Skip to content

Cụm Portfolio Risk and Return Part II — rủi ro và lợi nhuận danh mục phần II

Cụm này trả lời câu hỏi gốc của lý thuyết danh mục: thị trường trả thêm lợi nhuận cho loại rủi ro nào, và đo loại rủi ro đó bằng gì. Trả lời qua bốn mảnh:

  • Trộn một tài sản phi rủi ro vào danh mục rủi ro thì rủi ro-lợi nhuận đi theo đường nào? → đường phân bổ vốn (CAL) và đường thị trường vốn (CML).
  • Vì sao đa dạng hóa xóa được một phần rủi ro mà không xóa được phần còn lại, và phần nào được trả công? → rủi ro hệ thống so với phi hệ thống, và beta đo phần hệ thống.
  • Một cổ phiếu phải sinh lời bao nhiêu mới xứng với rủi ro hệ thống của nó? → mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) và đường thị trường chứng khoán (SML), dùng để bắt cổ phiếu đắt hay rẻ.
  • Một nhà quản lý quỹ có thật sự giỏi hay chỉ ôm thêm rủi ro? → bốn thước đo hiệu quả điều chỉnh rủi ro: Sharpe, Treynor, M-squared, Jensen alpha.

Đây là trục xương sống của định giá tài sản: CAPM là kết luận cuối cùng nói rằng lợi nhuận kỳ vọng chỉ phụ thuộc vào beta, và bốn thước đo hiệu quả là cách chấm điểm xem một danh mục có vượt mức công bằng đó hay không.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 84 (Portfolio Risk and Return: Part II).
  • Vòng: vòng 1 — văn bản để hiểu. Code đối chiếu đáp án + lab là vòng 2.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Màu — node xanh đậm = hai nền tảng (trộn tài sản phi rủi ro để ra đường CML; tách rủi ro để biết phần nào được trả công); xanh nhạt = beta đo phần hệ thống rồi CAPM định giá nó; xanh lá = bốn thước đo chấm điểm danh mục thực tế.
  • Mạch — trộn phi rủi ro cho ra đường CML (dùng tổng rủi ro), tách rủi ro cho thấy chỉ phần hệ thống được trả công, beta đo phần đó, CAPM/SML biến beta thành lợi nhuận công bằng, cuối cùng bốn thước đo so danh mục thật với mức công bằng.

Nhãn trên chart (tên khái niệm — English — nghĩa; ký hiệu công thức xem Glossary bên dưới):

  • Trộn phi rủi ro vào danh mục — combining risk-free asset: pha tài sản không rủi ro với danh mục rủi ro, ra đường thẳng rủi ro-lợi nhuận.
  • Tách rủi ro — systematic vs nonsystematic risk: phần xóa được bằng đa dạng hóa và phần không xóa được.
  • Beta — beta: độ nhạy lợi nhuận một tài sản theo lợi nhuận thị trường.
  • CAPM và SML — capital asset pricing model and security market line: lợi nhuận kỳ vọng công bằng theo beta.
  • Bốn thước đo hiệu quả — performance measures: Sharpe, Treynor, M-squared, Jensen alpha.

Bảng phân biệt bốn thước đo hiệu quả

Đây là bảng cần neo chắc nhất của cụm. Trục rủi ro (tổng hay hệ thống) quyết định dùng thước nào.

Thước đoTrục rủi roDạng kết quảKhi nào dùng
Sharpe ratioTổng (sigma)Độ dốcDanh mục cô đặc, một nhà quản lý
M-squaredTổng (sigma)Phần trămNhư Sharpe, dễ đọc hơn
Treynor measureHệ thống (beta)Độ dốcDanh mục con trong quỹ đa quản lý
Jensen alphaHệ thống (beta)Phần trămNhư Treynor, đo alpha trực tiếp

Glossary ký hiệu và viết tắt toàn cụm

Gom mọi ký hiệu dùng trong các file con, format VIẾT TẮT / English — tiếng Việt (nghĩa). Mọi công thức ở file con đều rút ký hiệu từ đây.

Tài sản và lợi nhuận:

  • Rfrisk-free rate — lãi suất phi rủi ro: lợi nhuận tài sản không rủi ro (tín phiếu kho bạc ngắn hạn), độ lệch chuẩn bằng 0.
  • E(Ri)expected return of asset i — lợi nhuận kỳ vọng của tài sản i.
  • E(Rm) / Rmexpected return of market — lợi nhuận kỳ vọng của danh mục thị trường.
  • Rpportfolio return — lợi nhuận của danh mục đang đánh giá.
  • market risk premium — phần bù rủi ro thị trường: hiệu E(Rm) trừ Rf, mức thưởng cho mỗi đơn vị rủi ro thị trường.

