Skip to content

Đo lường tồn kho theo giá thấp hơn — lower of cost and NRV 📦

Một kho hàng mua vào lúc giá đang cao, rồi thị trường rớt: mớ hàng đó giờ bán ra không gỡ nổi tiền đã bỏ.

Câu hỏi kế toán đặt ra:

  • Trên bảng cân đối, mớ hàng đó nên ghi theo tiền đã bỏ ra mua (giá gốc) hay theo tiền bán được bây giờ (giá thị trường, thường thấp hơn)?
  • Nếu ghi thấp xuống thì phần hụt đó báo vào đâu, và nó kéo các tỷ số tài chính lệch theo hướng nào?

File này dựng nguyên tắc thận trọng của kế toán tồn kho:

  • Hai chuẩn (IFRS và US GAAP) định "giá thấp hơn" bằng hai cách khác nhau.
  • Một lần ghi giảm giá trị tồn kho làm dây chuyền tới hàng loạt tỷ số — tài sản, thanh khoản, vòng quay, lợi nhuận.

Ký hiệu trong file

Format VIẾT TẮT — English — nghĩa. Bản gom toàn cụm xem concept.md.

  • NRVnet realizable value — giá trị thuần có thể thực hiện: giá bán ước tính trừ chi phí bán và chi phí hoàn thiện còn lại.
  • COGScost of goods sold — giá vốn hàng bán (chi phí phần hàng đã bán trong kỳ).
  • IFRSInternational Financial Reporting Standards — chuẩn báo cáo tài chính quốc tế.
  • US GAAPUS Generally Accepted Accounting Principles — chuẩn kế toán Mỹ.
  • LIFOlast-in, first-out — nhập sau xuất trước (một phương pháp gán chi phí cho hàng bán; chi tiết ở 02_fifo-lifo-lam-phat.md).
  • FIFOfirst-in, first-out — nhập trước xuất trước.
  • Giá gốccost — tiền đã bỏ ra để có hàng tồn kho.
  • Giá trị ghi sổcarrying value — giá trị tồn kho đang ghi trên bảng cân đối.
  • CA / CLcurrent assets / current liabilities — tài sản ngắn hạn / nợ ngắn hạn.

1. Bức tranh tổng — vì sao tồn kho phải ghi thấp xuống

1.1. Nguyên tắc thận trọng

Kế toán có một luật nền: tài sản không được ghi cao hơn số tiền thực sự thu hồi được từ nó. Tồn kho là tài sản, nên nếu giá bán được trên thị trường tụt xuống dưới tiền đã bỏ ra mua, phải kéo giá trị ghi sổ xuống cho khớp — gọi là ghi giảm giá trị tồn kho (write-down).

  • ⚙️ Cơ chế: mỗi kỳ so giá gốc với một mốc "giá thu hồi được". Lấy số thấp hơn trong hai cái làm giá trị ghi sổ.
  • 💡 Ý nghĩa: bảng cân đối không phóng đại tài sản; phần hụt được ghi nhận thành lỗ ngay khi giá rớt, không chờ tới lúc bán.

1.2. Hai vế cần bóc

Câu hỏi "ghi tồn kho theo giá nào" tách thành hai nhánh độc lập:

  • Nhánh 1 — định nghĩa mốc so sánh là gì.
    • IFRS dùng một mốc: NRV (giá trị thuần có thể thực hiện).
    • US GAAP dùng hai mốc tùy phương pháp: phần lớn dùng NRV, riêng hàng định giá theo LIFO hoặc phương pháp bán lẻ thì dùng market (giá thị trường, có khung trần-sàn).
    • Đào sâu ở: mục 2.
  • Nhánh 2 — hệ quả lên báo cáo và tỷ số khi đã ghi giảm.
    • Một lần ghi giảm lan tới tài sản, vốn chủ, thanh khoản, vòng quay, mọi tỷ số lợi nhuận.
    • Đào sâu ở: mục 4.

2. Mốc so sánh — NRV và market

2.1. NRV — giá trị thuần có thể thực hiện

NRV=Giá bán ước tínhChi phí bánChi phí hoàn thiện
  • Biến (trái sang phải):
    • NRVnet realizable value — số tiền ròng cuối cùng còn lại sau khi bán xong lô hàng.
    • Giá bán ước tínhestimated selling price — giá dự kiến bán ra.
    • Chi phí bánselling costs — chi phí để bán được (vận chuyển, hoa hồng).
    • Chi phí hoàn thiệncompletion costs — chi phí làm cho hàng đủ điều kiện bán (với hàng dở dang).

Công thức này nói gì: NRV là tiền thật sự gom về túi sau khi đã trừ mọi chi phí để tống được hàng đi. Không phải giá niêm yết — mà là phần ròng còn lại.

