Skip to content

Cụm Ethics Application — áp dụng chuẩn mực vào tình huống

Cụm này trả lời câu hỏi thực chiến của phòng thi: trước một mẩu tình huống, làm sao "ngửi" ra ngay chuẩn mực nào bị đụng, rồi nói đúng số hiệu và lý do. Trả lời qua hai mảnh:

  • Đọc một tình huống thì soi theo trình tự nào để khỏi lạc chuẩn? → quy trình bốn bước map tình huống về chuẩn mực + các cặp chuẩn dễ lẫn nhau.
  • Mỗi chuẩn mực bị vi phạm hay không trong tình huống mẫu, vì sao? → tuyển tập tình huống nguồn nhóm theo bảy Standards, mỗi case nêu rõ tóm tắt, chuẩn liên quan, kết luận, lý do.

Đây là lớp vận dụng cuối của mảng đạo đức: các cụm trước dựng nội dung bảy chuẩn mực; cụm này luyện phản xạ áp chuẩn đó vào case, đúng dạng câu hỏi thi.

  • Nguồn: Schweser L1, Reading 93 (Ethics Application), Module 93.1, LOS 93.a và 93.b. Toàn bộ tình huống và đáp án bám sát text nguồn; case tự dựng để luyện được ghi rõ.
  • Vòng: vòng 1 — văn bản để hiểu và nhớ. Đây là mảng học thuộc thuần mô tả, nên đơn vị ôn là bảng tra case và phản xạ map chuẩn, không có công thức tính toán.

Đồ thị quy trình áp chuẩn vào tình huống

Khung đọc đồ thị:

  • Đề bài cần giải — đưa cho ta một mẩu tình huống thì đi theo trình tự nào để ra được "vi phạm chuẩn nào, vì sao".
  • Giả định nền — mọi tình huống thi chỉ đụng một hoặc vài chuẩn trong bảy Standards; không có tình huống ngoài khung Code and Standards.
  • Ý nghĩa thành phần — node xanh đậm là tình huống thô; xanh nhạt là ba bước lọc trung gian (vai diễn, nghĩa vụ bị động, chuẩn cụ thể); xanh lá là hai đầu ra phải viết được (kết luận vi phạm hay không, lý do trỏ số hiệu).
  • Cách đọc rút giá trị — luyện đi theo mạch trái sang phải: thấy hành vi thì hỏi "đụng nghĩa vụ nào", rồi mới gọi tên Standard và số hiệu, cuối cùng mới phán vi phạm; làm ngược (đoán chuẩn trước, gán lý do sau) là cái bẫy chính của môn này.

Bản đồ bảy Standards và các tiểu mục

Đây là khung tra số hiệu, đối chiếu mỗi khi map một case. Số La Mã và chữ cái tiểu mục lấy đúng theo text nguồn.

  • Standard I — Professionalism: tính chuyên nghiệp.
    • I(A) Knowledge of the Law · I(B) Independence and Objectivity · I(C) Misrepresentation.
    • I(D) Misconduct · I(E) Competence.
  • Standard II — Integrity of Capital Markets: giữ liêm chính thị trường.
    • II(A) Material Nonpublic Information · II(B) Market Manipulation.
  • Standard III — Duties to Clients: nghĩa vụ với khách hàng.
    • III(A) Loyalty, Prudence, and Care · III(B) Fair Dealing · III(C) Suitability.
    • III(D) Performance Presentation · III(E) Preservation of Confidentiality.
  • Standard IV — Duties to Employers: nghĩa vụ với người sử dụng lao động.
    • IV(A) Loyalty · IV(B) Additional Compensation Arrangements · IV(C) Responsibilities of Supervisors.
  • Standard V — Investment Analysis, Recommendations, and Actions: phân tích và khuyến nghị.
    • V(A) Diligence and Reasonable Basis · V(B) Communication With Clients · V(C) Record Retention.
  • Standard VI — Conflicts of Interest: xung đột lợi ích.
    • VI(A) Avoid or Disclose Conflicts · VI(B) Priority of Transactions · VI(C) Referral Fees.
  • Standard VII — Responsibilities as a CFA Institute Member or Candidate: trách nhiệm thành viên.
    • VII(A) Conduct as Participants in CFA Institute Programs · VII(B) Reference to CFA Institute and the Designation.

