Appearance
Bài tập cụm tổ chức thị trường
Bộ câu hỏi luyện tập cho vòng 2. Đề lấy từ Module Quiz 39.1-39.3 (Schweser 2025 L1) cộng một bài tính tự dựng cho phần ký quỹ. Mỗi câu kèm lời giải và trỏ về file con liên quan.
Phần 1 — Tài sản và ký quỹ
Câu 1. Nhà đầu tư mua một trái phiếu chính phủ từ kho hàng của nhà tạo lập giá. Đây là:
- A. tài sản thực, giao dịch sơ cấp.
- B. tài sản tài chính, giao dịch sơ cấp.
- C. tài sản tài chính, giao dịch thứ cấp.
Đáp án: C. Trái phiếu là tài sản tài chính, trong khi tài sản thực là vật chất như hàng hóa hay nhà máy. Mua lại từ kho của nhà tạo lập giá là giao dịch thứ cấp, còn giao dịch sơ cấp là khi một bên phát hành chứng khoán mới để huy động vốn. (file 02, 03)
Câu 2. Daniel lo ngại trái phiếu dài hạn mình giữ có thể vỡ nợ, nên mua một hợp đồng bồi thường nếu vỡ nợ xảy ra. Đó là loại hợp đồng gì?
- A. Phái sinh vật chất.
- B. Phái sinh sơ cấp.
- C. Phái sinh tài chính.
Đáp án: C. Hợp đồng có giá trị phụ thuộc vào một hợp đồng/tài sản tài chính khác (ở đây là trái phiếu dài hạn) là phái sinh tài chính. (file 03)
Câu 3. Một trung gian mua cổ phiếu rồi vài ngày sau bán lại giá cao hơn. Trung gian nào khớp nhất?
- A. Môi giới.
- B. Nhà tạo lập giá.
- C. Arbitrageur (kinh doanh chênh lệch giá).
Đáp án: B. Phân biệt ba vai trò trung gian: (file 04)
- Dealer (nhà tạo lập giá) — giữ chứng khoán trong kho rồi kỳ vọng bán lại với giá cao hơn.
- Broker (môi giới) — đứng giữa người mua và người bán cùng một chứng khoán tại cùng thời điểm.
- Arbitrageur (kinh doanh chênh lệch giá) — mua và bán cùng lúc ở hai thị trường khác nhau để hưởng chênh lệch.
Câu 4. Vị thế nào giống nhất với vị thế bán tài sản cơ sở?
- A. Mua quyền bán.
- B. Bán quyền bán.
- C. Mua quyền mua.
Đáp án: A. Mua quyền bán (long put) tăng giá trị khi tài sản cơ sở giảm giá, tương tự một vị thế bán. Ngược lại, bán quyền bán và mua quyền mua đều sinh lời khi tài sản tăng giá, tức là cùng tính chất với vị thế mua. (file 05)
Câu 5. Mua 1.000 cổ phiếu ký quỹ giá 50 đô, ký quỹ ban đầu 40%, lãi vay 3%, hoa hồng 0,01 đô/cổ phiếu, cổ tức 0,30 đô/cổ phiếu. Một năm sau bán giá 56 đô. Lợi tức gần nhất với:
- A. 12%.
- B. 27%.
- C. 36%.
Đáp án: B (26,89%). Vốn bỏ ra = ký quỹ 40% × 50.000 + hoa hồng mua 10 = 20.010 đô. Giá trị cuối = bán 56.000 − trả nợ 30.000 + cổ tức 300 − lãi vay 900 − hoa hồng bán 10 = 25.390 đô. Lợi tức = 25.390 / 20.010 − 1 = 26,89%. (file 05)
Phần 2 — Lệnh và cấu trúc thị trường
Câu 6. Cổ phiếu đang bán 50 đô. Mô hình định giá của nhà đầu tư ước giá trị nội tại 40 đô. Cô ấy nhiều khả năng đặt:
- A. lệnh bán khống.
- B. lệnh dừng-mua.
- C. lệnh thị trường mua.
Đáp án: A. Vì cho rằng cổ phiếu đang bị thị trường định giá cao hơn giá trị thực, nhà đầu tư sẽ bán khống để hưởng lợi khi giá dịch chuyển về mức ước tính 40 đô. (file 06)
Câu 7. Lệnh mua giới hạn nào dễ bị treo không khớp nhất?
- A. Lệnh khớp được ngay (marketable).
- B. Lệnh sau thị trường (behind the market).
- C. Lệnh tạo thị trường mới (inside the market).
Đáp án: B. So sánh khả năng khớp của ba loại lệnh giới hạn: (file 06)
- Lệnh sau thị trường (behind the market) — đặt giá dưới mức bid tốt nhất, nên khó khớp cho tới khi giá giảm trở lại.
- Lệnh khớp được ngay (marketable) — đặt sát giá ask nhất, nên dễ khớp nhất.
- Lệnh tạo thị trường mới (inside the market) — nằm giữa mức bid và mức ask.
Câu 8. Phát hành chứng khoán mới là giao dịch ở thị trường:
- A. sơ cấp.
- B. thứ cấp.
- C. phát hành thêm.
Đáp án: A. Thị trường sơ cấp là nơi bán chứng khoán mới phát hành. (file 07)
Câu 9. Loại thị trường nào cho phép cổ phiếu giao dịch bất kỳ lúc nào thị trường mở?
- A. Thị trường sàn.
- B. Thị trường gọi.
- C. Thị trường liên tục.
Đáp án: C. Thị trường liên tục cho phép giao dịch ở mọi thời điểm khi thị trường mở cửa. Trái lại, một số sàn vận hành theo cơ chế thị trường gọi, tức là gom lệnh và chỉ khớp vào những thời điểm định trước. (file 07)
Câu 10. Một thị trường được gọi là hiệu quả thông tin nếu thị trường đó có:
- A. giá phản ánh mọi thông tin sẵn có về giá trị chứng khoán.
- B. thông tin kịp thời và chính xác về cung-cầu hiện tại.
- C. nhiều người mua-bán sẵn sàng giao dịch trên và dưới giá hiện hành.
Đáp án: A. Hiệu quả thông tin nghĩa là giá hiện hành phản ánh mọi thông tin sẵn có và phản ứng nhanh với thông tin mới. (file 01)
Câu 11. Đâu ít khả năng nhất là mục tiêu của quản lý thị trường?
- A. Giảm bớt chuẩn mực kế toán rườm rà.
- B. Giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu quả.
- C. Ngăn nhà đầu tư dùng thông tin nội gián.
Đáp án: A. Quản lý thị trường áp đặt chuẩn báo cáo chung để thông tin trở nên rẻ hơn và đồng đều hơn, chứ không nhằm cắt giảm các chuẩn mực kế toán. (file 01)
Phần 3 — Bài tính tự dựng
Câu 12 (ví dụ tự dựng). Mua cổ phiếu giá 80 đô, ký quỹ ban đầu 50%, ký quỹ duy trì 30%. Giá nào kích hoạt lệnh gọi ký quỹ?
Lời giải. Áp công thức giá gọi ký quỹ:
Khi giá giảm xuống dưới 57,14 đô thì vị thế bị gọi ký quỹ. (file 05)