  • 🔍 Cách nhận diện: đề cho "estimated selling price" và "estimated selling costs" → trừ ra là NRV. Nếu NRV nhỏ hơn giá gốc thì phải ghi giảm.
  • ⚠️ Bẫy IFRS cấm LIFO: IFRS không cho dùng LIFO, nên dưới IFRS mọi công ty đều so giá gốc với NRV, không bao giờ dùng khung market.

2.2. Market — khung trần-sàn của US GAAP

Khi hàng định giá theo LIFO hoặc phương pháp bán lẻ, US GAAP không so với NRV mà so với market. Market thường bằng chi phí thay thế (giá mua lại lô hàng tương đương hôm nay), nhưng bị kẹp trong một khung:

Trần=NRV,Sàn=NRVbiên lợi nhuận bình thường
  • Biến:
    • Trầnceiling — market không được vượt NRV.
    • Sànfloor — market không được thấp hơn NRV trừ biên lợi nhuận bình thường.
    • Biên lợi nhuận bình thườngnormal profit margin — phần lãi thông lệ trên lô hàng; bề rộng của khung trần-sàn đúng bằng phần này.

Công thức này nói gì: lấy chi phí thay thế làm market, nhưng nếu nó vọt trên trần thì kéo về trần, nếu thủng sàn thì kéo lên sàn. Sau đó so giá gốc với market đã chỉnh, lấy số thấp hơn.

  • 🔍 Cách nhận diện ví dụ (Schweser answer key — Zoom, Inc.): giá gốc 210, giá bán 225, chi phí bán 22, chi phí thay thế 197, biên lợi nhuận bình thường 12.
    • NRV =22522=203.
    • Lower of cost or NRV: giá gốc 210 lớn hơn NRV 203 → ghi giảm xuống 203, lỗ 210203=7 vào báo cáo lãi lỗ.
    • Lower of cost or market: market = chi phí thay thế 197 (vì 197 nằm trong khung sàn 20312=191 tới trần 203). Giá gốc 210 lớn hơn market 197 → ghi giảm xuống 197, lỗ 210197=13.
    • Cùng một lô hàng, hai chuẩn cho hai giá trị ghi sổ (203 so với 197) và hai mức lỗ (7 so với 13).

2.3. Hoàn nhập — write-up

Nếu kỳ sau giá hồi phục, phần đã ghi giảm có được kéo lên lại không? Đây là chỗ hai chuẩn rẽ rõ nhất.

Tình huốngIFRSUS GAAP
Giá hồi phục sau ghi giảmcho hoàn nhậpKHÔNG cho hoàn nhập
Mức hoàn nhập tối đatới đúng giá gốc ban đầukhông áp dụng
Lãi hồi phục ghi vàogiảm COGS hoặc dòng riêngkhông có
  • ⚙️ Cơ chế: dưới IFRS, hoàn nhập không bao giờ vượt giá gốc ban đầu — chỉ gỡ lại đúng phần đã ghi giảm trước đó, không cho tồn kho "lãi" trên giấy.
  • 🔍 Cách nhận diện (Schweser answer key — Zoom tiếp): sau khi ghi giảm còn 197 (US GAAP) hoặc 203 (IFRS), năm sau NRV và chi phí thay thế cùng tăng 10.
    • IFRS: kéo lên đúng 210 (giá gốc ban đầu, không hơn), ghi lãi 7 — đúng bằng phần đã ghi giảm.
    • US GAAP: giữ nguyên 197, không hoàn nhập; chỉ ghi lãi cao hơn khi bán hàng ra.
  • ⚠️ Bẫy: đừng tưởng IFRS cho ghi tồn kho lên cao tùy ý. Trần hoàn nhập là giá gốc gốc — hệ quả của chính nguyên tắc "không ghi cao hơn giá gốc".

3. LIFO ít khi phải ghi giảm

Công ty dùng LIFO trong môi trường giá tăng ghi tồn kho theo chi phí cũ, thấp. Vì giá gốc đã thấp sẵn nên hiếm khi tụt xuống dưới NRV → LIFO ít phải ghi giảm hơn FIFO hay bình quân gia quyền.

  • 💡 Ý nghĩa cho nhà phân tích: so hai công ty cùng ngành, công ty LIFO ít ghi giảm không hẳn vì hàng tốt hơn, mà vì cách định giá khiến giá gốc đã thấp. Cơ chế giá-tăng đẩy LIFO theo hướng này nằm trọn ở 02_fifo-lifo-lam-phat.md.

