Skip to content

📂 Ethics case library — tuyển tập tình huống mẫu theo chuẩn

Cách nhanh nhất để "ngửi" ra chuẩn mực không phải học thuộc câu chữ, mà là đọc thật nhiều tình huống đã có đáp án cho tới khi nhận diện thành phản xạ.

Nguồn Reading 93 cho sẵn một thư viện tình huống, mỗi tình huống đã chốt vi phạm hay không và lý do; vấn đề chỉ là sắp lại cho dễ ôn và nhớ.

File này gom toàn bộ case nguồn, xếp theo bảy Standards và đúng số hiệu tiểu mục, mỗi case viết theo ba dòng cố định: tóm tắt, kết luận, lý do.

Mọi case trong file bám sát text nguồn Reading 93, ghi (nguồn Reading 93). Phán "vi phạm" hay "không vi phạm" lấy đúng theo nguồn.


1. Standard I — Professionalism

1.1 I-A Knowledge of the Law

  • Case 1 — biết phí thu sai mà chỉ sửa cho vài khách.
    • Tóm tắt: thành viên báo cấp trên rằng công ty thu quá tay khoản chi phí lẽ ra phải hoàn lại; hành động khắc phục chỉ chữa cho một số khách, số còn lại vẫn bị thu sai (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: phải tách khỏi hoạt động sai và không làm việc với những khách vẫn còn bị thu quá.
    • Lý do: I(A) buộc khi luật bị vi phạm và việc khắc phục chưa trọn, thành viên phải dissociate khỏi hành vi trái luật.
  • Case 2 — làm ngơ giao dịch nghi rửa tiền.
    • Tóm tắt: thành viên không điều tra các giao dịch có dấu hiệu rủi ro cao vi phạm luật chống rửa tiền, chỉ vì đó là khách lâu năm có quan hệ với thành viên hội đồng (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm I(A).
    • Lý do: quan hệ thân quen không miễn cho nghĩa vụ điều tra dấu hiệu vi phạm luật.
  • Case 3 — giả chữ ký khách cho nhanh.
    • Tóm tắt: thành viên giả chữ ký khách hàng để xử lý cho tiện (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm Standards và cả luật.
    • Lý do: giả mạo chữ ký là hành vi trái luật trực tiếp.

1.2 I-B Independence and Objectivity

  • Case 1 — quyên góp tranh cử để đổi hợp đồng.
    • Tóm tắt: thành viên đóng góp cho chiến dịch tranh cử của một chính trị gia, tin rằng việc đó dẫn tới ưu ái khi nhận hợp đồng quản lý tiền quỹ hưu trí của chính phủ (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm I(B).
    • Lý do: quyên góp nhằm đổi lấy ưu đãi làm mất tính độc lập và khách quan.

1.3 I-C Misrepresentation

  • Case 1 — bảo đảm ngầm một mức lợi nhuận.
    • Tóm tắt: thành viên trấn an khách rằng lợi nhuận của quỹ sẽ bù được khoản phạt khi chuyển tiền khỏi khoản đầu tư hiện có, tức bảo đảm một mức lợi nhuận mà thực tế không có gì bảo đảm (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm I(C).
    • Lý do: bảo đảm lợi nhuận không có thật là trình bày sai lệch.
  • Case 2 — giấu việc nhân sự chủ chốt nghỉ.
    • Tóm tắt: đề xuất quản lý tài sản hưu trí liệt kê toàn bộ nhân sự và năng lực; trong lúc đề xuất đang được xét, một nhân sự chủ chốt rời công ty (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: phải báo khách tiềm năng về thay đổi nhân sự, nếu không là vi phạm I(C) (misrepresentation by omission).
    • Lý do: giấu một thay đổi quan trọng so với hồ sơ đã trình là trình bày sai lệch do bỏ sót.
  • Case 3 — tin xã hội sai về giá mua lại công ty.
    • Tóm tắt: thành viên là CEO một hãng xe điện đăng mạng xã hội rằng đã thu xếp tài chính tư nhân để đưa công ty thành tư nhân với giá 420 USD một cổ phiếu, trong khi điều đó không đúng và sau thừa nhận mức giá "chỉ là đùa" (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: rõ ràng vi phạm I(C).
    • Lý do: tung tin sai về một giao dịch quan trọng là trình bày sai lệch.

