Appearance
⚖️ Standards I and II — professionalism và integrity of capital markets
Anh là analyst. Một buổi sáng, ngân hàng đầu tư rỉ tai anh một thương vụ chưa công bố; một công ty trả tiền để anh viết báo cáo về chính nó; một đồng nghiệp copy biểu đồ của người khác mà không ghi nguồn. Ba tình huống, ba cái bẫy khác nhau.
Câu hỏi không phải "hành vi nào xấu" — phần lớn là rõ. Câu hỏi thi hỏi là: hành vi này vi phạm chuẩn mực NÀO, và làm gì để KHÔNG vi phạm?
File này dựng hai chuẩn mực đầu — hai cái nền:
- Standard I Professionalism — anh ứng xử với luật, với sự độc lập, với sự thật và với chính danh dự nghề (mục 2).
- Standard II Integrity of Capital Markets — anh không dùng thông tin nội bộ và không bóp méo thị trường (mục 3).
Ký hiệu trong file
Format English — tiếng Việt (nghĩa). Bản gom toàn cụm xem concept.md.
- Code and Standards — Code of Ethics và Standards of Professional Conduct, bộ quy tắc gốc của CFA Institute.
- dissociate — tách mình ra khỏi một vi phạm đang diễn ra (không tham gia, không tiếp tay).
- plagiarism — đạo văn: dùng báo cáo/mô hình/biểu đồ/ý tưởng của người khác mà không ghi nguồn.
- material nonpublic information — thông tin trọng yếu chưa công bố ra thị trường.
- mosaic theory — kết luận đầu tư từ ghép thông tin công khai với thông tin nonpublic không trọng yếu, KHÔNG vi phạm.
- firewall — bức tường ngăn thông tin nhạy cảm rò giữa các bộ phận trong công ty.
- market manipulation — bóp méo giá hoặc thổi phồng khối lượng giao dịch với ý đồ đánh lừa.
1. Bức tranh tổng — hai câu hỏi
- Anh giữ chuẩn nghề ra sao? (Standard I, áp LOS 91.a, 91.b, 91.c)
- Trả lời gì: tuân luật nghiêm nhất, giữ độc lập, không xuyên tạc, không gian dối, giữ năng lực.
- Đào sâu ở: mục 2 (năm tiểu mục I(A) tới I(E)).
- Anh giữ thị trường lành mạnh ra sao? (Standard II, áp LOS 91.a, 91.b, 91.c)
- Trả lời gì: không hành động trên thông tin nội bộ trọng yếu, không bóp méo giá/khối lượng.
- Đào sâu ở: mục 3 (hai tiểu mục II(A), II(B)).
2. Standard I — Professionalism
Standard này có năm tiểu mục: I(A) tới I(E). Đây là cụm nền vì nó bao trùm cả việc tuân thủ chính Code and Standards.
2.1. Standard I-A — Knowledge of the Law
Chuẩn mực Standard I(A) Knowledge of the Law.
⚙️ Cơ chế — yêu cầu của chuẩn mực:
- Hiểu và tuân mọi luật, quy tắc, quy định áp cho hoạt động nghề, gồm cả Code and Standards của CFA Institute.
- Khi xung đột luật — phải tuân theo luật/quy định NGHIÊM NHẤT trong số các luật áp dụng.
- Không tiếp tay vi phạm; nếu biết có vi phạm thì phải tách mình ra (dissociate).
🔍 Cách nhận diện — ba mức xử lý khi thấy vi phạm:
- Bước 1 — báo cấp trên hoặc bộ phận tuân thủ để khắc phục.
- Bước 2 — nếu họ không/không thể xử lý, anh phải tách khỏi hoạt động đó (ví dụ thôi làm với nhóm giao dịch phân bổ lệnh khách sai chuẩn).
- Bước 3 — trường hợp cực đoan, anh có thể phải nghỉ việc để giữ tuân thủ.
💡 Thủ tục khuyến nghị:
- Cho thành viên — lập/thúc đẩy quy trình cập nhật luật mới; rà soát quy trình tuân thủ định kỳ; giữ bản luật hiện hành; nghi ngờ thì hỏi cấp trên/luật sư; khi tách khỏi vi phạm thì lưu hồ sơ ghi lại.
