Appearance
🏦 Financial system — chức năng và quản lý hệ thống tài chính
Motivation:
- Một nền kinh tế có người dư tiền muốn để dành
- có người thiếu tiền muốn vay
- có doanh nghiệp muốn chia sẻ rủi ro
- có người muốn đổi đồng tiền này lấy đồng tiền kia.
Question:
- 1 hệ thống tài chính làm thế nào để đáp ứng được các nhu cầu đa dạng đó
- Giải quyết vấn đề cốt lõi gì
- Làm thế nào để đánh giá hiệu suất giải quyết là tốt hay kém
- Cần làm gì để duy trì cỗ máy tài chính vận hành trơn tru, không hỏng hóc, làm tắc nghẽn dòng chảy của tiền và các tài sản
File này đi qua 3 layers chính:
- Cỗ máy làm gì — ba chức năng gốc (mục 2).
- Đo cỗ máy chạy tốt thế nào — bốn tiêu chí hiệu quả (mục 3).
- Giữ cỗ máy không hỏng ra sao — mục tiêu của quản lý thị trường (mục 4).
Ký hiệu trong file
Format VIẾT TẮT — English — nghĩa. Bản gom toàn cụm xem concept.md.
- SRO — self-regulating organization — tổ chức tự quản (sàn, trung tâm thanh toán) được trao quyền tự đặt luật cho thành viên.
- GIPS — Global Investment Performance Standards — bộ chuẩn trình bày hiệu quả đầu tư, để nhà đầu tư so được người quản quỹ.
- hedger — bên giao dịch để khóa trước (phòng hộ) một rủi ro giá/tỷ giá, không nhằm đầu cơ.
1. Bức tranh tổng — vốn chảy từ người thừa sang người thiếu
1.1. Dòng chảy ba bên
Hệ thống tài chính, rút gọn đến cốt lõi, chỉ là cỗ máy kết nối bên thừa vốn với bên thiếu vốn, và mọi chức năng đều xoay quay logic lõi kết nối hai bên.
- Đầu vào (xanh đậm) — người tiết kiệm giao vốn, đổi lại kỳ vọng lợi tức bù cho rủi ro và thời gian mất quyền dùng tiền.
- Ở giữa (xanh dương) — hệ thống gồm trung gian, thị trường và luồng thông tin; đây là chỗ ba chức năng diễn ra.
- Đầu ra (xanh lá) — vốn tới tay bên cần; đồng thời hệ thống sinh ra hai thứ vô hình: mức lãi suất cân bằng và việc vốn được dẫn về nơi có giá trị cao nhất.
1.2. Ba câu hỏi của cụm này
Cây dưới đây gói toàn bộ file; ba nhánh ngang hàng, mỗi nhánh một LOS:
- Cỗ máy làm gì? (39.a)
- Trả lời gì: ba chức năng gốc.
- Đào sâu ở: mục 2.
- Đo cỗ máy chạy tốt thế nào? (39.k)
- Trả lời gì: bốn tiêu chí — đầy đủ, vận hành, thông tin, phân bổ.
- Đào sâu ở: mục 3.
- Giữ cỗ máy không hỏng ra sao? (39.l)
- Trả lời gì: bốn bệnh khi thả nổi và sáu mục tiêu quản lý.
- Đào sâu ở: mục 4.
2. Ba chức năng gốc
⚙️ Cơ chế — mọi hoạt động tài chính đều là biến thể của đúng ba việc nền dưới đây.
2.1. Cho các bên thực hiện nhu cầu tài chính
⚙️ Cơ chế
- hệ thống cho các bên (cá nhân, doanh nghiệp, chính phủ, tổ chức từ thiện) làm sáu việc;
- làm tốt nhất khi thị trường
- thanh khoản cao,
- chi phí giao dịch thấp,
- thông tin thông suốt,
- luật bảo đảm thực thi hợp đồng.
🔍 Sáu nhu cầu
Tiết kiệm —
- để dành tiền hôm nay lấy lợi tức mai sau;
- phương tiện gồm:
- cổ phiếu,
- trái phiếu,
- chứng chỉ tiền gửi,
- tài sản thực.
Vay —
- mua nhà, học hành, đầu tư mở rộng, chính phủ phát hành nợ;
- bên cho vay phòng vỡ nợ bằng
- tài sản thế chấp,
- nắm vốn chủ,
- hoặc đánh giá tín nhiệm bên đi vay.
Gọi vốn cổ phần —
- bán phần sở hữu lấy vốn;
- người góp vốn chia sẻ lợi nhuận tương lai;
- ngân hàng đầu tư
- phụ trách phát hành,
- chuyên viên định giá,
- cơ quan quản lý và kiểm toán
- thúc đẩy công bố thông tin.
Quản trị rủi ro —
- khóa trước một mức giá/tỷ giá để tránh biến động;
- ví dụ
- hãng nợ ngoại tệ trong 90 ngày ký hợp đồng kỳ hạn chốt trước giá ngoại tệ tính bằng nội tệ;
- bên làm việc này gọi là hedger (bên giao dịch để khóa rủi ro).
