Skip to content

🏪 Các loại mô hình — business model types

Phần lớn doanh nghiệp chạy theo một mô hình gắn chặt với ngành của nó — nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ, ngân hàng, môi giới mỗi loại có một cách kiếm tiền quen thuộc.

Nhưng có những doanh nghiệp không nằm gọn trong khuôn ngành, và đôi khi một kẻ mới mang công nghệ mới vào lật đổ cả các hãng lâu đời — vậy ngoài các mô hình theo ngành, còn những kiểu mô hình nào đáng gọi tên riêng?

File này điểm các loại mô hình ngoài khuôn ngành thông thường:

  • Mô hình gắn ngành — bản kê quy ước, dùng làm nền.
  • Mô hình đặc thù — nhãn riêng/gia công, cấp phép thương hiệu, bán lại gia tăng.
  • Mô hình do đổi mới sinh ra — hiệu ứng mạng lưới, gọi vốn cộng đồng.

Ký hiệu trong file

Format VIẾT TẮT — English — nghĩa. Bản gom toàn cụm xem concept.md.

  • SaaSsoftware as a service — phần mềm bán dạng dịch vụ thuê bao thay vì bán đứt.

1. Mô hình gắn ngành — conventional models

  • ⚙️ Cơ chế: mô hình quy ước thường gắn theo ngành — mỗi ngành có cách kiếm tiền đặc trưng.
  • 🔍 Cách nhận diện: ví dụ là mô hình của nhà sản xuất tài nguyên thiên nhiên, nhà sản xuất chế tạo, nhà phân phối, nhà bán lẻ, ngân hàng, môi giới, nhà cung cấp dịch vụ, và phần mềm.
  • 💡 Ý nghĩa: đây là nền — đa số doanh nghiệp rơi vào một trong các khuôn này; các loại dưới đây là phần "ngoài khuôn" cần gọi tên riêng.

2. Mô hình đặc thù — specialized models

Ba kiểu nằm ngoài khuôn ngành thông thường:

  • Nhà sản xuất nhãn riêng hoặc gia công (private label / contract manufacturers) — sản xuất sản phẩm cho hãng khác bán dưới thương hiệu của chính hãng đó, vd các sản phẩm thương hiệu Kirkland của Costco.
  • Thỏa thuận cấp phép thương hiệu (licensing agreements) — một thương hiệu của hãng này được hãng khác dùng trên sản phẩm của họ để thu phí, vd một hộp cơm gắn nhân vật Marvel.
  • Nhà bán lại gia tăng (value-added resellers) — cung cấp thêm những thứ như lắp đặt, dịch vụ, hỗ trợ, hay tùy biến cho thiết bị phức tạp.

3. Mô hình do đổi mới sinh ra — innovation-driven models

  • ⚙️ Cơ chế: đổi mới mô hình kinh doanh thường xảy ra khi kẻ mới gia nhập mang công nghệ mới vào ngành để thách thức các hãng lâu đời.
  • 🔍 Cách nhận diện: ví dụ là phần mềm dạng dịch vụ (SaaS), hãng hàng không siêu rẻ, và môi giới giá rẻ.

3.1 Hiệu ứng mạng lưới — network effects

  • ⚙️ Cơ chế: giá trị của một mạng lưới tăng khi số người dùng tăng — càng đông càng đáng giá. Hiệu ứng mạng lưới khai thác cả quy mô (size) lẫn phạm vi (scope).
  • 🔍 Cách nhận diện:
    • Ví dụ — WhatsApp, eBay, Facebook.
    • Mạng hai chiều hoặc nhiều chiều (two-sided / multi-sided) — cần đủ cả hai phía mới chạy, vd Airbnb có rất nhiều chủ nhà và rất nhiều khách thuê.
  • 💡 Ý nghĩa:
    • Hiệu ứng mạng lưới củng cố cho chiến lược định giá thâm nhập (bán rẻ/lỗ ban đầu để giành đông người dùng — xem file 01 mục 2.4) vì đông người dùng chính là thứ làm mạng đáng giá.
    • ⚠️ Bẫy: mạng cần đạt khối lượng người dùng tới hạn ở đủ mọi phía mới sống — mạng hai chiều thiếu một phía thì cả hai phía cùng kém giá trị.

3.2 Gọi vốn cộng đồng — crowdsourcing

  • ⚙️ Cơ chế: mô hình hưởng lợi từ đóng góp của người dùng.
  • 🔍 Cách nhận diện: nội dung do người dùng đóng góp ở Wikipedia, tình hình giao thông và sự kiện ở Waze, cải tiến sản phẩm hoặc ứng dụng mới ở phần mềm mã nguồn mở.

Re-anchor: nhận đúng loại mô hình là nhận đúng rủi ro và động lực tăng trưởng của doanh nghiệp — hãng dựa hiệu ứng mạng lưới tăng giá trị theo cấp số khi vượt khối lượng tới hạn nhưng dễ chết nếu không đạt; hãng gia công sống nhờ đơn hàng của bên khác nên rủi ro tập trung khách. Đây là phần định tính nền trước khi gắn con số vào mô hình định giá.


✅ Tự kiểm nhanh

  1. Hiệu ứng mạng lưới là gì, vì sao nó hợp với định giá thâm nhập? → Giá trị mạng tăng theo số người dùng; bán rẻ/lỗ ban đầu để giành đông người dùng, mà đông người dùng chính là thứ làm mạng đáng giá. (Bài 3.1 trong bai-tap.md)
  2. Mạng hai chiều cần gì để chạy? → Đủ cả hai phía cùng lúc, vd Airbnb cần cả chủ nhà lẫn khách thuê.
  3. Nhà sản xuất nhãn riêng/gia công làm gì? → Sản xuất sản phẩm cho hãng khác bán dưới thương hiệu của hãng đó, vd hàng Kirkland của Costco.