Appearance
Bài tập — cụm Analysis of Inventories
Đề và lời giải từng bước, làm mầm test cho vòng 2 (mỗi đáp án thành một assert). Che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.
Nhãn nguồn cho từng bài:
- Bài có số thật trong text nguồn (module quiz, ví dụ Zoom / Willock / Hyzer) →
Schweser answer key. - Bài mà số gốc nằm trong bảng-ảnh không lấy được, hoặc tự ráp để luyện →
ví dụ tự dựng.
1. Đo lường theo giá thấp hơn
Bài 1.1 — Lower of cost or market
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: Kamp, Inc. bán giày đạp xe chuyên dụng. Cuối năm, chi phí thay thế mỗi đôi là 55, giá gốc là 43, giá bán hiện tại 50, biên lợi nhuận bình thường bằng 10% giá bán, chi phí bán 3 mỗi đôi. Theo US GAAP, mỗi đôi ghi trên bảng cân đối cuối năm là bao nhiêu?
- Cách làm:
(trần của market). - Sàn
. - Chi phí thay thế 55 vượt trần 47 → kéo market về trần
. - So giá gốc với market:
.
- Đáp án: 43 (giá gốc thấp hơn market 47 nên giữ giá gốc).
Bài 1.2 — Hệ quả ghi giảm xuống NRV
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: Poulter Products báo cáo theo IFRS, ghi giảm tồn kho từ giá gốc 400,000 xuống NRV 380,000. Hệ quả khả dĩ nhất lên báo cáo tài chính là gì?
- Cách làm: ghi giảm xuống NRV tính vào COGS (hoặc dòng riêng), không vào thu nhập toàn diện khác; tồn kho không khấu hao nên không động khấu hao.
- Đáp án: tăng giá vốn hàng bán (cost of sales).
Bài 1.3 — Phát biểu đúng về định giá US GAAP
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: phát biểu nào đúng nhất về định giá tồn kho theo US GAAP — (A) công ty FIFO ghi tồn theo lower of cost or market; (B) tồn kho ghi tăng được nhưng không quá mức đã ghi giảm trước đó; (C) khi xác định market, NRV là trần nếu chi phí thay thế vượt NRV?
- Cách làm:
- (A) sai — FIFO dùng lower of cost or NRV; chỉ LIFO và bán lẻ mới dùng market.
- (B) sai — US GAAP cấm hoàn nhập; cho hoàn nhập tới mức đã ghi giảm là quy tắc IFRS.
- (C) đúng — market kẹp trong khung trần NRV và sàn
; chi phí thay thế vượt NRV thì lấy NRV.
- Đáp án: C.
Bài 1.4 — Phát biểu sai về hệ quả ghi giảm
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: phát biểu nào kém chính xác nhất về hệ quả của một lần ghi giảm tồn kho — (A) vòng quay tổng tài sản sẽ tăng; (B) quick ratio sẽ giảm; (C) tỷ số nợ trên vốn chủ sẽ tăng?
- Cách làm: quick ratio không gồm tồn kho ở tử số → ghi giảm tồn kho không động tới nó. Vòng quay tổng tài sản tăng (tài sản giảm, doanh thu giữ). Nợ trên vốn chủ tăng (vốn chủ giảm vì lỗ).
- Đáp án: B (quick ratio KHÔNG giảm — đây là phát biểu sai).
2. FIFO, LIFO khi giá thay đổi
Bài 2.1 — Phương pháp cho tồn kho sát giá hiện tại
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giả định gán chi phí nào cho tồn kho trên bảng cân đối sát giá hiện tại nhất — FIFO, bình quân gia quyền, hay LIFO?
- Cách làm: tồn kho gồm phần còn lại sau khi bán. FIFO bán lô cũ nên giữ lại lô mới nhất → tồn kho ghi theo giá gần đây.
- Đáp án: FIFO.
