Skip to content

Quan hệ giữa các tỷ số — relationships among ratios 🔗

Một con tỷ số đứng riêng giống một mảnh ghép úp mặt — không nói được bức tranh. Hệ số thanh toán hiện hành tăng nghe như tin tốt, nhưng nếu cùng lúc hệ số thanh toán nhanh giảm thì câu chuyện lật ngược.

Vậy đọc nhiều tỷ số cùng lúc thế nào để chúng soi sáng lẫn nhau, và một tỷ số "đẹp" có thể đang che một vấn đề ở chỗ khác không?

File này dựng hai việc:

  • Đọc tỷ số theo cụm — ghép vài tỷ số liên quan để lần ra nguyên nhân gốc, thay vì đọc lẻ.
  • Chấm điểm một hãng — so tỷ số của hãng với chính nó năm trước và với trung bình ngành để ra kết luận.

Ký hiệu trong file

Format VIẾT TẮT — English — nghĩa. Bản gom toàn cụm xem concept.md.

  • CR, QRcurrent ratio, quick ratio — hệ số thanh toán hiện hành, nhanh.
  • DOHdays of inventory on hand — số ngày hàng tồn kho.
  • DSOdays of sales outstanding — số ngày thu tiền bán chịu.
  • TATtotal asset turnover — vòng quay tổng tài sản.
  • NPMnet profit margin — biên lợi nhuận ròng.
  • ROEreturn on equity — lợi nhuận trên vốn chủ.
  • D/Edebt-to-equity — nợ trên vốn chủ.

1. Vì sao đọc theo cụm

Mỗi tỷ số chỉ đo một mặt; ghép vài tỷ số liên quan mới lần ra nguyên nhân gốc đằng sau một thay đổi. Hai kiểu ghép hay gặp:

  • Tỷ số cùng nhóm soi cho nhau — hệ số hiện hành và hệ số nhanh chỉ khác nhau ở hàng tồn kho; lệch nhau là do tồn kho đổi.
  • Tỷ số khác nhóm ghép thành chuỗi nhân-quả — vòng quay kém (nhóm hoạt động) kéo lợi nhuận trên vốn (nhóm sinh lời) xuống.

2. Đọc cụm tỷ số thanh khoản và hoạt động

Ví dụ Schweser: một hãng có các tỷ số ba năm (20X6, 20X7, 20X8) — đọc xu hướng để suy ra chuyện gì đang xảy ra.

Tỷ số20X820X720X6
Hệ số hiện hành2.01.51.2
Hệ số nhanh0.50.81.0
Số ngày tồn kho605030
Số ngày thu tiền203040

(Schweser answer key)

  • Mâu thuẫn lộ ra: hệ số hiện hành tăng (1.2 lên 2.0) nhưng hệ số nhanh giảm (1.0 xuống 0.5) — hai cái lẽ ra cùng chiều.

    • ⚙️ Cơ chế: hai tỷ số chỉ khác nhau ở hàng tồn kho. Hiện hành tăng mà nhanh giảm thì nguyên nhân nằm ở tồn kho — tồn kho phải đang phình to.
    • 🔍 Xác nhận bằng tỷ số khác: số ngày tồn kho tăng (30 lên 60) khẳng định đúng là hàng nằm kho lâu hơn, kho phình.
  • Mặt bù lại: số ngày thu tiền giảm (40 xuống 20) — hãng thu tiền khách nhanh hơn trước.

  • 💡 Kết luận ghép lại: hãng có vẻ đang ép thu tiền nhanh để bù cho việc tiền bị chôn trong kho do quản lý tồn kho kém. Đọc lẻ "hệ số hiện hành tăng" sẽ tưởng thanh khoản tốt lên — sai; đọc cụm mới thấy vấn đề tồn kho.

  • ⚠️ Bẫy: hệ số hiện hành tăng KHÔNG luôn là thanh khoản tốt lên. Nếu phần tăng đến từ tồn kho ế (thứ khó bán), thanh khoản thực tế xấu đi — đó là lý do phải đọc kèm hệ số nhanh và số ngày tồn kho.

