Skip to content

Cụm Derivatives 01 — đặc điểm phái sinh và bộ công cụ cơ bản

Anh đang giữ 100 cổ phiếu và lo ba tháng nữa giá rớt; ở đầu kia có người tin giá sẽ lên và muốn ăn phần tăng đó mà không phải bỏ cả cục tiền mua cổ phiếu ngay bây giờ. Hai người này có thể ký một tờ giấy: chốt trước cái giá sẽ trao tay sau ba tháng.

Tờ giấy đó không phải cổ phiếu, nhưng giá trị của nó bám hoàn toàn vào giá cổ phiếu. Nó là gì, ai bảo đảm bên kia không xù, và khi tới hạn ai được ai mất tính ra sao?

Cụm này dựng bộ khung của tờ giấy đó — derivative (công cụ phái sinh) — và mô tả từng mảnh:

  • Phái sinh là gì và mua bán ở đâu — định nghĩa, đặc điểm gốc, và hai loại chợ OTC với sàn (file 01).
  • Có những loại nào — kỳ hạn, tương lai, hoán đổi, quyền chọn, phái sinh tín dụng; và lằn ranh cam kết buộc với quyền có điều kiện (file 02).
  • Tới hạn ai được ai mất — công thức payoff và lời lỗ của quyền chọn, kèm biểu đồ và bài tính (file 03).

Đây là lớp nền mô tả của toàn Trục phái sinh: nó dựng sân khấu — công cụ nào, mua ở đâu, lời lỗ ra sao — trước khi các cụm sau gắn mô hình định giá vào.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 66 (Derivative Instrument and Market Features) + Reading 67 (Forward Commitment and Contingent Claim Features and Instruments).
  • Vòng: đây là vòng 1 — phần văn bản để hiểu + sơ đồ + biểu đồ payoff. Code/test/lab là vòng 2, làm sau.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Đề bài — vẽ chỗ đứng của derivative: nó lấy giá trị từ tài sản cơ sở, chia thành hai nhóm theo nghĩa vụ, rồi cả hai cùng quy về cách tính lời lỗ tại đáo hạn.
  • Màu — xanh đậm = gốc giá trị (tài sản cơ sở); xanh nhạt = công cụ phái sinh và hai nhóm của nó; xanh lá = kết quả cuối (payoff và lời lỗ).
  • Cách đọc — đi theo mũi tên: giá trị chảy từ tài sản cơ sở vào derivative; derivative tách làm hai nhóm tùy bên có bị buộc thực hiện hay chỉ có quyền; cuối cùng cả hai nhóm đều kết toán bằng payoff tại đáo hạn.

Glossary nhãn chart (English → tiếng Việt):

  • underlying — tài sản hoặc biến số cơ sở mà giá trị phái sinh bám vào.
  • forward commitment / contingent claim — cam kết kỳ hạn buộc cả hai bên / quyền chọn có điều kiện chỉ chi trả khi sự kiện xảy ra.

Ký hiệu gom toàn cụm

Format VIẾT TẮT — English — tiếng Việt (nghĩa). Mỗi file con lặp lại phần nó dùng.

  • derivative — công cụ phái sinh: chứng khoán có giá trị bám theo một tài sản hoặc biến số khác tại một thời điểm tương lai.
  • underlying — tài sản hoặc biến số cơ sở quyết định giá trị của phái sinh (cổ phiếu, trái phiếu, chỉ số, lãi suất, tiền tệ, hàng hóa, sự kiện tín dụng).
  • forwardforward contract — hợp đồng kỳ hạn: chốt trước giá để trao tay tài sản ở một ngày tương lai, thỏa thuận riêng.
  • futuresfutures contract — hợp đồng tương lai: như forward nhưng chuẩn hóa, niêm yết trên sàn, kết toán lời lỗ hằng ngày.
  • swap — hoán đổi: chuỗi nhiều lần trao đổi dòng tiền trên nhiều ngày kết toán (ví dụ cố định đổi thả nổi).
  • option — quyền chọn: call (quyền mua) cho quyền mua, put (quyền bán) cho quyền bán tài sản ở giá định trước.
  • CDScredit default swap — hợp đồng hoán đổi rủi ro vỡ nợ: bên bán bảo vệ chi trả khi tài sản tham chiếu gặp sự kiện tín dụng.
  • forward commitment — cam kết kỳ hạn buộc cả hai bên phải thực hiện (forward, futures, hầu hết swap).
  • contingent claim — quyền chọn có điều kiện: chỉ chi trả nếu một sự kiện tương lai xảy ra (option, CDS).
  • OTCover-the-counter — chợ ngoài sàn, thỏa thuận trực tiếp qua nhà tạo lập giá, ít chuẩn hóa.
  • exchange-traded — niêm yết trên sàn tập trung, hợp đồng chuẩn hóa.
  • clearinghouse — trung tâm thanh toán bù trừ: đứng giữa hai bên, bảo đảm thanh toán, khử rủi ro đối tác.
  • counterparty riskcounterparty credit risk — rủi ro đối tác: nguy cơ bên kia không thực hiện nghĩa vụ.
  • IM / MMinitial margin / maintenance margin — ký quỹ ban đầu phải nộp khi mở vị thế / ký quỹ duy trì tối thiểu phải giữ.
  • S / X — giá tài sản cơ sở tại đáo hạn (spot price) / giá thực hiện quyền chọn (exercise hoặc strike price).
  • c_0 / p_0option premium — phí mua quyền chọn mua / quyền chọn bán trả tại lúc mở.

Mục lục

Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.


Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = lớp mô tả nền của Trục phái sinh, chưa có định giá, nhưng là từ vựng bắt buộc cho mọi cụm sau:
    • Phân biệt forward commitment với contingent claim (file 02) là gốc để sau này đọc đường lời lỗ thẳng hay gãy khúc.
    • Hiểu payoff quyền chọn (file 03) là nền để bước vào định giá quyền chọn và các chiến lược kết hợp.
  • Vai trò với anh (nền ML/quant):
    • Đường payoff gãy khúc của quyền chọn (file 03) là dạng phi tuyến rõ rệt — gốc của mọi cấu trúc lợi tức bất đối xứng mà mô hình rủi ro phải bắt được.
    • Cơ chế ký quỹ và kết toán hằng ngày của futures (file 01, 02) quyết định dòng tiền giữa kỳ, không chỉ tại đáo hạn — chi tiết phải đưa vào khi mô phỏng vị thế.
  • Kết nối: các cụm phái sinh sau (định giá kỳ hạn, định giá quyền chọn) đứng trên đúng bộ công cụ và từ vựng mà cụm này dựng.