Appearance
📦 Asset types — các loại tài sản giao dịch
Motivation:
- Trên cùng một hệ thống tài chính, người ta mua bán đủ loại tài sản: từ cổ phiếu, trái phiếu, tới hợp đồng đặt cược vào giá dầu, tới cả tòa nhà văn phòng.
Question:
- Tập hợp tài sản tưởng hỗn độn này thật ra gom gọn vào năm nhóm, mỗi nhóm có vài phân nhánh với các đặc điểm riêng
- Vậy năm nhóm đó là gì, và mỗi nhóm chia tiếp thành những loại nào?
File này phân tích 5 nội dung chính
- chứng khoán,
- tiền tệ,
- hợp đồng,
- hàng hóa
- tài sản thực
Ký hiệu trong file
Format VIẾT TẮT — English — nghĩa. Bản gom toàn cụm xem concept.md.
- CD — certificate of deposit — chứng chỉ tiền gửi do ngân hàng phát hành.
- repo — repurchase agreement — hợp đồng mua lại: bán tài sản kèm nghĩa vụ mua lại giá cao hơn sau này.
- ABS — asset-backed securities — chứng khoán đảm bảo bằng một rổ tài sản (vay thế chấp, vay mua xe, nợ thẻ tín dụng).
- ETF / ETN — exchange-traded fund / note — quỹ/giấy nợ niêm yết, giao dịch như cổ phiếu trên sàn.
- REIT / MLP — real estate investment trust / master limited partnership — phương tiện nắm bất động sản gián tiếp.
- CDS — credit default swap — hợp đồng bảo hiểm vỡ nợ trái phiếu.
1. Bức tranh tổng — năm nhóm tài sản
⚙️ Cơ chế — năm nhóm ngang hàng nhau; một tài sản cụ thể rơi vào đúng một nhóm gốc, rồi chia tiếp thành phân nhánh.
- Đọc đồ thị — không nhánh nào là con của nhánh kia;
- ví dụ "vàng" có thể xuất hiện ở cả nhóm hàng hóa (vàng vật chất) lẫn nhóm hợp đồng (hợp đồng tương lai vàng), tùy hình thức nắm giữ.
🔍 Bản đồ phân nhánh — mỗi nhóm có các con sau, đào sâu ở mục tương ứng:
- Chứng khoán — securities (mục 2) — thu nhập cố định · vốn chủ · phương tiện đầu tư gộp.
- Tiền tệ — currencies (mục 3) — đồng tiền dự trữ và đồng tiền khác.
- Hợp đồng — contracts (mục 4) — kỳ hạn · tương lai · hoán đổi · quyền chọn · bảo hiểm · CDS.
- Hàng hóa — commodities (mục 5) — kim loại quý/công nghiệp · nông sản · năng lượng · tín chỉ carbon.
- Tài sản thực — real assets (mục 6) — nắm trực tiếp và nắm gián tiếp.
2. Chứng khoán
⚙️ Cơ chế — securities (chứng khoán) chia ba dòng theo loại quyền mà chứng khoán đó trao.
2.1. Thu nhập cố định — giấy nợ
⚙️ Cơ chế — nhóm fixed-income securities (chứng khoán thu nhập cố định), còn gọi debt securities (chứng khoán nợ), là lời hứa trả lại tiền vay trong tương lai; chia theo kỳ hạn:
- Ngắn hạn (dưới một-hai năm):
- commercial paper (thương phiếu) — doanh nghiệp phát hành.
- T-bill / Treasury bill (tín phiếu kho bạc) — chính phủ phát hành.
- certificate of deposit / CD (chứng chỉ tiền gửi) — ngân hàng phát hành.
- Trung-dài hạn:
- note (giấy nợ trung hạn) và bond (trái phiếu dài hạn).
- repurchase agreement / repo (hợp đồng mua lại) — bán tài sản chất lượng cao kèm quyền và nghĩa vụ mua lại ở giá cao hơn sau này; kỳ hạn ngắn cỡ một ngày.
- convertible debt (nợ chuyển đổi) — nhà đầu tư có thể đổi lấy một số cổ phiếu định trước của bên phát hành.
