Appearance
Bài tập — cụm Analyzing Statements of Cash Flows I
Đề và lời giải lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 30 (Module Quiz 30.1, 30.2, 30.3).
- Các bài có số đầy đủ trong text nguồn ghi
(Schweser answer key). - Các bài bổ sung để luyện dấu, số tự dựng, ghi
(ví dụ tự dựng). - Đây cũng là mầm test cho vòng 2 — mỗi đáp án thành một phép so sánh khẳng định.
Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.
1. Tiền thu từ khách hàng
Bài 1.1 — Tiền thu khi phải thu giảm
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: doanh thu 150.000 USD; phải thu giảm 10.000; phải trả tăng 4.000. Tiền thu từ khách là bao nhiêu?
- Cách làm:
- Phải thu giảm là tài sản giảm → cộng vào tiền: thu được cả doanh thu kỳ này lẫn nợ cũ.
- Phải trả liên quan tiền trả nhà cung cấp, không liên quan tiền thu khách → bỏ qua.
- Tiền thu:
.
- Đáp án: 160.000 USD (đáp án B). Thay đổi phải trả không ảnh hưởng tiền thu khách.
Bài 1.2 — Tiền thu với phải thu tăng và doanh thu nhận trước
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: doanh thu 2.000.000 USD; phải thu tăng 50.000; doanh thu nhận trước tăng 70.000. Tiền thu từ khách?
- Cách làm:
- Phải thu tăng (tài sản tăng) → trừ 50.000.
- Doanh thu nhận trước tăng (nợ tăng) → cộng 70.000.
- Tiền thu:
.
- Đáp án: 2.020.000 USD (đáp án C).
2. Tiền nộp thuế và tiền trả nhà cung cấp
Bài 2.1 — Tiền thuế đã nộp với thuế hoãn lại
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: chi phí thuế 200.000 USD; thuế hoãn lại phải trả (DTL) tăng 50.000; tài sản thuế hoãn lại tăng 10.000; thuế phải nộp giảm 90.000. Tiền thuế đã nộp?
- Cách làm:
- DTL tăng (nợ tăng) → cộng 50.000.
- Tài sản thuế hoãn lại tăng (tài sản tăng) → trừ 10.000.
- Thuế phải nộp giảm (nợ giảm) → trừ 90.000.
- Tiền nộp:
.
- Đáp án: 250.000 USD đã nộp (đáp án B). Chi phí thuế phải gỡ khoản hoãn lại trước, rồi điều chỉnh thuế phải nộp.
Bài 2.2 — Tiền trả nhà cung cấp với tồn kho và phải trả giảm
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giá vốn hàng bán 1.400.000 USD; tồn kho giảm 20.000; phải trả giảm 30.000. Tiền trả nhà cung cấp?
- Cách làm:
- Lượng mua = giá vốn trừ giảm tồn kho:
(bán bớt hàng cũ nên mua ít hơn giá vốn). - Phải trả giảm (nợ giảm) → trừ 30.000:
.
- Lượng mua = giá vốn trừ giảm tồn kho:
- Đáp án: 1.410.000 USD trả đi (đáp án B).
3. CFO theo cách gián tiếp
Bài 3.1 — Ráp CFO gián tiếp từ nhiều khoản
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: lãi ròng 120; phải thu giảm 20; khấu hao 25; tồn kho tăng 10; phải trả tăng 7; lương phải trả giảm 5; thuế hoãn lại phải trả tăng 15; lãi bán đất 2. Tính CFO.
- Cách làm:
- Khoản không-tiền: cộng khấu hao 25, cộng tăng DTL 15, trừ lãi bán đất 2 (thuộc đầu tư).
- Vốn lưu động: cộng giảm phải thu 20, trừ tăng tồn kho 10, cộng tăng phải trả 7, trừ giảm lương phải trả 5.
- CFO:
.
- Đáp án: 170 (đáp án B). Lãi bán đất bị trừ vì là dòng tiền đầu tư, không phải hoạt động.
Bài 3.2 — CFO với lãi chưa thực hiện từ chứng khoán kinh doanh
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: lãi ròng 78.000 USD; phải thu tăng từ 69.000 lên 121.000; phải trả tăng từ 43.000 lên 72.000; khấu hao 12.000; lãi chưa thực hiện 15.000 từ thay đổi giá chứng khoán kinh doanh nằm trong lãi. Tính CFO.
- Cách làm:
- Cộng khấu hao 12.000 (không-tiền).
- Trừ lãi chưa thực hiện 15.000 (chưa thành tiền).
- Phải thu tăng
→ trừ. - Phải trả tăng
→ cộng. - CFO:
.
- Đáp án: 52.000 USD (đáp án A).
Bài 3.3 — Ưu điểm cách gián tiếp với nhà phân tích
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: với nhà phân tích, ưu điểm của cách gián tiếp khi trình bày CFO là gì?
- Cách làm: cách gián tiếp đối chiếu lãi ròng về CFO nên phơi bày khoảng cách giữa lãi và tiền — hữu ích để đánh giá chất lượng lợi nhuận. (Cách trực tiếp mới là cái cho thấy tiền thu/chi cụ thể và nhiều thông tin hơn.)
