Skip to content

Cụm Swap Pricing — định giá và xác định giá hợp đồng hoán đổi

Một swap (hợp đồng hoán đổi) là thỏa thuận hai bên đổi cho nhau hai dòng tiền lãi trên cùng một khoản gốc danh nghĩa: một bên trả lãi suất cố định, bên kia trả lãi suất thả nổi. Nó nghe như một công cụ mới lạ, nhưng thực ra chỉ là một xâu các hợp đồng kỳ hạn xếp liền nhau.

Vậy nếu mỗi hợp đồng kỳ hạn lẻ phải có giá trị bằng 0 lúc ký, thì một xâu các kỳ hạn ấy có còn giá trị 0 không? Và một khi đã ký xong với giá trị 0, tại sao vài tháng sau bảng cân đối lại ghi swap đó lời hoặc lỗ vài trăm nghìn đô?

Cụm này dựng bộ máy hai việc: tìm swap fixed rate sao cho cả gói có giá trị 0 lúc khởi tạo, và đo giá trị swap dịch đi bao nhiêu khi lãi suất thị trường thay đổi sau đó:

  • Swap như chuỗi forward — mỗi kỳ thanh toán là một forward; gói chúng lại sao cho giá trị ròng bằng 0 lúc khởi tạo (file 01).
  • Price so với value của swap — price là lãi suất cố định khóa lúc ký; value là chênh lệch hiện giá hai nhánh khi lãi suất dịch về sau (file 02).

Đây là cụm gắn con số vào swap — biết đường cong discount factor là tính ra được lãi suất cố định công bằng và theo dõi lời lỗ của vị thế theo thời gian, nền cho mọi nghiệp vụ định giá lại theo giá thị trường (mark-to-market).

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 72 (Pricing and Valuation of Interest Rates and Other Swaps), Module 72.1.
  • Vòng: vòng 1 — văn bản để hiểu + sơ đồ + công thức tự kiểm. Code và test đối chiếu đáp án là vòng 2.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Đề bài — chỉ ra rằng swap không phải công cụ mới, mà là một chuỗi forward; từ đó suy ra hai con số phải tính: lãi suất cố định lúc ký (price) và giá trị thay đổi về sau (value).
  • Màu — xanh đậm = bản chất swap (chuỗi forward, mỗi forward lẻ giá trị khác 0); xanh nhạt = hai khái niệm khóa lúc ký (par swap rate và price); xanh lá = phần đổi theo thời gian (value và lời lỗ mark-to-market).
  • Cách đọc — đi từ trái: gộp các forward lẻ sao cho tổng giá trị bằng 0 ra par swap rate; lãi suất ấy chính là price, cố định suốt đời swap; sau đó lãi suất thị trường dịch làm hai nhánh lệch hiện giá, sinh ra value và lời lỗ.

Nhãn trên chart (tên khái niệm — English — nghĩa; viết tắt và ký hiệu xem Glossary bên dưới):

  • Chuỗi forward — series of forwards: mỗi kỳ thanh toán của swap tương đương một hợp đồng kỳ hạn (FRA).
  • Forward lẻ giá trị khác 0 — off-market forward: forward dùng lãi suất hợp đồng không phải lãi suất kỳ hạn công bằng, nên có giá trị dương hoặc âm lúc ký.
  • Par swap rate — par swap rate: lãi suất cố định làm tổng giá trị các forward bằng 0 lúc khởi tạo.
  • Price — price: lãi suất cố định ghi trong hợp đồng, cố định suốt đời swap.
  • Value — value: hiện giá nhánh nhận trừ hiện giá nhánh trả tại một thời điểm.

Bảng phân biệt price và value của swap

Tiêu chíPrice (giá)Value (giá trị)
Bản chấtlãi suất cố định trong hợp đồngchênh hiện giá hai nhánh
Tên gọiswap fixed rate / par swap ratemark-to-market value
Lúc khởi tạoxác định để value = 0bằng 0
Về saucố định, không đổidương hoặc âm theo lãi suất
Nguồn thay đổikhông thay đổilãi suất kỳ vọng thay đổi

Glossary ký hiệu và viết tắt toàn cụm

Gom mọi ký hiệu dùng trong các file con, format VIẾT TẮT / English — tiếng Việt (nghĩa). Mọi công thức ở file con đều rút ký hiệu từ đây.