3. Chấm điểm một hãng so với lịch sử và ngành

Tỷ số chỉ có nghĩa khi so. Hai mốc so: chính hãng năm trước (xu hướng) và trung bình ngành (vị thế). Ví dụ Schweser công ty Sedgwick:

Tỷ sốNăm nayNăm trướcTrung bình ngành
Hệ số hiện hành1.92.11.5
Vòng quay tổng tài sản2.02.32.4
Biên lợi nhuận ròng5.0%5.8%6.5%
Lợi nhuận trên vốn chủ thường21.1%24.1%19.8%
Nợ trên vốn chủ80.9%99.4%35.7%

(Schweser answer key)

  • Thanh khoản: hệ số hiện hành giảm so với năm trước (2.1 xuống 1.9) nhưng vẫn trên ngành (1.5) — yếu đi nhưng còn khá.

  • Hiệu quả dùng tài sản: vòng quay tổng tài sản giảm (2.3 xuống 2.0) và giờ thấp hơn hẳn ngành (2.4) — dùng tài sản kém đi.

  • Sinh lời trên doanh thu: biên lợi nhuận ròng giảm (5.8% xuống 5.0%) và thấp hơn nhiều so với ngành (6.5%) — kiếm lãi trên mỗi đồng doanh thu kém hơn đối thủ.

  • Nghịch lý ROE: lợi nhuận trên vốn chủ giảm so với năm trước nhưng vẫn cao hơn ngành (21.1% so với 19.8%) — trong khi cả biên lợi nhuận lẫn vòng quay đều thua ngành.

    • ⚙️ Lần nguyên nhân: biên kém, vòng quay kém mà ROE vẫn vượt ngành thì phần vượt phải đến từ đòn bẩy cao hơn.
    • 🔍 Xác nhận: nợ trên vốn chủ của hãng (80.9%) hơn gấp đôi ngành (35.7%) — đúng là hãng dùng nhiều nợ hơn, đó là nguồn của ROE cao.
  • Tín hiệu xu hướng: nợ trên vốn chủ giảm mạnh (99.4% xuống 80.9%) cho thấy hãng đang chủ động kéo mức nợ về gần ngành hơn.

  • 💡 Bài học cụm: ROE cao của hãng này KHÔNG phải vì kinh doanh giỏi — biên và vòng quay đều thua ngành — mà vì vay nhiều. Đây chính là lý do phải tách DuPont (xem 04_dupont.md): để phân biệt ROE "khỏe thật" với ROE "khỏe nhờ đòn bẩy".


4. Liên hệ bức tranh gốc

  • Tỷ số đọc theo cụm, không đọc lẻ — một con đẹp có thể che vấn đề ở chỗ khác; ghép tỷ số liên quan mới lần ra nguyên nhân gốc.
  • Hai mốc so bắt buộc — chính hãng năm trước (xu hướng tốt lên hay xấu đi) và trung bình ngành (đang hơn hay kém đối thủ).
  • Vì sao quan trọng cho định giá: kỹ năng ghép tỷ số để lần nguyên nhân chính là cốt lõi của phân tích cơ bản — phân biệt hãng khỏe thật với hãng chỉ trông khỏe, đầu vào cho lọc cổ phiếu và phân tích tín dụng.

✅ Tự kiểm nhanh

  • Hệ số hiện hành tăng mà hệ số nhanh giảm thì nguyên nhân nằm ở đâu? → Ở hàng tồn kho — hai tỷ số chỉ khác nhau khoản này; tồn kho đang phình. (mục 2)
  • Hãng có biên lợi nhuận và vòng quay đều thua ngành nhưng ROE vẫn vượt ngành — vì sao? → Vì đòn bẩy cao hơn (vay nhiều hơn); xác nhận bằng nợ trên vốn chủ. (mục 3)
  • Hai mốc nào bắt buộc phải so khi chấm điểm một tỷ số? → Chính hãng năm trước (xu hướng) và trung bình ngành (vị thế). (mục 3)