Skip to content

🛠️ Instruments and commitment types — bộ công cụ và phân loại cam kết

Cùng là "chốt trước điều kiện trao tay tương lai", nhưng có loại buộc cả hai bên phải thực hiện dù lời hay lỗ, có loại chỉ cho một bên cái quyền — thích thì làm, không thì thôi.

Sự khác nhau đó chia toàn bộ phái sinh làm hai nhóm có hình lời lỗ rất khác. Năm công cụ cơ bản rơi vào nhóm nào, và đâu là lằn ranh giữa cam kết buộc với quyền có điều kiện?

File này dựng hai mảng:

  • Năm công cụ cơ bản — forward, futures, swap, option, CDS — và đặc điểm phân biệt từng cái (mục 2).
  • Hai nhóm cam kết — forward commitment (buộc cả hai bên) với contingent claim (quyền có điều kiện), và cách xếp năm công cụ vào (mục 3).

Ký hiệu trong file

Format English — tiếng Việt (nghĩa). Bản gom toàn cụm xem concept.md.

  • forwardforward contract — hợp đồng kỳ hạn: thỏa thuận riêng chốt giá trao tay tài sản ở tương lai.
  • futuresfutures contract — hợp đồng tương lai: như forward nhưng chuẩn hóa, niêm yết, kết toán hằng ngày.
  • swap — hoán đổi: chuỗi trao đổi dòng tiền trên nhiều ngày kết toán, mỗi lần chỉ trả phần ròng.
  • notional principal — số gốc danh nghĩa: số tiền dùng để tính các khoản thanh toán của swap.
  • MRRmarket reference rate — lãi suất tham chiếu thị trường (ví dụ SOFR) cho phần thả nổi.
  • option — quyền chọn: call (quyền mua) / put (quyền bán) tài sản ở giá định trước.
  • exercise / strike price — giá thực hiện: giá định trước để mua hoặc bán theo quyền chọn.
  • CDScredit default swap — hoán đổi rủi ro vỡ nợ: bên bán bảo vệ trả khi có sự kiện tín dụng.
  • credit event — sự kiện tín dụng: vỡ nợ, phá sản, hoặc tái cơ cấu cưỡng bức của tài sản tham chiếu.
  • mark-to-market — đánh dấu theo thị trường: điều chỉnh số dư ký quỹ theo lời lỗ cuối mỗi ngày.
  • IM / MMinitial / maintenance margin — ký quỹ ban đầu / ký quỹ duy trì tối thiểu.
  • forward commitment — cam kết kỳ hạn buộc cả hai bên thực hiện.
  • contingent claim — quyền có điều kiện: chỉ chi trả nếu một sự kiện xảy ra.

1. Bức tranh tổng — phân loại theo hai trục

1.1. Trục công cụ

Câu hỏi đầu tiên là có những loại nào, và mỗi loại phân biệt nhau ra sao:

  • Forward và futures — chốt một giá cho một lần trao tay; futures là phiên bản chuẩn hóa, niêm yết của forward.
  • Swap — chốt cho nhiều lần trao tay (chuỗi dòng tiền).
  • Option — không chốt buộc, mà bán một cái quyền.
  • CDS — bảo hiểm vỡ nợ, chi trả theo sự kiện tín dụng.

1.2. Trục nghĩa vụ

Câu hỏi thứ hai là bên nắm có bị buộc thực hiện không:

  • Buộc cả hai bên — forward commitment (forward, futures, hầu hết swap).
  • Chỉ là quyền có điều kiện — contingent claim (option, CDS).

2. Năm công cụ cơ bản

2.1. Forward — hợp đồng kỳ hạn

⚙️ Cơ chế — trong một forward contract, một bên (bên mua) cam kết mua và bên kia (bên bán) cam kết bán một tài sản vật chất hoặc tài chính ở một giá cụ thể vào ngày kết toán cụ thể trong tương lai.

🔍 Cách nhận diện chiều lời lỗ:

  • Bên mua — có long exposure: lời nếu giá tài sản tại đáo hạn vượt forward price, lỗ nếu thấp hơn.
  • Bên bán — có short exposure: kết quả ngược lại bên mua.

2.2. Futures — hợp đồng tương lai

⚙️ Cơ chế — một futures contract rất giống forward nhưng chuẩn hóa và niêm yết trên sàn. Khác biệt chính: futures có thị trường thứ cấp thanh khoản, bị quản lý chặt hơn, minh bạch hơn, có clearinghouse đỡ lưng, và kết toán tiền lời lỗ hằng ngày để giảm rủi ro đối tác.