Swap và hai nhánh:

  • swapswap — hợp đồng hoán đổi: thỏa thuận hai bên đổi cho nhau hai dòng tiền lãi trên cùng một khoản gốc danh nghĩa.
  • fixed legfixed leg — nhánh cố định: dòng tiền tính theo lãi suất cố định khóa lúc ký.
  • floating legfloating leg — nhánh thả nổi: dòng tiền tính theo lãi suất thị trường tham chiếu, đặt lại mỗi kỳ.
  • notionalnotional principal — khoản gốc danh nghĩa: số tiền gốc dùng để tính lãi hai nhánh, không trao tay ở swap lãi suất.
  • fixed-rate payerfixed-rate payer — bên trả cố định: bên trả nhánh cố định và nhận nhánh thả nổi.
  • MRRmarket reference rate — lãi suất thị trường tham chiếu: lãi suất thả nổi của swap, ví dụ lãi suất 90 ngày.

Định giá và lãi suất:

  • par swap ratepar swap rate — lãi suất hoán đổi công bằng: lãi suất cố định làm giá trị swap bằng 0 lúc khởi tạo; cũng là price của swap.
  • swap fixed rate, Fswap fixed rate — lãi suất cố định của swap; ký hiệu F khi là tiền cố định mỗi kỳ.
  • Z, DFdiscount factor — hệ số chiết khấu: giá hôm nay của 1 đồng nhận ở cuối kỳ i; Zi=1/(1+Si) theo lãi suất giao ngay kỳ i.
  • Sspot rate — lãi suất giao ngay: lãi suất hiệu lực hiện hành cho kỳ hạn tương ứng (90, 180, 270, 360 ngày).
  • FRAforward rate agreement — hợp đồng kỳ hạn lãi suất: thỏa thuận khóa một lãi suất cho một kỳ trong tương lai.
  • off-market forwardoff-market forward — forward lệch giá: forward có lãi suất hợp đồng khác lãi suất kỳ hạn công bằng, nên giá trị lúc ký khác 0.

Giá trị và lời lỗ:

  • priceprice — giá của swap: lãi suất cố định ghi trong hợp đồng (chính là par swap rate lúc ký).
  • valuevalue — giá trị của swap: hiện giá nhánh nhận trừ hiện giá nhánh trả tại một thời điểm.
  • mark-to-marketmark-to-market — định giá lại theo thị trường: cập nhật value của swap theo lãi suất hiện hành để ghi lời lỗ.

Mục lục

  • 🔗 01 — Swap như chuỗi forward và par swap rate (LOS 72.a) — swap tách thành một khoản đã biết cộng các FRA; vì sao từng forward lẻ không có giá trị 0 mà tổng lại bằng 0; định nghĩa par swap rate và phép sao chép bằng vay cố định cho vay thả nổi.
  • ⚖️ 02 — Price so với value của swap (LOS 72.b) — price là lãi suất cố định khóa lúc ký; value là chênh hiện giá hai nhánh; công thức par swap rate từ discount factor; tính value khi lãi suất dịch và quy tắc dấu của bên trả cố định.

Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.


Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = biến swap thành hai con số quản được:
    • Lúc ký — tìm par swap rate sao cho hiện giá hai nhánh bằng nhau, gói có giá trị 0 (file 01, 02).
    • Về sau — đo value bằng chênh hiện giá hai nhánh theo lãi suất mới, ra lời lỗ mark-to-market (file 02).
  • Vai trò với anh (nền ML/quant):
    • Swap chỉ là chuỗi forward được đóng gói — nhận ra một công cụ phức tạp chỉ là tổng các viên gạch đơn giản (forward) là tư duy phân rã cốt lõi; cùng kiểu phân rã với việc tách một tín hiệu thành các thành phần cơ bản.
    • Par swap rate là một trung bình có trọng số của đường cong lãi suất — công thức rswap=(1Zn)/Zi nén cả đường cong discount factor về một con số duy nhất, giống cách một đặc trưng tóm tắt nhiều quan sát; tiện so sánh nhưng giấu mất hình dạng đường cong bên dưới.
  • Kết nối: cụm forward và FRA (các cụm kỳ hạn trước) dựng viên gạch đơn lẻ; cụm này xếp các viên gạch ấy thành swap và cho thấy quy tắc giá trị 0 lúc khởi tạo vẫn giữ ở cấp gói, mở đường cho định giá lại theo thị trường.