Appearance
Cụm Analysis of Inventories — phân tích hàng tồn kho
Hai cửa hàng giống hệt nhau, nhập cùng món hàng, bán cùng số lượng, cùng chịu giá nhập tăng dần trong năm. Vậy mà báo cáo tài chính của hai cửa hàng có thể cho lợi nhuận khác nhau, thuế khác nhau, tài sản khác nhau.
Khác ở đâu, nếu dòng hàng vật lý y như nhau?
- Khác ở cách gán con số chi phí cho phần hàng đã bán và phần còn tồn — chỉ một lựa chọn kế toán mà kéo lệch cả báo cáo.
- Và khác ở chỗ giá thị trường rớt thì có ghi giảm tồn kho xuống hay không, ghi theo chuẩn nào.
Cụm này dựng cách đọc đúng tồn kho trên báo cáo và đoán câu chuyện kinh doanh đằng sau nó. Ba câu hỏi lõi:
- Khi giá thị trường tụt dưới tiền đã bỏ mua, ghi tồn kho theo giá nào, và nó kéo các tỷ số đi đâu? → file 01.
- Lạm phát hay giảm phát giá tồn kho làm báo cáo và tỷ số lệch ra sao với FIFO, LIFO, bình quân gia quyền? → file 02 (phần tính toán trọng tâm).
- Công ty bắt buộc công bố gì về tồn kho, và nhà phân tích đọc ra tín hiệu gì từ đó? → file 03.
Đây là lớp phân tích một báo cáo tài chính (financial statement analysis) — không phải định giá, mà là bước trước đó: hiểu đúng con số tồn kho và lợi nhuận nghĩa là gì, để bước định giá sau không xây trên số méo.
- Nguồn: Schweser 2025 L1 — FSA, Reading 32 (Analysis of Inventories), Module 32.1 / 32.2 / 32.3.
- Vòng: đây là vòng 1 — phần văn bản để hiểu + sơ đồ + ví dụ tính. Code + test đối chiếu đáp án là vòng 2, làm sau.
Đồ thị khái niệm tổng quan
Đọc đồ thị:
- Màu — node xanh đậm = tồn kho gốc trên báo cáo; xanh nhạt = hai lựa chọn kế toán định hình con số (đo theo giá thấp hơn + gán chi phí theo phương pháp nào); xanh lá = phần đọc được ra hành động (hai lựa chọn đó kéo báo cáo và tỷ số đi đâu, rồi nhà phân tích đọc tín hiệu từ công bố).
- Hướng — tồn kho chịu hai lựa chọn (ghi theo giá thấp hơn, gán chi phí FIFO/LIFO/bình quân); cả hai cùng đẩy lên báo cáo và tỷ số; cuối cùng nhà phân tích soi phần trình bày và công bố để đọc ra sức khỏe và pha kinh doanh tới.
Glossary nhãn chart (English → tiếng Việt giải nghĩa):
- Hàng tồn kho — inventory — hàng công ty giữ để bán hoặc để sản xuất.
- Đo theo giá thấp hơn — lower of cost and NRV — ghi tồn theo số thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện.
- Gán chi phí — cost flow method — quy tắc gán chi phí lô nào cho phần bán và phần tồn (FIFO / LIFO / bình quân).
Glossary gom toàn cụm
Mọi viết tắt và thuật ngữ xuất hiện trong các file con, gom một chỗ. Format VIẾT TẮT / thuật ngữ — English — tiếng Việt (nghĩa).
- NRV — net realizable value — giá trị thuần có thể thực hiện: giá bán ước tính trừ chi phí bán và chi phí hoàn thiện.
- COGS — cost of goods sold — giá vốn hàng bán: chi phí phần hàng đã bán trong kỳ.
- FIFO — first-in, first-out — nhập trước xuất trước: phần bán gán chi phí lô cũ nhất, phần tồn gán lô mới nhất.
- LIFO — last-in, first-out — nhập sau xuất trước: phần bán gán chi phí lô mới nhất, phần tồn gán lô cũ nhất.
- Bình quân gia quyền — weighted average cost — gán cho mọi đơn vị một chi phí trung bình của cả kho.
- BI — beginning inventory — tồn kho đầu kỳ.
- EI — ending inventory — tồn kho cuối kỳ.
- GP — gross profit — lợi nhuận gộp: doanh thu trừ COGS.
- Thanh lý LIFO — LIFO liquidation — công ty LIFO bán quá lượng nhập, phải xả lớp tồn cũ giá thấp, thổi lợi nhuận tạm.
- Dự trữ LIFO — LIFO reserve — chênh lệch giữa tồn kho tính theo FIFO và theo LIFO, công bố trong thuyết minh.