🔍 Cách nhận diện cơ chế ký quỹ:

  • Margin trên sàn futures — là tiền hoặc tài sản thế chấp cả hai bên phải nộp; không phải khoản vay nên không tính lãi (khác margin trong tài khoản cổ phiếu). Nó là tấm đệm bảo vệ clearinghouse.
  • Mark-to-market — cuối mỗi ngày, số dư ký quỹ được điều chỉnh theo lời lỗ dựa trên giá kết toán mới (giá trung bình các giao dịch cuối phiên).
  • Initial margin (IM) — số tiền phải nộp trước khi được giao dịch; mỗi hợp đồng tương đối thấp, xấp xỉ mức dao động giá tối đa kỳ vọng trong một ngày.
  • Maintenance margin (MM) — mức ký quỹ tối thiểu phải giữ; rớt dưới MM thì phải nộp thêm để kéo về đúng mức IM (khác tài khoản cổ phiếu chỉ cần kéo về MM), nếu không sàn đóng vị thế.

🔍 Ví dụ kết toán hằng ngày (Schweser) — hợp đồng 100 ounce vàng, IM = 5.000 đô, MM = 4.700 đô:

  • Ngày 0 — mua bán ở 1.950 đô/ounce, cả hai nộp IM 5.000 đô.
  • Ngày 1 — giá kết toán xuống 1.947,50 đô. Bên bán được cộng (1.9501.947,50)×100=250 đô (số dư lên 5.250); bên mua bị trừ 250 đô (số dư 4.750, vẫn trên MM nên không phải nộp thêm).
  • Ngày 2 — giá xuống 1.945 đô. Bên bán lại được 250 đô (số dư 5.500); bên mua bị trừ 250 đô còn 4.500 đô < MM 4.700, phải nộp 5.0004.500=500 đô để kéo về IM 5.000.

⚠️ Bẫy — giới hạn giá (price limits) chặn giá kết toán dịch quá biên cho phép mỗi ngày; chạm biên thì không khớp được, có sàn còn ngắt giao dịch một lúc (circuit breaker). Đừng giả định luôn khớp được ở giá cân bằng.

2.3. Swap — hoán đổi

⚙️ Cơ chếswap là thỏa thuận trao đổi một chuỗi thanh toán trên nhiều ngày kết toán trong một khoảng thời gian (ví dụ trả theo quý trong hai năm). Mỗi ngày kết toán, hai khoản được bù ròng nên chỉ một khoản ròng đổi tay; bên nợ nhiều hơn trả phần chênh cho bên kia.

🔍 Ví dụ swap lãi suất cố định đổi thả nổi (Schweser) — số gốc danh nghĩa 10 triệu đô, cố định 2%, thả nổi theo SOFR 90 ngày, trả quý:

  • Khoản cố định10 triệu×0,02/4=50.000 đô mỗi kỳ.
  • Khoản thả nổi kỳ 2 — nếu cuối quý 1 SOFR 90 ngày là 1,6% thì 10 triệu×0,016/4=40.000 đô.
  • Khoản ròng — bên trả cố định trả ròng 50.00040.000=10.000 đô cho bên kia.

💡 Ý nghĩa:

  • Giá trị ban đầu bằng khôngswap rate (lãi cố định) đặt sao cho swap có giá trị bằng không với mỗi bên lúc khởi tạo; kỳ vọng MRR đổi thì giá trị lệch về dương cho bên này, âm cho bên kia.
  • Chuyển nợ thả nổi thành cố định — công ty có khoản nợ thả nổi vào swap làm bên trả cố định, dùng khoản thả nổi nhận được để trả nợ thả nổi, qua đó phòng hộ rủi ro lãi suất.
  • Bằng chuỗi forward — một swap có thể dựng từ một chuỗi forward, mỗi forward đáo hạn trên một ngày kết toán của swap.

2.4. CDS — hoán đổi rủi ro vỡ nợ

⚙️ Cơ chếcredit default swap (CDS) là một dạng swap cấu trúc khác: bên mua bảo vệ trả các khoản cố định trên các ngày kết toán, bên bán bảo vệ chỉ trả nếu tài sản tham chiếu gặp credit event (sự kiện tín dụng) như vỡ nợ trái phiếu, phá sản, hoặc tái cơ cấu cưỡng bức.

💡 Ý nghĩa:

  • Bản chất bảo hiểm — bên mua bảo vệ trả phần bù lợi suất (yield premium) của trái phiếu tham chiếu để mua bảo hiểm chống vỡ nợ.
  • Phòng hộ và chịu rủi ro — người giữ trái phiếu rủi ro phòng hộ được rủi ro vỡ nợ khi làm bên mua bảo vệ; bên bán bảo vệ nhận phần bù rủi ro vỡ nợ (credit spread) và gánh rủi ro, giống như đang giữ trái phiếu tham chiếu.

