Appearance
🧾 Order instructions — loại lệnh giao dịch
Motivation:
- Bạn muốn mua một cổ phiếu, và ngay ở bước đặt lệnh đã phải chọn giữa hai hướng kéo ngược nhau:
- Lệnh mua ngay — bấm "mua ngay giá nào cũng được" thì xong nhanh nhưng có thể khớp phải giá bất lợi.
- Lệnh chờ giá — đặt "chỉ mua nếu giá đủ rẻ" thì được giá tốt nhưng có khi chờ mãi không khớp.
- Bạn muốn mua một cổ phiếu, và ngay ở bước đặt lệnh đã phải chọn giữa hai hướng kéo ngược nhau:
Question:
- Cùng một ý định mua, cách ra lệnh khác nhau đổi hẳn kết quả:
- khớp lúc nào, ở giá nào, có khớp hết không?
- có những loại lệnh nào và mỗi loại đánh đổi điều gì?
- Cùng một ý định mua, cách ra lệnh khác nhau đổi hẳn kết quả:
File này trả lời các nội dung chính sau:
- Thực hiện — khớp ở giá nào (mục 2, tập trung vào lệnh thị trường so với lệnh giới hạn).
- Hiệu lực — khớp khi nào, sống tới bao giờ (mục 3).
- Thanh toán — chốt và trả tiền ra sao (mục 4).
Ký hiệu trong file
Format VIẾT TẮT — English — nghĩa. Bản gom toàn cụm xem concept.md.
- quote — niêm yết giá: nhà tạo lập công bố mức giá sẵn sàng giao dịch.
- bid / ask — giá nhà tạo lập sẵn sàng mua (bid) và sẵn sàng bán (ask).
- bid-ask spread — chênh lệch giá mua-bán: khoảng giữa bid và ask, là thù lao nhà tạo lập cộng chi phí giao dịch.
- market order — lệnh thị trường: khớp ngay ở giá tốt nhất hiện có; chắc khớp, không chắc giá.
- limit order — lệnh giới hạn: đặt trần giá cho lệnh mua, sàn giá cho lệnh bán; chắc giá, không chắc khớp.
- stop order — lệnh dừng: chỉ kích hoạt khi giá chạm mức dừng (trigger).
- make / take — tạo lập / lấy thanh khoản: lệnh niêm yết giá chờ (make) so với lệnh khớp ngay vào giá có sẵn (take).
- GTC / IOC / FOK / MOC — good-til-canceled / immediate-or-cancel / fill-or-kill / market-on-close: các chỉ dẫn hiệu lực lệnh ở mục 3.1.
1. Bức tranh tổng — nền giá và cấu trúc một lệnh
1.1. Nền giá và chênh lệch hai chiều
⚙️ Cơ chế — nhà tạo lập giá niêm yết (quote, công bố mức giá sẵn sàng giao dịch) hai mức giá: bid (giá nhà tạo lập mua vào) và ask (giá nhà tạo lập bán ra). Chênh lệch hai mức giá là bid-ask spread (chênh lệch giá mua-bán), chính là thù lao của nhà tạo lập. Giá thị trường = bid cao nhất và ask thấp nhất trong tất cả nhà tạo lập.
🔍 Tạo lập so với lấy thanh khoản — ai niêm yết giá chờ gọi là make (tạo lập thanh khoản); ai khớp ngay vào giá đã niêm yết gọi là take (lấy thanh khoản). Chứng khoán càng thanh khoản thì bid-ask spread (tính theo % giá) càng nhỏ, chi phí giao dịch càng thấp.
1.2. Một lệnh gồm bốn phần
⚙️ Mỗi lệnh phải nêu: kích thước + mua hay bán + ba nhóm chỉ dẫn (thực hiện, hiệu lực, thanh toán). Ba nhóm chỉ dẫn là trục của ba mục sau.
2. Chỉ dẫn thực hiện — lệnh thị trường vs giới hạn
⚙️ Cơ chế — hai loại lệnh chính, đánh đổi giữa chắc khớp (chắc chắn được khớp lệnh) và chắc giá (chắc chắn về mức giá).
