Skip to content

Bài tập — cụm Exchange Rate Calculations

Đề và lời giải lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 19 (chủ yếu Module Quiz 19.1 và phần Key Concepts). Bài có số trong text/quiz nguồn ghi (Schweser answer key). Bài tự đặt thêm để luyện ghi (ví dụ tự dựng), đã tự tính đúng. Đây cũng là mầm test cho vòng 2 (mỗi đáp án thành một assert).

Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.

Nhắc quy ước: tỷ giá "A/B" là số đồng A cho 1 đồng B; A là đồng định giá (tử), B là đồng cơ sở (mẫu).


1. Tỷ giá chéo

Bài 1.1 — Tỷ giá chéo NZD/IDR qua USD

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: giao ngay rupiah Indonesia IDR/USD =2,400,00, đô New Zealand NZD/USD =1,6000. Tính tỷ giá chéo NZD/IDR.
  • Cách làm:
    • Cần NZD/IDR = số NZD cho 1 IDR. Cả hai báo theo "trên 1 USD" (USD cùng ở mẫu) → chia.
    • NZD/IDR=NZD/USDIDR/USD=1,60002,400,00=0,0006670,00067.
    • Kiểm theo lối nguồn: 1 NZD đổi 1/1,6=0,625 USD; 0,625 USD đổi 0,625×2,400=1,500 IDR → cross rate là 1,500 IDR/NZD, tức 1/1,500=0,00067 NZD/IDR.
  • Đáp án: NZD/IDR =0,00067 (đáp án A).

Bài 1.2 — Tỷ giá chéo USD/SEK qua NZD

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: đô New Zealand báo USD/NZD =0,3500, krona Thụy Điển báo NZD/SEK =0,3100. Tính tỷ giá chéo USD/SEK.
  • Cách làm:
    • NZD chéo phía: ở mẫu của USD/NZD và ở tử của NZD/SEK → nhân, NZD tự khử.
    • USD/SEK=USD/NZD×NZD/SEK=0,3500×0,3100=0,1085.
  • Đáp án: USD/SEK =0,1085 (đáp án A).

Bài 1.3 — Tỷ giá chéo MXN/EUR qua USD

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: MXN/USD =12,1 và USD/EUR =1,42. Tính tỷ giá chéo MXN/EUR.
  • Cách làm:
    • USD chéo phía (tử của MXN/USD, mẫu... thực ra USD ở mẫu vế MXN/USD và tử vế USD/EUR) → nhân, USD khử.
    • MXN/EUR=MXN/USD×USD/EUR=12,1×1,42=17,18.
  • Đáp án: MXN/EUR =17,18.

Bài 1.4 — Đảo chiều báo giá trước khi ghép

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: đề cho AUD/USD =1,25 (đô Úc cho 1 đô Mỹ) và MXN/USD =18,0. Tính tỷ giá chéo MXN/AUD.
  • Cách làm:
    • Cần MXN/AUD = số MXN cho 1 AUD. Cả hai báo "trên 1 USD" (USD cùng mẫu) → chia.
    • MXN/AUD=MXN/USDAUD/USD=18,01,25=14,4.
    • Kiểm đơn vị: MXN/USDAUD/USD khử USD, còn MXN ở tử, AUD ở mẫu = MXN/AUD, đúng chiều.
  • Đáp án: MXN/AUD =14,4.

2. Tỷ giá kỳ hạn từ lãi suất

Bài 2.1 — Kỳ hạn 1 năm ABE/DUB

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: giao ngay ABE/DUB =4,5671, lãi 1 năm ABE =5%, DUB =3%. Tính kỳ hạn 1 năm chống chênh lệch giá.
  • Cách làm:
    • ABE là đồng định giá (tử, rd=5%); DUB là đồng cơ sở (mẫu, rf=3%).
    • forward=4,5671×1,051,03=4,5671×1,019417=4,6558.
  • Đáp án: kỳ hạn ABE/DUB =4,6558 (cao hơn giao ngay → ABE lãi cao xuống giá kỳ hạn).

