Appearance
Cụm Analyzing Balance Sheets — phân tích bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán là tấm ảnh chụp tại một thời điểm: doanh nghiệp đang sở hữu cái gì (tài sản), nợ ai cái gì (nợ phải trả), và phần còn lại của chủ (vốn chủ sở hữu) là bao nhiêu.
Vấn đề là cùng một thứ trên bảng đó lại được ghi theo nhiều cách rất khác nhau, và mỗi cách bóp méo con số theo một hướng:
- Một bằng sáng chế mua về thì hiện trên bảng, nhưng cũng bằng sáng chế đó nếu công ty tự nghiên cứu ra thì lại biến mất (ghi thẳng vào chi phí).
- Một trái phiếu nắm trong tay, công ty này ghi theo giá mua, công ty kia ghi theo giá thị trường hôm nay — cùng tài sản, hai con số khác nhau.
- Hai công ty cùng ngành, một to một nhỏ, nhìn số tuyệt đối không so được; phải quy hết về phần trăm mới thấy ai đang gánh nhiều nợ hơn.
Cụm này dựng cách đọc đúng từng ngăn của bảng cân đối, và cách quy nó về một thước chung để so sánh. Năm câu hỏi lõi:
- Tài sản vô hình (không sờ được như bằng sáng chế, thương hiệu) lên bảng khi nào, biến mất khi nào? → file 01.
- Lợi thế thương mại (goodwill — phần trả thừa khi mua lại công ty khác) là gì, vì sao chỉ hiện khi mua doanh nghiệp? → file 02.
- Công cụ tài chính (cổ phiếu, trái phiếu, phái sinh nắm giữ) ghi theo giá gốc hay giá thị trường, và lãi/lỗ chưa bán đi đâu? → file 03.
- Nợ phi ngắn hạn (nợ trả sau hơn một năm) ghi theo giá nào, thuế hoãn lại từ đâu ra? → file 04.
- Quy bảng về phần trăm rồi tính tỷ số gì để đo sức trả nợ ngắn hạn và dài hạn? → file 05.
Đây là lớp đọc một báo cáo tài chính (financial statement analysis) — không phải định giá hay dự báo, mà là bước trước đó: hiểu đúng từng con số trên bảng nghĩa là gì, để các bước định giá sau không xây trên số hiểu sai.
- Nguồn: Schweser 2025 L1 — FSA, Reading 29 (Analyzing Balance Sheets), Module 29.1 và 29.2.
- Vòng: đây là vòng 1 — phần văn bản để hiểu + sơ đồ phân loại. Code + test đối chiếu đáp án là vòng 2, làm sau.
Đồ thị khái niệm tổng quan
Đọc đồ thị:
- Màu — node xanh đậm = bảng cân đối gốc; xanh nhạt = hai phía lớn của bảng (tài sản và nợ phải trả); xanh lá = các ngăn cụ thể cần đọc đúng (tài sản vô hình + goodwill, công cụ tài chính, nợ phi ngắn hạn) cộng bước quy về phần trăm để phân tích.
- Hướng — bảng cân đối chia hai phía; phía tài sản chứa tài sản vô hình và công cụ tài chính nắm giữ; phía nợ chứa nợ phi ngắn hạn; cả ba ngăn này cuối cùng được quy về common-size để tính tỷ số đo sức khỏe tài chính.
Glossary nhãn chart (English → tiếng Việt giải nghĩa):
- Balance sheet — bảng cân đối kế toán: ảnh chụp tài sản, nợ, vốn chủ tại một thời điểm.
- Common-size — quy mỗi khoản mục thành phần trăm của tổng tài sản, để so qua thời gian và giữa các công ty.
Glossary gom toàn cụm
Mọi viết tắt và thuật ngữ xuất hiện trong các file con, gom một chỗ. Format VIẾT TẮT / thuật ngữ — English — tiếng Việt (nghĩa).
- IFRS — International Financial Reporting Standards — chuẩn báo cáo tài chính quốc tế.
- U.S. GAAP — US Generally Accepted Accounting Principles — chuẩn kế toán Mỹ.
- R&D — research and development — nghiên cứu và phát triển.
- Tài sản vô hình — intangible asset — tài sản phi tiền tệ không có hình thái vật chất (bằng sáng chế, thương hiệu, bản quyền).
- Goodwill — goodwill — lợi thế thương mại: phần giá mua vượt quá giá trị hợp lý của tài sản thuần nhận diện được khi mua lại một doanh nghiệp.
