Skip to content

Bài tập — cụm Analyzing Balance Sheets

Đề và lời giải lấy từ Schweser 2025 L1 — FSA, Reading 29 (ví dụ trong bài và Module Quiz 29.1/29.2).

  • Các bài có số trong text nguồn (Lowe R&D, goodwill Parent/Sub, trái phiếu Triple D và Company S, common-size East/West) ghi (Schweser answer key).
  • Các bài tự bịa thêm để luyện ghi (ví dụ tự dựng).

Đây cũng là mầm test cho vòng 2 (mỗi đáp án thành một assert). Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.


1. Tài sản vô hình và goodwill

Bài 1.1 — Vốn hóa hay ghi chi phí R&D theo IFRS

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: phòng R&D của Lowe S.A. (báo cáo theo IFRS) làm hai dự án trong năm.
    • Dự án 1 — phát triển pin nhiên liệu hydro cho xe; chưa có nguyên mẫu chạy được, công ty tin nếu thành công sẽ cách mạng hóa ngành xe.
    • Dự án 2 — phát triển bộ chuyển đổi xúc tác mới; đã có nguyên mẫu chạy được, đang làm bản thương mại, tin cầu sẽ cao và có nguồn lực hoàn thành.
    • Chi phí (triệu euro): Dự án 1 — vật liệu 150, nhân công trực tiếp 80, chi phí sản xuất chung 40, chi phí quản lý chung 30. Dự án 2 — vật liệu 120, nhân công 60, sản xuất chung 30, quản lý chung 30.
    • Theo IFRS, chi phí nào vốn hóa, chi phí nào ghi chi phí?
  • Cách làm:
    • Dự án 1 — chưa khả thi kỹ thuật (chưa có nguyên mẫu) → còn ở giai đoạn nghiên cứu → ghi chi phí toàn bộ.
    • Dự án 2 — đã có nguyên mẫu chạy được → khả thi kỹ thuật → giai đoạn phát triển, có cầu và nguồn lực → vốn hóa chi phí phát triển, trừ chi phí quản lý chung (luôn ghi chi phí).
    • Chi phí vốn hóa Dự án 2 = vật liệu + nhân công + sản xuất chung = 120+60+30=210 triệu euro.
  • Đáp án: Dự án 1 ghi chi phí toàn bộ. Dự án 2 vốn hóa 210 triệu euro (vật liệu, nhân công, sản xuất chung); chi phí quản lý chung 30 triệu euro ghi chi phí. (Theo U.S. GAAP cả hai dự án ghi chi phí hết.)

Bài 1.2 — Goodwill nội bộ và bằng sáng chế mua về

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: SF Corporation tạo "lợi thế thương mại nhân viên" bằng cách tái cơ cấu gói hưu trí; một chuyên gia định giá lợi thế này 2 triệu đô. Ngoài ra SF vừa mua một bằng sáng chế do đối thủ phát triển, tuổi thọ hữu dụng ước tính 5 năm. SF có nên ghi goodwill và bằng sáng chế lên bảng không?
  • Cách làm:
    • Goodwill — tạo nội bộ thì ghi chi phí, không lên bảng; goodwill chỉ ghi khi mua lại doanh nghiệp khác.
    • Bằng sáng chế — mua về, là tài sản vô hình nhận diện được → lên bảng, phân bổ dần qua 5 năm.
  • Đáp án: goodwill — không; bằng sáng chế — có. (Đáp án B trong Quiz 29.1: Goodwill No, Patent Yes.)

Bài 1.3 — Tính goodwill trong thương vụ mua lại

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: đầu năm, Parent Company mua toàn bộ 500.000 cổ phần của Sub, Inc. giá 15 đô mỗi cổ phần. Ngay trước ngày mua, bảng của Sub ghi tài sản thuần 6 triệu đô. Parent xác định giá trị hợp lý của nhà xưởng thiết bị của Sub cao hơn 1 triệu đô so với số Sub ghi. Goodwill Parent ghi nhận là bao nhiêu?
  • Cách làm:
    • Giá mua = 500,000×15=7,500,000 đô.
    • Giá trị hợp lý của tài sản thuần nhận diện được = giá trị sổ sách + điều chỉnh = 6,000,000+1,000,000=7,000,000 đô.
    • Goodwill = giá mua trừ giá trị hợp lý tài sản thuần = 7,500,0007,000,000=500,000 đô.
  • Đáp án: goodwill = 500.000 đô. (Đáp án B trong Quiz 29.1.)

