Skip to content

Bài tập — cụm Financial Analysis Techniques

Đề và lời giải lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 37 (Module Quiz 37.1-37.5 và các ví dụ trong text). Bài có số gốc trong text nguồn ghi nhãn Schweser answer key ở bullet Nguồn đầu bài. Bài tự dựng để luyện thêm ghi nhãn ví dụ tự dựng. Đây cũng là mầm test cho vòng 2 — mỗi đáp án thành một assert.

Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu. Mọi bài có số đều kèm bước kiểm số học.


1. Tỷ số hoạt động và số ngày

Bài 1.1 — Số ngày trả tiền nhà cung cấp

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: RGB mua hàng trong năm 100,000, khoản phải trả bình quân 12,000. Kỳ trả tiền (payables payment period) gần nhất với bao nhiêu?
  • Cách làm:
    • Vòng quay phải trả: PT=purchases/phải trả bình quân=100,000/12,000=8,33 lần.
    • Kỳ trả tiền: 365/8,33=43,8 ngày.
  • Đáp án: khoảng 44 ngày (đáp án B).

Bài 1.2 — Vòng quay tồn kho và vòng quay tổng tài sản

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: RGB có lợi nhuận gộp 45,000 trên doanh thu 150,000, tổng tài sản bình quân 75,000, hàng tồn kho bình quân 15,000. Vòng quay tồn kho và vòng quay tổng tài sản gần nhất với bao nhiêu?
  • Cách làm:
    • COGS = doanh thu trừ lợi nhuận gộp = 150,00045,000=105,000.
    • Vòng quay tồn kho: IT=COGS/tồn kho bình quân=105,000/15,000=7,0 lần. Nhớ tử số là COGS, KHÔNG phải doanh thu.
    • Vòng quay tổng tài sản: TAT=doanh thu/tài sản bình quân=150,000/75,000=2,0 lần.
  • Đáp án: vòng quay tồn kho 7,00 lần; vòng quay tổng tài sản 2,00 lần (đáp án B).

Bài 1.3 — Vòng quay phải thu và kỳ thu tiền

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: RGB có doanh thu năm 100,000, khoản phải trả bình quân 30,000, khoản phải thu bình quân 25,000. Vòng quay phải thu và kỳ thu tiền bình quân gần nhất với bao nhiêu?
  • Cách làm:
    • Vòng quay phải thu: RT=doanh thu/phải thu bình quân=100,000/25,000=4,0 lần. Con phải trả 30,000 là số gây nhiễu, không dùng.
    • Kỳ thu tiền: 365/4,0=91,25 ngày.
  • Đáp án: vòng quay phải thu 4,0 lần; kỳ thu tiền 91 ngày (đáp án C).

Bài 1.4 — Chu kỳ chuyển hóa tiền mặt

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: RGB có vòng quay phải thu 10 lần, vòng quay tồn kho 5 lần, vòng quay phải trả 9 lần. Chu kỳ chuyển hóa tiền mặt (CCC) gần nhất với bao nhiêu?
  • Cách làm:
    • Đổi mỗi vòng quay sang số ngày rồi ghép theo CCC=DSO+DOHDPO.
    • DSO = 365/10=36,5 ngày; DOH = 365/5=73 ngày; DPO = 365/9=40,6 ngày.
    • CCC = 36,5+7340,6=68,969 ngày.
  • Đáp án: khoảng 69 ngày (đáp án A).

2. Tỷ số khả năng trả nợ

Bài 2.1 — Hệ số khả năng trả lãi

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: báo cáo kết quả của RGB cho doanh thu 1,000, giá vốn 400, chi phí hoạt động trước lãi vay 300, chi phí lãi vay 100. Hệ số khả năng trả lãi (interest coverage) gần nhất với bao nhiêu?
  • Cách làm:
    • EBIT = doanh thu trừ COGS trừ chi phí hoạt động = 1,000400300=300.
    • IC=EBIT/chi phí lãi vay=300/100=3 lần.
  • Đáp án: 3 lần (đáp án B). Nghĩa là lợi nhuận hoạt động đủ trả lãi vay 3 lần — đệm an toàn.