4. Hệ quả lên báo cáo và tỷ số

Giả định ghi giảm được tính vào giá vốn hàng bán (cách thường gặp). Trong kỳ ghi giảm, một loạt thứ dịch chuyển cùng lúc:

4.1. Bảng dây chuyền tác động

Khoản mục / tỷ sốHướngVì sao
Tài sản ngắn hạn và tổng tài sảngiảmtồn kho là tài sản ngắn hạn, ghi thấp xuống
Vốn chủ sở hữugiảmlỗ kéo lợi nhuận giữ lại xuống
Current ratio (CA/CL)giảmtử số CA giảm
Quick ratioKHÔNG đổitử số quick không gồm tồn kho
Vòng quay tồn khotăngCOGS tăng, tồn kho bình quân giảm
Số ngày tồn khogiảmnghịch đảo vòng quay
Vòng quay tổng tài sảntăngdoanh thu giữ nguyên, tổng tài sản giảm
Tỷ số nợ trên tài sảntăngmẫu số tài sản giảm
Tỷ số nợ trên vốn chủtăngmẫu số vốn chủ giảm
Biên gộp, biên hoạt động, biên rònggiảmCOGS tăng kéo lợi nhuận xuống
ROA và ROEgiảmlợi nhuận ròng giảm mạnh hơn cả tài sản/vốn chủ
  • ⚙️ Cơ chế chung: ghi giảm vừa bơm chi phí vào COGS (kéo mọi lợi nhuận xuống) vừa rút tồn kho khỏi tài sản (kéo mọi tỷ số có tài sản/vốn chủ ở mẫu số lệch lên).
  • ⚠️ Bẫy quick ratio: đây là cái dễ chọn sai trong đề. Quick ratio (tiền + khoản phải thu + chứng khoán ngắn hạn, chia nợ ngắn hạn) không có tồn kho ở tử số, nên ghi giảm tồn kho không động tới nó. Đừng kéo quick ratio xuống theo current ratio.

4.2. Kỳ tiếp theo — đảo chiều một phần

Sau kỳ ghi giảm, giá trị ghi sổ tồn kho đã thấp đi, nên khi bán ra ở kỳ sau COGS thấp hơn → lợi nhuận kỳ sau cao hơn. Cộng với tài sản và vốn chủ đã bị rút bớt từ trước, ROA và ROE kỳ sau bị đẩy lên.

  • 💡 Ý nghĩa: một lần ghi giảm bóp lợi nhuận kỳ này nhưng thổi lợi nhuận và ROA/ROE các kỳ sau. So sánh tỷ số qua các kỳ quanh một lần ghi giảm dễ bị đánh lừa — phải ý thức cái lệch này.

5. Liên hệ bức tranh gốc

  • Một con số "giá thấp hơn" kéo theo cả chuỗi tỷ số — không đọc rời từng tỷ số, phải thấy nó là hệ quả dây chuyền của một lần ghi giảm: COGS lên, tài sản xuống.
  • Hai chuẩn cho hai con số — cùng lô hàng, IFRS (so NRV, cho hoàn nhập) và US GAAP (so market với LIFO, cấm hoàn nhập) cho giá trị ghi sổ khác nhau; muốn so hai công ty khác chuẩn phải chỉnh về cùng gốc.
  • Vì sao quan trọng cho định giá: tồn kho và lợi nhuận là đầu vào của mọi mô hình định giá. Một lần ghi giảm (hoặc việc không ghi giảm) bóp méo cả lợi nhuận lẫn tỷ số quanh nó — đọc sai chỗ này là xây định giá trên số méo. Cơ chế giá-tăng-giảm đứng sau toàn bộ chuyện này nằm ở file 02.

✅ Tự kiểm nhanh

  • NRV bằng gì trừ gì? → Giá bán ước tính trừ chi phí bán trừ chi phí hoàn thiện. (mục 2.1)
  • Zoom giá gốc 210, giá bán 225, chi phí bán 22 — ghi sổ theo lower of cost or NRV là bao nhiêu, lỗ bao nhiêu? → NRV = 203, ghi giảm xuống 203, lỗ 7. (mục 2.2)
  • IFRS cho hoàn nhập tới đâu, US GAAP cho không? → IFRS hoàn nhập tối đa tới giá gốc ban đầu; US GAAP không cho hoàn nhập. (mục 2.3)
  • Ghi giảm tồn kho làm quick ratio đổi không? → Không — tử số quick không gồm tồn kho. Current ratio mới giảm. (mục 4.1)
  • Vì sao công ty LIFO ít phải ghi giảm hơn? → Giá tăng thì LIFO ghi tồn kho theo chi phí cũ thấp, hiếm khi tụt dưới NRV. (mục 3)
  • Kỳ sau một lần ghi giảm, ROA đi đâu? → Tăng — COGS kỳ sau thấp hơn (tồn kho đã ghi thấp) cộng tài sản/vốn chủ đã bị rút. (mục 4.2)