2.5. Option — quyền chọn

⚙️ Cơ chế — quyền chọn trên 100 cổ phiếu làm ví dụ:

  • Put option — quyền bán: cho bên mua quyền (không phải nghĩa vụ) bán 100 cổ phiếu ở exercise price (giá thực hiện, cũng gọi strike price) trong một khoảng thời gian. Bên bán quyền (writer) gánh nghĩa vụ mua lại 100 cổ phiếu ở giá đó nếu bên mua thực hiện quyền.
  • Call option — quyền mua: cho bên mua quyền (không phải nghĩa vụ) mua 100 cổ phiếu ở exercise price. Bên bán quyền gánh nghĩa vụ bán 100 cổ phiếu ở giá đó nếu bên mua thực hiện.

🔍 Cách nhận diện tính "một chiều" — nếu exercise price của put là 25 đô và cổ phiếu giao dịch từ 25 đô trở lên, bên giữ put không thực hiện (bán ngoài thị trường được giá hơn) và để quyền hết hạn vô giá trị. Chỉ khi giá dưới 25 đô bên giữ put mới thực hiện; trên thực chất nhận phần chênh giữa 25 đô và giá cổ phiếu.

💡 Ý nghĩa — khác forward/futures/swap (giá trị bằng không lúc mở), option được bán ở một mức giá gọi là option premium (phí quyền chọn). Đây là điểm phân biệt cốt lõi dẫn vào nhóm contingent claim ở mục 3.


3. Forward commitment so với contingent claim

3.1. Forward commitment — cam kết kỳ hạn

⚙️ Cơ chế — một forward commitment là lời hứa ràng buộc pháp lý phải thực hiện một hành động trong tương lai. Cả hai bên đều bị buộc, dù lời hay lỗ. Gồm: forward, futures, và hầu hết swap.

💡 Ý nghĩa — vì buộc cả hai chiều, đường lời lỗ là đường thẳng đối xứng quanh giá chốt: tăng bao nhiêu bên mua lời bấy nhiêu, giảm bao nhiêu lỗ bấy nhiêu.

3.2. Contingent claim — quyền có điều kiện

⚙️ Cơ chế — một contingent claim là một khoản chi trả phụ thuộc vào một sự kiện cụ thể. Gồm:

  • Option — sự kiện là giá tài sản cơ sở nằm trên hay dưới exercise price.
  • CDS — chi trả của bên bán bảo vệ phụ thuộc một credit event xảy ra hay không.

💡 Ý nghĩa — vì chỉ chi trả khi sự kiện có lợi xảy ra, đường lời lỗ gãy khúc (một phía bằng phẳng, một phía dốc) — chi tiết tính toán nằm ở 03_payoff-va-loi-nhuan.md.

3.3. Bảng xếp loại

🔍 Cách nhận diện — xếp năm công cụ vào hai nhóm:

Công cụNhómBên nắm bị buộc thực hiện?
ForwardForward commitmentCó, cả hai bên
FuturesForward commitmentCó, cả hai bên
Swap (hầu hết)Forward commitmentCó, cả hai bên
Option (call/put)Contingent claimKhông, chỉ bên mua có quyền
CDSContingent claimKhông, chi trả theo sự kiện tín dụng

⚠️ Bẫy — CDS có chữ "swap" trong tên nhưng không phải forward commitment; nó là contingent claim vì chi trả phụ thuộc sự kiện tín dụng. Đừng xếp theo tên gọi.


4. Liên hệ bức tranh gốc

  • Hai nhóm cam kết là lằn ranh quyết định hình lời lỗ: thẳng cho forward commitment, gãy khúc cho contingent claim — nền trực tiếp cho công thức payoff ở file 03.
  • Cơ chế ký quỹ và mark-to-market của futures quyết định dòng tiền giữa kỳ chứ không chỉ tại đáo hạn — chi tiết phải mô phỏng đúng khi dựng vị thế.
  • Swap bằng chuỗi forward là cây cầu dẫn sang định giá swap ở các cụm sau.

✅ Tự kiểm nhanh

  • Futures khác forward ở những điểm nào? → chuẩn hóa, niêm yết, thanh khoản hơn, minh bạch hơn, có clearinghouse, kết toán hằng ngày. (mục 2.2)
  • Trên sàn futures, rớt dưới maintenance margin thì phải nộp về mức nào? → về đúng initial margin (khác cổ phiếu chỉ cần về maintenance). (mục 2.2)
  • Một interest rate swap tương đương với cái gì? → một chuỗi forward contract dựa trên lãi suất thả nổi. (mục 2.3)
  • Call cho quyền gì, put cho quyền gì? → call cho quyền mua, put cho quyền bán tài sản ở exercise price. (mục 2.5)
  • Vì sao option khác forward về giá trị lúc mở? → option được bán ở một mức giá (premium), còn forward có giá trị bằng không lúc mở. (mục 2.5)
  • CDS thuộc nhóm nào, vì sao? → contingent claim, vì chi trả phụ thuộc một credit event xảy ra. (mục 3.2, 3.3)
  • Công cụ nào là forward commitment: stock option, interest rate swap, hay CDS? → interest rate swap. (mục 3.3)