Skip to content

Bài tập cụm tổng quan cổ phiếu

Mầm test vòng 2. Đề lấy từ Module Quiz 42.1 và 42.2 (Schweser 2025 L1) + hai bài tính tự dựng cho phần ROE và P/B. Mỗi câu kèm lời giải và trỏ về file con liên quan.


Phần 1 — Loại cổ phiếu và biểu quyết

Nguồn đề: Module Quiz 42.1.

Câu 1. Lợi thế của cổ phiếu ưu đãi tham gia so với cổ phiếu ưu đãi không tham gia là cổ phiếu ưu đãi tham gia có thể:

  • A. có được quyền biểu quyết.
  • B. nhận thêm cổ tức.
  • C. chuyển đổi sang cổ phiếu thường.

Đáp án: B (Schweser answer key). Cổ phiếu ưu đãi tham gia nhận thêm cổ tức nếu lợi nhuận công ty vượt mức định trước, và nhận giá trị cao hơn mệnh giá nếu công ty bị thanh lý. (file 01, mục 3.2)

Câu 2. Đâu mô tả đúng nhất lợi ích của biểu quyết tích lũy?

  • A. Cho cổ đông thiểu số đáng kể có đại diện theo tỷ lệ trong hội đồng.
  • B. Ngăn cổ đông thiểu số nắm quyền kiểm soát quá mức.
  • C. Nếu cổ tức tích lũy không được trả, cổ đông ưu đãi được trao quyền biểu quyết.

Đáp án: A (Schweser answer key). Biểu quyết tích lũy cho cổ đông thiểu số có đại diện trong hội đồng vì họ được dồn toàn bộ phiếu cho những thành viên hội đồng cụ thể. (file 01, mục 2.2)

Câu 3. So với cổ phiếu công khai, đâu ít khả năng nhất là đặc điểm của cổ phiếu riêng tư?

  • A. Chi phí báo cáo thấp hơn.
  • B. Quản trị công ty có thể yếu hơn.
  • C. Lợi tức thấp hơn do thị trường kém thanh khoản.

Đáp án: C (Schweser answer key). Cổ phiếu riêng tư kém thanh khoản vì không có thị trường công khai. Chính sự kém thanh khoản này LÀM TĂNG lợi tức yêu cầu, chứ không làm giảm lợi tức. (file 02, mục 2.1)


Phần 2 — Cổ phiếu nước ngoài và giá trị vốn chủ

Nguồn đề: Module Quiz 42.2.

Câu 4. Chứng chỉ lưu ký toàn cầu (GDR) thường được định giá bằng:

  • A. đồng tiền của nước nơi nó giao dịch và phát hành ngoài Mỹ.
  • B. đô-la Mỹ và phát hành tại Mỹ.
  • C. đô-la Mỹ và phát hành ngoài Mỹ.

Đáp án: C (Schweser answer key). GDR không niêm yết trên sàn Mỹ và thường định giá bằng đô-la Mỹ; chúng KHÔNG phát hành tại Mỹ. (file 02, mục 3.3)

Câu 5. Loại cổ phiếu ưu đãi nào rủi ro nhất cho nhà đầu tư?

  • A. Cổ phiếu bán trả được.
  • B. Cổ phiếu gọi lại được.
  • C. Cổ phiếu không bán trả không gọi lại.

Đáp án: B (Schweser answer key). Cổ phiếu gọi lại được rủi ro nhất: nếu giá thị trường tăng, công ty có thể gọi lại, chặn phần lời của nhà đầu tư. Cổ phiếu bán trả được ít rủi ro nhất (giá rớt thì bán trả về công ty giá định trước). Cổ phiếu không quyền nằm giữa. (file 03, mục 2.3)

Câu 6. Đâu mô tả đúng nhất giá trị sổ sách của vốn chủ?

  • A. Ban quản lý nên cố tối đa hóa giá trị sổ sách của vốn chủ.
  • B. Giá trị sổ sách vốn chủ giảm khi lợi nhuận giữ lại tăng.
  • C. Giá trị sổ sách vốn chủ phản ánh nhận định của nhà đầu tư về tương lai công ty.

Đáp án: A (Schweser answer key). Mục tiêu chính của ban quản lý là tăng giá trị sổ sách vốn chủ; nó tăng khi lợi nhuận giữ lại dương. Giá trị THỊ TRƯỜNG mới phản ánh kỳ vọng chung của nhà đầu tư về tương lai (nên B và C sai). (file 03, mục 4.1)

Câu 7. Nguyên nhân nào làm ROE tăng có khả năng cao nhất là tín hiệu tốt cho cổ đông?

  • A. Công ty phát hành nợ để mua lại cổ phiếu.
  • B. Lợi nhuận ròng tăng nhanh hơn giá trị sổ sách vốn chủ.
  • C. Lợi nhuận ròng giảm chậm hơn giá trị sổ sách vốn chủ.

Đáp án: B (Schweser answer key). Lợi nhuận ròng tăng nhanh hơn vốn chủ là tín hiệu tốt. Vay nợ mua lại cổ phiếu (A) làm giảm vốn chủ và tăng ROE nhưng công ty rủi ro hơn do nợ. Lợi nhuận ròng giảm chậm hơn vốn chủ (C) cũng làm ROE tăng, nhưng lợi nhuận đang GIẢM thì không phải tin tốt. (file 03, mục 5.1)


Phần 3 — Bài tính tự dựng

Câu 8 (ví dụ tự dựng). Công ty có lợi nhuận ròng 30 triệu đô (không có cổ tức ưu đãi), vốn chủ sổ sách đầu kỳ 180 triệu đô, cuối kỳ 200 triệu đô. Tính ROE trên vốn chủ bình quân.

Lời giải. Vốn chủ bình quân = (180 + 200) / 2 = 190 triệu đô.

ROE=30190=15,79%

Mỗi đồng vốn chủ sổ sách của cổ đông thường làm ra gần 16 xu lợi nhuận trong năm. (file 03, mục 5.1, 5.2)

Câu 9 (ví dụ tự dựng). Cùng công ty trên có 10 triệu cổ phiếu lưu hành, giá cuối kỳ 38 đô. Tính giá trị thị trường vốn chủ, giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu, và tỷ số P/B.

Lời giải.

  • Giá trị thị trường vốn chủ = 38 × 10 = 380 triệu đô.
  • Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu = 200 / 10 = 20 đô.
  • P/B=3820=1,9

P/B 1,9 nghĩa thị trường trả gấp 1,9 lần giá trị sổ sách — nhà đầu tư kỳ vọng tăng trưởng vượt phần đã ghi trên sổ; P/B cao thường gắn với cổ phiếu tăng trưởng. (file 03, mục 4.2, 5.2)

Câu 10 (ví dụ tự dựng). Cổ phiếu ưu đãi mệnh giá 80 đô trả cổ tức 10% theo mệnh giá. Cổ tức một năm là bao nhiêu?

Lời giải. Cổ tức = 10% × 80 = 8 đô mỗi năm. Cổ phiếu ưu đãi tính cổ tức theo phần trăm trên mệnh giá, không theo giá thị trường. (file 01, mục 3.1)