Rủi ro:

  • sigma_Pstandard deviation of portfolio — độ lệch chuẩn danh mục, đo tổng rủi ro.
  • sigma_Mstandard deviation of market — độ lệch chuẩn danh mục thị trường.
  • sigma_istandard deviation of asset i — độ lệch chuẩn lợi nhuận tài sản i.
  • systematic risk — rủi ro hệ thống: phần rủi ro không xóa được bằng đa dạng hóa (rủi ro thị trường, không phân tán được).
  • nonsystematic risk — rủi ro phi hệ thống: phần xóa được bằng đa dạng hóa (rủi ro riêng của hãng, phân tán được).

Beta và hiệp phương sai:

  • beta_ibeta of asset i — độ nhạy lợi nhuận tài sản i theo thị trường; beta thị trường bằng 1.
  • Cov(i,m)covariance — hiệp phương sai giữa lợi nhuận tài sản i và thị trường.
  • rho(i,m)correlation — hệ số tương quan giữa lợi nhuận tài sản i và thị trường.

Mô hình và đường:

  • CALcapital allocation line — đường phân bổ vốn: mọi tổ hợp rủi ro-lợi nhuận của một danh mục rủi ro với tài sản phi rủi ro.
  • CMLcapital market line — đường thị trường vốn: CAL đặc biệt khi danh mục rủi ro là danh mục thị trường.
  • SMLsecurity market line — đường thị trường chứng khoán: đồ thị của CAPM, trục hoành là beta.
  • CAPMcapital asset pricing model — mô hình định giá tài sản vốn: lợi nhuận kỳ vọng theo beta.
  • SCLsecurity characteristic line — đường đặc trưng chứng khoán: hồi quy lợi nhuận tài sản theo thị trường, độ dốc là beta.
  • alpha_ialpha / intercept — hệ số chặn của market model; trong đánh giá hiệu quả là Jensen alpha (lợi nhuận vượt mức công bằng).
  • e_iabnormal return / residual — lợi nhuận bất thường, phần lệch khỏi lợi nhuận kỳ vọng trong một kỳ.

Thước đo hiệu quả:

  • SRSharpe ratio — tỷ số Sharpe: lợi nhuận vượt trội trên mỗi đơn vị tổng rủi ro.
  • M2M-squared — M bình phương: phiên bản phần trăm của Sharpe, so với lợi nhuận thị trường.
  • TreynorTreynor measure — thước đo Treynor: lợi nhuận vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro hệ thống (beta).
  • Jensen alphaJensen's alpha — alpha Jensen: lợi nhuận danh mục vượt mức công bằng theo SML với cùng beta.

Mục lục


Node ghép ra chiến lược

  • Tách rủi ro hệ thống → khử beta khi đo alpha — kết luận cốt lõi của cụm (chỉ rủi ro hệ thống được trả công) chính là nền của giao thức chống rò rỉ mức C: đo hiệu quả bằng phần dư alpha sau khi khử beta, không đo bằng hiệu số thô.
  • CAPM → lợi nhuận yêu cầu (required return) — cho ra mức chiết khấu để định giá cổ phiếu ở các cụm equity về sau; cũng là baseline để chấm điểm alpha.
  • SML → bắt cổ phiếu đắt-rẻ — so lợi nhuận dự báo với lợi nhuận công bằng theo beta, đúng tinh thần tìm tín hiệu mua-bán có cơ sở định giá.
  • Bốn thước đo → chấm điểm danh mục đa chiến lược — Sharpe/M2 cho danh mục cô đặc, Treynor/Jensen cho danh mục con trong quỹ đa quản lý; đây là khung đánh giá trực tiếp dùng cho mọi backtest.

Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = trục xương sống của định giá tài sản dẫn từ rủi ro tới lợi nhuận công bằng:
    • Trộn phi rủi ro cho thấy mọi nhà đầu tư đều giữ chung danh mục thị trường (CML).
    • Tách rủi ro cho thấy chỉ phần hệ thống được trả công, vì phần phi hệ thống xóa được miễn phí bằng đa dạng hóa.
    • CAPM biến beta thành lợi nhuận kỳ vọng công bằng; SML là hình vẽ của nó.
    • Bốn thước đo so danh mục thật với mức công bằng để biết nhà quản lý giỏi hay chỉ ôm thêm rủi ro.
  • Vai trò với anh: phần này nặng công thức nhưng lõi rất gọn. Điểm cần neo chắc:
    • Vì sao rủi ro phi hệ thống không được trả công (đa dạng hóa miễn phí).
    • Phân biệt CML (trục tổng rủi ro sigma) với SML (trục rủi ro hệ thống beta) — hai đường rất khác nhau.
    • Phân biệt bốn thước đo theo trục rủi ro: Sharpe và M2 dùng sigma, Treynor và Jensen dùng beta.
  • Kết nối: CAPM cho lợi nhuận yêu cầu là đầu vào trực tiếp cho mọi mô hình định giá cổ phiếu; khái niệm khử beta để lấy alpha là cầu nối thẳng sang giao thức chống rò rỉ và đánh giá chiến lược trong workspace.