1.4 I-D Misconduct

  • Case 1 — bị bắt vì bất tuân dân sự.
    • Tóm tắt: thành viên bị bắt vì các vi phạm nhỏ thuộc hành vi bất tuân dân sự liên quan biểu tình bày tỏ niềm tin cá nhân (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: không hẳn là vi phạm I(D).
    • Lý do: I(D) cấm hành vi nghề nghiệp dính gian dối, lừa đảo, hay làm xấu uy tín, năng lực; bất tuân dân sự không tự động rơi vào nhóm đó.
  • Case 2 — lợi dụng chính sách sửa lỗi để làm đẹp tài khoản.
    • Tóm tắt: thành viên dùng chính sách sửa lỗi của công ty để thực chất bơm tiền của chính mình vào tài khoản khách nhằm làm thành tích quản lý trông đẹp hơn (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm I(D).
    • Lý do: thao tác gian dối làm sai lệch bức tranh thành tích là hành vi sai trái.

1.5 I-E Competence

  • Case 1 — nhận vai giám sát mà không nâng năng lực.
    • Tóm tắt: thành viên nhận vai trò mới có trách nhiệm giám sát nhưng không làm gì để có năng lực giám sát (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm I(E).
    • Lý do: nhận nhiệm vụ mà không trang bị đủ năng lực cần thiết là vi phạm yêu cầu năng lực.

2. Standard II — Integrity of Capital Markets

2.1 II-A Material Nonpublic Information

  • Case 1 — nghe lỏm tin thâu tóm.
    • Tóm tắt: thành viên dùng material nonpublic information (thông tin trọng yếu chưa công bố) có được do nghe lỏm cuộc gọi của một người bạn và suy ra một đề nghị thâu tóm sắp xảy ra (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm II(A).
    • Lý do: giao dịch dựa trên tin trọng yếu chưa công bố là vi phạm, dù tin đến từ nghe lỏm.
  • Case 2 — chia sẻ tin từ cuộc họp riêng với analyst.
    • Tóm tắt: thành viên chia sẻ cho khách tin về phản hồi tích cực của cơ quan quản lý với thử nghiệm thuốc mới, biết được trong cuộc họp giữa nhóm analyst với ban lãnh đạo công ty (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm II(A).
    • Lý do: chia sẻ cho một nhóm analyst hẹp là selective sharing (chia sẻ chọn lọc), không tính là công bố công khai, nên tin vẫn là nonpublic.

2.2 II-B Market Manipulation

  • Case 1 — gài tên cổ đông ảo để đủ điều kiện niêm yết.
    • Tóm tắt: thành viên gian lận đưa tên những người không thực sự sở hữu cổ phần vào danh sách để đạt số cổ đông tối thiểu cho việc niêm yết, đánh lừa người tham gia thị trường về thanh khoản tiềm năng của cổ phiếu (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm II(B).
    • Lý do: cố tình đánh lừa thị trường về thanh khoản là market manipulation (thao túng thị trường).

3. Standard III — Duties to Clients

3.1 III-A Loyalty, Prudence, and Care

  • Case 1 — cài điều khoản cho phép không vì lợi ích khách.
    • Tóm tắt: thành viên đưa vào hợp đồng khách điều khoản miễn cho đại diện công ty khỏi việc hành động vì lợi ích tốt nhất của khách trong một số trường hợp, hoặc khỏi điều tra suitability đầy đủ, và hạn chế quyền khiếu nại của khách khi luật chứng khoán bị vi phạm (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm III(A).
    • Lý do: thành viên không thể "opt out" khỏi Standards bằng điều khoản hợp đồng.
  • Case 2 — khách tự quản tài khoản, nghĩa vụ thu hẹp.
    • Tóm tắt: thành viên thực hiện lệnh cho khách tự định hướng tài khoản của mình và đã nhận chính sách về yêu cầu ký quỹ; ở đây thành viên không đưa lời khuyên đầu tư (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: không vi phạm.
    • Lý do: khi khách tự định hướng và không nhận tư vấn, nghĩa vụ hành động vì lợi ích tốt nhất bị thu hẹp; vẫn còn nghĩa vụ trung thực và không trình bày sai về dịch vụ, và điều khoản xử lý thiếu ký quỹ được thỏa thuận từ đầu.
  • Case 3 — phân bổ chi phí nhằm giảm tổng chi.
    • Tóm tắt: thành viên tính cho khách khoản chi phí phát sinh từ hành động nhằm giảm tổng chi phí, ví dụ ở lại cuối tuần để giảm phí đi lại dù tăng phí lưu trú (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: không vi phạm.
    • Lý do: chi phí phục vụ chính khách đó thì hợp lệ; nhưng tính cho khách khoản phục vụ khách khác hoặc cho hoạt động cá nhân của thành viên mới là vi phạm.

