Appearance
Bốn nhóm tỷ số — four ratio categories 📊
Một hãng có thể khỏe ở mặt này mà yếu ở mặt kia: lãi đậm nhưng kẹt tiền mặt, hoặc trả nợ thừa sức nhưng dùng tài sản lười biếng. Một con tỷ số đo được một mặt, không đo được cả người.
Vậy chia sức khỏe hãng thành mấy mặt là đủ, và mỗi mặt dùng tỷ số nào?
File này dựng bốn nhóm tỷ số — mỗi nhóm soi một mặt:
- Hoạt động — activity — hãng dùng tài sản (tồn kho, phải thu, tài sản cố định) hiệu quả tới đâu.
- Thanh khoản — liquidity — hãng trả nổi nợ ngắn hạn sắp tới hạn không.
- Khả năng trả nợ — solvency — hãng gánh nổi nợ dài hạn và lãi vay không.
- Sinh lời — profitability — hãng đẻ ra lợi nhuận trên doanh thu, tài sản, vốn chủ tốt tới đâu.
Bốn nhóm không loại trừ nhau: vòng quay khoản phải trả vừa là tỷ số hoạt động vừa hé lộ thanh khoản. Mỗi tỷ số dưới đây đi kèm công thức, ý nghĩa nôm na, và bẫy khi đọc.
Ký hiệu trong file
Format VIẾT TẮT — English — nghĩa. Bản gom toàn cụm xem concept.md.
- COGS — cost of goods sold — giá vốn hàng bán.
- EBIT — earnings before interest and taxes — lợi nhuận trước lãi vay và thuế.
- EBITDA — earnings before interest, taxes, D&A — lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao.
- EBT — earnings before taxes — lợi nhuận trước thuế.
- NI — net income — lợi nhuận ròng.
- RT, DSO — receivables turnover, days of sales outstanding — vòng quay phải thu, số ngày thu tiền.
- IT, DOH — inventory turnover, days of inventory on hand — vòng quay tồn kho, số ngày tồn kho.
- PT, DPO — payables turnover, number of days of payables — vòng quay phải trả, số ngày trả tiền.
- TAT, FAT, WCT — total / fixed asset / working capital turnover — vòng quay tổng tài sản / tài sản cố định / vốn lưu động.
- CR, QR — current ratio, quick ratio — hệ số thanh toán hiện hành, nhanh.
- CCC — cash conversion cycle — chu kỳ chuyển hóa tiền mặt.
- D/E, D/A, FL — debt-to-equity, debt-to-assets, financial leverage — nợ trên vốn chủ, nợ trên tài sản, đòn bẩy.
- IC, FCC — interest coverage, fixed charge coverage — khả năng trả lãi, khả năng trả khoản cố định.
- GPM, OPM, NPM — gross / operating / net profit margin — biên lợi nhuận gộp / hoạt động / ròng.
- ROA, ROE, ROIC — return on assets / equity / invested capital — lợi nhuận trên tài sản / vốn chủ / vốn đầu tư.
1. Bản đồ bốn nhóm tỷ số
Trước khi đi vào từng công thức, đặt bản đồ: mỗi nhóm trả lời một câu hỏi, dùng dữ liệu từ báo cáo nào, và đo cái gì.
| Nhóm | Câu hỏi nó trả lời | Lấy số từ đâu |
|---|---|---|
| Hoạt động | Dùng tài sản hiệu quả không | Cả hai báo cáo |
| Thanh khoản | Trả nổi nợ ngắn hạn không | Bảng cân đối |
| Khả năng trả nợ | Gánh nổi nợ dài hạn không | Cả hai báo cáo |
| Sinh lời | Đẻ ra lợi nhuận tốt không | Chủ yếu báo cáo kết quả |
- ⚠️ Bẫy chung — số bình quân cho mẫu số bảng cân đối: khi tử số là dòng cả kỳ (doanh thu, COGS — cộng dồn cả năm) còn mẫu số là dòng bảng cân đối (phải thu, tồn kho, tài sản — chụp một thời điểm), phải lấy bình quân đầu kỳ và cuối kỳ cho mẫu số:
Lý do: doanh thu kiếm được rải suốt năm, nên phải so với mức tài sản trung bình trong năm, không phải mức chụp đúng ngày cuối năm. Tỷ số nào tử và mẫu đều từ bảng cân đối (như hệ số thanh toán hiện hành) thì dùng số cuối kỳ, không cần bình quân.