Bài 2.2 — Lợi nhuận gộp LIFO so FIFO khi giá tăng
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giá tăng và lượng tồn ổn định, dùng LIFO so với FIFO ảnh hưởng lợi nhuận gộp ra sao — thấp hơn, cao hơn, hay bằng?
- Cách làm: giá tăng thì LIFO gán lô mới giá cao vào COGS → COGS cao → lợi nhuận gộp
thấp hơn. - Đáp án: thấp hơn.
Bài 2.3 — Tính FIFO và LIFO ba năm
- Nguồn: Schweser answer key (ví dụ Willock).
- Đề: Willock, bán lẻ, giá bán và giá nhập tăng 5% mỗi năm, mua đầu mỗi năm. Số đơn vị: bán Y1=10,000, Y2=12,000, Y3=16,000; tồn đầu Y1=0, Y2=4,000, Y3=7,000; mua Y1=14,000, Y2=15,000, Y3=10,000; tồn cuối Y1=4,000, Y2=7,000, Y3=1,000. Giá nhập Y1=80, Y2=84, Y3=88; giá bán Y1=100, Y2=105, Y3=110. Tính lợi nhuận gộp FIFO và LIFO mỗi năm.
- Cách làm: dùng
; FIFO giữ lô mới trong EI, LIFO giữ lô cũ. - Doanh thu: Y1
, Y2 , Y3 . Mua (tiền): Y1 , Y2 , Y3 . - FIFO EI: Y1
; Y2 ; Y3 . - FIFO GP: Y1
; Y2 ; Y3 .
- FIFO GP: Y1
- LIFO EI: Y1
; Y2 ; Y3 . - LIFO GP: Y1
; Y2 ; Y3 .
- LIFO GP: Y1
- Doanh thu: Y1
- Đáp án: FIFO GP
; LIFO GP .
Bài 2.4 — Biên gộp LIFO cao hơn FIFO ở Năm 3
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: ở Willock Năm 3, biên gộp LIFO (22.05%) cao hơn FIFO (21.59%) dù giá vẫn tăng. Vì sao kết quả này ngược quy luật thường?
- Cách làm: Năm 3 bán 16,000 nhưng chỉ mua 10,000 → tồn giảm, phải xả lớp cũ giá thấp (@80) vào COGS → COGS thấp giả tạo → lợi nhuận thổi lên. Đây là thanh lý LIFO.
- Đáp án: do thanh lý LIFO — lớp tồn kho cũ giá thấp rơi vào COGS, đẩy biên gộp tăng không bền.
Bài 2.5 — Thanh lý LIFO trong lạm phát
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: trong môi trường lạm phát, thanh lý LIFO khả dĩ nhất làm tăng cái gì — tồn kho, khoản phải trả, hay biên lợi nhuận hoạt động?
- Cách làm: thanh lý LIFO đưa chi phí cũ thấp vào COGS → COGS mỗi đơn vị giảm → biên lợi nhuận tăng. Không làm tăng tồn kho (tồn đang giảm) hay khoản phải trả.
- Đáp án: biên lợi nhuận hoạt động.
Bài 2.6 — Hoàn nhập sau ghi giảm
- Nguồn: Schweser answer key (ví dụ Zoom).
- Đề: Zoom đã ghi giảm tồn kho: còn 203 dưới lower of cost or NRV (IFRS), còn 197 dưới lower of cost or market (US GAAP); giá gốc ban đầu 210. Năm sau NRV và chi phí thay thế cùng tăng 10. Hệ quả hoàn nhập dưới IFRS và US GAAP?
- Cách làm:
- IFRS: kéo lên đúng giá gốc ban đầu 210 (không vượt), ghi lãi
— bằng đúng phần đã ghi giảm. - US GAAP: cấm hoàn nhập, giữ 197; chỉ ghi lãi cao hơn khi bán.
- IFRS: kéo lên đúng giá gốc ban đầu 210 (không vượt), ghi lãi
- Đáp án: IFRS ghi tăng lên 210 và ghi lãi 7; US GAAP giữ 197, không hoàn nhập.
