Appearance
Mô hình hóa và dự báo bằng tỷ số — modeling and forecasting 🔮
Mọi tỷ số ở các file trước đều nhìn về quá khứ — chúng tả hãng đã làm ăn ra sao. Nhưng nhà đầu tư mua cổ phiếu là mua tương lai, chủ nợ cho vay là cược vào khả năng trả nợ sắp tới.
Vậy biến đống tỷ số lịch sử thành một dự báo về kỳ tới bằng cách nào, và phân tích tỷ số có những điểm mù gì khiến không thể tin mù quáng?
File này dựng bốn mảng:
- Dựng báo cáo dự phóng — dùng tỷ số lịch sử suy ra báo cáo tài chính kỳ tới.
- Quét dải kết quả — độ nhạy, kịch bản, mô phỏng để ra một khoảng thay vì một con điểm.
- Chấm điểm tín dụng và lọc cổ phiếu — dùng tỷ số làm đầu vào xếp hạng nợ và sàng lọc cổ phiếu.
- Điểm mù của phân tích tỷ số — các giới hạn khiến tỷ số gợi câu hỏi hơn là chốt câu trả lời.
Ký hiệu trong file
Format VIẾT TẮT — English — nghĩa. Bản gom toàn cụm xem concept.md.
- COGS — cost of goods sold — giá vốn hàng bán.
- OPM — operating profit margin — biên lợi nhuận hoạt động: lợi nhuận hoạt động chia doanh thu.
- pro forma — pro forma statement — báo cáo dự phóng: báo cáo ước cho kỳ tương lai dựa trên giả định.
1. Dựng báo cáo dự phóng
1.1. Bắt đầu từ doanh thu dự báo
Một dự báo kết quả tài chính khởi đầu bằng ước doanh thu kỳ tới, rồi suy các dòng còn lại từ doanh thu đó qua các tỷ số lịch sử.
- ⚙️ Cơ chế: nếu không có lý do tin tỷ lệ giá vốn trên doanh thu (COGS so với sales) sẽ đổi, lấy thẳng tỷ lệ đó từ báo cáo common-size kỳ trước, nhân với doanh thu dự báo → ra COGS dự phóng. Làm tương tự cho các dòng chi phí khác.
- 🔍 Cách nhận diện: đề cho doanh thu dự báo cộng các tỷ số lịch sử rồi hỏi báo cáo kỳ tới → đây là dựng báo cáo dự phóng (pro forma).
- 💡 Ý nghĩa: common-size kỳ trước (mỗi dòng là phần trăm của doanh thu) chính là bộ tỷ lệ để khuếch một con doanh thu dự báo thành cả báo cáo kết quả dự phóng.
1.2. Giả định tỷ số đứng yên hoặc đổi có chủ đích
Nhà phân tích chọn một trong hai hướng cho mỗi tỷ số:
Giữ nguyên tỷ số — không có thông tin báo trước thay đổi thì lấy biên lợi nhuận hoạt động (OPM) kỳ trước áp cho kỳ tới: doanh thu dự báo nhân OPM cũ → ra lợi nhuận hoạt động dự phóng.
Đổi tỷ số có lý do — nếu có cơ sở tin một tỷ số sẽ tăng hoặc giảm (giá đầu vào sắp lên, hợp đồng mới), điều chỉnh tỷ số đó trước khi áp.
⚠️ Bẫy: dự báo bằng cách giữ nguyên tỷ số chỉ đúng khi cấu trúc kinh doanh không đổi. Một thay đổi lớn (mở rộng năng lực, đổi cơ cấu sản phẩm) phá vỡ tỷ số lịch sử — lúc đó áp tỷ số cũ là sai.
2. Quét dải kết quả thay vì một con điểm
Thay vì chốt một con doanh thu và một biên lợi nhuận duy nhất, nhà phân tích xét các thay đổi khả dĩ để dựng một khoảng giá trị cho các biến tài chính then chốt. Ba cách:
Phân tích độ nhạy — sensitivity analysis: hỏi kiểu "nếu thế thì sao".
- ⚙️ Cơ chế: đổi một biến đầu vào một chút (ví dụ doanh thu tăng 3% thay vì 5% đã ước) rồi xem lợi nhuận ròng đổi ra sao. Soi từng biến một.
Phân tích kịch bản — scenario analysis: dựng vài bộ giả định trọn gói.
- ⚙️ Cơ chế: mỗi kịch bản là một bộ kết quả cho nhiều biến cùng lúc (ví dụ kịch bản suy thoái: doanh thu giảm, biên co, lãi vay tăng) → cho ra một dải giá trị cho các dòng báo cáo.
Mô phỏng — simulation: để máy quay số ngẫu nhiên hàng nghìn lần.
- ⚙️ Cơ chế: gán phân phối xác suất cho từng biến then chốt, máy chọn ngẫu nhiên lặp đi lặp lại để sinh ra cả một phân phối kết quả, không chỉ vài điểm.
💡 Ý nghĩa: ba cách đi từ "soi một biến" (độ nhạy) tới "soi vài bộ trọn gói" (kịch bản) tới "soi toàn bộ phân phối" (mô phỏng). Càng về sau càng phủ rộng khả năng nhưng càng cần nhiều giả định đầu vào.