2.1. Lệnh thị trường — market order
⚙️ Cơ chế — khớp ngay ở giá tốt nhất có thể.
- 💡 Ưu điểm — chắc khớp, nhanh; hợp khi có thông tin chưa phản ánh vào giá, muốn vào lệnh trước người khác.
- ⚠️ Nhược điểm — có thể khớp ở giá xấu, nhất là khi khối lượng giao dịch nhỏ so với cỡ lệnh (lệnh mua khớp giá cao, lệnh bán khớp giá thấp); phần giá bất lợi này là cái giá phải trả cho thanh khoản tức thì, và không đoán trước được.
2.2. Lệnh giới hạn — limit order
⚙️ Cơ chế — đặt trần giá cho lệnh mua, sàn giá cho lệnh bán; lệnh mua giới hạn 6 đô chỉ khớp khi mua được ở 6 đô trở xuống.
- 💡 Ưu điểm — bỏ được bất định về giá khớp.
- ⚠️ Nhược điểm — có thể không khớp; lệnh mua giới hạn 50 đô mà không ai bán 50 đô thì treo, và nếu giá leo tiếp thì bỏ lỡ nhịp tăng giá.
2.3. Vị trí giá giới hạn so với thị trường
🔍 Đề hay hỏi lệnh nào dễ/khó khớp; phân theo vị trí giá giới hạn so với bid-ask tốt nhất:
| Vị trí lệnh | Mô tả | Khả năng khớp |
|---|---|---|
| Khớp được ngay (marketable) | Mua trên ask tốt nhất, hoặc bán dưới bid tốt nhất | Khớp ngay phần lớn |
| Tạo thị trường mới (inside) | Giá nằm giữa bid và ask tốt nhất | Có thể khớp |
| Đứng giá tốt nhất (make) | Mua tại bid, hoặc bán tại ask tốt nhất | Có thể treo |
| Sau thị trường (behind) | Mua dưới bid, hoặc bán trên ask tốt nhất | Khó khớp tới khi giá dịch lại |
💡 Lệnh treo chờ khớp gọi là lệnh giới hạn thường trực (standing limit order); lệnh "xa thị trường" (far from the market) là loại đặt giá lệch rất nhiều so với bid-ask hiện hành.
2.4. Chỉ dẫn theo khối lượng và độ lộ lệnh
🔍 Ngoài giá, lệnh còn nêu được khối lượng và mức độ lộ lệnh (order exposure):
- Tất cả hoặc không (all-or-nothing) — chỉ khớp nếu khớp được trọn lệnh.
- Cỡ tối thiểu — đặt khối lượng tối thiểu mỗi lần khớp, lợi khi chi phí tính theo số lần khớp chứ không theo cỡ lệnh.
- Lệnh ẩn (hidden) — chỉ môi giới/sàn biết cỡ lệnh; hợp khi muốn giấu ý định khối lượng lớn.
- Lệnh tảng băng (iceberg) — lộ một phần cỡ lệnh, phần còn lại giấu, khớp dần khi phần lộ đã khớp; cũng là cách dò thanh khoản và mức quan tâm của thị trường với cổ phiếu đó.
3. Chỉ dẫn hiệu lực — lệnh sống tới khi nào
3.1. Các loại theo thời gian
⚙️ Cơ chế — quy định thời điểm/điều kiện lệnh được khớp:
- Lệnh ngày (day order) — hết hạn cuối phiên nếu chưa khớp; mặc định của hầu hết lệnh.
- Sống tới khi hủy (good til canceled) — treo tới khi khớp.
- Khớp ngay hoặc hủy (immediate-or-cancel / fill-or-kill) — không khớp ngay thì hủy.
- Khớp lúc đóng/mở cửa (good-on-close / good-on-open) — chỉ khớp cuối/đầu phiên; bản lệnh thị trường lúc đóng cửa (market-on-close) hay được quỹ tương hỗ dùng vì danh mục định giá theo giá đóng cửa.
