Appearance
Bài tập — cụm Exchange Rate Calculations
Đề và lời giải lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 19 (chủ yếu Module Quiz 19.1 và phần Key Concepts). Bài có số trong text/quiz nguồn ghi (Schweser answer key). Bài tự đặt thêm để luyện ghi (ví dụ tự dựng), đã tự tính đúng. Đây cũng là mầm test cho vòng 2 (mỗi đáp án thành một assert).
Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.
Nhắc quy ước: tỷ giá "A/B" là số đồng A cho 1 đồng B; A là đồng định giá (tử), B là đồng cơ sở (mẫu).
1. Tỷ giá chéo
Bài 1.1 — Tỷ giá chéo NZD/IDR qua USD
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giao ngay rupiah Indonesia IDR/USD
, đô New Zealand NZD/USD . Tính tỷ giá chéo NZD/IDR. - Cách làm:
- Cần NZD/IDR = số NZD cho 1 IDR. Cả hai báo theo "trên 1 USD" (USD cùng ở mẫu) → chia.
. - Kiểm theo lối nguồn: 1 NZD đổi
USD; USD đổi IDR → cross rate là IDR/NZD, tức NZD/IDR.
- Đáp án: NZD/IDR
(đáp án A).
Bài 1.2 — Tỷ giá chéo USD/SEK qua NZD
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: đô New Zealand báo USD/NZD
, krona Thụy Điển báo NZD/SEK . Tính tỷ giá chéo USD/SEK. - Cách làm:
- NZD chéo phía: ở mẫu của USD/NZD và ở tử của NZD/SEK → nhân, NZD tự khử.
.
- Đáp án: USD/SEK
(đáp án A).
Bài 1.3 — Tỷ giá chéo MXN/EUR qua USD
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: MXN/USD
và USD/EUR . Tính tỷ giá chéo MXN/EUR. - Cách làm:
- USD chéo phía (tử của MXN/USD, mẫu... thực ra USD ở mẫu vế MXN/USD và tử vế USD/EUR) → nhân, USD khử.
.
- Đáp án: MXN/EUR
.
Bài 1.4 — Đảo chiều báo giá trước khi ghép
- Nguồn: ví dụ tự dựng.
- Đề: đề cho AUD/USD
(đô Úc cho 1 đô Mỹ) và MXN/USD . Tính tỷ giá chéo MXN/AUD. - Cách làm:
- Cần MXN/AUD = số MXN cho 1 AUD. Cả hai báo "trên 1 USD" (USD cùng mẫu) → chia.
. - Kiểm đơn vị:
khử USD, còn MXN ở tử, AUD ở mẫu = MXN/AUD, đúng chiều.
- Đáp án: MXN/AUD
.
2. Tỷ giá kỳ hạn từ lãi suất
Bài 2.1 — Kỳ hạn 1 năm ABE/DUB
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giao ngay ABE/DUB
, lãi 1 năm ABE , DUB . Tính kỳ hạn 1 năm chống chênh lệch giá. - Cách làm:
- ABE là đồng định giá (tử,
); DUB là đồng cơ sở (mẫu, ). .
- ABE là đồng định giá (tử,
- Đáp án: kỳ hạn ABE/DUB
(cao hơn giao ngay → ABE lãi cao xuống giá kỳ hạn).
Bài 2.2 — Kỳ hạn 90 ngày ABE/DUB
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giao ngay ABE/DUB
, lãi 90 ngày ABE , DUB . Tính kỳ hạn 90 ngày. - Cách làm:
- Quy lãi về kỳ: tử
; mẫu . .
- Quy lãi về kỳ: tử
- Đáp án: kỳ hạn 90 ngày ABE/DUB
.
Bài 2.3 — Kỳ hạn 1 năm SEK/USD
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: lãi năm USD
, SEK ; giao ngay SEK/USD . Tính kỳ hạn 1 năm SEK/USD. - Cách làm:
- Cặp SEK/USD: SEK là đồng định giá (tử,
); USD là đồng cơ sở (mẫu, ). .
- Cặp SEK/USD: SEK là đồng định giá (tử,
- Đáp án: SEK/USD kỳ hạn
(đáp án B). SEK lãi cao hơn nên xuống giá ~ theo kỳ hạn (cần nhiều SEK hơn cho 1 USD).
Bài 2.4 — Giải ngược ra giao ngay USD/CHF
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: lãi năm USD
, CHF ; kỳ hạn 1 năm USD/CHF . Tính giao ngay USD/CHF. - Cách làm:
- Cặp USD/CHF: USD định giá (tử,
); CHF cơ sở (mẫu, ). - Từ
→ giải ngược: . .
- Cặp USD/CHF: USD định giá (tử,
- Đáp án: giao ngay USD/CHF
(đáp án A). USD lãi cao hơn → tốn ít USD hơn mua CHF giao ngay so kỳ hạn (USD chiết khấu so CHF).
Bài 2.5 — Kỳ hạn 1 năm USD/EUR
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giao ngay USD/EUR
, lãi năm euro , đô . Tính kỳ hạn 1 năm. - Cách làm:
- Cặp USD/EUR: USD định giá (tử,
); EUR cơ sở (mẫu, ). .