3. Trình bày và công bố
Bài 3.1 — Công bố ít khả năng có dưới IFRS
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: công bố tồn kho nào ít khả năng nhất thấy trong thuyết minh của công ty theo IFRS — (A) mức hoàn nhập ghi giảm trong kỳ; (B) giá trị tồn kho thế chấp cho khoản vay ngắn hạn; (C) giá trị tách riêng nguyên liệu, dở dang, thành phẩm tính theo LIFO?
- Cách làm: tách ba loại tồn kho là công bố bắt buộc của nhiều công ty, nhưng "tính theo LIFO" thì sai vì IFRS cấm LIFO. Hoàn nhập và tài sản thế chấp đều công bố hợp lệ dưới IFRS.
- Đáp án: C.
Bài 3.2 — Đọc common-size ngang ba loại tồn kho
- Nguồn: Schweser answer key (ví dụ Redpine).
- Đề: dữ liệu common-size ngang (lấy năm gốc = 1.00) của Redpine — Doanh thu: 1.00 / 1.10 / 1.18 / 1.25; Nguyên liệu: 1.00 / 1.09 / 1.07 / 1.04; Dở dang: 1.00 / 1.11 / 1.15 / 1.17; Thành phẩm: 1.00 / 1.10 / 1.21 / 1.33. Kết luận khả dĩ nhất?
- Cách làm: thành phẩm tăng nhanh hơn doanh thu (1.33 so 1.25), dở dang tăng chậm hơn doanh thu, nguyên liệu giảm → hàng làm xong ứ lại, đầu vào cắt → khớp công ty cắt sản xuất vì cầu giảm. Vòng quay không tính trực tiếp được từ common-size, nhưng thành phẩm vượt doanh thu gợi vòng quay đang giảm.
- Đáp án: Redpine khả dĩ đang dự liệu cầu sản phẩm giảm.
Bài 3.3 — Vòng quay cao kèm tăng trưởng thấp hơn ngành
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: công ty có vòng quay tồn kho cao và tăng trưởng doanh thu thấp hơn trung bình ngành thì khả dĩ nhất là gì?
- Cách làm: vòng quay cao thường tốt, nhưng kèm tăng trưởng thấp hơn ngành thì gợi kho mỏng quá, không đủ hàng giao → mất đơn → mất doanh thu.
- Đáp án: có thể đang mất doanh thu vì không giữ đủ hàng.
Bài 3.4 — FIFO so LIFO khi giá tăng và các tỷ số
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giá tăng, so với báo cáo theo LIFO, công ty báo cáo theo FIFO sẽ có — (A) biên gộp thấp hơn; (B) current ratio cao hơn; (C) vòng quay tổng tài sản cao hơn?
- Cách làm: FIFO cho COGS thấp → biên gộp cao hơn (loại A); EI cao → tài sản ngắn hạn cao → current ratio cao hơn (chọn B); tài sản cao → vòng quay tổng tài sản thấp hơn (loại C).
- Đáp án: B (current ratio cao hơn).
Bài 3.5 — Vòng quay và số ngày tồn kho
- Nguồn: Schweser answer key (ví dụ Hyzer).
- Đề: Hyzer có COGS 20X6 = 2,600,000, 20X7 = 4,100,000; tồn kho cuối kỳ 20X5 = 500,000, 20X6 = 900,000, 20X7 = 300,000. Tính vòng quay tồn kho và số ngày tồn kho hai năm 20X6 và 20X7.
- Cách làm:
- Tồn bình quân 20X6
; 20X7 . - Vòng quay 20X6
; 20X7 . - Số ngày 20X6
ngày; 20X7 ngày.
- Tồn bình quân 20X6
- Đáp án: vòng quay 3.71 rồi 6.83; số ngày tồn 98 rồi 53. Vòng quay tăng mạnh do tồn cuối kỳ rơi từ 900,000 xuống 300,000 — phải soi tiếp nguyên nhân, không kết luận ngay là quản trị kho giỏi lên.