Bài 1.4 — Phát triển sản phẩm theo IFRS so với U.S. GAAP

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: với công ty báo cáo theo IFRS, chi phí phát triển sản phẩm: phải luôn vốn hóa / có thể vốn hóa / phải ghi chi phí?
  • Cách làm: theo IFRS, chi phí phát triển được vốn hóa nếu đạt các tiêu chí (khả thi kỹ thuật, có thị trường, đủ nguồn lực, có ý định bán) → "có thể vốn hóa". (U.S. GAAP thì luôn ghi chi phí.)
  • Đáp án: có thể được vốn hóa. (Đáp án B trong Quiz 29.1.)

2. Công cụ tài chính

Bài 2.1 — Trái phiếu giảm giá theo từng cách phân loại

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: Triple D Corporation (báo cáo theo U.S. GAAP) mua một trái phiếu lãi 6%, đúng mệnh giá, giá 1 triệu đô đầu năm. Lãi suất tăng, giá thị trường trái phiếu giảm 20.000 đô. Trình bày ảnh hưởng lên báo cáo tài chính theo từng cách phân loại.
  • Cách làm:
    • Giữ tới đáo hạn (held-to-maturity) — ghi trên bảng theo giá gốc phân bổ = 1.000.000 đô; thu nhập lãi 1,000,000×6%=60,000 đô vào báo cáo kết quả kinh doanh; bỏ qua khoản giảm giá.
    • Kinh doanh (trading) — ghi trên bảng theo giá trị hợp lý = 980.000 đô; khoản lỗ chưa thực hiện 20.000 đô lãi 60.000 đô đều vào báo cáo kết quả kinh doanh.
    • Sẵn sàng để bán (available-for-sale) — ghi trên bảng 980.000 đô; lãi 60.000 đô vào báo cáo kết quả kinh doanh; khoản lỗ chưa thực hiện 20.000 đô vào OCI (thu nhập toàn diện khác trong vốn chủ).
  • Đáp án: HTM ghi 1.000.000; trading ghi 980.000 (lỗ 20.000 vào lãi lỗ kỳ); AFS ghi 980.000 (lỗ 20.000 vào OCI). Cả ba ghi nhận lãi 60.000 đô vào lãi lỗ kỳ.

Bài 2.2 — Trái phiếu bán trước đáo hạn ghi theo giá thị trường

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: đầu năm, Company P mua trái phiếu mệnh giá 80.000 đô của Company S giá 77.000 đô. P định giữ vài năm rồi bán trước đáo hạn. Cuối năm giá thị trường trái phiếu là 75.000 đô. P ghi khoản đầu tư này trên bảng cuối năm là bao nhiêu?
  • Cách làm: định bán trước đáo hạn (không giữ tới đáo hạn) → chứng khoán không phải giữ-tới-đáo-hạn → ghi theo giá trị hợp lý = giá thị trường cuối năm = 75.000 đô.
  • Đáp án: 75.000 đô. (Đáp án A trong Quiz 29.1.)

3. Nợ phi ngắn hạn

Bài 3.1 — Trái phiếu phát hành có chiết khấu

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: phát biểu nào đúng nhất về một công ty đã phát hành trái phiếu dưới mệnh giá (có chiết khấu)? (A) giá trị nợ tăng theo thời gian; (B) trái phiếu ghi theo giá trị hợp lý trên bảng; (C) không được dùng giá gốc phân bổ nếu công ty định mua lại trái phiếu trước đáo hạn.
  • Cách làm: nợ tài chính thường ghi theo giá gốc phân bổ. Phân bổ một khoản chiết khấu làm giá trị nợ tăng dần theo thời gian để bằng mệnh giá lúc đáo hạn (ngược lại với phát hành trên mệnh giá). Vậy A đúng. B sai (ghi theo giá gốc phân bổ, không phải giá trị hợp lý). C sai.
  • Đáp án: A — giá trị nợ sẽ tăng theo thời gian. (Đáp án A trong Quiz 29.1.)