2. Nhóm hoạt động — activity ratios
Đo hãng quay vòng tài sản nhanh hay chậm: bán hàng, thu tiền, trả tiền diễn ra mấy lần một năm.
2.1. Vòng quay và số ngày khoản phải thu
- Biến (trái sang phải):
- RT — receivables turnover — vòng quay khoản phải thu: một năm thu hồi tiền bán chịu bao nhiêu lần.
- khoản phải thu bình quân — trung bình đầu và cuối kỳ của tiền khách còn nợ.
- DSO — days of sales outstanding — số ngày bình quân khách trả tiền;
là số ngày một năm.
Công thức này nói gì: RT cao nghĩa là thu tiền nhanh, vốn không bị chôn trong khoản phải thu. DSO là cùng thông tin nói theo ngày: DSO 30 nghĩa là trung bình 30 ngày sau khi bán mới thu được tiền.
- ⚠️ Bẫy: RT cao chưa chắc tốt — có thể do điều khoản tín dụng quá ngặt (bắt trả sớm, phạt nặng) khiến mất khách. Phải đọc kèm tăng trưởng doanh thu so với ngành: RT cao mà doanh thu tăng tốt mới là quản lý tín dụng giỏi.
2.2. Vòng quay và số ngày hàng tồn kho
- Biến (trái sang phải):
- IT — inventory turnover — vòng quay hàng tồn kho: một năm bán hết và thay kho bao nhiêu lần.
- COGS — giá vốn hàng bán; dùng COGS chứ KHÔNG dùng doanh thu (vì kho ghi theo giá vốn, không theo giá bán).
- DOH — days of inventory on hand — số ngày hàng nằm trong kho.
Công thức này nói gì: IT cao nghĩa là hàng luân chuyển nhanh, ít vốn chôn trong kho. DOH là cùng thông tin theo ngày: DOH 50 nghĩa là hàng nằm kho trung bình 50 ngày trước khi bán.
- ⚠️ Bẫy: tử số là COGS, không phải doanh thu — đây là lỗi hay mắc nhất. Và IT cao chưa chắc tốt: có thể do kho mỏng quá, thiếu hàng nên mất doanh thu khi khách đặt mà giao không kịp. IT thấp so với ngành có thể là hàng ế, lỗi mốt.
2.3. Vòng quay và số ngày khoản phải trả
- Biến (trái sang phải):
- PT — payables turnover — vòng quay khoản phải trả: một năm trả hết nợ nhà cung cấp bao nhiêu lần.
- khoản phải trả bình quân — trung bình đầu và cuối kỳ của tiền hãng còn nợ nhà cung cấp.
- DPO — number of days of payables — số ngày bình quân hãng trả tiền nhà cung cấp.
Công thức này nói gì: đo hãng dùng tín dụng nhà cung cấp tới đâu. PT thấp (DPO dài) nghĩa là hãng trả chậm — có thể đang tận dụng điều khoản trả chậm, hoặc đang kẹt tiền. PT cao (DPO ngắn) có thể do trả sớm để hưởng chiết khấu.
- ⚠️ Bẫy: nhiều nhà phân tích thay COGS bằng purchases (hàng mua trong kỳ) ở tử số. Purchases không phải dòng trên báo cáo, tính bằng phương trình kho:
2.4. Vòng quay tài sản
- Biến (trái sang phải):
- TAT — total asset turnover — vòng quay tổng tài sản: mỗi đồng tài sản đẻ ra bao nhiêu đồng doanh thu.
