Skip to content

Cụm Phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ I — analyzing statements of cash flows I

Một doanh nghiệp có thể báo lãi đậm trên giấy mà trong két lại cạn tiền — vì lãi tính theo nguyên tắc dồn tích (ghi nhận doanh thu khi bán chịu, chưa thu được tiền), còn tiền mặt thì phải thực sự về tài khoản.

Vậy làm sao biết lãi đó có "tiền tươi" đỡ lưng không, và tiền đi đâu trong kỳ?

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ trả lời đúng câu đó. Cụm này dựng cách lập báo cáo ấy từ báo cáo kết quả kinh doanh và bảng cân đối — bốn câu hỏi:

  • Báo cáo dòng tiền nối với hai báo cáo kia ra sao? → liên kết ba báo cáo (file 01).
  • Lập dòng tiền hoạt động theo hai cách trực tiếp và gián tiếp thế nào, từ số nào? → các bước lập + tính từng dòng (file 02).
  • Đang có bản gián tiếp, chuyển sang bản trực tiếp ra sao? → quy trình ba bước chuyển đổi (file 03).
  • IFRS và US GAAP xếp lãi vay, cổ tức, thuế vào nhóm nào? → đối chiếu hai hệ chuẩn (file 04).

Đây là lớp lập báo cáo trong môn phân tích báo cáo tài chính — chưa bàn diễn giải tỷ số dòng tiền (để reading sau), mà lo trước việc dựng đúng ba con số CFO, CFI, CFF từ dữ liệu thô.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1 Book 1, Reading 30 (Analyzing Statements of Cash Flows I).
  • Vòng: đây là vòng 1 — văn bản để hiểu + ví dụ tính tay. Code + test đối chiếu đáp án là vòng 2, làm sau.

Đồ thị khái niệm tổng quan

Đọc đồ thị:

  • Màu — node xanh đậm = báo cáo KQKD, điểm xuất phát của lãi dồn tích; xanh nhạt = các bước biến lãi và thay đổi bảng cân đối thành ba nhóm dòng tiền (hoạt động, đầu tư, tài trợ); xanh lá = đích cuối, mức thay đổi tiền mặt thật trong kỳ.
  • Hướng — lãi từ KQKD cộng với mức thay đổi các khoản trên bảng cân đối nuôi vào ba nhóm dòng tiền; ba nhóm cộng lại đúng bằng mức tiền mặt phình ra hay co lại trong kỳ. Khoản nào trên bảng cân đối thuộc nhóm nào: tài sản/nợ ngắn hạn hoạt động đổ vào CFO, tài sản dài hạn đổ vào CFI, nợ dài hạn và vốn chủ đổ vào CFF.

Glossary nhãn chart (English → tiếng Việt giải nghĩa):

  • Báo cáo KQKD — income statement: bảng doanh thu trừ chi phí ra lãi, ghi theo nguyên tắc dồn tích.
  • Thay đổi bảng cân đối — change in balance sheet: chênh lệch số dư đầu kỳ và cuối kỳ của từng khoản mục.
  • Dòng tiền hoạt động — cash flow from operations (CFO): tiền ra vào từ hoạt động kinh doanh thường ngày.
  • Dòng tiền đầu tư — cash flow from investing (CFI): tiền ra vào từ mua bán tài sản dài hạn.
  • Dòng tiền tài trợ — cash flow from financing (CFF): tiền ra vào từ vay nợ, phát hành/mua lại cổ phần, trả cổ tức.

Glossary gom toàn cụm

Định dạng VIẾT TẮT → English → tiếng Việt (nghĩa). Mỗi viết tắt xuất hiện trong file con đều có mặt ở đây.

  • CFOcash flow from operations → dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (còn gọi OCF, cash flow from operating activities — ba tên một nghĩa).
  • CFIcash flow from investing → dòng tiền từ hoạt động đầu tư.
  • CFFcash flow from financing → dòng tiền từ hoạt động tài trợ.
  • NInet income → lãi ròng (lợi nhuận sau thuế trên báo cáo KQKD).
  • NCCnoncash charges → các khoản hạch toán không phải tiền (khấu hao, lỗ/lãi thanh lý tài sản…).
  • WC_INVworking capital investment → mức đầu tư thêm vào vốn lưu động (thay đổi ròng tài sản và nợ hoạt động không gồm tiền).
  • ARaccounts receivable → khoản phải thu (tiền khách còn nợ vì mua chịu).
  • APaccounts payable → khoản phải trả (tiền doanh nghiệp còn nợ nhà cung cấp).
  • COGScost of goods sold → giá vốn hàng bán.
  • PP&Eproperty, plant and equipment → tài sản cố định hữu hình (nhà xưởng, máy móc, thiết bị).
  • DTLdeferred tax liability → thuế thu nhập hoãn lại phải trả.
  • IFRSInternational Financial Reporting Standards → bộ chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế.
  • US GAAPUS Generally Accepted Accounting Principles → các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung tại Mỹ.
  • Direct method → phương pháp trực tiếp: liệt kê thẳng từng dòng tiền thu và chi.
  • Indirect method → phương pháp gián tiếp: bắt đầu từ lãi ròng rồi điều chỉnh về CFO.

Bảng định hướng — phân loại dòng tiền theo US GAAP

Một bảng bỏ túi để biết khoản nào rơi vào nhóm nào (chi tiết và so với IFRS ở file 04):

KhoảnNhóm (US GAAP)
Tiền thu từ khách hàngCFO
Lãi vay đã trả, thuế đã nộpCFO
Lãi và cổ tức nhận đượcCFO
Mua/bán tài sản dài hạn, PP&ECFI
Vay/trả gốc nợ, phát hành/mua lại cổ phầnCFF
Cổ tức trả cho cổ đôngCFF

Mục lục

Bài tập (mầm test vòng 2): bai-tap.md.


Liên hệ bức tranh gốc

  • Cụm này = lớp lập báo cáo, khác lớp diễn giải sẽ học sau:
    • Reading này dạy dựng đúng ba con số CFO, CFI, CFF.
    • Tỷ số và chất lượng lợi nhuận dựa trên dòng tiền (CFO so với lãi ròng) để dành reading Financial Reporting Quality.
  • Vai trò với anh (nền ML/quant):
    • Dòng tiền hoạt động là một biến sạch hơn lãi kế toán để đo sức khỏe doanh nghiệp — lãi dễ bị tô vẽ qua các bút toán dồn tích, còn tiền mặt khó ngụy tạo hơn; đây đúng kiểu yếu tố cơ bản (fundamental factor) anh đã thử ở module us-equity.
    • Quan hệ "lãi ròng cộng khấu hao trừ đầu tư vốn lưu động" là một công thức tái lập được trong code, làm mầm cho yếu tố chất lượng lợi nhuận (earnings quality) đối chiếu CFO với lãi ròng.
  • Kết nối: Reading sau (Analyzing Statements of Cash Flows II) dùng ba con số dựng ở đây để tính dòng tiền tự do và các tỷ số — đọc cụm lập này trước để biết số liệu từ đâu ra.