Bài 2.2 — Tỷ số đo khả năng trả nợ dài hạn

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: nhà phân tích quan tâm khả năng trả nợ dài hạn của một hãng thì xem tỷ số nào nhất — lợi nhuận trên tổng vốn, khoảng phòng thủ, hay khả năng trả các khoản cố định?
  • Cách làm: khả năng trả các khoản cố định (fixed charge coverage) là tỷ số khả năng trả nợ. Lợi nhuận trên tổng vốn là tỷ số sinh lời; khoảng phòng thủ là tỷ số thanh khoản.
  • Đáp án: hệ số khả năng trả các khoản cố định (fixed charge coverage).

3. Hướng đổi của tỷ số khi có giao dịch

Bài 3.1 — Trả bớt phải trả bằng tiền mặt

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: hệ số thanh toán hiện hành của một hãng là 1,9. Nếu trả bớt một phần khoản phải trả bằng tiền mặt thì điều gì xảy ra?
  • Cách làm: hệ số hiện hành = tài sản ngắn hạn chia nợ ngắn hạn = 1,9 (lớn hơn 1). Tiền (tử số) và phải trả (mẫu số) cùng giảm một lượng bằng nhau. Khi tỷ số đang trên 1, giảm cùng một lượng tuyệt đối thì mẫu số giảm phần trăm nhiều hơn tử số → tỷ số tăng.
  • Đáp án: mẫu số giảm phần trăm nhiều hơn tử số → hệ số hiện hành tăng (đáp án B).
    • Kiểm số: giả sử tài sản ngắn hạn 190, nợ ngắn hạn 100 (tỷ số 1,9). Trả 50: (19050)/(10050)=140/50=2,8>1,9. Đúng là tăng.

Bài 3.2 — Mua tồn kho bằng tiền

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: hệ số thanh toán nhanh của một hãng là 1,2. Nếu mua hàng tồn kho bằng tiền thì điều gì xảy ra?
  • Cách làm: hệ số nhanh = (tiền + chứng khoán thanh khoản + phải thu) chia nợ ngắn hạn — KHÔNG gồm tồn kho. Mua tồn kho bằng tiền: tử số giảm (tiền ra), mẫu số không đổi (chưa nợ ai). Tỷ số giảm.
  • Đáp án: tử số giảm, mẫu số không đổi → hệ số nhanh giảm (đáp án A).

Bài 3.3 — Giao dịch nâng hệ số hiện hành khi tỷ số trên 1

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: các yếu tố khác không đổi, giao dịch nào làm tăng hệ số hiện hành nếu nó đang trên 1 — thu phải thu nhập tiền, mua tài sản cố định bằng tiền, hay trả phải trả bằng tiền?
  • Cách làm:
    • Thu phải thu nhập tiền: đổi một tài sản ngắn hạn lấy một tài sản ngắn hạn khác → tử số không đổi → tỷ số không đổi.
    • Mua tài sản cố định bằng tiền: tiền (ngắn hạn) ra, tài sản cố định (dài hạn) vào → tử số giảm → tỷ số giảm.
    • Trả phải trả bằng tiền: tử và mẫu cùng giảm một lượng; khi tỷ số trên 1, mẫu giảm phần trăm nhiều hơn → tỷ số tăng.
  • Đáp án: trả phải trả bằng tiền (đáp án C).

4. Common-size và giới hạn tỷ số

Bài 4.1 — Chuẩn hóa COGS để xem xu hướng

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: để xem xu hướng giá vốn hàng bán (COGS) của một hãng, nhà phân tích nên chuẩn hóa COGS bằng cách chia cho gì — tài sản, doanh thu, hay lợi nhuận ròng?
  • Cách làm: common-size dọc báo cáo kết quả chia mọi dòng cho doanh thu. COGS trên doanh thu cho thấy mỗi đồng doanh thu tốn bao nhiêu giá vốn, so được qua các năm.
  • Đáp án: chia cho doanh thu (đáp án B).

