Appearance
Công cụ tài chính — financial instruments 💵
Một công ty mua một trái phiếu giá 1 triệu đô đầu năm. Cuối năm lãi suất tăng, trái phiếu đó rớt còn 980 nghìn đô. Câu hỏi tưởng đơn giản: cuối năm trên bảng cân đối ghi 1 triệu hay 980 nghìn?
Câu trả lời là: còn tùy công ty định làm gì với trái phiếu đó. Cùng một trái phiếu, cùng một mức rớt giá, nhưng:
- Nếu định giữ tới đáo hạn → ghi nguyên 1 triệu, khoản rớt 20 nghìn coi như không thấy.
- Nếu định bán kiếm lời ngắn hạn → ghi 980 nghìn, và khoản lỗ 20 nghìn nhảy thẳng vào lãi lỗ kỳ này.
- Nếu để giữa giữa → ghi 980 nghìn, nhưng khoản lỗ 20 nghìn giấu trong một ngăn của vốn chủ, chưa đụng tới lãi lỗ.
File này dựng:
- Ba cách đo một công cụ tài chính: giá gốc, giá gốc phân bổ, giá trị hợp lý.
- Lãi/lỗ chưa bán đi đâu — vào lãi lỗ kỳ, hay nằm trong vốn chủ.
- Khác biệt IFRS và U.S. GAAP trong cách phân loại.
Ký hiệu trong file
Format VIẾT TẮT — English — nghĩa. Bản gom toàn cụm xem concept.md.
- HTM — held-to-maturity — chứng khoán nợ giữ tới đáo hạn.
- AFS — available-for-sale — chứng khoán nợ không giữ tới đáo hạn cũng không bán ngay.
- OCI — other comprehensive income — thu nhập toàn diện khác, một ngăn trong vốn chủ.
- FVOCI — fair value through OCI — đo theo giá trị hợp lý, lãi/lỗ chưa thực hiện đẩy vào OCI.
- FVPL — fair value through profit and loss — đo theo giá trị hợp lý, lãi/lỗ chưa thực hiện đẩy vào lãi lỗ kỳ.
- IFRS — International Financial Reporting Standards — chuẩn báo cáo tài chính quốc tế.
- U.S. GAAP — US Generally Accepted Accounting Principles — chuẩn kế toán Mỹ.
1. Định nghĩa công cụ tài chính
Công cụ tài chính (financial instrument) = hợp đồng làm phát sinh một tài sản tài chính cho bên này và một nợ tài chính hoặc công cụ vốn cho bên kia.
- ⚙️ Cơ chế: một bên có quyền nhận tiền (tài sản), bên kia có nghĩa vụ trả tiền (nợ). Cùng một hợp đồng nằm hai phía bảng cân đối của hai công ty khác nhau.
- 🔍 Cách nhận diện: công cụ tài chính nắm làm tài sản gồm chứng khoán đầu tư (cổ phiếu, trái phiếu), phái sinh, các khoản cho vay, khoản phải thu. (File này tập trung phía tài sản; phía nợ ở file 04.)
- 💡 Ý nghĩa: điểm khó không phải nhận ra công cụ tài chính, mà là đo nó theo giá nào — và đó là toàn bộ nội dung file này.
2. Ba cách đo
Chuẩn kế toán bắt đo công cụ tài chính theo một trong ba cách. Chọn cách nào tùy bản chất công cụ và ý định nắm giữ.
2.1. Giá gốc — historical cost
- Đo theo giá mua ban đầu, không đổi.
- 🔍 Áp cho: khoản đầu tư vốn cổ phần không niêm yết (không đo được giá trị hợp lý đáng tin), và các khoản cho vay, phải thu từ bên khác.
2.2. Giá gốc phân bổ — amortized cost
- Biến (trái sang phải):
- Giá gốc phân bổ (amortized cost) — giá trị ghi sổ tại một thời điểm.
- Giá phát hành (original issue price) — giá lúc đầu.
- Gốc đã trả (principal payments) — phần vốn gốc đã hoàn.
- Chiết khấu đã phân bổ (amortized discount) — phần chênh nếu mua dưới mệnh giá, được cộng dần.
- Phụ trội đã phân bổ (amortized premium) — phần chênh nếu mua trên mệnh giá, được trừ dần.