Trao đổi tài sản —
- đổi đồng tiền/tài sản này lấy đồng kia;
- ví dụ
- một hãng bán xà phòng ở châu Âu thu euro nhưng chi phí tính bằng đô-la,
- phải đổi euro lấy đô-la.
Dùng thông tin —
- ai phát hiện tài sản đang bị định giá sai
- kiếm thêm lợi tức ngoài lợi tức thường (khi phân tích đúng).
💡 Ý nghĩa —
- đây là chức năng "phục vụ nhu cầu";
- năm chức năng còn lại của hệ thống thực ra đều quy về việc đáp ứng sáu nhu cầu này
- một cách rẻ và đáng tin.
2.2. Xác định mức lợi tức cân bằng
⚙️ Cơ chế — hệ thống tìm ra mức lãi suất mà ở đó tổng tiền muốn cho vay khớp đúng tổng tiền muốn đi vay:
Lãi thấp —
- kích thích vay,
- hãm tiết kiệm (đẩy tiêu dùng hiện tại lên).
Lãi cao —
- kích thích tiết kiệm,
- hãm vay.
Điểm cân bằng —
- mức lãi mà lượng muốn vay đúng bằng lượng muốn cho vay.
🔍 Cách nhận diện —
- lãi suất cân bằng của từng loại vay-cho-vay khác nhau,
- vì khác nhau ba thứ:
- rủi ro,
- tính thanh khoản,
- kỳ hạn.
💡 Ý nghĩa —
- lãi suất không do ai áp đặt mà là giá cân bằng cung-cầu vốn;
- đây là gốc để hiểu vì sao trái phiếu rủi ro hơn hay kỳ hạn dài hơn phải trả lãi cao hơn (Trục Fixed Income đào sâu).
2.3. Phân bổ vốn về nơi hiệu quả nhất
⚙️ Cơ chế —
- vốn có hạn, nên một trong những việc quan trọng nhất là
- dẫn vốn về dự án tạo giá trị cao nhất;
- nhà đầu tư cân nhắc
- rủi ro và
- lợi tức kỳ vọng
- để chọn khoản ưng ý nhất.
💡 Ý nghĩa —
- chừng nào
- nhà đầu tư được thông tin đủ về rủi ro-lợi tức
- và thị trường chạy tốt,
- vốn tự chảy về nơi có giá trị cao nhất.
- Chức năng này nối thẳng sang tiêu chí "hiệu quả phân bổ" ở mục 3.
3. Bốn tiêu chí thị trường vận hành tốt
⚙️ Cơ chế —
- một hệ thống tốt phải đạt đủ bốn tiêu chí;
- thiếu một là cỗ máy chạy lệch.
- 2 tiêu chí đầu nói về "thị trường có đủ và rẻ không",
- 2 tiêu chí sau nói về "giá có đúng và vốn có chảy đúng chỗ không".
3.1. Thị trường đầy đủ — complete markets
⚙️ Cơ chế — đáp ứng được mọi nhu cầu gốc ở mục 2:
- Người tiết kiệm nhận lợi tức sòng phẳng.
- Người vay đủ tín nhiệm vay được vốn.
- Hedger (bên khóa rủi ro) quản được rủi ro.
- Người mua-bán lấy được tiền tệ, hàng hóa, tài sản cần.
3.2. Hiệu quả vận hành — operational efficiency
⚙️ Cơ chế — chi phí giao dịch thấp:
- hoa hồng,
- chênh lệch giá mua-bán,
- và tác động giá khi đặt lệnh lớn.
3.3. Hiệu quả thông tin — informational efficiency
⚙️ Cơ chế —
- giá phản ánh
- nhanh và đầy đủ thông tin
- về giá trị nền tảng của tài sản.
3.4. Hiệu quả phân bổ — allocational efficiency
⚙️ Cơ chế — vốn được dẫn về đúng nơi dùng có giá trị cao nhất.
🔍 Cách nhận diện ba loại hiệu quả
| Loại hiệu quả | Câu hỏi loại đó trả lời |
|---|---|
| Vận hành | Giao dịch có rẻ không? |
| Thông tin | Giá có đúng và cập nhật nhanh không? |
| Phân bổ | Vốn có chảy về dự án tốt nhất không? |
💡 Ý nghĩa — ba loại nối thành chuỗi nhân quả:
- chi phí giao dịch thấp (vận hành) khuyến khích
- mua-bán theo thông tin mới, nhờ đó giá phản ánh thông tin nhanh hơn (thông tin),
- và khi giá đúng thì vốn tự chảy về nơi có giá trị cao nhất (phân bổ).
- Chuẩn kế toán và yêu cầu báo cáo
- cũng hạ chi phí lấy thông tin, làm giá đúng hơn.