3.2. Lệnh dừng — stop order
⚙️ Cơ chế — chỉ kích hoạt khi giá chạm mức dừng (trigger):
- Dừng-bán (stop-sell) — đặt dưới giá hiện tại để chặn lỗ/giữ lãi; mua giá 50 đô, đặt dừng-bán 45 đô, giá chạm 45 đô trở xuống thì kích hoạt một lệnh thị trường bán. Không đảm bảo khớp đúng 45 đô — giá rơi nhanh có thể khớp thấp hơn nhiều.
- Dừng-mua (stop-buy) — đặt trên giá hiện tại; dùng để chặn lỗ cho vị thế bán khống (giá tăng thì cắt), hoặc chỉ vào lệnh mua khi thị trường bắt đầu xác nhận hướng tăng.
⚠️ Bẫy lệnh dừng — củng cố đà thị trường: dừng-bán khớp khi giá đang rớt, dừng-mua khớp khi giá đang lên, nên giá khớp thường bất lợi. Phân biệt với lệnh giới hạn: lệnh bán giới hạn đặt dưới giá hiện tại sẽ khớp NGAY (vì giá hiện tại đã cao hơn sàn giá), còn dừng-bán thì chờ giá rớt tới mức dừng mới kích hoạt.
🔍 Ví dụ dùng lệnh dừng (Schweser) — muốn bán khi giá bắt đầu rớt mạnh: đặt dừng-bán thường-trực ở mức thấp hơn giá hiện tại vài phần trăm (cổ phiếu 40 đô thì đặt 36 đô, dưới 10%); giá lên 42 đô thì dời dừng lên 37,80 đô (vẫn dưới 10% so với giá mới).
4. Chỉ dẫn thanh toán
⚙️ Cơ chế — chỉ cách chốt và thanh toán giao dịch; thường là chỉ dẫn thường trực, không gắn riêng từng lệnh. Lệnh bán lẻ do môi giới thanh toán; lệnh tổ chức có thể qua đơn vị lưu ký hoặc môi giới khác (cho phép giữ một môi giới chính lo ký quỹ và lưu ký, còn dùng nhiều môi giới khác cho khớp lệnh chuyên biệt).
🔍 Một chỉ dẫn thanh toán quan trọng — lệnh bán là bán khống hay bán thường: bán khống thì môi giới phải xác nhận vay được chứng khoán; bán thường thì xác nhận giao được.
5. Liên hệ bức tranh gốc
- Lệnh thị trường vs giới hạn là gốc của mô hình chi phí giao dịch khi backtest: vào bằng lệnh thị trường thì trả spread cộng tác động giá; vào bằng lệnh giới hạn thì chịu rủi ro không khớp. Bỏ qua chi phí này là một dạng làm đẹp con số mà CLAUDE.md cảnh báo.
- Lệnh dừng đẩy đà là một nguồn động lực giá nội sinh — đáng làm giả thuyết khi nghiên cứu hành vi giá quanh các ngưỡng kỹ thuật; nối với cơ chế bán cưỡng bức của lệnh gọi ký quỹ ở 05_vi-the-va-don-bay.md.
✅ Tự kiểm nhanh
- Lệnh giới hạn loại nào khó khớp nhất? → lệnh "sau thị trường" (behind the market): mua dưới bid tốt nhất, treo tới khi giá rớt lại. (mục 2.3)
- Quỹ tương hỗ hay dùng loại lệnh hiệu lực nào, vì sao? → lệnh thị trường lúc đóng cửa (market-on-close), vì danh mục định giá theo giá đóng cửa. (mục 3.1)
- Lệnh dừng-bán và lệnh bán giới hạn cùng đặt dưới giá hiện tại khác nhau ra sao? → bán giới hạn khớp ngay; dừng-bán chờ giá rớt tới mức dừng mới kích hoạt. (mục 3.2)
- Vì sao giá khớp của lệnh dừng thường bất lợi? → lệnh dừng củng cố đà: dừng-bán khớp lúc giá rớt, dừng-mua khớp lúc giá lên. (mục 3.2)
- Lệnh tảng băng (iceberg) là gì? → lộ một phần cỡ lệnh, giấu phần còn lại, khớp dần; cũng dùng để dò thanh khoản. (mục 2.4)