- FAT — fixed asset turnover — vòng quay tài sản cố định; "ròng" nghĩa là đã trừ khấu hao lũy kế.
- WCT — working capital turnover — vòng quay vốn lưu động; vốn lưu động = tài sản ngắn hạn trừ nợ ngắn hạn.
Công thức này nói gì: đo hãng vắt doanh thu ra từ tài sản giỏi tới đâu. TAT thấp nghĩa là vốn chôn nhiều trong tài sản mà ra ít doanh thu; TAT quá cao có thể là tài sản quá mỏng so với doanh thu, hoặc tài sản đã cũ.
- ⚠️ Bẫy: FAT thấp ở hãng vừa mua sắm tài sản mới là bình thường (tài sản mới chưa khấu hao nhiều nên mẫu số lớn), không hẳn là dùng kém. WCT có thể rất lớn và nhảy loạn nếu vốn lưu động gần bằng 0 — lúc đó WCT ít cho biết hiệu quả thật.
3. Nhóm thanh khoản — liquidity ratios
Đo hãng trả nổi nợ ngắn hạn sắp tới hạn không. Ba tỷ số đầu khác nhau ở chỗ tử số khắt khe dần — bỏ bớt tài sản kém thanh khoản.
3.1. Ba hệ số thanh toán
- Biến (từ rộng đến hẹp):
- hệ số hiện hành — current ratio — gồm toàn bộ tài sản ngắn hạn (cả hàng tồn kho).
- hệ số nhanh — quick ratio — bỏ hàng tồn kho (thứ khó bán nhanh) ra khỏi tử số.
- hệ số tiền mặt — cash ratio — chỉ giữ tiền và chứng khoán thanh khoản; bỏ luôn cả phải thu.
- chứng khoán thanh khoản — marketable securities — công cụ nợ ngắn hạn, dễ bán, chất lượng tốt.
Công thức này nói gì: ba tỷ số chỉ khác nhau ở chỗ giả định tài sản nào sẽ dùng để trả nợ. Càng đi xuống càng khắt khe: hệ số hiện hành tin cả kho bán được, hệ số tiền mặt chỉ tin tiền sẵn có. Hệ số hiện hành dưới 1 nghĩa là vốn lưu động âm — nhiều khả năng đang khủng hoảng thanh khoản.
3.2. Khoảng phòng thủ và chu kỳ tiền mặt
- Biến (trái sang phải):
- khoảng phòng thủ — defensive interval ratio — số ngày hãng cầm cự được bằng tài sản thanh khoản nếu không có tiền vào thêm.
- chi tiêu bình quân ngày — chi phí tiền mặt mỗi ngày (giá vốn, chi phí bán hàng, nghiên cứu phát triển); khoản không bằng tiền như khấu hao phải cộng lại.
- CCC — cash conversion cycle — chu kỳ chuyển hóa tiền mặt: số ngày từ lúc chi tiền mua hàng tới lúc thu tiền bán hàng.
Công thức này nói gì: CCC ghép ba con số ngày ở nhóm hoạt động: thời gian tiền nằm trong hàng tồn (DOH) cộng thời gian chờ khách trả (DSO) trừ thời gian hãng được nợ nhà cung cấp (DPO). CCC nhỏ là tốt — tiền quay về nhanh.
- ⚠️ Bẫy: CCC quá cao nghĩa là vốn bị chôn lâu trong quá trình bán hàng. Ngược lại, vài hãng (siêu thị, bán lẻ thu tiền ngay nhưng được nợ nhà cung cấp lâu) có CCC âm — thu tiền khách trước khi trả nhà cung cấp, nên có thể duy trì hệ số hiện hành dưới 1 mà vẫn ổn.
4. Nhóm khả năng trả nợ — solvency ratios
Đo đòn bẩy tài chính và khả năng gánh nợ dài hạn. Chia hai loại: tỷ số nợ (dựa trên bảng cân đối) và tỷ số bao phủ (dựa trên báo cáo kết quả).