- Market — market — mốc so sánh của US GAAP cho hàng LIFO/bán lẻ: thường bằng chi phí thay thế, kẹp trong khung trần NRV và sàn NRV trừ biên lợi nhuận bình thường.
- Chi phí thay thế — replacement cost — giá mua lại lô hàng tương đương hôm nay.
- Biên lợi nhuận bình thường — normal profit margin — phần lãi thông lệ trên lô hàng; bằng bề rộng khung trần-sàn của market.
- Giá gốc — cost — tiền đã bỏ ra để có hàng tồn kho.
- Giá trị ghi sổ — carrying value — giá trị tồn kho đang ghi trên bảng cân đối.
- Ghi giảm — write-down — kéo giá trị ghi sổ tồn kho xuống khi giá thu hồi rớt dưới giá gốc.
- Hoàn nhập — write-up / reversal — kéo giá trị ghi sổ tồn kho lên lại sau khi giá hồi phục (chỉ IFRS).
- IFRS — International Financial Reporting Standards — chuẩn báo cáo tài chính quốc tế; cấm LIFO.
- US GAAP — US Generally Accepted Accounting Principles — chuẩn kế toán Mỹ; cho LIFO, cấm hoàn nhập.
- Nguyên liệu — raw materials — vật tư đầu vào chưa chế biến.
- Dở dang — work in progress — hàng đang sản xuất, chưa xong.
- Thành phẩm — finished goods — hàng làm xong, chờ bán.
- Vòng quay tồn kho — inventory turnover — COGS chia tồn kho bình quân: số lần kho bán hết và làm mới trong kỳ.
- Số ngày tồn kho — days of inventory on hand — 365 chia vòng quay: số ngày trung bình hàng nằm kho.
- MD&A — Management's Discussion and Analysis — phần ban quản trị tự bàn về kết quả, ngoài báo cáo số.
- CA / CL — current assets / current liabilities — tài sản ngắn hạn / nợ ngắn hạn.
Bảng so sánh nhanh — FIFO so LIFO khi giá tăng
Bảng neo trí nhớ cho cả cụm; chi tiết và ví dụ tính ở 02_fifo-lifo-lam-phat.md.
| Khoản mục | FIFO | LIFO |
|---|---|---|
| COGS | thấp | cao |
| Lợi nhuận | cao | thấp |
| Tồn cuối kỳ | cao, sát giá nay | thấp, theo giá cũ |
| Thuế | cao | thấp |
| Dòng tiền sau thuế | thấp | cao |
| Vòng quay tồn kho | thấp | cao |
Giả định: giá nhập tăng, lượng tồn ổn định hoặc tăng. Giá giảm thì đảo ngược hết.
Mục lục
- 📦 01 — Đo lường theo giá thấp hơn (LOS 32.a) — ghi tồn theo lower of cost and NRV (IFRS) hay lower of cost or market (US GAAP), hoàn nhập, và dây chuyền tác động lên tỷ số.
- 🔢 02 — Lạm phát tác động FIFO và LIFO (LOS 32.b) — đẳng thức tồn kho, ai cao ai thấp khi giá tăng, ví dụ Willock tính ba năm, thanh lý LIFO; phần tính toán trọng tâm.
- 🔎 03 — Trình bày và công bố (LOS 32.c) — bộ công bố bắt buộc, đọc ba loại tồn kho ra tín hiệu cầu, đọc đúng vòng quay tồn kho.
Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.
Liên hệ bức tranh gốc
- Cụm này = lớp đọc đúng con số tồn kho và lợi nhuận, đứng trước mọi bước định giá:
- Cụm định giá (sau này) hỏi "doanh nghiệp đáng giá bao nhiêu".
- Cụm này hỏi trước: "con số tồn kho và lợi nhuận có phản ánh thực tế, hay là do lựa chọn kế toán tạo ra".
- Vai trò với anh (nền ML/quant):
- Đây là bài học về chất lượng dữ liệu đầu vào: cùng một thực tế kinh tế, phương pháp tồn kho khác nhau cho con số khác nhau — đúng kiểu sai lệch hệ thống phải khử trước khi mô hình học, không thì học nhầm vào nhiễu ghi sổ.
- Lựa chọn FIFO/LIFO, mức ghi giảm, thanh lý LIFO là chỗ ban quản trị có dư địa lựa chọn — tương đương biến có thể bị thao túng, cần chuẩn hóa (quy về cùng phương pháp qua dự trữ LIFO, loại lãi thanh lý một lần) trước khi so sánh chéo công ty.
- Kết nối: cụm này nối với các reading FSA khác — báo cáo kết quả kinh doanh (COGS, biên lợi nhuận) và bảng cân đối (tồn kho là tài sản ngắn hạn) dùng chung con số tồn kho này; đọc cụm tồn kho để biết một mắt xích quan trọng của cả hai báo cáo được đo thế nào.