Appearance
Cụm Equity Valuation — định giá cổ phiếu bằng các mô hình cơ bản
Một cổ phiếu đang được thị trường rao 50 đô. Anh dựng mô hình tính ra nó "đáng giá" 45 đô.
Mua hay bán — và quan trọng hơn, anh có đủ tin vào con số 45 đó để đặt tiền ngược lại với cả thị trường không?
Cụm này dựng bộ công cụ trả lời câu hỏi đó — ước intrinsic value (giá trị nội tại, mức giá hợp lý nếu biết hết về doanh nghiệp), so với giá thị trường, rồi kết luận đắt/rẻ/đúng giá:
- So giá với giá trị để làm gì — khung over/under/fair valued và các điều kiện để dám đặt tiền (file 01).
- Có những họ mô hình định giá nào — ba họ lớn (chiết khấu dòng tiền, bội số thị trường, dựa trên tài sản) và ưu/nhược từng họ (file 01).
- Doanh nghiệp trả tiền cho cổ đông bằng cách nào — các kiểu cổ tức, chia tách cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, và lịch trình ngày trả cổ tức (file 02).
- Định giá bằng chiết khấu dòng tiền ra sao — DDM, FCFE, cổ phiếu ưu đãi, mô hình Gordon và hai giai đoạn, phần tính toán nặng nhất (file 03).
- Định giá bằng bội số và tài sản ra sao — P/E, P/B, P/S, P/CF, EV/EBITDA, justified P/E và mô hình dựa trên tài sản (file 04).
Đây là cụm gắn con số vào sân khấu mà cụm tổ chức thị trường (cụm 01) đã dựng: cụm 01 nói ai bán gì ở đâu; cụm này nói cái đó đáng giá bao nhiêu.
- Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 46 (Equity Valuation: Concepts and Basic Tools), Module 46.1-46.3.
- Vòng: vòng 1 — văn bản để hiểu + sơ đồ + công thức tự kiểm. Code + test đối chiếu đáp án + lab là vòng 2.
Đồ thị khái niệm tổng quan
Đọc đồ thị:
- Đề bài — vẽ đường đi từ ba họ mô hình tới một con số giá trị, rồi đặt con số đó cạnh giá thị trường để ra kết luận.
- Màu — xanh đậm = ba họ mô hình định giá (ba đường vào); xanh nhạt = ước giá trị nội tại nơi ba họ hội tụ; xanh lá = đầu vào giá thị trường và kết luận cuối.
- Cách đọc — chọn một (hoặc nhiều) họ mô hình, mỗi họ cho một ước giá trị; gộp lại ra một khoảng giá trị nội tại; so khoảng đó với giá thị trường ra kết luận đắt/rẻ/đúng giá.
Nhãn trên chart (tên khái niệm — English — nghĩa; viết tắt ký hiệu xem Glossary bên dưới):
- Ước giá trị nội tại — estimate intrinsic value: mức giá hợp lý nếu nhà đầu tư biết hết đặc tính doanh nghiệp.
- Chiết khấu dòng tiền — discounted cash flow: quy dòng tiền tương lai về hiện tại.
- Bội số thị trường — market multiple: so giá với một đại lượng nền (lãi, doanh thu, sổ sách).
- Dựa trên tài sản — asset-based: giá trị tài sản trừ nợ và cổ phiếu ưu đãi.
Bảng so sánh ba họ mô hình
| Họ mô hình | Bản chất | Đầu ra | Hợp khi nào |
|---|---|---|---|
| Chiết khấu dòng tiền | quy dòng tiền tương lai về hiện tại | giá trị tuyệt đối | dòng tiền dự báo được |
| Bội số thị trường | so với nền hoặc với hãng khác | đắt/rẻ tương đối | so nhanh trong ngành |
| Dựa trên tài sản | tài sản trừ nợ trừ ưu đãi | giá sàn tối thiểu | tài sản hữu hình, thanh lý |
Glossary ký hiệu và viết tắt toàn cụm
Gom mọi ký hiệu dùng trong các file con, format VIẾT TẮT — English — tiếng Việt (nghĩa). Mọi công thức ở file con đều rút ký hiệu từ đây.
Họ mô hình và dòng tiền:
- DCF — discounted cash flow — chiết khấu dòng tiền: quy dòng tiền tương lai về hiện tại bằng lãi suất chiết khấu.
- DDM — dividend discount model — mô hình chiết khấu cổ tức: giá trị cổ phiếu bằng hiện giá mọi cổ tức tương lai.