2.2. Vốn chủ — phần sở hữu công ty
⚙️ Cơ chế — equity securities (chứng khoán vốn chủ) đại diện quyền sở hữu; thứ tự ưu tiên nhận tiền là điểm phân biệt:
- common shares / common stock (cổ phiếu thường) — quyền nhận phần còn lại sau chót (residual claim, quyền nhận phần dư); cổ tức trả SAU khi đã trả lãi chủ nợ và cổ tức cổ phiếu ưu đãi; khi thanh lý cũng nhận sau cùng.
- preferred shares / preferred stock (cổ phiếu ưu đãi) — cổ tức cố định theo lịch, thường không đổi suốt đời, phải trả TRƯỚC cổ tức cổ phiếu thường.
- warrant (chứng quyền) — giống quyền chọn: quyền mua cổ phiếu (thường là cổ phiếu thường) ở giá thực hiện cố định trước khi hết hạn.
2.3. Phương tiện đầu tư gộp — pooled vehicles
⚙️ Cơ chế — pooled investment vehicles (phương tiện đầu tư gộp) gom vốn nhiều nhà đầu tư vào một danh mục; phần sở hữu gọi là cổ phần, đơn vị quỹ, chứng chỉ lưu ký, hoặc phần hợp danh hữu hạn:
- mutual fund (quỹ tương hỗ) — mua bán phần qua chính quỹ (open-end fund, quỹ mở) hoặc trên thị trường thứ cấp (closed-end fund, quỹ đóng).
- ETF / ETN — giao dịch như quỹ đóng nhưng có cơ chế chuyển đổi qua lại với chứng khoán thành phần, giữ giá thị trường sát giá trị danh mục.
- asset-backed securities / ABS (chứng khoán đảm bảo bằng tài sản) — phần của một rổ tài sản (vay thế chấp, vay mua xe, nợ thẻ tín dụng); chia lớp rủi ro gọi là tranche (lớp rủi ro).
- hedge fund (quỹ phòng hộ) — lập dạng hợp danh hữu hạn (nhà đầu tư là thành viên góp vốn, người quản là thành viên điều hành), dùng nhiều chiến lược và đòn bẩy, chỉ bán cho nhà đầu tư giàu và am hiểu.
3. Tiền tệ
⚙️ Cơ chế — currencies (tiền tệ) do ngân hàng trung ương của một chính phủ phát hành; giao dịch ở spot market (thị trường giao ngay) để nhận tiền ngay.
🔍 reserve currency (đồng tiền dự trữ) — loại các chính phủ và ngân hàng trung ương khắp nơi nắm giữ: đô-la Mỹ và euro đứng đầu, sau đó là bảng Anh, yên Nhật, franc Thụy Sĩ.
4. Hợp đồng
⚙️ Cơ chế — contracts (hợp đồng) là thỏa thuận giữa hai bên buộc một hành động trong tương lai (đổi tài sản lấy tiền), thường dựa trên chứng khoán, tiền tệ, hàng hóa hoặc chỉ số.
🔍 Bảng sáu loại hợp đồng — trục phân biệt là "ai có nghĩa vụ" và "giao dịch trên sàn hay không":
| Loại | Bản chất | Trên sàn? |
|---|---|---|
| Kỳ hạn (forward) | mua/bán tương lai ở giá chốt lúc ký | Không |
| Tương lai (futures) | như kỳ hạn nhưng chuẩn hóa | Có, nên thanh khoản |
| Hoán đổi (swap) | hai bên trả nhau như đổi tài sản | Tùy |
| Quyền chọn (option) | quyền, không bắt buộc, mua hoặc bán | Cả sàn và OTC |
| Bảo hiểm | trả tiền nếu sự kiện xảy ra | Không |
| CDS | bảo hiểm vỡ nợ trái phiếu | OTC |
🔍 Chi tiết vài loại hay hỏi:
- swap (hoán đổi) — interest rate swap (hoán đổi lãi suất: thả nổi đổi cố định qua nhiều kỳ), currency swap (hoán đổi tiền tệ: cho vay đồng này đổi cho vay đồng kia), equity swap (hoán đổi vốn chủ: đổi lợi tức chỉ số/danh mục lấy lãi của công cụ nợ).