Công thức này nói gì: giá ghi sổ kéo dần về mệnh giá khi tới đáo hạn. Thay đổi giá thị trường sau đó bị bỏ qua — đây là điểm cốt lõi của cách đo này.
- 🔍 Áp cho: chứng khoán nợ giữ tới đáo hạn (held-to-maturity) — vì định giữ tới cùng nên giá thị trường lên xuống giữa chừng không quan trọng.
2.3. Giá trị hợp lý — fair value
- Đo theo giá thị trường hiện tại (còn gọi kế toán giá thị trường, mark-to-market).
- Câu hỏi then chốt: lãi/lỗ chưa thực hiện (giá thay đổi khi chưa bán) đi đâu? Có hai ngả, tạo ra hai loại:
- Vào lãi lỗ kỳ này — chứng khoán kinh doanh (trading) và phái sinh.
- Vào OCI (một ngăn vốn chủ) — chứng khoán sẵn sàng để bán (available-for-sale).
3. Hai loại đo theo giá trị hợp lý — lãi lỗ chưa thực hiện đi đâu
Cốt lõi của LOS này: cùng đo theo giá trị hợp lý, nhưng lãi/lỗ chưa bán có thể đi hai chỗ rất khác nhau.
3.1. Chứng khoán kinh doanh — trading securities
- ⚙️ Cơ chế: chứng khoán nợ mua với ý định bán ngắn hạn. Ghi trên bảng theo giá trị hợp lý; lãi/lỗ chưa thực hiện ghi thẳng vào báo cáo kết quả kinh doanh (vào lãi lỗ kỳ này).
- 🔍 Cách nhận diện: mọi khoản nắm giữ cổ phiếu có giá niêm yết (trừ khi nắm đủ để có ảnh hưởng đáng kể tới công ty đó) đều xử lý như chứng khoán kinh doanh. Phái sinh cũng xử lý y hệt.
3.2. Chứng khoán sẵn sàng để bán — available-for-sale
- ⚙️ Cơ chế: chứng khoán nợ không định giữ tới đáo hạn cũng không bán ngay. Ghi trên bảng theo giá trị hợp lý; nhưng lãi/lỗ chưa thực hiện KHÔNG vào lãi lỗ kỳ — đẩy vào OCI, một ngăn trong vốn chủ.
- 💡 Ý nghĩa: đây là điểm phân biệt với chứng khoán kinh doanh. Cùng rớt giá 20 nghìn đô, chứng khoán kinh doanh thì kéo tụt lợi nhuận kỳ này, còn chứng khoán sẵn sàng để bán thì chỉ làm vốn chủ giảm qua OCI mà lợi nhuận kỳ này không đổi.
3.3. Khoản luôn vào lãi lỗ kỳ — bất kể phân loại
- Cổ tức, tiền lãi nhận được và lãi/lỗ đã thực hiện (lãi/lỗ thật khi bán) luôn ghi vào báo cáo kết quả kinh doanh, với mọi loại chứng khoán.
- ⚠️ Bẫy: đừng lẫn "chưa thực hiện" với "đã thực hiện". Chưa thực hiện = giá đổi mà chưa bán, đi đâu thì tùy phân loại. Đã thực hiện = bán thật rồi, luôn vào lãi lỗ kỳ.
4. Sơ đồ phân loại theo cách đo
Đọc sơ đồ (theo U.S. GAAP):
- Đề bài — một tài sản tài chính nắm giữ, hỏi ghi trên bảng theo giá nào và lãi/lỗ chưa bán đi đâu.
- Nhánh trái (giá gốc phân bổ) — chứng khoán nợ giữ tới đáo hạn, các khoản cho vay và phải thu; giá thị trường lên xuống bị bỏ qua.
- Nhánh phải (giá trị hợp lý) — tách tiếp theo lãi/lỗ chưa thực hiện: chứng khoán kinh doanh và phái sinh đẩy vào lãi lỗ kỳ; chứng khoán sẵn sàng để bán đẩy vào OCI trong vốn chủ.
- Giá trị: nhìn một công cụ là lần xuống đúng nhánh, ra ngay con số ghi trên bảng và chỗ chứa lãi/lỗ chưa bán.
