Skip to content

Cụm International Trade — thương mại quốc tế

Một nước trồng lúa mì rẻ, một nước may áo rẻ; đổi cho nhau thì cả hai cùng có nhiều hàng hơn. Đó là lõi của thương mại quốc tế.

Cụm này trả lời ba câu hỏi nối tiếp nhau:

  • Vì sao mở cửa làm cả hai nước giàu lên, mà vẫn có người trong nước chịu thiệt? → lợi thế so sánh + phân phối không đều.
  • Nếu mở cửa tốt cho tổng thể, vì sao chính phủ vẫn dựng rào cản, và rào cản làm ai được ai mất? → thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp + đồ thị phúc lợi.
  • Khi nhiều nước rủ nhau bỏ rào thì có những mức hội nhập nào? → năm bậc khối mậu dịch.

Đây là lớp khung chính sách của kinh tế vĩ mô mở: nó nối lợi thế so sánh (vì sao có thương mại) với công cụ chính sách (rào cản, khối mậu dịch) — nền để hiểu cụm tiếp theo về dòng vốn và tỷ giá.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 17 (International Trade).
  • Vòng: vòng 1 — văn bản để hiểu. Code + test đối chiếu đáp án + lab là vòng 2.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Màu — node xanh đậm = viên gạch gốc (lợi thế so sánh); xanh nhạt = ba mảng nội dung của ba LOS; xanh lá = đích chung (phúc lợi quốc gia tăng hay giảm).
  • Mạch — lợi thế so sánh sinh ra lợi-và-chi-phí của thương mại; từ đó hai hướng chính sách rẽ ra: dựng rào cản (kéo phúc lợi xuống) hoặc lập khối bỏ rào (kéo phúc lợi lên). Cả hai cuối cùng quy về cùng một thước đo: phúc lợi quốc gia.

Nhãn trên chart (tên khái niệm — English — nghĩa; viết tắt xem Glossary bên dưới):

  • Lợi thế so sánh — comparative advantage: nước có chi phí cơ hội thấp hơn của một món thì nên chuyên làm và xuất món đó.
  • Lợi và chi phí — gains and costs: tổng của cải tăng nhưng chia không đều giữa các nhóm.
  • Rào cản thương mại — trade restrictions: công cụ chặn nhập (thuế quan, hạn ngạch) hoặc đẩy xuất (trợ cấp).
  • Khối mậu dịch — trading blocs: nhóm nước cùng bỏ rào, xếp theo năm bậc hội nhập.
  • Phúc lợi quốc gia — national welfare: tổng lợi ích kinh tế của cả nước, thước đo chung của cụm.

Bảng so sánh các rào cản

Rào cảnChặn cái gìAi được lợiAi chịu thiệt
Thuế quangiá hàng nhập (đánh thuế)nhà sản xuất nội + chính phủngười tiêu dùng nội
Hạn ngạchlượng hàng nhậpnhà sản xuất nội + người giữ giấy phépngười tiêu dùng nội
VERlượng hàng xuất (tự nguyện)nhà sản xuất nội nước nhậpngười tiêu dùng nước nhập
Trợ cấp xuất khẩuđẩy hàng xuất (trả tiền)nhà sản xuất xuất khẩungười tiêu dùng + ngân sách nước xuất

Glossary ký hiệu và viết tắt toàn cụm

Gom mọi ký hiệu và viết tắt dùng trong các file con, format VIẾT TẮT — English — tiếng Việt (nghĩa).

Khái niệm thương mại:

  • lợi thế tuyệt đối — absolute advantage — làm ra một món với ít nguồn lực hơn nước khác.
  • lợi thế so sánh — comparative advantage — làm ra một món với chi phí cơ hội thấp hơn nước khác.
  • chi phí cơ hội — opportunity cost — thứ phải bỏ đi để làm ra một món.
  • kinh tế nhờ quy mô — economies of scale — làm càng nhiều, chi phí mỗi đơn vị càng giảm.