- Cặp USD/EUR: USD định giá (tử,
- Đáp án: kỳ hạn USD/EUR
(thấp hơn giao ngay → EUR lãi cao hơn nên chiết khấu kỳ hạn).
3. Tỷ giá kỳ hạn từ điểm và phần trăm
Bài 3.1 — Kỳ hạn từ điểm dương AUD/EUR
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giao ngay AUD/EUR
, kỳ hạn 1 năm điểm. Tính kỳ hạn. - Cách làm: tỷ giá 4 chữ số thập phân → 1 điểm
; điểm . Điểm dương → cộng: . - Đáp án: kỳ hạn AUD/EUR
.
Bài 3.2 — Kỳ hạn từ điểm âm CHF/GBP
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giao ngay CHF/GBP
, kỳ hạn 180 ngày điểm. Tính kỳ hạn. - Cách làm:
điểm ; điểm âm → trừ: . - Đáp án: kỳ hạn CHF/GBP
(đáp án B).
Bài 3.3 — Kỳ hạn từ phần trăm âm AUD/EUR
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giao ngay AUD/EUR
, kỳ hạn 120 ngày báo . Tính kỳ hạn. - Cách làm:
; . - Đáp án: kỳ hạn AUD/EUR
.
Bài 3.4 — Kỳ hạn từ điểm dương USD/EUR
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giao ngay USD/EUR
, kỳ hạn báo điểm. Tính kỳ hạn. - Cách làm: tỷ giá 4 chữ số thập phân →
điểm ; cộng: . - Đáp án: kỳ hạn USD/EUR
.
Bài 3.5 — Kỳ hạn từ phần trăm dương USD/EUR
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giao ngay USD/EUR
, kỳ hạn báo . Tính kỳ hạn. - Cách làm:
; . - Đáp án: kỳ hạn USD/EUR
.
4. Đọc dấu chiết khấu và phụ trội
Bài 4.1 — Phụ trội của euro
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giao ngay USD/EUR
, kỳ hạn 90 ngày USD/EUR . Euro ở phụ trội hay chiết khấu, bao nhiêu? - Cách làm:
- Euro là đồng cơ sở (mẫu) → tính theo nó:
, dương. - Quy năm (kỳ 90 ngày =
năm): .
- Euro là đồng cơ sở (mẫu) → tính theo nó:
- Đáp án: euro ở phụ trội kỳ hạn
(kỳ 90 ngày) — cần nhiều đô hơn mua 1 euro sau 90 ngày, euro lên giá so đô.
Bài 4.2 — Đảo cặp để đọc dấu cho đô so bảng
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giao ngay USD/GBP
, kỳ hạn 180 ngày USD/GBP . So với bảng Anh, đô đang ở chiết khấu hay phụ trội, bao nhiêu? - Cách làm:
- Muốn đọc dấu cho đô thì đô phải là đồng cơ sở → đảo cặp về GBP/USD: giao ngay
, kỳ hạn . , dương. - Lối tắt: với đồng cơ sở đảo, dùng được
trên cặp gốc: .
- Muốn đọc dấu cho đô thì đô phải là đồng cơ sở → đảo cặp về GBP/USD: giao ngay
- Đáp án: đô ở phụ trội
so bảng (đáp án B). Đô lên giá theo kỳ hạn vì cần ít đô hơn mua 1 bảng kỳ hạn.
Bài 4.3 — Suy chiều lãi suất từ chênh lệch kỳ hạn
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: giao ngay NZD/USD
, kỳ hạn 180 ngày NZD/USD . Chênh lệch này nói gì về lãi suất hai nước? - Cách làm:
- Cặp NZD/USD: USD là đồng cơ sở (mẫu). Kỳ hạn
giao ngay → cần ít NZD hơn mua 1 USD kỳ hạn → USD ở chiết khấu kỳ hạn (xuống giá). - Đồng nào xuống giá kỳ hạn là đồng lãi suất cao hơn → lãi suất Mỹ cao hơn New Zealand.
- Cặp NZD/USD: USD là đồng cơ sở (mẫu). Kỳ hạn
- Đáp án: lãi suất Mỹ cao hơn New Zealand; cần ít NZD hơn mua 1 USD kỳ hạn so giao ngay (đáp án B).
Bài 4.4 — Đọc dấu kỳ hạn chỉ từ lãi suất
- Nguồn: ví dụ tự dựng.
- Đề: cặp JPY/CAD, lãi năm JPY
, CAD . Không cho tỷ giá. CAD ở chiết khấu hay phụ trội kỳ hạn so JPY? - Cách làm:
- CAD là đồng cơ sở (mẫu) và lãi suất CAD (
) cao hơn JPY ( ). - Đồng lãi cao luôn xuống giá theo kỳ hạn → CAD ở chiết khấu so JPY, xấp xỉ
/năm.
- CAD là đồng cơ sở (mẫu) và lãi suất CAD (
- Đáp án: CAD ở chiết khấu kỳ hạn so JPY, khoảng
/năm. (Không cần tỷ giá: chỉ cần biết đồng cơ sở lãi cao hơn là chiết khấu.)