Skip to content

Cụm Derivatives 04 — Định giá hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng tương lai

Khi tham gia giao dịch hợp đồng kỳ hạn hoặc tương lai, việc xác định mức giá giao dịch công bằng tại thời điểm khởi tạo và lượng hóa giá trị kinh tế của hợp đồng trong suốt vòng đời của nó là hai yêu cầu cốt lõi. Mức giá chốt trong hợp đồng (price) và giá trị thị trường hiện hành của hợp đồng (value) là hai khái niệm hoàn toàn tách biệt: mức giá chốt luôn đứng yên kể từ thời điểm ký kết, trong khi giá trị hợp đồng biến động liên tục theo giá giao ngay của tài sản cơ sở. Với hợp đồng tương lai, cơ chế kết toán lỗ lãi hàng ngày còn bổ sung thêm một lớp phức tạp khác khi liên tục đưa giá trị thị trường của vị thế về mức 0 vào cuối mỗi phiên giao dịch.

Cụm kiến thức này thiết lập bộ công thức định giá chi tiết để phân biệt rạch ròi giữa giá và giá trị hợp đồng kỳ hạn tại ba mốc thời gian, mở rộng sang định giá hợp đồng kỳ hạn lãi suất (FRA) và phân tích sự chênh lệch giá giữa hợp đồng kỳ hạn và tương lai.


1. Đồ thị khái niệm tổng quan

1.1. Khung đọc biểu đồ

  • Bài toán cần giải: Phân biệt và định lượng giá trị tài chính của vị thế phái sinh kỳ hạn và tương lai trong suốt vòng đời hợp đồng.
  • Giả định nền: Thị trường tài chính không tồn tại các cơ hội kinh doanh chênh lệch giá (no-arbitrage equilibrium).
  • Ý nghĩa các thành phần:
    • Giá chốt hợp đồng: Mức giá cam kết mua bán cố định, không đổi từ lúc ký.
    • Giá trị thị trường: Lời lỗ tích lũy chạy theo giá tài sản cơ sở.
    • Lãi suất kỳ hạn ngầm định: Lãi suất vay mượn tương lai suy ra từ cấu trúc lãi suất giao ngay.
    • FRA: Hợp đồng kỳ hạn lãi suất danh nghĩa.
    • Futures: Hợp đồng tương lai kết toán hàng ngày (MTM).
  • Cách đọc và áp dụng:
    • Nhận diện sự khác biệt giữa Price (giá chốt) và Value (giá trị thị trường) của hợp đồng kỳ hạn để tránh nhầm lẫn trong các công thức tính lời lỗ.
    • Áp dụng cơ chế mark-to-market hàng ngày của futures để giải thích tại sao giá trị hợp đồng tương lai luôn được đưa về 0 sau mỗi ngày kết toán.

2. Bảng đối chiếu đặc tính: Hợp đồng kỳ hạn và tương lai

Thuộc tính so sánhHợp đồng kỳ hạn (Forward)Hợp đồng tương lai (Futures)
Giá chốt (Price)Đứng yên suốt vòng đời hợp đồngThay đổi hàng ngày theo giá thanh toán
Giá trị (Value)Tích lũy liên tục theo giá giao ngayĐưa về 0 cuối ngày sau mark-to-market
Dòng tiền giữa kỳThường không phát sinh dòng tiềnGiao dịch nộp/rút ký quỹ hàng ngày
Cơ chế giảm rủi roThỏa thuận riêng hoặc ký quỹ định kỳBảo lãnh thanh toán của clearinghouse

3. Glossary: Ký hiệu và viết tắt toàn cụm

  • forward priceForward Price → Dịch nghĩa: Giá kỳ hạn. Mức giá chốt cố định trong hợp đồng tại thời điểm ký kết (F0(T)).
  • forward valueForward Value → Dịch nghĩa: Giá trị kỳ hạn. Giá trị thị trường hiện hành của hợp đồng tại thời điểm t (Vt(T)), thể hiện mức lời hoặc lỗ chưa thực hiện của vị thế.
  • forward rateForward Rate → Dịch nghĩa: Lãi suất kỳ hạn. Lãi suất cam kết cho một khoản vay hoặc cho vay sẽ bắt đầu tại một thời điểm xác định trong tương lai.
  • spot rateSpot Rate → Dịch nghĩa: Lãi suất giao ngay. Lợi suất của trái phiếu không trả coupon (zero-coupon bond) đáo hạn tại một thời điểm xác định (Zn).
  • fraForward Rate Agreement — FRA → Dịch nghĩa: Hợp đồng kỳ hạn lãi suất. Thỏa thuận cho phép chốt trước mức lãi suất vay mượn danh nghĩa cho một khoảng thời gian tương lai.
  • mark-to-marketMark-to-Market — MTM → Dịch nghĩa: Đánh giá lại theo thị trường. Cơ chế định giá và kết toán lời lỗ bằng tiền mặt hàng ngày trên sàn giao dịch hợp đồng tương lai.

4. Danh mục tài liệu học tập

Bài tập thực hành củng cố kiến thức: bai-tap.md.


5. Ý nghĩa đối với hoạt động định lượng và quản trị danh mục

  • Ước lượng rủi ro tín dụng tiềm năng (Potential Future Exposure): Do giá trị hợp đồng kỳ hạn tích lũy liên tục trong vòng đời, nhà quản trị rủi ro định lượng phải mô phỏng biến động giá tài sản để ước lượng rủi ro tín dụng tối đa (PFE) tại các mốc thời điểm giữa kỳ.
  • Xây dựng đường cong lãi suất không coupon (Bootstrap Method): Lãi suất kỳ hạn ngầm định chiết xuất từ FRA và hợp đồng tương lai lãi suất là đầu vào cốt lõi để xây dựng đường cong lãi suất giao ngay phi rủi ro chuẩn hóa phục vụ định giá tất cả các công cụ tài chính khác.
  • Khai thác chênh lệch giá do Convexity Bias: Sự khác biệt về dòng tiền kết toán hàng ngày của tương lai so với forward tạo ra độ lệch lồi (convexity bias). Các mô hình định lượng khai thác độ lệch này bằng cách mua FRA và bán hợp đồng tương lai lãi suất tương đương khi có biến động lãi suất mạnh.