Bài 3.2 — Thuế hoãn lại phải trả từ khấu hao

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: một công ty dùng khấu hao nhanh khi khai thuế nhưng khấu hao đường thẳng khi lập báo cáo tài chính. Trong những năm đầu của tài sản, điều này tạo ra khoản gì trên bảng cân đối?
  • Cách làm: khấu hao nhanh cho thuế → kỳ đầu chi phí khấu hao khai thuế nhiều → thuế thực nộp ít hơn chi phí thuế ghi trên báo cáo tài chính → phần chênh để dành nộp sau = thuế hoãn lại phải trả. Khi tài sản về cuối đời, chênh lệch đảo ngược và khoản nợ này tiêu đi.
  • Đáp án: thuế hoãn lại phải trả (deferred tax liability).

4. Common-size và tỷ số

Bài 4.1 — Mẫu số của bảng common-size dọc

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: bảng cân đối common-size dọc diễn mỗi khoản mục của bảng theo phần trăm của: tài sản / vốn chủ / doanh thu?
  • Cách làm: common-size dọc của bảng cân đối lấy tổng tài sản làm mẫu số (100%). (Doanh thu là mẫu số của common-size báo cáo kết quả kinh doanh, không phải bảng cân đối.)
  • Đáp án: tổng tài sản. (Đáp án A trong Quiz 29.2.)

Bài 4.2 — Ghép tỷ số với thanh khoản hay khả năng trả nợ

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: cặp tỷ số nào đúng — một đo thanh khoản, một đo khả năng trả nợ? (A) hiện hành / nhanh; (B) nợ trên vốn chủ / đòn bẩy tài chính; (C) tiền mặt / tổng tỷ số nợ.
  • Cách làm:
    • Thanh khoản = hiện hành, nhanh, tiền mặt.
    • Khả năng trả nợ = nợ trên vốn chủ, tỷ số nợ, đòn bẩy tài chính.
    • (A) cả hai đều thanh khoản — sai. (B) cả hai đều khả năng trả nợ — sai. (C) tiền mặt (thanh khoản) + tổng tỷ số nợ (khả năng trả nợ) — đúng.
  • Đáp án: C — tỷ số tiền mặt đo thanh khoản, tổng tỷ số nợ đo khả năng trả nợ. (Đáp án C trong Quiz 29.2.)

Bài 4.3 — So thanh khoản East và West từ common-size

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: trên bảng common-size, East có tài sản ngắn hạn 25% và nợ ngắn hạn 22% tổng tài sản; West có tài sản ngắn hạn 23% và nợ ngắn hạn 7%. Công ty nào thanh khoản kém hơn, và vì sao?
  • Cách làm: tài sản ngắn hạn hai bên gần bằng nhau (25% so 23%), nhưng nợ ngắn hạn của East (22%) cao hơn West (7%) rất nhiều → East có ít đệm tài sản ngắn hạn hơn cho mỗi đồng nợ ngắn hạn → East kém thanh khoản, dễ khó trả nợ ngắn hạn đúng hạn. East cũng giữ ít tiền mặt hơn (5% so 10%).
  • Đáp án: East kém thanh khoản hơn, vì nợ ngắn hạn (22% tổng tài sản) cao hơn nhiều West (7%) trong khi tài sản ngắn hạn sàn sàn.

Bài 4.4 — Đọc chiến lược tăng trưởng qua goodwill

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: trên bảng common-size, East có goodwill bằng 4% tổng tài sản, West có goodwill bằng 0%. Điều này gợi ý gì về cách hai công ty tăng trưởng?
  • Cách làm: goodwill chỉ sinh ra khi mua lại doanh nghiệp khác (xem file 02). East có goodwill → lớn lên bằng mua lại (có thể tài trợ bằng nợ, khớp với nợ dài hạn cao 58%). West không có goodwill → lớn lên nội bộ.
  • Đáp án: East tăng trưởng qua mua lại doanh nghiệp (có goodwill, nhiều khả năng tài trợ bằng nợ); West tăng trưởng nội bộ.