Bài 2.2 — Kỳ hạn 90 ngày ABE/DUB

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: giao ngay ABE/DUB =4,5671, lãi 90 ngày ABE =5%, DUB =3%. Tính kỳ hạn 90 ngày.
  • Cách làm:
    • Quy lãi về kỳ: tử =1+0,05×90360=1,0125; mẫu =1+0,03×90360=1,0075.
    • forward=4,5671×1,01251,0075=4,5671×1,004963=4,5898.
  • Đáp án: kỳ hạn 90 ngày ABE/DUB =4,5898.

Bài 2.3 — Kỳ hạn 1 năm SEK/USD

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: lãi năm USD =4%, SEK =7%; giao ngay SEK/USD =9,5238. Tính kỳ hạn 1 năm SEK/USD.
  • Cách làm:
    • Cặp SEK/USD: SEK là đồng định giá (tử, rd=7%); USD là đồng cơ sở (mẫu, rf=4%).
    • forward=9,5238×1,071,04=9,5238×1,028846=9,7985.
  • Đáp án: SEK/USD kỳ hạn =9,7985 (đáp án B). SEK lãi cao hơn nên xuống giá ~ 3% theo kỳ hạn (cần nhiều SEK hơn cho 1 USD).

Bài 2.4 — Giải ngược ra giao ngay USD/CHF

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: lãi năm USD =10%, CHF =4%; kỳ hạn 1 năm USD/CHF =0,80. Tính giao ngay USD/CHF.
  • Cách làm:
    • Cặp USD/CHF: USD định giá (tử, rd=10%); CHF cơ sở (mẫu, rf=4%).
    • Từ forward=spot×1,101,04 → giải ngược: spot=forward×1,041,10.
    • spot=0,80×1,041,10=0,80×0,945455=0,7564.
  • Đáp án: giao ngay USD/CHF =0,7564 (đáp án A). USD lãi cao hơn → tốn ít USD hơn mua CHF giao ngay so kỳ hạn (USD chiết khấu so CHF).

Bài 2.5 — Kỳ hạn 1 năm USD/EUR

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: giao ngay USD/EUR =1,25, lãi năm euro =4%, đô =3%. Tính kỳ hạn 1 năm.
  • Cách làm:
    • Cặp USD/EUR: USD định giá (tử, rd=3%); EUR cơ sở (mẫu, rf=4%).
    • forward=1,25×1,031,04=1,25×0,990385=1,238.
  • Đáp án: kỳ hạn USD/EUR =1,238 (thấp hơn giao ngay → EUR lãi cao hơn nên chiết khấu kỳ hạn).

3. Tỷ giá kỳ hạn từ điểm và phần trăm

Bài 3.1 — Kỳ hạn từ điểm dương AUD/EUR

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: giao ngay AUD/EUR =0,7313, kỳ hạn 1 năm +3,5 điểm. Tính kỳ hạn.
  • Cách làm: tỷ giá 4 chữ số thập phân → 1 điểm =0,0001; 3,5 điểm =0,00035. Điểm dương → cộng: 0,7313+0,00035=0,73165.
  • Đáp án: kỳ hạn AUD/EUR =0,73165.

Bài 3.2 — Kỳ hạn từ điểm âm CHF/GBP

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: giao ngay CHF/GBP =1,3050, kỳ hạn 180 ngày 42,5 điểm. Tính kỳ hạn.
  • Cách làm: 42,5 điểm =0,00425; điểm âm → trừ: 1,30500,00425=1,30075.
  • Đáp án: kỳ hạn CHF/GBP =1,30075 (đáp án B).

Bài 3.3 — Kỳ hạn từ phần trăm âm AUD/EUR

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: giao ngay AUD/EUR =0,7313, kỳ hạn 120 ngày báo 0,062%. Tính kỳ hạn.
  • Cách làm: 0,062%=0,00062; forward=0,7313×(10,00062)=0,7313×0,99938=0,7308.
  • Đáp án: kỳ hạn AUD/EUR =0,7308.