4. Mục tiêu của quản lý thị trường
⚙️ Cơ chế —
- nếu thả nổi không luật lệ, thị trường sinh bốn loại bệnh;
- quản lý thị trường ra đời để chặn từng bệnh và đặt ra sáu mục tiêu tương ứng.
4.1. Bốn bệnh khi thiếu quản lý
Gian lận và trộm cắp —
- bên quản tiền lợi dụng nhà đầu tư thiếu hiểu biết;
- lợi tức nhiễu ngẫu nhiên khiến khó biết người quản quỹ làm tốt hay dở.
Giao dịch nội gián —
- nếu tin rằng sẽ bị người có thông tin nội bộ trục lợi,
- nhà đầu tư rút lui, thanh khoản cạn.
Thông tin đắt đỏ —
- lấy thông tin tốn kém thì thị trường kém hiệu quả thông tin,
- người ta ngại đầu tư.
Vỡ nợ —
- các bên có thể không giữ cam kết.
4.2. Sáu mục tiêu quản lý
Mỗi mục tiêu nhắm chữa một bệnh ở trên:
Bảo vệ nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm —
- giữ niềm tin vào thị trường (chữa bệnh gian lận).
Đặt chuẩn năng lực tối thiểu — cho người hành nghề;
- chương trình CFA và chuẩn GIPS là một phần nỗ lực này.
Giúp đánh giá hiệu quả —
- để nhà đầu tư so được người quản quỹ làm tốt hay dở.
Chặn giao dịch nội gián —
- ngăn người trong cuộc trục lợi từ người ngoài (chữa bệnh nội gián).
Chuẩn hóa báo cáo tài chính —
- theo chuẩn chung để chi phí thu thập thông tin rẻ đi (chữa bệnh thông tin đắt).
Đòi mức vốn tối thiểu —
- để các bên giữ được cam kết dài hạn,
- đặc biệt với bảo hiểm và quỹ hưu;
- có vốn của mình trong cuộc thì người ta cẩn thận hơn với rủi ro (chữa bệnh vỡ nợ).
- để các bên giữ được cam kết dài hạn,
4.3. Ai đứng ra quản
🔍 Không chỉ chính phủ;
- phần lớn sàn,
- trung tâm thanh toán,
- hiệp hội nhà tạo lập giá là tổ chức tự quản (SRO) tự đặt luật cho thành viên;
- đôi khi chính phủ ủy quyền cho SRO.
⚠️ Bẫy —
- "giảm bớt chuẩn mực kế toán rườm rà" KHÔNG phải mục tiêu quản lý.
- Ngược lại:
- quản lý ép chuẩn báo cáo chung để thông tin rẻ và đều hơn.
💡 Ý nghĩa —
- khi quản lý thất bại, thị trường chạy kém:
- thanh khoản cạn,
- doanh nghiệp né dự án rủi ro,
- ý tưởng mới không được cấp vốn,
- tăng trưởng kinh tế chậm lại.
- khi quản lý thất bại, thị trường chạy kém:
5. Liên hệ bức tranh gốc
Ba chức năng + bốn tiêu chí là thước đo sức khỏe sân chơi anh sẽ lấy dữ liệu và đặt lệnh:
- thị trường càng hiệu quả thông tin thì alpha từ "phát hiện định giá sai" càng khó kiếm — đúng cụm 03 (hiệu quả thị trường) đào sâu.
Mục tiêu quản lý lý giải vì sao có chuẩn báo cáo tài chính
- (đầu vào của toàn bộ Trục 3 FSA) và vì sao dữ liệu công ty niêm yết đều đặn, đáng tin hơn công ty tư.
Lãi suất cân bằng theo rủi ro-thanh khoản-kỳ hạn
- là viên gạch đầu của Trục Fixed Income:
- chênh lệch lợi suất giữa các trái phiếu chính là giá thị trường gán cho ba yếu tố đó.
- là viên gạch đầu của Trục Fixed Income:
✅ Tự kiểm nhanh
- Ba chức năng gốc của hệ thống tài chính? → (1) cho các bên thực hiện nhu cầu tài chính, (2) xác định lãi suất cân bằng cung-cầu vốn, (3) phân bổ vốn về nơi hiệu quả nhất. (mục 2)
- Lãi suất cân bằng của hai khoản vay khác nhau ở những yếu tố nào? → rủi ro, tính thanh khoản, kỳ hạn. (mục 2.2)
- Phân biệt hiệu quả vận hành, thông tin, phân bổ? → vận hành = giao dịch rẻ; thông tin = giá đúng và nhanh; phân bổ = vốn chảy về dự án tốt nhất. (mục 3)
- "Giảm bớt chuẩn kế toán" có phải mục tiêu quản lý không? → không; quản lý ép chuẩn báo cáo chung để thông tin rẻ và đều — đây là đáp án bẫy. (mục 4.3)
- SRO là gì, cho ví dụ? → tổ chức tự quản tự đặt luật cho thành viên; ví dụ sàn giao dịch, trung tâm thanh toán, hiệp hội nhà tạo lập giá. (mục 4.3)