5. Bảng ba cách đo — U.S. GAAP
| Cách đo | Loại tài sản | Lãi lỗ chưa thực hiện |
|---|---|---|
| Giá gốc | Cổ phần chưa niêm yết, cho vay, phải thu | không ghi nhận |
| Giá gốc phân bổ | Chứng khoán nợ giữ tới đáo hạn | không ghi nhận |
| Giá trị hợp lý | Chứng khoán kinh doanh, phái sinh | vào lãi lỗ kỳ |
| Giá trị hợp lý | Chứng khoán sẵn sàng để bán | vào OCI trong vốn chủ |
(Bảng dựa Figure 29.1 nguồn Schweser, phân loại tài sản tài chính theo U.S. GAAP.)
6. Khác biệt IFRS
IFRS dùng ba nhóm gần tương ứng U.S. GAAP nhưng tên gọi và một vài quy tắc khác:
Đo theo giá gốc phân bổ (amortized cost) — ứng với chứng khoán giữ tới đáo hạn của U.S. GAAP. Điều kiện: dòng tiền chỉ gồm gốc và lãi, và mô hình kinh doanh là giữ tới đáo hạn.
Đo theo giá trị hợp lý qua OCI (FVOCI) — ứng với chứng khoán sẵn sàng để bán. Áp cho chứng khoán nợ vừa định thu lãi vừa định bán trước đáo hạn.
Đo theo giá trị hợp lý qua lãi lỗ (FVPL) — ứng với chứng khoán kinh doanh; lãi/lỗ chưa thực hiện vào lãi lỗ kỳ.
Điểm khác đáng nhớ:
- Cổ phiếu (chứng khoán vốn): IFRS cho chọn không hủy ngang lúc mua để đo qua OCI (FVOCI). U.S. GAAP không cho xếp cổ phiếu vào nhóm sẵn sàng để bán.
- Tài sản không hợp nhóm nào thì vào FVPL theo IFRS.
- Quyền chọn giá trị hợp lý: IFRS cho công ty chọn (không hủy ngang) carry bất kỳ tài sản tài chính nào theo FVPL — U.S. GAAP không có lựa chọn này.
(Bảng phân loại IFRS dựa Figure 29.2 nguồn Schweser.)
7. Liên hệ bức tranh gốc
- Cùng một trái phiếu, ba con số khác nhau trên bảng — tùy phân loại theo ý định nắm giữ. Đây lại là minh họa con số kế toán phụ thuộc cách ghi, không chỉ giá trị thật.
- Vì sao quan trọng cho phân tích: lãi/lỗ chưa thực hiện vào lãi lỗ kỳ (chứng khoán kinh doanh) làm lợi nhuận biến động mạnh theo thị trường; vào OCI (sẵn sàng để bán) thì lợi nhuận mượt hơn nhưng vốn chủ vẫn dao động. So hai công ty phải biết chúng phân loại danh mục giống nhau không.
- Dẫn sang đâu: phía nợ của bảng cũng có công cụ tài chính (nợ tài chính dài hạn) đo theo giá gốc phân bổ — sang file 04.
✅ Tự kiểm nhanh
- Trái phiếu mua 1 triệu đô rớt còn 980 nghìn cuối năm, nếu là chứng khoán giữ tới đáo hạn thì ghi bao nhiêu? → Ghi 1 triệu (giá gốc phân bổ, bỏ qua thay đổi giá thị trường). (mục 2.2, bài 2.1)
- Cũng trái phiếu đó, nếu là chứng khoán kinh doanh? → Ghi 980 nghìn; khoản lỗ chưa thực hiện 20 nghìn vào lãi lỗ kỳ. (mục 3.1)
- Cũng trái phiếu đó, nếu là chứng khoán sẵn sàng để bán? → Ghi 980 nghìn; khoản lỗ 20 nghìn vào OCI trong vốn chủ, không vào lãi lỗ kỳ. (mục 3.2)
- Cổ tức và tiền lãi nhận được ghi vào đâu? → Luôn vào báo cáo kết quả kinh doanh, với mọi loại chứng khoán. (mục 3.3)
- U.S. GAAP có cho xếp cổ phiếu vào nhóm sẵn sàng để bán không? → Không; chỉ IFRS mới cho cổ phiếu đo qua OCI (chọn lúc mua). (mục 6)