- option (quyền chọn) — call (quyền mua) cho quyền mua; put (quyền bán) cho quyền bán; người bán quyền nhận premium (phí quyền chọn) nhưng gánh nghĩa vụ nếu bên mua thực hiện.
- CDS — một dạng bảo hiểm trả tiền nếu bên phát hành vỡ nợ; dùng để phòng hộ rủi ro tín dụng, hoặc đầu cơ vào việc bên phát hành sẽ khó khăn hơn/ít hơn mức thị trường đang nghĩ.
5. Hàng hóa
⚙️ Cơ chế — commodities (hàng hóa) giao dịch ở thị trường giao ngay, kỳ hạn và tương lai; gồm precious metals (kim loại quý), industrial metals (kim loại công nghiệp), agricultural products (nông sản), energy (năng lượng), và carbon credits (tín chỉ giảm phát thải carbon).
💡 Ý nghĩa — nhờ hợp đồng kỳ hạn/tương lai, cả hedger (bên khóa rủi ro) lẫn speculator (người đầu cơ) tham gia thị trường hàng hóa mà không phải giao nhận hay lưu kho hàng thật.
6. Tài sản thực
⚙️ Cơ chế — real assets (tài sản thực) gồm bất động sản, thiết bị, máy móc; xưa do doanh nghiệp nắm để sản xuất, nay nhà đầu tư tổ chức cũng nắm cả trực tiếp lẫn gián tiếp.
- 6.1. Nắm trực tiếp — direct ownership
- Lợi điểm — cho thu nhập, lợi thế thuế, đa dạng hóa.
- Bất lợi — tốn chi phí quản lý, phải thẩm định kỹ vì mỗi tài sản một khác, và kém thanh khoản do ít người mua cho một tài sản chuyên biệt.
- 6.2. Nắm gián tiếp — indirect ownership
- Cách nắm — qua REIT hoặc MLP (nắm phần của phương tiện, phương tiện nắm tài sản trực tiếp), hoặc mua cổ phiếu công ty sở hữu nhiều tài sản thực.
- Thanh khoản — cao hơn nắm trực tiếp.
7. Liên hệ bức tranh gốc
- Năm nhóm là bản đồ vũ trụ tài sản mà các Trục sau chia nhau đào: Trục 4 phụ trách vốn chủ, Trục 5 phụ trách thu nhập cố định, Trục 6 phụ trách phái sinh (hợp đồng), Trục 7 phụ trách tài sản thay thế (hàng hóa, bất động sản, quỹ phòng hộ).
- Tranche và chứng khoán đảm bảo bằng tài sản là nền cho rủi ro tín dụng và hiểu khủng hoảng 2008; ETF là công cụ thực thi danh mục giá rẻ anh sẽ gặp ở Trục Portfolio.
- Thứ tự ưu tiên nhận tiền (chủ nợ → ưu đãi → thường) là gốc của định giá rủi ro vốn chủ: cổ phiếu thường rủi ro nhất nên đòi lợi tức kỳ vọng cao nhất.
✅ Tự kiểm nhanh
- Khác biệt cốt lõi giữa hợp đồng kỳ hạn và tương lai? → tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn (thanh khoản); kỳ hạn thì không. (mục 4)
- Cổ phiếu thường hay ưu đãi được trả trước khi thanh lý? → ưu đãi; cổ phiếu thường nhận phần còn lại sau cùng. (mục 2.2)
- CDS thực chất là loại hợp đồng gì? → một dạng bảo hiểm, trả tiền khi bên phát hành vỡ nợ trái phiếu. (mục 4)
- Repo là gì, kỳ hạn cỡ bao lâu? → bán tài sản chất lượng cao kèm nghĩa vụ mua lại giá cao hơn; kỳ hạn ngắn cỡ một ngày. (mục 2.1)
- Nắm bất động sản gián tiếp qua phương tiện nào? → REIT hoặc MLP, hoặc mua cổ phiếu công ty sở hữu nhiều tài sản thực. (mục 6.2)