3. Tỷ số làm đầu vào quyết định
3.1. Chấm điểm tín dụng — credit analysis
Tỷ số là nguyên liệu cốt lõi để xếp hạng khả năng trả nợ của một hãng.
- ⚙️ Cơ chế: các tỷ số khả năng trả nợ và bao phủ (đòn bẩy, khả năng trả lãi, nợ trên EBITDA — xem 02_ty-so-4-nhom.md) gộp lại thành một bức tranh "hãng gánh nổi nợ tới đâu". Tổ chức xếp hạng và ngân hàng nhồi các tỷ số này vào mô hình để ra hạng tín nhiệm hoặc quyết định cho vay.
- 💡 Ý nghĩa: hạng tín nhiệm quyết định lãi suất hãng phải trả khi vay — tỷ số xấu đẩy chi phí vốn lên, vòng lặp lại làm tỷ số xấu thêm.
3.2. Lọc cổ phiếu — equity screening
Tỷ số là bộ lọc để sàng một rổ lớn cổ phiếu xuống vài mã đáng đào sâu.
- ⚙️ Cơ chế: đặt ngưỡng trên các tỷ số (ví dụ ROE trên một mức, đòn bẩy dưới một mức, biên lợi nhuận trên trung bình ngành) rồi để máy lọc ra các mã thỏa hết điều kiện.
- 🔍 Cách nhận diện: đề nói "sàng lọc cổ phiếu theo tiêu chí cơ bản" → đây là dùng tỷ số làm bộ lọc, không phải định giá từng mã.
- 💡 Ý nghĩa: lọc tỷ số biến cả nghìn mã thành một danh sách ngắn — đúng vai trò factor cơ bản: mỗi tỷ số là một chiều để xếp hạng và chọn lọc.
4. Điểm mù của phân tích tỷ số
Tỷ số mạnh ở chỗ gợi câu hỏi cần đào, nhưng có các giới hạn khiến không được tin mù (đã nêu ở 01_cong-cu-ky-thuat.md, gom lại đây vì chúng định khung cho mọi dự báo):
Một con lẻ vô nghĩa — tỷ số chỉ có ý nghĩa khi so với hãng khác hoặc với chính lịch sử hãng đó.
Khác chuẩn kế toán làm lệch — so hãng dùng chuẩn kế toán khác nhau phải điều chỉnh số trước, nếu không kết luận sai.
Hãng đa ngành khó tìm chuẩn so — không có bộ tỷ số ngành nào khớp cho hãng hoạt động nhiều ngành.
Phải đọc theo cụm — mọi tỷ số đọc cùng nhau, một con không đủ kết luận.
Khó định mốc so chuẩn — xác định giá trị mục tiêu hay khoảng chấp nhận được đòi hỏi phán đoán, không có con đúng tuyệt đối.
⚠️ Bẫy: mọi dự báo dựng trên tỷ số kế thừa hết các điểm mù này. Một báo cáo dự phóng đẹp vẫn vô giá trị nếu tỷ số lịch sử đầu vào đã bị méo bởi chuẩn kế toán hoặc một năm bất thường.
5. Liên hệ bức tranh gốc
- Tỷ số là cầu nối quá khứ sang tương lai — báo cáo dự phóng lấy tỷ lệ lịch sử nhân với doanh thu dự báo; độ nhạy, kịch bản, mô phỏng biến một con điểm thành một dải khả năng.
- Tỷ số là đầu vào quyết định thật — chấm điểm tín dụng và lọc cổ phiếu đều nhồi tỷ số vào mô hình; đây là chỗ phân tích báo cáo tài chính nối thẳng sang hành động đầu tư và cho vay.
- Vì sao quan trọng cho định giá: dự báo và lọc bằng tỷ số chính là cách xây mô hình factor cơ bản — mỗi tỷ số một chiều tín hiệu, ngưỡng lọc và dự phóng là cơ chế biến tín hiệu thành danh mục. Nhưng phải nhớ điểm mù: tỷ số gợi câu hỏi, không tự chốt câu trả lời.
✅ Tự kiểm nhanh
- Dựng báo cáo dự phóng bắt đầu từ con số nào? → Từ ước doanh thu kỳ tới, rồi suy các dòng còn lại qua tỷ lệ lịch sử (common-size). (mục 1.1)
- Ba cách quét dải kết quả là gì, khác nhau ra sao? → Độ nhạy (soi một biến), kịch bản (soi vài bộ giả định trọn gói), mô phỏng (máy quay số ngẫu nhiên ra cả phân phối). (mục 2)
- Tỷ số nhóm nào là nguyên liệu chính cho chấm điểm tín dụng? → Nhóm khả năng trả nợ và bao phủ (đòn bẩy, khả năng trả lãi, nợ trên EBITDA). (mục 3.1)
- Lọc cổ phiếu bằng tỷ số làm gì? → Đặt ngưỡng trên các tỷ số để sàng rổ lớn cổ phiếu xuống danh sách ngắn đáng đào sâu. (mục 3.2)
- Một báo cáo dự phóng đẹp có đáng tin không nếu tỷ số đầu vào bị méo? → Không — dự báo kế thừa mọi điểm mù của tỷ số lịch sử; số đầu vào méo thì kết quả vô giá trị. (mục 4)