- Đáp án: cho thấy chênh lệch giữa lãi ròng và dòng tiền hoạt động (đáp án C).
4. CFI và CFF
Dữ liệu chung cho bài 4.1 và 4.2 (Schweser answer key, theo US GAAP):
- Lãi ròng 45; khấu hao 75; thuế đã nộp 25; lãi vay đã trả 5; cổ tức đã trả 10.
- Tiền bán tòa nhà 40; phát hành cổ phần ưu đãi 35; mua lại cổ phần thường 30.
- Mua máy móc 20; phát hành trái phiếu 50; trả nợ vay ngân hàng dài hạn 15.
- Nợ được trả bằng cách phát hành cổ phần thường 45 (giao dịch không bằng tiền); lãi bán tòa nhà 20.
Bài 4.1 — Dòng tiền đầu tư CFI
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: CFI bằng bao nhiêu?
- Cách làm:
- Tiền vào từ bán tòa nhà: +40.
- Tiền ra mua máy móc: −20.
- CFI:
.
- Đáp án: 20 USD (đáp án B). Lãi bán tòa nhà 20 không phải dòng tiền (đã nằm trong tiền bán 40).
Bài 4.2 — Dòng tiền tài trợ CFF
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: CFF bằng bao nhiêu?
- Cách làm:
- Phát hành cổ phần ưu đãi +35; phát hành trái phiếu +50.
- Trả nợ vay ngân hàng −15; mua lại cổ phần thường −30; cổ tức đã trả −10.
- CFF:
.
- Đáp án: 30 USD (đáp án A).
- ⚠️ Bẫy: khoản 45 "nợ trả bằng phát hành cổ phần" không vào CFF vì là giao dịch không bằng tiền — không có tiền thật ra vào.
5. Phân loại nhóm dòng tiền
Bài 5.1 — Khoản nào không phải tài trợ theo US GAAP
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: khoản nào ít khả năng nhất là dòng tiền tài trợ theo US GAAP — thu tiền bán trái phiếu / trả cổ tức / trả lãi vay?
- Cách làm: thu bán trái phiếu và trả cổ tức đều là CFF. Riêng trả lãi vay là CFO theo US GAAP.
- Đáp án: trả lãi vay (đáp án C).
Bài 5.2 — Khoản nào ít ảnh hưởng dòng tiền đầu tư
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: khoản nào ít khả năng nhất làm thay đổi dòng tiền đầu tư — bán một bộ phận / mua máy mới / tăng chi phí khấu hao?
- Cách làm: bán bộ phận và mua máy đều là CFI. Khấu hao không phải dòng tiền; nó chỉ tác động dòng tiền hoạt động gián tiếp qua thuế, không phải CFI.
- Đáp án: tăng chi phí khấu hao (đáp án C).
Bài 5.3 — Phát hành trái phiếu và bán đất
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: phát hành trái phiếu xếp nhóm nào; bán đất xếp nhóm nào?
- Cách làm: phát hành trái phiếu là vay nợ → CFF. Bán đất là thanh lý tài sản dài hạn → CFI.
- Đáp án: phát hành trái phiếu = tài trợ (CFF); bán đất = đầu tư (CFI).
Bài 5.4 — Khoản bảng cân đối nối với tài trợ
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: nhóm khoản mục bảng cân đối nào nối nhiều nhất với dòng tiền tài trợ?
- Cách làm: CFF nối với nợ dài hạn và vốn chủ. (Tài sản dài hạn nối CFI; tài sản/nợ ngắn hạn nối CFO.)
- Đáp án: nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu (đáp án C).
6. IFRS so với US GAAP
Bài 6.1 — Lãi vay theo IFRS
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: theo IFRS, chi phí lãi vay có thể xếp nhóm nào?
- Cách làm: IFRS cho chọn — lãi vay đã trả xếp CFO hoặc CFF. (US GAAP buộc CFO.)
- Đáp án: dòng tiền hoạt động hoặc dòng tiền tài trợ (đáp án A).
Bài 6.2 — Cổ tức nhận theo US GAAP
Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: theo US GAAP, cổ tức nhận từ khoản đầu tư xếp nhóm nào?
- Cách làm: US GAAP xếp cổ tức nhận vào CFO (coi như hoa lợi từ hoạt động). Đừng lẫn với cổ tức trả (CFF).
- Đáp án: dòng tiền hoạt động (đáp án A).
Bài 6.3 — Thuế của giao dịch bán đất đầu tư
Nguồn: ví dụ tự dựng, theo logic Schweser mục IFRS.
- Đề: doanh nghiệp bán đất đầu tư thu 1 triệu USD, thuế trên khoản này 160.000 USD. So CFI báo cáo theo US GAAP và IFRS.
- Cách làm:
- US GAAP: CFI ghi +1 triệu (tiền bán), CFO ghi −160.000 (mọi thuế dồn vào CFO).
- IFRS: CFI ghi ròng
(thuế gắn giao dịch đầu tư nằm cùng CFI), CFO không bị động.
- Đáp án: US GAAP CFI = +1 triệu; IFRS CFI = +840.000. US GAAP làm CFO xấu đi 160.000 còn IFRS thì không.