4.1. Các tỷ số nợ
- Biến (trái sang phải):
- D/E — debt-to-equity — nợ trên vốn chủ.
- D/Cap — debt-to-capital — nợ trên tổng vốn (mẫu số gồm cả nợ và vốn chủ).
- D/A — debt-to-assets — nợ trên tổng tài sản.
- FL — financial leverage — đòn bẩy tài chính; còn gọi hệ số nhân vốn chủ (equity multiplier).
- tổng nợ — total debt — ở kỳ thi định nghĩa là nợ chịu lãi ngắn và dài hạn (loại trừ thuê tài chính theo chương trình Level I).
Công thức này nói gì: ba tỷ số đầu đều đo "hãng dựa vào nợ nhiều hay ít", chỉ khác mẫu số. FL gần 1 nghĩa là tài sản gần như toàn bộ tài trợ bằng vốn chủ; FL lớn hơn 1 và càng lớn thì càng dùng nhiều nợ — rủi ro tăng cho cả chủ nợ lẫn cổ đông.
- ⚠️ Bẫy: định nghĩa "tổng nợ" rất khác nhau giữa các nhà phân tích — có người gộp nợ thương mại không chịu lãi, có người trừ tiền mặt ra (nợ ròng). Chương trình Level I loại trừ thuê khỏi tổng nợ dù thuê có lãi — khiến đòn bẩy của ngành thuê nhiều (hàng không) trông thấp giả tạo.
4.2. Các tỷ số bao phủ
- Biến (trái sang phải):
- IC — interest coverage — khả năng trả lãi: lợi nhuận hoạt động đủ trả lãi vay bao nhiêu lần.
- debt-to-EBITDA — bao nhiêu năm dòng tiền hoạt động xấp xỉ thì trả hết nợ.
- FCC — fixed charge coverage — khả năng trả các khoản cố định, cộng tiền thuê vào cả tử và mẫu.
Công thức này nói gì: IC cao nghĩa là lợi nhuận thừa sức trả lãi — IC thấp là dấu hiệu khó trả nợ. FCC khắt khe hơn IC vì tính cả tiền thuê như một khoản cố định bắt buộc; với hãng thuê nhiều (hàng không) thì FCC là thước đo thật hơn IC.
- ⚠️ Bẫy: IC thấp = nguy hiểm (ngược chiều với tỷ số nợ, nơi cao mới là nguy hiểm). Phải xét độ ổn định dòng tiền: hãng dòng tiền đều mới gánh được nợ nhiều.
5. Nhóm sinh lời — profitability ratios
Đo hãng đẻ ra lợi nhuận so với doanh thu, tài sản, vốn chủ. Hai phân nhóm: biên lợi nhuận (so với doanh thu) và lợi nhuận trên vốn (so với tài sản hay vốn chủ).
5.1. Các biên lợi nhuận — đi từ trên xuống dưới báo cáo kết quả
- Biến (theo thứ tự từ trên xuống báo cáo kết quả):
- GPM — gross profit margin — biên gộp: doanh thu trừ COGS, rồi chia doanh thu.
- OPM — operating profit margin — biên hoạt động: lợi nhuận hoạt động (xấp xỉ EBIT) chia doanh thu.
- PTM — pretax margin — biên trước thuế: EBT chia doanh thu.
- NPM — net profit margin — biên ròng: NI chia doanh thu.
Công thức này nói gì: bốn biên này là bốn lát cắt cùng một dòng chảy lợi nhuận, mỗi lát đã trừ thêm một loại chi phí. GPM mới trừ giá vốn; OPM trừ thêm chi phí bán hàng và quản lý; PTM trừ thêm lãi vay; NPM trừ nốt thuế. So bốn biên qua thời gian thấy chi phí bị nuốt ở khâu nào.
- ⚠️ Bẫy: NPM nên tính từ lợi nhuận của hoạt động tiếp tục — loại bỏ khoản một lần (như hoạt động ngừng) vì chúng không lặp lại ở tương lai.