3.2 III-B Fair Dealing

  • Case 1 — gửi email đồng loạt và dịch vụ cập nhật có phí.
    • Tóm tắt: thành viên gửi đồng thời email cho mọi khách về thay đổi khuyến nghị; công ty còn bán cho một số khách dịch vụ cập nhật hằng tuần có thu thêm phí (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: không vi phạm.
    • Lý do: đối xử fair dealing (đối xử công bằng) được giữ vì thông báo đồng thời; dịch vụ có phí cũng hợp lệ miễn mọi khách đều được biết là có dịch vụ này, và không cập nhật nào chứa thay đổi khuyến nghị gây bất lợi cho khách không đăng ký.

3.3 III-C Suitability

  • Case 1 — khuyến nghị rủi ro vượt mức dù lợi thuế.
    • Tóm tắt: thành viên khuyến nghị các khoản mang rủi ro cao hơn mức phù hợp với một số khách, dù danh mục đó có lợi thế về thuế (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm III(C).
    • Lý do: lợi thế thuế không bù được việc rủi ro vượt quá mức phù hợp với khách.
  • Case 2 — đổi danh mục theo yêu cầu khách mà không điều tra.
    • Tóm tắt: thành viên thực hiện thay đổi danh mục theo yêu cầu của khách mà không điều tra đủ hoàn cảnh khách để xác định khoản đầu tư đó có phù hợp không (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm III(C).
    • Lý do: yêu cầu của khách không miễn cho nghĩa vụ kiểm tra tính phù hợp.

3.4 III-D Performance Presentation

  • Case 1 — gộp composite cũ để giả vờ quỹ có bề dày.
    • Tóm tắt: thành viên trình bày dữ liệu hiệu suất dựa trên một composite (nhóm gộp danh mục) các tài khoản quản lý riêng mà công ty quản lý trước khi lập quỹ đang báo cáo, gây cảm giác quỹ đã tồn tại nhiều năm trong khi thực tế còn mới (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm III(D).
    • Lý do: trình bày gây hiểu nhầm về bề dày lịch sử của quỹ là vi phạm.

3.5 III-E Preservation of Confidentiality

  • Case 1 — tải dữ liệu khách về máy riêng rồi bị hack.
    • Tóm tắt: Member A tải thông tin định danh cá nhân của khách về máy chủ riêng ở nhà cho tiện làm việc và bị hack; Member B là trưởng bộ phận compliance (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: Member A vi phạm III(E); Member B nhiều khả năng cũng vi phạm.
    • Lý do: Member A không thực hiện đủ bước bảo vệ thông tin khách; Member B không thiết lập đủ biện pháp bảo vệ, bằng chứng là Member A tải được dữ liệu nhạy cảm về máy riêng.

4. Standard IV — Duties to Employers

4.1 IV-A Loyalty

  • Case 1 — nói xấu chủ hiện tại và quảng bá nơi sắp chuyển.
    • Tóm tắt: thành viên đưa ra phát ngôn gây hại cho Firm A là chủ hiện tại và quảng bá cho công ty cô định chuyển tới, trong lúc còn đang làm cho Firm A (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm IV(A).
    • Lý do: trong thời gian còn làm thuê, gây hại cho chủ và quảng bá đối thủ là vi phạm lòng trung thành.
  • Case 2 — tố giác để bảo vệ lợi ích khách.
    • Tóm tắt: thành viên bị công ty ép bán sản phẩm độc quyền đắt và kém hiệu quả; đã phàn nàn với lãnh đạo mà không được giải quyết, nên sao chép hồ sơ khách và ghi âm cuộc nói chuyện với cấp trên để làm bằng chứng, rồi đem tới cơ quan quản lý chứng khoán (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: không vi phạm IV(A).
    • Lý do: whistle-blowing (tố giác nội bộ) vì lợi ích khách hàng không phạm chuẩn lòng trung thành.
  • Case 3 — mang danh sách khách khi rời công ty.
    • Tóm tắt: thành viên mang theo thông tin khách khi rời công ty; danh sách khách là tài sản của công ty hiện tại; dù cô chỉ định gửi thiệp cảm ơn, danh sách đã sao chép chứa thông tin cá nhân (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm IV(A).
    • Lý do: danh sách khách là tài sản của chủ, mang đi là lấy tài sản công ty.

4.2 IV-B Additional Compensation Arrangements

  • Case 1 — nhận thưởng từ công ty xin được phủ sóng nghiên cứu.
    • Tóm tắt: thành viên làm cho công ty sản xuất báo cáo nghiên cứu do bên phát hành trả tiền, và tham gia quyết định công ty nào được phủ sóng; một số công ty xin phủ sóng đề nghị thưởng nếu được chọn (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: phải xin chủ phê duyệt bằng văn bản trước khi nhận thỏa thuận thưởng.
    • Lý do: khoản thưởng tạo xung đột giữa lợi ích cá nhân và lợi ích của chủ, nên cần chấp thuận trước bằng văn bản theo IV(B).