Bài 4.2 — Điều không phải giới hạn của phân tích tỷ số

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: điều nào ít có khả năng là một giới hạn của phân tích tỷ số — dữ liệu hãng so sánh khó kiếm, khó định mốc so chuẩn, hay chuẩn kế toán khác nhau buộc điều chỉnh số?
  • Cách làm: dữ liệu hãng và ngành thực ra có sẵn rộng rãi từ nhiều nguồn → không phải giới hạn. Hai điều còn lại đúng là giới hạn của phân tích tỷ số.
  • Đáp án: dữ liệu hãng so sánh khó kiếm (đáp án A) — đây KHÔNG phải giới hạn thật.

5. Phân rã DuPont

Bài 5.1 — Phân rã ROE năm nay của Sedgwick

  • Nguồn: ví dụ tự dựng (số gốc từ ví dụ Sedgwick trong text).
  • Đề: dùng số Sedgwick ở 02_ty-so-4-nhom.md: NI 200, doanh thu 4,000, tài sản đầu/cuối kỳ 1,940/2,060, vốn chủ đầu/cuối kỳ 880/1,020. Phân rã ROE năm nay theo DuPont ba nhân tố và kiểm bằng cách tính thẳng.
  • Cách làm:
    • Tài sản bình quân = (1,940+2,060)/2=2,000; vốn chủ bình quân = (880+1,020)/2=950.
    • NPM = 200/4,000=5,0%.
    • TAT = 4,000/2,000=2,0 lần.
    • FL = 2,000/950=2,105 lần.
    • ROE (ba nhân tố) = 5,0%×2,0×2,105=21,05%.
    • Kiểm thẳng: ROE = 200/950=21,05%. Khớp.
  • Đáp án: ROE khoảng 21,1%; nguồn = biên ròng 5,0% nhân vòng quay 2,0 nhân đòn bẩy 2,1. Đòn bẩy lớn (2,1) góp phần đáng kể vào ROE.

Bài 5.2 — Bóc ROE ổn định của Staret bằng DuPont ba nhân tố

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: Staret giữ ROE quanh 18% suốt ba năm (triệu USD): NI 21,5/22,3/21,9; doanh thu 305/350/410; vốn chủ bình quân 119/124/126; tài sản bình quân 230/290/350 (năm 20X3/20X4/20X5). Phân rã DuPont và nhận xét xu hướng.
  • Cách làm:
    • ROE thẳng: 21,5/119=18,1%; 22,3/124=18,0%; 21,9/126=17,4%.
    • NPM: 21,5/305=7,0%; 22,3/350=6,4%; 21,9/410=5,3%.
    • TAT: 305/230=1,33; 350/290=1,21; 410/350=1,17.
    • FL: 230/119=1,93; 290/124=2,34; 350/126=2,78.
    • Kiểm năm 20X5: 5,3%×1,17×2,78=17,2%17,4% (lệch nhỏ do làm tròn). Khớp.
  • Đáp án: ROE chỉ tụt nhẹ, NHƯNG cả biên ròng (7,0% xuống 5,3%) lẫn vòng quay (1,33 xuống 1,17) đều xấu đi; ROE giữ được chỉ nhờ đòn bẩy tăng mạnh (1,93 lên 2,78). Đây là ROE "khỏe nhờ vay nợ" — đáng lo, vì hãng ngày càng rủi ro hơn để che việc kinh doanh lõi yếu đi.

