Skip to content

Cụm Business Models — Mô hình kinh doanh

Cùng bán phần mềm, một hãng bán đứt một lần, hãng kia cho thuê theo tháng; cùng bán máy in, hãng kiếm tiền ở cái máy hay ở hộp mực; cùng là mạng xã hội, có nơi càng đông người dùng càng đáng giá, có nơi thì không.

Vì sao cùng một sản phẩm lại đẻ ra nhiều cách kiếm tiền khác nhau đến vậy, và đọc một doanh nghiệp thì phải bóc tách những phần nào để hiểu nó sống bằng gì?

Cụm này dựng hai mảng:

  • Bộ khung đọc một mô hình kinh doanh — bán cho ai, bán cái gì, định giá ra sao, qua kênh nào, kiếm tiền kiểu gì (file 01).
  • Bảng phân loại các mô hình thường gặp — bán lẻ, đăng ký, freemium, dao cạo-lưỡi dao, nền tảng mạng lưới… (file 02).

Đây là lớp định tính nền để phân tích một công ty: trước khi gắn con số vào mô hình định giá, phải hiểu cỗ máy kiếm tiền vận hành ra sao — đó là nền để sau này dự báo doanh thu, biên lợi nhuận và nhận ra rủi ro.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 26 (Business Models), Module 26.1.
  • Vòng: đây là vòng 1 — phần văn bản để hiểu + sơ đồ. Code + test + lab là vòng 2, làm sau.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Màu — node xanh đậm = điểm xuất phát (xác định khách hàng là ai); xanh nhạt = các mặt còn lại của bộ khung (bán gì, giá bao nhiêu, qua kênh nào); xanh lá = phần tổng hợp lại thành cách kiếm tiền và từ đó gọi tên loại mô hình.
  • Hướng — đi từ khách hàng, tới sản phẩm đáp ứng nhu cầu của họ, tới mức giá họ chịu trả, tới kênh đưa hàng tới tay, gói lại thành cách doanh nghiệp thu tiền; nhiều cách thu tiền lặp lại thành các loại mô hình có tên gọi riêng.

Glossary nhãn chart (English → tiếng Việt giải nghĩa):

  • who / what / how much / where — bốn câu hỏi của bộ khung: bán cho ai / bán cái gì / giá bao nhiêu / bán qua đâu.
  • monetization — cách doanh nghiệp biến hoạt động thành tiền (bán đứt, thuê bao, quảng cáo…).

Ký hiệu gom toàn cụm

Format VIẾT TẮT — English — tiếng Việt (nghĩa). Mỗi file con lặp lại phần nó dùng.

  • B2Bbusiness to business — doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp khác.
  • B2Cbusiness to consumer — doanh nghiệp bán thẳng cho người tiêu dùng.
  • SaaSsoftware as a service — phần mềm bán dạng dịch vụ thuê bao thay vì bán đứt.
  • OPEC — không xuất hiện trong cụm này; bỏ qua.

Mục lục

  • 🧩 01 — Đặc điểm mô hình (LOS 26.a) — bộ khung who/what/how/where/how much, chiến lược kênh, chiến lược định giá, chuỗi giá trị Porter.
  • 🏪 02 — Các loại mô hình (LOS 26.b) — mô hình theo ngành, nhãn riêng/gia công, bán lại gia tăng, hiệu ứng mạng lưới, gọi vốn cộng đồng.

Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.


Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = lớp định tính, đứng trước mọi mô hình định giá có con số:
    • Hiểu mô hình kinh doanh = trả lời "doanh nghiệp này sống bằng gì" → nền để dự báo doanh thu và biên lợi nhuận.
    • Loại mô hình lộ luôn rủi ro đặc trưng: hãng dao cạo-lưỡi dao chết nếu mất phần bán lưỡi dao; hãng nền tảng chết nếu không đạt khối lượng người dùng tới hạn.
  • Vai trò với anh (nền ML/quant):
    • Phân loại mô hình kinh doanh là một biến phân nhóm doanh nghiệp — hai công ty cùng ngành nhưng khác mô hình thì cấu trúc doanh thu/chi phí khác hẳn, không nên gộp chung khi so sánh.
    • Hiệu ứng mạng lưới và thuê bao tạo doanh thu lặp lại dễ dự báo hơn doanh thu bán đứt một lần — đáng làm đặc trưng riêng khi mô hình hóa độ ổn định dòng tiền.
  • Kết nối: các reading định giá vốn chủ và phân tích báo cáo tài chính phía sau gắn con số vào đúng cỗ máy mà cụm này mô tả định tính.