4.3 IV-C Responsibilities of Supervisors

  • Case 1 — quản chi nhánh mà không có chính sách và đào tạo.
    • Tóm tắt: thành viên có trách nhiệm giám sát một chi nhánh không nỗ lực hợp lý để bảo đảm cấp dưới không có hành vi sai trái, cũng không có chính sách compliance bằng văn bản rõ ràng và đào tạo nhân viên (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm IV(C).
    • Lý do: thiếu giám sát hợp lý và thiếu chính sách compliance là vi phạm; nếu không có những thứ này, phải từ chối nhận trách nhiệm giám sát.
  • Case 2 — nhận chức trưởng compliance dù không đủ quyền và kinh nghiệm.
    • Tóm tắt: thành viên nhận chức chief compliance officer dù không có kinh nghiệm compliance, bị từ chối quyền liên hệ khách hay xem thông tin liên lạc của khách, và không được thực thi chính sách công ty (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm IV(C).
    • Lý do: chuẩn buộc nỗ lực hợp lý để phát hiện và ngăn vi phạm của người dưới quyền; biết mình không làm được mà vẫn nhận là vi phạm, lẽ ra phải từ chối nhận trách nhiệm.

5. Standard V — Investment Analysis and Recommendations

5.1 V-A Diligence and Reasonable Basis

  • Case 1 — khuyến nghị không có phân tích kỹ và việc sao chép nghiên cứu.
    • Tóm tắt: thành viên khuyến nghị mua cổ phiếu một công ty mà chưa thực hiện phân tích kỹ lưỡng, độc lập; một thành viên thứ hai dựa vào phân tích của người thứ nhất và lấy một phần báo cáo của người đó đưa vào báo cáo riêng (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: cả hai đều vi phạm Standards.
    • Lý do: người thứ nhất thiếu cơ sở hợp lý, người thứ hai dựa vào nghiên cứu thiếu cơ sở đó nên cũng vi phạm V(A).

5.2 V-B Communication With Clients and Prospective Clients

  • Case 1 — đổi phương pháp xếp hạng mà không công bố.
    • Tóm tắt: một hãng xếp hạng tín nhiệm đổi phương pháp xác định hạng của chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp thương mại mà không công bố thay đổi cho người dùng tiềm năng; thành viên chịu trách nhiệm công bố hạng vẫn công bố mà không nêu thay đổi phương pháp (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm V(B).
    • Lý do: không công bố thay đổi phương pháp quan trọng khi giao tiếp về hạng là vi phạm.

5.3 V-C Record Retention

  • Case 1 — không cập nhật hồ sơ khách kịp thời.
    • Tóm tắt: thành viên không cập nhật hồ sơ khách kịp thời; dù tự cập nhật về thay đổi hoàn cảnh khách và điều chỉnh danh mục theo, ông không giữ hồ sơ khách bằng văn bản cho cập nhật (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm V(C).
    • Lý do: giữ trong đầu là không đủ; nghĩa vụ là duy trì hồ sơ bằng văn bản cập nhật.

6. Standard VI — Conflicts of Interest

6.1 VI-A Avoid or Disclose Conflicts

  • Case 1 — nhận thù lao từ subadvisor đang dùng cho khách.
    • Tóm tắt: thành viên nhận thù lao từ các subadvisor bên thứ ba mà cô dùng để quản tiền khách trong một số lớp tài sản (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: phải công bố các thỏa thuận này cho khách để khỏi vi phạm VI(A).
    • Lý do: khoản thù lao có thể ảnh hưởng lựa chọn subadvisor nên tạo conflict of interest (xung đột lợi ích) phải được công bố.