- Cho công ty — có code of ethics; cung cấp thông tin luật cho nhân viên; có quy trình báo cáo vi phạm nghi ngờ.
⚠️ Bẫy:
- Không bắt buộc tố giác kẻ vi phạm theo Standards (dù luật địa phương có thể bắt buộc); chỉ là "strongly encouraged" báo lên CFA Institute Professional Conduct Program.
- "Nghiêm nhất" nghĩa là không phạm bất kỳ bộ luật nào — không phải chọn bộ tiện cho mình.
2.2. Standard I-B — Independence and Objectivity
Chuẩn mực Standard I(B) Independence and Objectivity.
⚙️ Cơ chế:
- Dùng sự cẩn trọng và phán đoán hợp lý để giữ độc lập và khách quan.
- Không nhận/mời/xin quà, lợi ích, thù lao nào có thể được kỳ vọng làm tổn hại tính độc lập của mình hoặc của người khác.
🔍 Cách nhận diện — vi phạm vs tuân thủ:
| Tình huống | Phán quyết |
|---|---|
| Để áp lực/dụ dỗ ảnh hưởng tới khuyến nghị | Vi phạm |
| Phân bổ cổ phiếu IPO bán chạy vào tài khoản cá nhân | Vi phạm |
| Nhận giải trí kinh doanh thông thường | Tuân thủ |
| Nhận quà từ khách, có khai báo cho công ty | Tuân thủ (quà khách ít rủi ro hơn) |
| Viết báo cáo issuer-paid, thù lao cố định, có công khai | Tuân thủ |
| Thù lao gắn với kết luận báo cáo, không công khai | Vi phạm |
- Quà từ khách ít có khả năng làm hỏng độc lập hơn quà từ bên khác; nhưng vẫn phải khai báo cho công ty — trước khi nhận nếu được, sau khi nhận nếu không kịp.
💡 Thủ tục khuyến nghị:
- Cho thành viên — tự trả chi phí đi lại tới sự kiện công ty khi khả thi; hạn chế dùng máy bay riêng của công ty được phân tích.
- Cho công ty — hạn chế nhân viên tham gia IPO/phát hành riêng lẻ (cần duyệt trước); có cán bộ tuân thủ và chính sách viết về độc lập; chỉ cho nhận quà (ngoài quà khách) ở mức token.
⚠️ Bẫy:
- Quà khách quá khứ — bonus thưởng cho hiệu suất ĐÃ QUA của tài khoản là quà, chỉ cần khai báo theo I(B). So với IV(B): bonus gắn hiệu suất TƯƠNG LAI là thỏa thuận thù lao bổ sung, phải xin đồng ý bằng văn bản TRƯỚC.
2.3. Standard I-C — Misrepresentation
Chuẩn mực Standard I(C) Misrepresentation.
⚙️ Cơ chế — không cố ý xuyên tạc liên quan tới phân tích, khuyến nghị, hành động hay hoạt động nghề.
🔍 Cách nhận diện — các hành vi vi phạm:
Trình bày nghiên cứu của bên thứ ba như của mình, không dẫn nguồn (đạo văn).
Bảo đảm một mức lợi nhuận cho chứng khoán không có bảo đảm rõ ràng từ chính phủ/định chế.
Chọn dịch vụ định giá vì nó cho giá cao nhất cho chứng khoán không giao dịch.
Chọn benchmark không tương đồng với chiến lược đầu tư.
Trình bày dữ liệu hiệu suất bỏ sót tài khoản hoặc biến số liên quan.
Đưa thông tin sai/gây hiểu lầm về năng lực, chuyên môn, kinh nghiệm của analyst/công ty.
Dùng tài liệu marketing của bên thứ ba mà gây hiểu lầm.
Ngoại lệ dẫn nguồn — KHÔNG cần ghi nguồn khi dùng số liệu thực tế (projections, statistics, bảng) từ dịch vụ báo cáo tài chính/thống kê được công nhận. Đó là số liệu, không phải phân tích.
💡 Thủ tục khuyến nghị — chuẩn bị bản tóm tắt kinh nghiệm/dịch vụ; lập quy trình kiểm tra tài liệu marketing bên thứ ba; ghi nguồn mọi tóm tắt của người khác; giữ bản sao tài liệu dùng trong báo cáo; rà soát định kỳ.