Bài 5.3 — So hai hãng bằng DuPont năm nhân tố

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: hai hãng cùng ngành (triệu USD). Hãng A: doanh thu 500, EBIT 35, lãi vay 5, EBT 30, thuế 10, NI 20, tài sản bình quân 250, vốn chủ bình quân 150. Hãng B: doanh thu 900, EBIT 100, lãi vay 0, EBT 100, thuế 40, NI 60, tài sản bình quân 300, vốn chủ bình quân 250. Dùng DuPont năm nhân tố giải thích vì sao ROE khác nhau.
  • Cách làm:
    • ROE thẳng: A = 20/150=13,3%; B = 60/250=24,0%.
    • Gánh nặng thuế (NI/EBT): A = 20/30=66,7%; B = 60/100=60,0%.
    • Gánh nặng lãi vay (EBT/EBIT): A = 30/35=85,7%; B = 100/100=100% (không vay nên không bị lãi cắn).
    • Biên EBIT (EBIT/doanh thu): A = 35/500=7,0%; B = 100/900=11,1%.
    • Vòng quay tài sản (doanh thu/tài sản): A = 500/250=2,0; B = 900/300=3,0.
    • Đòn bẩy (tài sản/vốn chủ): A = 250/150=1,67; B = 300/250=1,20.
    • Kiểm A: 0,667×0,857×0,070×2,0×1,67=13,4%13,3%. Khớp.
    • Kiểm B: 0,60×1,0×0,111×3,0×1,20=24,0%. Khớp.
  • Đáp án: B có ROE cao gần gấp đôi A — và đạt được dù đòn bẩy THẤP hơn (1,20 so với 1,67). Nguồn của B là kinh doanh lõi mạnh hơn: biên EBIT dày hơn (11,1% so với 7,0%) và dùng tài sản giỏi hơn (vòng quay 3,0 so với 2,0). Đây là ROE "khỏe thật", ngược với kiểu khỏe nhờ vay ở bài 5.2.

Bài 5.4 — Dạng công thức DuPont sai

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: công thức nào ít chính xác nhất khi biểu diễn ROE — biên-ròng nhân vòng-quay-vốn-chủ; biên-ròng nhân vòng-quay-tài-sản nhân tài-sản-trên-vốn-chủ; hay ROA nhân gánh-nặng-lãi-vay nhân tỷ-lệ-giữ-lại-sau-thuế?
  • Cách làm: hai công thức đầu là các dạng DuPont đúng. Công thức ROA nhân gánh-nặng-lãi-vay nhân tỷ-lệ-giữ-lại-sau-thuế KHÔNG phải một dạng DuPont chuẩn — ghép nhầm các thành phần, không rút gọn về ROE.
  • Đáp án: ROA nhân gánh-nặng-lãi-vay nhân tỷ-lệ-giữ-lại-sau-thuế (đáp án C) — đây là dạng sai.

6. Hệ số biến thiên và dự báo

Bài 6.1 — Phát biểu sai về hệ số biến thiên

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: phát biểu nào về hệ số biến thiên (CV) ít chính xác nhất — CV của một thước đo báo cáo kết quả thể hiện độ dao động trên mỗi đơn vị tiền; CV tính bằng cách chia giá trị trung bình cho độ lệch chuẩn; hay CV là thước đo độ dao động đã chuẩn theo quy mô?
  • Cách làm: CV = độ lệch chuẩn chia giá trị trung bình, KHÔNG phải trung bình chia độ lệch chuẩn (đảo ngược). Hai phát biểu còn lại đúng.
  • Đáp án: "CV tính bằng cách chia giá trị trung bình cho độ lệch chuẩn" (đáp án B) — sai, vì thứ tự bị đảo.

Bài 6.2 — Việc không nên làm khi dự báo lợi nhuận

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: nhà phân tích cần mô hình hóa và dự báo lợi nhuận ba năm tới ít có khả năng làm việc nào — giả định các tỷ số then chốt không đổi; dùng common-size để ước chi phí theo phần trăm lợi nhuận ròng; hay xét độ dao động kết quả bằng phân tích độ nhạy hoặc kịch bản?
  • Cách làm: mô hình dự báo lợi nhuận ước chi phí theo phần trăm DOANH THU, không phải phần trăm lợi nhuận ròng (lợi nhuận ròng là kết quả cuối, không phải gốc để chia). Hai việc còn lại đều hợp lý.
  • Đáp án: dùng common-size để ước chi phí theo phần trăm lợi nhuận ròng (đáp án B) — đây là việc KHÔNG nên làm.