- Tài sản thuần — net assets — tài sản trừ nợ phải trả.
- Giá trị hợp lý — fair value — giá thị trường hợp lý của một tài sản tại thời điểm đo.
- Giá gốc phân bổ — amortized cost — giá phát hành ban đầu, trừ phần gốc đã trả, cộng chiết khấu đã phân bổ hoặc trừ phụ trội đã phân bổ.
- HTM — held-to-maturity — chứng khoán nợ giữ tới ngày đáo hạn.
- AFS — available-for-sale — chứng khoán nợ không định giữ tới đáo hạn cũng không bán ngay.
- OCI — other comprehensive income — thu nhập toàn diện khác (một ngăn trong vốn chủ, chứa lãi/lỗ chưa ghi vào lãi lỗ kỳ).
- FVOCI — fair value through OCI — đo theo giá trị hợp lý, lãi/lỗ chưa thực hiện đẩy vào OCI.
- FVPL — fair value through profit and loss — đo theo giá trị hợp lý, lãi/lỗ chưa thực hiện đẩy thẳng vào báo cáo lãi lỗ.
- Lãi/lỗ chưa thực hiện — unrealized gain/loss — thay đổi giá thị trường khi chưa bán (còn gọi lãi/lỗ kỳ nắm giữ).
- Nợ phi ngắn hạn — non-current liability — nợ đến hạn trả sau hơn một năm.
- Thuế hoãn lại phải trả — deferred tax liability — thuế thu nhập sẽ phải nộp ở kỳ sau do chênh lệch thời điểm ghi nhận giữa kế toán tài chính và kế toán thuế.
- Common-size — common-size — bảng quy mỗi khoản về phần trăm của tổng tài sản.
- Tỷ số thanh khoản — liquidity ratio — đo khả năng trả nợ ngắn hạn.
- Tỷ số khả năng trả nợ — solvency ratio — đo khả năng trả nợ dài hạn.
Mục lục
- 🏷️ 01 — Tài sản vô hình (LOS 29.a) — phân biệt nhận diện được hay không, mua về thì lên bảng còn tự tạo ra thì ghi chi phí, cách phân bổ và kiểm tra suy giảm giá trị.
- 💎 02 — Lợi thế thương mại (LOS 29.b) — goodwill sinh ra từ mua lại doanh nghiệp, vì sao chỉ ghi khi mua, cách kiểm tra suy giảm và điều chỉnh của nhà phân tích.
- 💵 03 — Công cụ tài chính (LOS 29.c) — ba cách đo (giá gốc / giá gốc phân bổ / giá trị hợp lý), lãi lỗ chưa thực hiện đi vào lãi lỗ kỳ hay vốn chủ; kèm sơ đồ phân loại.
- 🏦 04 — Nợ phi ngắn hạn (LOS 29.d) — nợ tài chính dài hạn ghi theo giá gốc phân bổ, nợ ghi theo giá trị hợp lý, và thuế hoãn lại phải trả.
- 📊 05 — Common-size và tỷ số (LOS 29.e) — quy bảng về phần trăm tổng tài sản, tỷ số thanh khoản và tỷ số khả năng trả nợ, giới hạn khi so sánh.
Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.
Liên hệ bức tranh gốc
- Cụm này = lớp đọc đúng từng con số, đứng trước mọi bước định giá:
- Cụm định giá (sau này) hỏi "doanh nghiệp đáng giá bao nhiêu".
- Cụm này hỏi trước đó: "con số trên bảng có thật phản ánh cái nó nói không, hay là do cách ghi sổ tạo ra".
- Vai trò với anh (nền ML/quant):
- Đây gần như một bài học về chất lượng dữ liệu đầu vào: cùng một thực tế kinh tế, chuẩn kế toán khác nhau cho ra con số khác nhau — đúng kiểu sai lệch hệ thống mà mô hình định lượng phải khử trước khi học, không thì học nhầm vào nhiễu ghi sổ.
- Goodwill, tài sản vô hình, cách đo công cụ tài chính là những chỗ ban quản trị có dư địa lựa chọn — tương đương biến có thể bị thao túng, cần chuẩn hóa (common-size + loại goodwill) trước khi đưa vào so sánh chéo công ty.
- Kết nối: các reading sau về phân tích báo cáo kết quả kinh doanh và dòng tiền dùng chung tư duy này — đọc cụm bảng cân đối trước để biết phần "tài sản và nợ" đứng yên ra sao trước khi xem phần "dòng chảy" qua thời gian.