⚠️ Bẫy — dùng bảng số liệu từ nguồn được công nhận (ví dụ U.S. Treasury) KHÔNG cần dẫn nguồn vì đó là dữ liệu thực tế, không phải phân tích hay ý kiến.
2.4. Standard I-D — Misconduct
Chuẩn mực Standard I(D) Misconduct.
⚙️ Cơ chế — hai vế:
- Không hành xử nghề nghiệp dính gian dối, lừa đảo, gian lận.
- Không làm bất kỳ việc gì phản ánh xấu lên danh tiếng nghề, sự liêm chính hoặc năng lực của mình.
🔍 Cách nhận diện — vế hai áp cho MỌI hành vi (cả ngoài nghề), nhưng chỉ khi việc đó phản ánh xấu lên liêm chính/năng lực:
- Bỏ bê due diligence khi nghĩa vụ nghề đòi hỏi (ví dụ không thẩm định trước khi khuyến nghị) = misconduct.
- Trộm cắp, gian lận ngoài nghề = misconduct (phản ánh xấu lên liêm chính).
- Bất tuân dân sự (civil disobedience) không liên quan liêm chính/năng lực — KHÔNG đương nhiên là misconduct.
💡 Thủ tục khuyến nghị cho công ty — có code of ethics nói rõ không dung thứ hành vi phi đạo đức; phát danh sách vi phạm và chế tài (gồm sa thải); kiểm tra reference khi tuyển.
⚠️ Bẫy:
- Không được dùng Standard này để dìm nhau — không viện I(D) để giải quyết tranh chấp cá nhân/chính trị không liên quan đạo đức/năng lực nghề.
- Sai ở "any illegal activity" — không phải mọi hành vi phạm luật đều là misconduct; chỉ khi phản ánh xấu lên liêm chính/năng lực.
2.5. Standard I-E — Competence
Chuẩn mực Standard I(E) Competence.
⚙️ Cơ chế — phải có và duy trì năng lực (khả năng, kỹ năng, kiến thức) cần để làm tròn trách nhiệm nghề.
🔍 Cách nhận diện:
- Nhận vai mới/xa lạ — anh có trách nhiệm tự phát triển kỹ năng, kiến thức mà vai đó đòi hỏi.
- Kết quả xấu không đương nhiên chứng tỏ thiếu năng lực.
- Continuing education được khuyến nghị, KHÔNG bắt buộc.
💡 Thủ tục khuyến nghị cho thành viên — tham gia đào tạo liên tục, lấy chứng chỉ nghề, dự hội thảo, tham gia tổ chức nghề, tự học.
3. Standard II — Integrity of Capital Markets
Standard này có hai tiểu mục: II(A) và II(B). Trọng tâm là giữ thị trường công bằng, không ai có lợi thế bất chính.
3.1. Standard II-A — Material Nonpublic Information
Chuẩn mực Standard II(A) Material Nonpublic Information.
⚙️ Cơ chế — ai nắm thông tin trọng yếu chưa công bố có thể ảnh hưởng giá trị khoản đầu tư thì KHÔNG được hành động hoặc khiến người khác hành động trên nó.
🔍 Cách nhận diện — hai tiêu chí cấu thành:
"Material" (trọng yếu) — nếu công bố sẽ làm thay đổi giá, hoặc nhà đầu tư hợp lý muốn biết trước khi quyết định. Thông tin mơ hồ về tác động giá có thể KHÔNG trọng yếu.
"Nonpublic" (chưa công bố) — cho tới khi đã đưa ra thị trường. Cuộc gọi hội nghị analyst KHÔNG phải công bố công khai.
Phạm vi mở rộng — cấm cả với quỹ tương hỗ chứa chứng khoán đó, swap và option liên quan.
Trách nhiệm tự xác minh — anh phải tự kiểm tra thông tin đã được phổ biến công khai chưa trước khi hành động.
Mosaic theory — kết luận đầu tư từ ghép thông tin CÔNG KHAI với thông tin nonpublic KHÔNG trọng yếu là KHÔNG vi phạm.