Glossary thuật ngữ toàn cụm

Gom mọi từ khóa gốc dùng trong các file con, format English — tiếng Việt (nghĩa). Lần đầu xuất hiện trong file con, từ khóa gốc in đậm kèm giải nghĩa.

Nghĩa vụ với khách và thị trường:

  • fiduciary duty — nghĩa vụ ủy thác: buộc người hành nghề đặt lợi ích khách hàng lên trên lợi ích bản thân.
  • suitability — tính phù hợp: khớp giữa khuyến nghị đầu tư với mục tiêu và ràng buộc thực tế của khách.
  • fair dealing — đối xử công bằng: không thiên vị khách này hơn khách kia khi phát hành khuyến nghị hay thực hiện giao dịch.
  • material nonpublic information — thông tin trọng yếu chưa công bố: tin đủ sức làm dịch giá nhưng chưa phát ra công chúng.
  • selective sharing — chia sẻ chọn lọc: phát tin cho một nhóm hẹp (vài analyst), không tính là công bố công khai.

Hành vi sai lệch hay gặp:

  • misrepresentation — trình bày sai lệch: nói sai sự thật về dịch vụ, hiệu suất, hay bảo đảm lợi nhuận không có thật.
  • market manipulation — thao túng thị trường: hành vi cố tình đánh lừa người tham gia thị trường về giá hay thanh khoản.
  • front running — giao dịch đón đầu lệnh khách: giao dịch tài khoản riêng trước khi đặt lệnh lớn cho khách để hưởng chênh giá.
  • misconduct — hành vi sai trái: hành vi liên quan gian dối, lừa đảo, hay làm xấu uy tín nghề nghiệp.

Trình bày hiệu suất và lưu trữ:

  • composite — nhóm gộp danh mục: tập các tài khoản quản lý cùng chiến lược, gộp lại để trình bày hiệu suất.
  • performance presentation — trình bày hiệu suất: cách báo cáo kết quả đầu tư, cấm gây hiểu nhầm về bề dày lịch sử quỹ.
  • record retention — lưu trữ hồ sơ: nghĩa vụ giữ và cập nhật bằng chứng hỗ trợ cho phân tích và hồ sơ khách.

Xung đột lợi ích và nghĩa vụ với chủ:

  • conflict of interest — xung đột lợi ích: tình huống lợi ích cá nhân của người hành nghề có thể lệch với lợi ích khách hay chủ.
  • referral fee — phí giới thiệu: thù lao nhận hoặc trả khi giới thiệu khách, phải công bố cho mọi khách và khách tiềm năng.
  • whistle-blowing — tố giác nội bộ: báo cơ quan quản lý hành vi sai của chủ; không phạm chuẩn loyalty nếu làm vì lợi ích khách.

Mục lục


Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = phần thực hành của toàn mảng đạo đức — các cụm trước trả lời "chuẩn mực yêu cầu gì"; cụm này trả lời "trước một tình huống thì áp chuẩn nào", đúng dạng câu hỏi thi đạo đức.
  • Trục xuyên suốt là phản xạ map vai sang nghĩa vụ sang chuẩn — đọc tình huống không phải để nhớ vanh vách câu chữ chuẩn, mà để nhận ra nghĩa vụ nào bị động chạm rồi gọi đúng số hiệu; nói đúng I(A) hay I(C), III(A) hay III(C) mới là điểm.
  • Cảnh báo cái bẫy lớn nhất — môn này dễ bị đoán chuẩn trước rồi dựng lý do sau; phải đi theo mạch quy trình, vì nhiều tình huống "không vi phạm" trông y hệt tình huống vi phạm, chỉ khác ở một chi tiết đã công bố hay chưa, đã hỏi khách hay chưa.