Appearance
Bài tập — cụm Business Models
Đề + lời giải. Ba bài gốc là Module Quiz 26.1 trong Schweser 2025 L1 Reading 26, có đáp án trong answer key → ghi (Schweser answer key). Các bài bổ sung cho phần LOS không có quiz (chiến lược định giá, kênh, chuỗi giá trị) thì tự dựng từ nội dung text → ghi (ví dụ tự dựng). Đây cũng là mầm test cho vòng 2 (mỗi đáp án thành một assert).
Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo nội dung file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.
1. Đặc điểm mô hình
Bài 1.1 — Nội dung ít có trong mô hình kinh doanh
- Nguồn: Schweser answer key (Module Quiz 26.1 câu 1).
- Đề: một mô hình kinh doanh ít có khả năng nhất chứa chi tiết về điều gì của công ty — A. khách hàng lớn nhất; B. đặc điểm lực lượng lao động; C. ước tính doanh thu và chi phí?
- Cách làm: dự báo chi tiết doanh thu và chi phí thuộc về kế hoạch tài chính, thường không nằm trong mô hình kinh doanh. Khách hàng lớn nhất, thông tin về lực lượng lao động, và giá trị của nó đều là phần dễ có trong một mô hình kinh doanh.
- Đáp án: C — ước tính doanh thu và chi phí. (LOS 26.a)
Bài 1.2 — Nhận diện freemium pricing
- Nguồn: Schweser answer key (Module Quiz 26.1 câu 2).
- Đề: chiến lược định giá chào sản phẩm cơ bản miễn phí, mở khóa tính năng khác có thu phí, gọi chính xác nhất là gì — A. sản phẩm tùy chọn (optional products); B. định giá freemium; C. định giá thuê bao?
- Cách làm: freemium cho dùng bản cơ bản miễn phí, bán hoặc mở khóa tính năng khác có thu phí. Sản phẩm tùy chọn là bán thêm sản phẩm sau khi quyết định mua đã xong (chính là add-on pricing). Thuê bao là trả tiền định kỳ để dùng.
- Đáp án: B — định giá freemium. (LOS 26.a)
Bài 1.3 — Phân loại chiến lược định giá
- Nguồn: ví dụ tự dựng.
- Đề: một hãng hàng không bán vé chuyến rất sớm và rất muộn rẻ hơn vé giờ đẹp; một nhà bán buôn giảm giá khi mua số lượng lớn. Hai cách này là kiểu phân biệt giá nào?
- Cách làm: giá đổi theo thời điểm trong ngày = định giá động (dynamic pricing); giá đổi theo khối lượng mua = định giá theo bậc (tiered pricing). Cả hai đều là phân biệt giá (đặt giá khác nhau cho nhóm khách khác nhau).
- Đáp án: vé máy bay = định giá động; chiết khấu khối lượng = định giá theo bậc.
Bài 1.4 — Nhận diện mô hình dao cạo-lưỡi dao
- Nguồn: ví dụ tự dựng.
- Đề: một hãng bán máy in giá rất thấp, biên lợi nhuận mỏng, nhưng hộp mực dùng kèm lại bán biên cao. Mô hình định giá nào, và lãi thực sự đến từ đâu?
- Cách làm: bán thiết bị giá thấp + kiếm lãi ở vật tiêu hao dùng kèm = mô hình dao cạo-lưỡi dao (razors-and-blades). Lãi thực sự nằm ở phần vật tiêu hao (hộp mực), không ở máy in.
- Đáp án: dao cạo-lưỡi dao; lãi đến từ vật tiêu hao (hộp mực), không từ thiết bị.
Bài 1.5 — Phân biệt B2B và B2C
- Nguồn: ví dụ tự dựng.
- Đề: hãng A bán pin cho công ty lắp ráp xe điện; hãng B bán điện thoại thẳng cho người tiêu dùng qua cửa hàng. Mỗi hãng là B2B hay B2C?
- Cách làm: A bán cho doanh nghiệp khác (công ty xe điện) → B2B; B bán thẳng cho người tiêu dùng → B2C.
- Đáp án: A = B2B; B = B2C.
Bài 1.6 — Lời hứa giá trị so với chuỗi giá trị
- Nguồn: ví dụ tự dựng.
- Đề: trong khung Michael Porter, "cách khách hàng định giá đặc tính sản phẩm so với đối thủ" và "cách hãng dùng tài sản, tổ chức để thực thi điều đó" lần lượt là khái niệm nào?
- Cách làm: cách khách định giá đặc tính sản phẩm = lời hứa giá trị (value proposition); cách hãng thực thi lời hứa qua tài sản và tổ chức = chuỗi giá trị (value chain), gồm năm hoạt động Porter (hậu cần đầu vào, vận hành, hậu cần đầu ra, marketing, bán và dịch vụ).
- Đáp án: lời hứa giá trị; và chuỗi giá trị.
2. Các loại mô hình
Bài 2.1 — Mô hình dựa hiệu ứng mạng lưới
- Nguồn: Schweser answer key (Module Quiz 26.1 câu 3).
- Đề: một startup cung cấp đầu bếp chuyên nghiệp tới tận nhà cho người tiêu dùng. Để mô hình chạy được, công ty cần đủ số đầu bếp sẵn sàng khi khách có nhu cầu; đồng thời cần đủ cầu từ khách để giữ đầu bếp muốn tham gia. Mô hình kinh doanh này nhiều khả năng nhất dựa vào điều gì — A. cấp phép; B. bán gói; C. hiệu ứng mạng lưới?
- Cách làm: hiệu ứng mạng lưới là giá trị của mạng tăng theo số người dùng. Ở đây mạng hai chiều — cần đủ cả khách lẫn người cung cấp dịch vụ (đầu bếp) thì việc kinh doanh mới thành. Cấp phép và bán gói không khớp mô tả phụ thuộc hai phía này.
- Đáp án: C — hiệu ứng mạng lưới. (LOS 26.b)
Bài 2.2 — Nhận diện mô hình gia công nhãn riêng
- Nguồn: ví dụ tự dựng.
- Đề: một nhà máy sản xuất hàng cho một chuỗi siêu thị bán dưới thương hiệu riêng của chuỗi đó. Đây là mô hình gì?
- Cách làm: sản xuất sản phẩm cho hãng khác bán dưới thương hiệu của chính hãng đó = nhà sản xuất nhãn riêng/gia công (private label / contract manufacturers), vd hàng Kirkland của Costco.
- Đáp án: nhà sản xuất nhãn riêng/gia công.
Bài 2.3 — Hiệu ứng mạng lưới và định giá thâm nhập
- Nguồn: ví dụ tự dựng.
- Đề: vì sao một doanh nghiệp dựa hiệu ứng mạng lưới thường mở đầu bằng định giá thâm nhập (bán rẻ hoặc chịu lỗ giai đoạn đầu)?
- Cách làm: giá trị mạng tăng theo số người dùng. Định giá thâm nhập bán rẻ/lỗ để giành đông người dùng nhanh; mà đông người dùng chính là thứ làm mạng đáng giá hơn → hai cái củng cố nhau.
- Đáp án: vì đông người dùng làm mạng đáng giá hơn, nên giành người dùng nhanh bằng giá rẻ ban đầu sẽ kích hoạt vòng tăng giá trị của mạng.