💡 Thủ tục khuyến nghị:
- Cho thành viên — nỗ lực để công ty phổ biến công khai thông tin mình nắm; khuyến khích công ty có quy trình chống lạm dụng thông tin nội bộ.
- Cho công ty — dựng firewall: kiểm soát giao tiếp liên phòng qua khu thanh lọc (legal/compliance), rà soát giao dịch nhân viên, duy trì danh sách "watch", "restricted", "rumor". Hạn chế giao dịch tự doanh khi công ty đang nắm thông tin nội bộ; nhưng cấm tuyệt đối có thể phát tín hiệu ra thị trường, nên chỉ nên nhận phía đối ứng của lệnh khách không chủ động.
⚠️ Bẫy:
- Phân tích nhạy bén từ thông tin công khai KHÔNG phải vi phạm — nếu kết luận sinh ra từ quan sát công khai (ví dụ thấy tồn kho lớn) thì hợp mosaic theory, không phải acting on MNPI.
- Nguồn từ thương vụ — nếu được cung cấp MNPI trong giao dịch investment banking, anh chỉ được dùng đúng mục đích đó, không được dùng cho việc khác cho tới khi nó thành công khai.
3.2. Standard II-B — Market Manipulation
Chuẩn mực Standard II(B) Market Manipulation.
⚙️ Cơ chế — không thực hiện hành vi bóp méo giá hoặc thổi phồng khối lượng giao dịch với Ý ĐỒ đánh lừa người tham gia thị trường.
🔍 Cách nhận diện — chìa khóa là Ý ĐỒ:
- Hành động ảnh hưởng giá/khối lượng mà KHÔNG có ý đồ đánh lừa — KHÔNG vi phạm (giao dịch hợp pháp vẫn ảnh hưởng giá).
- Loan tin sai để tác động giá/khối lượng — vi phạm.
- Giao dịch nhằm đánh lừa người tham gia thị trường — vi phạm (ví dụ hai công ty con cùng mua bán để tạo vẻ thị trường thanh khoản).
⚠️ Bẫy — đây là một trong số ít Standards mà Ý ĐỒ là yếu tố quyết định. Phần lớn Standards khác thì động cơ không đổi được phán quyết; nhưng II(B) cần intent to mislead.
4. Liên hệ bức tranh gốc
- I(A) là cái khóa chung — vì nó bao trùm cả Code and Standards, nên mọi vi phạm Standards khác cũng vi phạm I(A); và quy tắc "luật nghiêm nhất" là nền cho mọi tình huống đa quốc gia.
- Cặp I(B) quà-tương-lai vs IV(B) là điểm gài nhầm chuẩn hay gặp nhất: quà quá khứ = I(B) chỉ khai báo; thù lao tương lai = IV(B) xin văn bản trước.
- II(A) vs mosaic theory là cây cầu nối với nghề quant của anh: phân tích nhạy bén từ dữ liệu công khai (kể cả ghép mẩu nonpublic không trọng yếu) là hợp pháp — đó chính là chỗ alpha sạch nằm, khác hẳn với insider trading.
✅ Tự kiểm nhanh
- Luật nước cư trú, luật nơi làm việc, và Code and Standards khác nhau — theo cái nào? → cái nghiêm nhất trong ba. (mục 2.1)
- Khách tặng bonus thưởng hiệu suất quá khứ của tài khoản — xử lý sao? → quà, chỉ cần khai báo cho công ty theo I(B); khác bonus gắn hiệu suất tương lai (IV(B), xin văn bản trước). (mục 2.2)
- Dùng bảng lợi suất trái phiếu từ U.S. Treasury, không dẫn nguồn — vi phạm? → không, vì là dữ liệu thực tế từ nguồn được công nhận. (mục 2.3)
- Bỏ bê due diligence khi khuyến nghị — vi phạm chuẩn nào? → I(D) Misconduct. (mục 2.4)
- Thấy tồn kho lớn rồi suy ra phải bán — vi phạm MNPI? → không, hợp mosaic theory, kết luận từ quan sát công khai. (mục 3.1)
- Hai công ty con cùng mua bán để tạo vẻ thanh khoản, hút nhà đầu tư — vi phạm chuẩn nào? → II(B) Market Manipulation, vì có ý đồ đánh lừa. (mục 3.2)