Rào cản:

  • thuế quan — tariff — thuế đánh vào hàng nhập, chính phủ thu.
  • hạn ngạch — quota — giới hạn lượng hàng được nhập trong một kỳ.
  • trợ cấp xuất khẩu — export subsidy — chính phủ trả tiền cho hãng xuất khẩu.
  • VER — voluntary export restraint — hạn chế xuất khẩu tự nguyện do nước xuất tự đặt.
  • quota rents — quota rents — phần lời rơi vào tay người được cấp giấy phép nhập theo hạn ngạch.
  • dumping — dumping — bán hàng xuất dưới chi phí sản xuất.

Phúc lợi trên đồ thị:

  • thặng dư người tiêu dùng — consumer surplus — phần lợi người mua hưởng vì trả thấp hơn mức sẵn lòng trả.
  • thặng dư nhà sản xuất — producer surplus — phần lợi người bán hưởng vì bán cao hơn mức tối thiểu chịu bán.
  • tổn thất ròng — deadweight loss — phần phúc lợi bốc hơi, không ai trong nước nhận được.
  • P world — world price — giá thế giới của hàng đó.
  • P protection — protection price — giá nội địa sau khi áp thuế hoặc hạn ngạch.

Khối mậu dịch:

  • RTA — regional trading agreement — thỏa thuận thương mại khu vực (tên chung của khối).
  • FTA — free trade area — khu vực mậu dịch tự do.
  • customs union — customs union — liên minh thuế quan.
  • common market — common market — thị trường chung.
  • economic union — economic union — liên minh kinh tế.
  • monetary union — monetary union — liên minh tiền tệ.
  • NAFTA — North American Free Trade Agreement — ví dụ khu vực mậu dịch tự do.
  • EU — European Union — Liên minh châu Âu, ví dụ liên minh kinh tế.
  • Eurozone — Eurozone — khối dùng đồng euro, ví dụ liên minh tiền tệ.

Mục lục


Node ghép ra chiến lược

  • Lợi thế so sánh → cơ cấu xuất nhập của một nước — đoán nước nào mạnh ngành nào, đầu vào cho phân tích vĩ mô và phân bổ theo quốc gia.
  • Rào cản → biên lợi nhuận nhân tạo — thuế quan nâng giá nội địa = nâng biên cho nhà sản xuất được che chở, nhưng dễ đổ khi chính sách đổi; đọc kèm rủi ro chính sách.
  • Khối mậu dịch → đổi cấu trúc cạnh tranh ngành — vào khối thì đối thủ trong khối được miễn rào, đối thủ ngoài khối bị nâng rào, làm dịch sức định giá.
  • Phúc lợi ròng → chống nhầm "rào tốt cho cả nước" — rào cản bảo vệ nhóm thiệt nhưng làm tổng nghèo đi (trừ ngoại lệ nước lớn), đúng tinh thần tách lợi nhóm khỏi lợi tổng.

Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = khung chính sách của kinh tế mở nối hai mảng:
    • Vì sao có thương mại → lợi thế so sánh.
    • Chính phủ can thiệp ra sao → rào cản và khối mậu dịch.
  • Vai trò với anh: phần này nhẹ toán (chỉ một đồ thị cung-cầu), nặng khung nhân-quả. Điểm cần neo chắc:
    • Lợi thế so sánh (không phải tuyệt đối) quyết định ai xuất gì.
    • Thuế quan / hạn ngạch / VER cùng một bộ hệ quả, khác ở chỗ phần lời ở giữa rơi vào tay ai.
    • Năm bậc khối cộng dồn điều kiện, và lập khối không luôn tốt (bẫy chuyển hướng thương mại).
  • Kết nối: rào cản dòng vốn ở file 02 mục 6 là cầu nối sang cụm dòng vốn và tỷ giá (Reading 18); khung sức định giá / rào cản gia nhập gọi lại cụm cấu trúc thị trường.