Bài 3.4 — Kỳ hạn từ điểm dương USD/EUR

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: giao ngay USD/EUR =1,4158, kỳ hạn báo +25,3 điểm. Tính kỳ hạn.
  • Cách làm: tỷ giá 4 chữ số thập phân → 25,3 điểm =0,00253; cộng: 1,4158+0,00253=1,41833.
  • Đáp án: kỳ hạn USD/EUR =1,41833.

Bài 3.5 — Kỳ hạn từ phần trăm dương USD/EUR

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: giao ngay USD/EUR =1,4158, kỳ hạn báo +1,787%. Tính kỳ hạn.
  • Cách làm: +1,787%=0,01787; forward=1,4158×(1+0,01787)=1,4158×1,01787=1,4411.
  • Đáp án: kỳ hạn USD/EUR =1,4411.

4. Đọc dấu chiết khấu và phụ trội

Bài 4.1 — Phụ trội của euro

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: giao ngay USD/EUR =1,312, kỳ hạn 90 ngày USD/EUR =1,320. Euro ở phụ trội hay chiết khấu, bao nhiêu?
  • Cách làm:
    • Euro là đồng cơ sở (mẫu) → tính theo nó: 1,3201,3121=0,006098=0,610%, dương.
    • Quy năm (kỳ 90 ngày = 1/4 năm): 0,610%×42,44%.
  • Đáp án: euro ở phụ trội kỳ hạn 0,610% (kỳ 90 ngày) — cần nhiều đô hơn mua 1 euro sau 90 ngày, euro lên giá so đô.

Bài 4.2 — Đảo cặp để đọc dấu cho đô so bảng

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: giao ngay USD/GBP =1,533, kỳ hạn 180 ngày USD/GBP =1,508. So với bảng Anh, đô đang ở chiết khấu hay phụ trội, bao nhiêu?
  • Cách làm:
    • Muốn đọc dấu cho đô thì đô phải là đồng cơ sở → đảo cặp về GBP/USD: giao ngay 1/1,533=0,6523, kỳ hạn 1/1,508=0,6631.
    • 0,66310,65231=0,0166=1,66%, dương.
    • Lối tắt: với đồng cơ sở đảo, dùng được spot/forward1 trên cặp gốc: 1,533/1,5081=1,66%.
  • Đáp án: đô ở phụ trội 1,66% so bảng (đáp án B). Đô lên giá theo kỳ hạn vì cần ít đô hơn mua 1 bảng kỳ hạn.

Bài 4.3 — Suy chiều lãi suất từ chênh lệch kỳ hạn

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: giao ngay NZD/USD =1,4286, kỳ hạn 180 ngày NZD/USD =1,3889. Chênh lệch này nói gì về lãi suất hai nước?
  • Cách làm:
    • Cặp NZD/USD: USD là đồng cơ sở (mẫu). Kỳ hạn 1,3889<1,4286 giao ngay → cần ít NZD hơn mua 1 USD kỳ hạn → USD ở chiết khấu kỳ hạn (xuống giá).
    • Đồng nào xuống giá kỳ hạn là đồng lãi suất cao hơn → lãi suất Mỹ cao hơn New Zealand.
  • Đáp án: lãi suất Mỹ cao hơn New Zealand; cần ít NZD hơn mua 1 USD kỳ hạn so giao ngay (đáp án B).

Bài 4.4 — Đọc dấu kỳ hạn chỉ từ lãi suất

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: cặp JPY/CAD, lãi năm JPY =1%, CAD =5%. Không cho tỷ giá. CAD ở chiết khấu hay phụ trội kỳ hạn so JPY?
  • Cách làm:
    • CAD là đồng cơ sở (mẫu) và lãi suất CAD (5%) cao hơn JPY (1%).
    • Đồng lãi cao luôn xuống giá theo kỳ hạn → CAD ở chiết khấu so JPY, xấp xỉ 5%1%=4%/năm.
  • Đáp án: CAD ở chiết khấu kỳ hạn so JPY, khoảng 4%/năm. (Không cần tỷ giá: chỉ cần biết đồng cơ sở lãi cao hơn là chiết khấu.)