm); xanh lá = nhà đầu tư (bên cho vay, nhận dòng tiền).
  • Cách đọc — bên phát hành ký tờ indenture (hợp đồng); tờ này quy định mọi đặc điểm, hình dạng dòng tiền và các quyền chọn gắn kèm; từ đó dòng tiền và đặc điểm chảy về tay nhà đầu tư.

Glossary nhãn chart (English giải nghĩa tiếng Việt):

  • issuer — bên phát hành: bên đi vay, đứng ra bán trái phiếu để gọi vốn.
  • indenture — hợp đồng pháp lý giữa bên phát hành và người giữ trái phiếu, quy định mọi nghĩa vụ và ràng buộc.

Ký hiệu gom toàn cụm

Format VIẾT TẮT — English — tiếng Việt (nghĩa). Mỗi file con lặp lại phần nó dùng.

  • par / face valueprincipal — mệnh giá: số tiền gốc bên phát hành hứa trả lại.
  • coupon — lãi định kỳ trái phiếu trả, tính theo phần trăm mệnh giá.
  • coupon rate — lãi suất danh nghĩa: phần trăm mệnh giá trả mỗi năm dưới dạng lãi.
  • tenor — kỳ hạn còn lại: thời gian từ hiện tại tới ngày đáo hạn.
  • maturity — kỳ hạn gốc: thời gian tới ngày trả dòng tiền cuối cùng.
  • FRNfloating-rate note — trái phiếu lãi thả nổi (floater): coupon đổi theo lãi suất thị trường.
  • MRRmarket reference rate — lãi suất tham chiếu thị trường: phần lãi thả nổi của một FRN bám theo.
  • zero-coupon bond — trái phiếu không trả lãi định kỳ, bán dưới mệnh giá, trả trọn mệnh giá lúc đáo hạn (pure discount).
  • seniority — thứ tự ưu tiên đòi nợ khi bên phát hành phá sản hoặc thanh lý.
  • covenant — điều khoản ràng buộc viết trong hợp đồng: buộc-phải-làm (affirmative) hoặc cấm-làm (negative).
  • collateral — tài sản thế chấp: tài sản cụ thể bảo đảm cho khoản nợ.
  • ABS / MBSasset-backed / mortgage-backed security — trái phiếu được bảo đảm bằng dòng tiền từ một rổ tài sản tài chính.
  • bullet structure — cấu trúc trả gốc một lần trọn gói lúc đáo hạn.
  • amortizing — trả dần: mỗi kỳ trả gồm cả lãi lẫn một phần gốc.
  • sinking fund — quỹ chìm: điều khoản buộc bên phát hành mua lại dần một phần gốc trước đáo hạn.
  • balloon payment — khoản gốc còn lại trả gọn một lần lúc đáo hạn của trái phiếu trả-dần-một-phần.
  • callable bond — trái phiếu bên phát hành có quyền mua lại sớm (quyền có lợi cho bên phát hành).
  • putable bond — trái phiếu nhà đầu tư có quyền bán lại sớm cho bên phát hành (quyền có lợi cho nhà đầu tư).
  • convertible bond — trái phiếu nhà đầu tư có quyền đổi sang cổ phiếu của bên phát hành.
  • embedded option — quyền chọn gắn kèm: một phần không tách rời của hợp đồng trái phiếu.
  • straight / option-free bond — trái phiếu không có quyền chọn gắn kèm.
  • bpbasis point — điểm cơ bản: một phần trăm của 1%, tức 0,01%.
  • OIDoriginal issue discount — phần chiết khấu so với mệnh giá lúc phát hành, bị tính như lãi chịu thuế.

Mục lục

Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.


Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = lớp mô tả nền, không có alpha, nhưng là từ vựng bắt buộc cho mọi cụm Fixed Income sau:
    • Hiểu coupon, mệnh giá, kỳ hạn (file 01) là gốc để sau định giá trái phiếu bằng chiết khấu dòng tiền và tính lợi suất đáo hạn.
    • Phân biệt seniority (file 01) và covenants (file 02) là nền của phân tích rủi ro tín dụng — ai được trả trước, bị ràng buộc làm gì.
    • Nắm callable / putable (file 03) là nền để hiểu vì sao quyền chọn gắn kèm bẻ cong quan hệ giá-lợi suất ở cụm sau.
  • Vai trò với anh (nền ML/quant):
    • Quan hệ nghịch giá-lợi suất (file 01) là trục xuyên suốt mọi mô hình lợi suất — giá lên thì lợi suất xuống và ngược lại.
    • Loại quyền chọn gắn kèm (file 03) quyết định dòng tiền có chắc chắn hay phụ thuộc hành vi gọi-bán; đây là biến phải mã hóa khi mô hình hóa trái phiếu có quyền chọn.
  • Kết nối: các cụm định giá, đo duration và đo rủi ro tín dụng đứng trên đúng bộ từ vựng mà cụm này dựng.