5.2. Lợi nhuận trên vốn
- Biến (trái sang phải):
- ROA — return on assets — lợi nhuận trên tài sản. Bản điều chỉnh cộng lãi vay sau thuế vào tử số để công bằng: tài sản tài trợ bằng cả nợ lẫn vốn chủ, nên tử số nên gồm cả phần trả cho chủ nợ.
- lãi vay × (1 − thuế suất) — lãi vay sau thuế; cộng lại vì lãi vay đã bị trừ khỏi NI nhưng nó là tiền trả cho người góp vốn (chủ nợ).
- ROIC — return on invested capital — lợi nhuận trên vốn dài hạn (nợ dài hạn cộng vốn chủ, loại vốn lưu động).
- ROE — return on equity — lợi nhuận trên toàn bộ vốn chủ (gồm cả ưu đãi).
- return on common equity — lợi nhuận trên vốn chủ thường: trừ cổ tức ưu đãi khỏi tử số vì phần này không thuộc cổ đông thường.
Công thức này nói gì: nhóm này đo mỗi đồng vốn bỏ vào đẻ ra bao nhiêu đồng lãi. ROE là con quan trọng nhất với cổ đông — nhưng ROE cao chưa chắc tốt, phải tách DuPont để biết nó đến từ biên lợi nhuận, vòng quay tài sản, hay chỉ là vay nợ nhiều (xem 04_dupont.md).
- ⚠️ Bẫy: ROA thường (chưa điều chỉnh) hơi lệch — tử số (NI) đã trừ lãi vay nhưng mẫu số (tài sản) lại gồm cả phần tài trợ bằng nợ. Bản điều chỉnh cộng lãi vay sau thuế lại để khớp tử với mẫu.
6. Liên hệ bức tranh gốc
- Bốn nhóm = bốn mặt sức khỏe — hoạt động (dùng tài sản), thanh khoản (trả nợ ngắn hạn), khả năng trả nợ (gánh nợ dài hạn), sinh lời (đẻ lãi). Đọc đủ bốn mới ra bức tranh toàn diện.
- Cao chưa chắc tốt — vòng quay tồn kho cao có thể là thiếu hàng; vòng quay phải thu cao có thể là tín dụng quá ngặt; ROE cao có thể chỉ là vay nhiều. Mọi tỷ số phải đọc kèm bối cảnh và các tỷ số liên quan.
- Vì sao quan trọng cho định giá: mỗi tỷ số là một factor đọc sức khỏe hãng; biên lợi nhuận, vòng quay tài sản, đòn bẩy là nguyên liệu trực tiếp cho phân tích quality và profitability khi định giá cổ phiếu.
✅ Tự kiểm nhanh
- Vòng quay hàng tồn kho lấy tử số là gì? → COGS (giá vốn), KHÔNG phải doanh thu — vì kho ghi theo giá vốn. (mục 2.2)
- Khi nào mẫu số dùng số bình quân đầu-cuối kỳ? → Khi tử là dòng cả kỳ (doanh thu, COGS) còn mẫu là dòng bảng cân đối (phải thu, tồn kho, tài sản). (mục 1)
- Ba hệ số thanh toán khác nhau ở đâu? → Tử số khắt khe dần: hiện hành (cả tồn kho) → nhanh (bỏ tồn kho) → tiền mặt (chỉ tiền và chứng khoán thanh khoản). (mục 3.1)
- CCC bằng gì cộng trừ gì? → DSO + DOH − DPO; nhỏ là tốt, tiền quay về nhanh. (mục 3.2)
- IC thấp là tốt hay xấu, ngược chiều với tỷ số nợ không? → IC thấp là xấu (khó trả lãi) — ngược chiều với tỷ số nợ, nơi cao mới nguy hiểm. (mục 4.2)
- ROE cao có kết luận hãng khỏe được ngay không? → Không — phải tách DuPont xem đến từ biên lợi nhuận, vòng quay, hay chỉ vay nợ nhiều. (mục 5.2)