- FCFE — free cash flow to equity — dòng tiền tự do cho cổ đông: tiền còn lại sau khi trả nợ và đầu tư duy trì, có thể chia cho cổ đông.
- PV — present value — hiện giá: giá trị hôm nay của một khoản tiền tương lai.
Mô hình tăng trưởng:
- g — growth rate — tốc độ tăng cổ tức; gc — tốc độ tăng hằng số dài hạn; g* — tốc độ tăng cao tạm thời giai đoạn đầu.
- GGM — Gordon growth model — mô hình tăng trưởng Gordon: định giá khi cổ tức tăng đều một tốc độ mãi mãi.
- SGR — sustainable growth rate — tốc độ tăng trưởng bền vững: mức tăng giữ được lâu dài nếu ROE và tỷ lệ chia cổ tức không đổi.
- D0, D1, Dt — dividend — cổ tức năm vừa rồi (D0), năm tới (D1), cuối năm t (Dt).
- Pt, Vt — price / value at t — giá hoặc giá trị cuối năm t.
Lợi suất yêu cầu:
- r, ke — required return on equity — lợi suất nhà đầu tư đòi hỏi khi nắm cổ phiếu (hai ký hiệu cùng nghĩa, dùng lẫn).
- CAPM — capital asset pricing model — mô hình định giá tài sản vốn: ước lợi suất yêu cầu theo rủi ro hệ thống.
- beta — beta — độ nhạy lợi suất cổ phiếu theo thị trường; Rf — lãi suất phi rủi ro.
Bội số định giá:
- P/E — price-to-earnings — giá chia lãi trên mỗi cổ phiếu; trailing dùng lãi quá khứ, leading dùng lãi dự báo.
- P/B — price-to-book — giá chia giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu.
- P/S — price-to-sales — giá chia doanh thu mỗi cổ phiếu.
- P/CF — price-to-cash-flow — giá chia dòng tiền mỗi cổ phiếu.
- EV — enterprise value — giá trị doanh nghiệp: vốn hóa cổ phiếu cộng nợ trừ tiền mặt.
- EBITDA — earnings before interest, taxes, depreciation, amortization — lãi trước lãi vay, thuế và khấu hao.
- ROE — return on equity — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Mục lục
- 🎯 01 — Khung định giá và ba họ mô hình (LOS 46.a, 46.b, 46.f) — so giá với giá trị để ra đắt/rẻ/đúng giá, ba họ mô hình, ưu nhược từng họ.
- 💵 02 — Cổ tức, chia tách và mua lại cổ phiếu (LOS 46.c, 46.d) — cổ tức thường/đặc biệt/cổ phiếu, chia tách thuận và nghịch, mua lại cổ phiếu, bốn ngày trả cổ tức.
- 💰 03 — Mô hình chiết khấu dòng tiền và bài toán DDM (LOS 46.e, 46.g, 46.h) — lý do dùng hiện giá, DDM và FCFE, cổ phiếu ưu đãi, Gordon và hai giai đoạn, kèm bài tính.
- 📊 04 — Bội số thị trường và mô hình tài sản (LOS 46.b, 46.f — nhánh bội số và tài sản) — P/E, P/B, P/S, P/CF, justified P/E, EV/EBITDA, mô hình dựa trên tài sản.
Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.
Liên hệ bức tranh gốc
- Cụm này = bộ công cụ định giá tuyệt đối + tương đối:
- Chiết khấu dòng tiền cho một con số giá trị độc lập, nhưng rất nhạy với đầu vào (mẫu số r − g).
- Bội số thị trường so nhanh trong ngành, nhưng chỉ đo đắt/rẻ tương đối, không nói giá trị thật.
- Dựa trên tài sản cho giá sàn, hợp với công ty nhiều tài sản hữu hình hoặc thanh lý.
- Vai trò với anh (nền ML/quant):
- Justified P/E từ Gordon là cầu nối giữa bội số và lý thuyết chiết khấu — cùng một bộ đầu vào (tỷ lệ chia cổ tức, tăng trưởng, lợi suất yêu cầu) sinh ra cả giá trị tuyệt đối lẫn bội số nên dùng được làm yếu tố giá trị (value factor) trong mô hình đa yếu tố.
- Độ nhạy r − g là một bài học rủi ro mô hình trực tiếp: ước giá trị có thể nhân đôi chỉ vì lệch nửa phần trăm ở mẫu số — đúng tinh thần phải chạy nhiều bộ đầu vào thay vì tin một con số.
- Kết nối: cụm phân tích ngành (cụm 06) và dự báo công ty (cụm 07) cung cấp đầu vào tăng trưởng và lợi suất cho chính các mô hình ở đây.