6.2 VI-B Priority of Transactions

  • Case 1 — mua trước tài khoản cá nhân rồi mới mua khối lớn cho khách.
    • Tóm tắt: thành viên mua cổ phiếu và call option vào tài khoản cá nhân ngay trước khi mua khối lớn cùng cổ phiếu cho tài khoản khách, đón đầu việc giá tăng do lệnh mua lớn (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm VI(B).
    • Lý do: giao dịch cá nhân chen trước lệnh khách là front running (giao dịch đón đầu lệnh khách).
  • Case 2 — mách người thân lệnh lớn của khách.
    • Tóm tắt: thành viên kể cho bạn bè và người thân về các lệnh mua lớn ông sắp thực hiện cho khách của chủ, trước khi thực hiện, để họ đón đầu kiếm lời nhanh (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm VI(B).
    • Lý do: để người khác đón đầu lệnh khách là vi phạm thứ tự ưu tiên giao dịch.
  • Case 3 — phân bổ lệnh sau khi đóng cửa thiên vị tài khoản cá nhân.
    • Tóm tắt: thành viên gộp lệnh khách thành block order rồi phân bổ về tài khoản cụ thể sau khi thị trường đóng cửa; ông phân lệnh có lãi về tài khoản cá nhân và dồn lệnh lỗ về tài khoản khách lớn nhất nơi khó bị để ý (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm VI(B), và nhiều khả năng vi phạm cả III(B) Fair Dealing.
    • Lý do: phân bổ thiên vị tài khoản cá nhân là vi phạm thứ tự ưu tiên, đồng thời đối xử bất công giữa các khách.

6.3 VI-C Referral Fees

  • Case 1 — thưởng khách giới thiệu mà không công bố.
    • Tóm tắt: thành viên mời các khách hiện hữu đã giới thiệu tài khoản sinh lời tới dự tiệc xa hoa, thưởng họ bằng giảm phí và thẻ quà tặng (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: vi phạm VI(C).
    • Lý do: không công bố các referral fee (phí giới thiệu) này cho mọi khách hiện hữu và khách tiềm năng là vi phạm.

7. Standard VII — Responsibilities as a CFA Institute Member or Candidate

7.1 VII-A Conduct as Participants in CFA Institute Programs

  • Case 1 — tiệc sau kỳ thi và hỏi về câu hỏi cụ thể.
    • Tóm tắt: thành viên dạy luyện thi tổ chức tiệc sau kỳ thi cho thí sinh, hỏi cảm nhận chung về độ khó và ý kiến về các câu khó nhất (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: được phép chia sẻ ý kiến về độ khó cho thí sinh khóa sau; không được hỏi hay chia sẻ thông tin về câu hỏi cụ thể hay chủ đề nào được hoặc không được thi.
    • Lý do: VII(A) cho phép bàn cảm nhận độ khó nhưng cấm tiết lộ nội dung câu hỏi hay chủ đề đã thi.

7.2 VII-B Reference to CFA Institute, the CFA Designation, and the CFA Program

  • Case 1 — dùng danh hiệu CFA khi chưa đóng phí.
    • Tóm tắt: một cựu thành viên chưa đóng phí cho CFA Institute vẫn dùng danh hiệu CFA trên tài liệu tiếp thị và danh thiếp; một thành viên khác tuyên bố mọi nhân sự cấp cao, gồm cả người chưa đóng phí, đều là CFA charterholder (nguồn Reading 93).
    • Kết luận: cả hai vi phạm VII(B).
    • Lý do: dùng danh hiệu khi chưa đóng phí và tuyên bố sai về tư cách charterholder của người khác đều vi phạm.

✅ Tự kiểm nhanh

  • Nghe lỏm tin thâu tóm rồi giao dịch đụng chuẩn nào? → mục 2.1 (II(A)).
  • Khách tự quản tài khoản, đầu tư cho họ có vi phạm III(A) không? → mục 3.1 Case 2 (không, nghĩa vụ thu hẹp).
  • Mang model tự xây rời công ty thì lỗi ở đâu? → mục 4.1 Case 3 cho phần tài sản, và file bài tập câu 8 cho cặp IV(A) với V(C).
  • Front running trỏ về chuẩn nào, có đụng chuẩn nào nữa không? → mục 6.2 (VI(B), kèm III(B) khi phân bổ thiên vị).
  • Phí giới thiệu mà công bố đầy đủ thì sao? → mục 6.3 (phải công bố cho mọi khách mới hợp lệ).
  • Dùng danh hiệu CFA khi chưa đóng phí? → mục 7.2 (vi phạm VII(B)).

Liên hệ bức tranh gốc

  • File này = kho phản xạ — đọc đi đọc lại cho tới khi thấy hành vi là bật ra số hiệu chuẩn, đúng mục tiêu LOS 93.b.
  • Soi kỹ các cặp "không vi phạm" — Case 2 của III(A), Case 3 của III(A), Case 1 của III(B), Case 1 của I(D), Case 2 của IV(A) đều là tình huống không vi phạm trông giống vi phạm; nhớ chính chúng để khỏi phán nhầm.
  • Một case có thể đụng nhiều chuẩn — Case 3 của VI(B) đụng cả VI(B) và III(B); luôn soi xem còn chuẩn nào nữa không sau khi đã tìm ra chuẩn đầu tiên.