Skip to content

Cụm 02: Rủi ro và Lợi nhuận Danh mục Phần II — Portfolio Risk and Return Part II ⚖️

Trong lý thuyết tài chính hiện đại, câu hỏi cốt lõi đặt ra là: thị trường sẽ bù đắp lợi nhuận cho loại rủi ro nào và đo lường loại rủi ro đó bằng công cụ gì. Để giải quyết câu hỏi này, lý thuyết danh mục thiết lập mối liên kết giữa việc kết hợp tài sản phi rủi ro, phân tách các thành phần rủi ro và định giá tài sản dựa trên mức độ nhạy cảm đối với biến động chung của thị trường.

Tài liệu này hệ thống hóa các nguyên lý định giá tài sản vốn thông qua việc thiết lập đường thị trường vốn (CML), định nghĩa hệ số beta để đo lường rủi ro hệ thống, ứng dụng mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) và đường thị trường chứng khoán (SML), đồng thời giới thiệu bốn thước đo hiệu quả điều chỉnh theo rủi ro.


Đồ thị khái niệm tổng quan

Khung đọc đồ thị:

  • Đề bài cần giải: Cơ chế chuyển đổi từ các quyết định phân bổ vốn đơn giản sang mô hình định giá chứng khoán toàn diện và đánh giá hiệu quả đầu tư thực tế.
  • Giả định nền: Thị trường ở trạng thái cân bằng và mọi thông tin đều được phản ánh vào giá; danh mục thị trường là tối ưu tuyệt đối.
  • Ý nghĩa các thành phần: Màu xanh đậm đại diện cho các lý thuyết nền tảng (phân bổ vốn phi rủi ro và nguyên lý đa dạng hóa); màu xanh nhạt đại diện cho các mô hình định lượng (hệ số Beta và CAPM); màu xanh lá đại diện cho các thước đo hiệu năng thực tế.
  • Cách đọc rút giá trị: Đọc tuần tự theo hướng mũi tên: Việc kết hợp tài sản phi rủi ro dẫn đến sự hình thành đường CML. Khi phân tách rủi ro, chỉ phần rủi ro hệ thống (đo bằng Beta) là được thị trường bù đắp lợi nhuận. Hệ số Beta được CAPM biến đổi thành mức lợi nhuận yêu cầu công bằng. Cuối cùng, bốn thước đo hiệu năng sử dụng mức lợi nhuận công bằng này làm hệ quy chiếu để chấm điểm các danh mục đầu tư thực tế.

Bảng so sánh bốn thước đo hiệu năng

Bảng dưới đây phân loại các thước đo dựa trên bản chất rủi ro được sử dụng làm hệ quy chiếu:

Thước đoThước đo Rủi roĐơn vị đoTình huống áp dụng
Sharpe ratioRủi ro tổng thể (σ)Độ dốcDanh mục cô đặc, là tài sản đầu tư duy nhất của nhà đầu tư
M-squared (M2)Rủi ro tổng thể (σ)Phần trăm (%)Giống Sharpe, đo bằng chênh lệch % lợi nhuận
Treynor measureRủi ro hệ thống (β)Độ dốcDanh mục thành phần trong một cấu trúc quỹ đa quản lý
Jensen's alphaRủi ro hệ thống (β)Phần trăm (%)Đo lợi nhuận vượt trội (alpha) so với đường SML

Glossary thuật ngữ toàn cụm

Bảng Glossary tập hợp các ký hiệu và viết tắt được sử dụng thống nhất trong toàn bộ cụm:

  • RFRisk-free rate → Lãi suất phi rủi ro: Lợi nhuận của tài sản không có biến động rủi ro.
  • E(RI)Expected return of asset i: Lợi nhuận kỳ vọng của tài sản i.
  • E(RM)Expected return of market: Lợi nhuận kỳ vọng của danh mục thị trường.
  • RPPortfolio return: Lợi nhuận thực tế hoặc kỳ vọng của danh mục đầu tư.
  • MARKET RISK PREMIUMMarket risk premium: Phần bù rủi ro thị trường, tính bằng E(RM)Rf.
  • SIGMA PStandard deviation of portfolio (σ_p): Độ lệch chuẩn của danh mục, thước đo rủi ro tổng thể.
  • SIGMA MStandard deviation of market (σ_M): Độ lệch chuẩn của danh mục thị trường.
  • SYSTEMATIC RISKSystematic risk → Rủi ro hệ thống: Rủi ro thị trường không thể phân tán bằng đa dạng hóa.
  • UNSYSTEMATIC RISKUnsystematic risk → Rủi ro phi hệ thống: Rủi ro đặc thù của doanh nghiệp có thể triệt tiêu qua đa dạng hóa.
  • BETABeta coefficient (β): Hệ số đo lường độ nhạy lợi nhuận của một tài sản so với danh mục thị trường.
  • CMLCapital Market Line → Đường thị trường vốn: Đường CAL tối ưu đi qua danh mục thị trường.
  • SMLSecurity Market Line → Đường thị trường chứng khoán: Đường thẳng biểu diễn mô hình CAPM trên hệ tọa độ Beta - Lợi nhuận kỳ vọng.
  • CAPMCapital Asset Pricing Model → Mô hình định giá tài sản vốn: Mô hình xác định lợi nhuận yêu cầu dựa trên rủi ro hệ thống.
  • SCLSecurity Characteristic Line → Đường đặc trưng chứng khoán: Đường hồi quy tuyến tính của lợi nhuận tài sản theo lợi nhuận thị trường.
  • JENSEN ALPHAJensen's alpha (α): Phần chênh lệch lợi nhuận của danh mục so với lợi nhuận yêu cầu dự báo bởi CAPM.

Mục lục chi tiết