Appearance
📝 Bài tập cụm Hedge Funds
Tập hợp Module Quiz nguồn (Schweser Module 81.1) kèm lời giải đầy đủ, cộng vài bài tự dựng để luyện phần tính phí. Mỗi câu trỏ về mục đã học ở các file con.
- Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 81, Module Quiz 81.1.
- Quy ước: đáp án và giải thích Schweser ghi
(Schweser answer key); bài và số tự nghĩ ghi(ví dụ tự dựng).
1. Module Quiz 81.1 — nguồn
1.1. Đề bài
- Câu 1. Một nhà đầu tư tổ chức muốn rót vốn vào một quỹ phòng hộ làm convertible bond arbitrage (đầu cơ chênh lệch trái phiếu chuyển đổi) thì phù hợp nhất nên chọn:
- A. quỹ chiến lược relative value.
- B. quỹ special situation.
- C. tài khoản quản lý riêng (separately managed account).
- Câu 2. Một nhà đầu tư chọn fund-of-funds thay cho một quỹ phòng hộ đơn lẻ thì khả năng cao nhất hưởng lợi từ:
- A. phí thấp hơn.
- B. lợi nhuận cao hơn.
- C. chuyên môn của nhà quản lý.
- Câu 3. Quỹ phòng hộ dùng đòn bẩy để phóng đại thứ nào sau đây?
- A. Alpha.
- B. Market beta.
- C. Rủi ro tiền tệ.
1.2. Lời giải
- Câu 1 — đáp án A. (Schweser answer key)
- Vì sao A đúng: convertible bond arbitrage là một ví dụ của họ chiến lược relative value (mua một chứng khoán và bán khống chứng khoán liên quan để ăn khi chênh lệch định giá đóng lại). Xem file 02 mục 2.3.
- Vì sao C sai (cái bẫy): tài khoản quản lý riêng là một hình thức tổ chức, không phải một chiến lược; nhà đầu tư tổ chức có thể chọn SMA khi phân bổ lớn và muốn danh mục tùy chỉnh theo mục tiêu rủi ro/lợi nhuận của mình, nhưng câu hỏi hỏi về chiến lược.
- Vì sao B sai: quỹ special situation thuộc họ event-driven (đầu tư vào doanh nghiệp phát hành/mua lại chứng khoán, tách mảng, bán tài sản), không phải nơi làm convertible arbitrage.
- LOS: 81.a, 81.b.
- Câu 2 — đáp án C. (Schweser answer key)
- Vì sao C đúng: nhà quản lý fund-of-funds được kỳ vọng mang lại chuyên môn trong việc chọn quỹ phòng hộ. Xem file 02 mục 4.1.
- Vì sao A sai: fund-of-funds thu thêm một lớp phí chồng lên phí của các quỹ thành phần, nên phí cao hơn chứ không thấp hơn.
- Vì sao B sai: đầu tư fund-of-funds có thể đa dạng hóa hơn nhưng không nhất thiết cho lợi nhuận cao hơn, một phần vì lớp phí thêm.
- LOS: 81.b.
- Câu 3 — đáp án A. (Schweser answer key)
- Vì sao A đúng: nhà quản lý quỹ tìm cách phóng đại beta chiến lược (sector beta) và alpha bằng đòn bẩy. Xem file 03 mục 2.2.
- Vì sao B sai: quỹ phòng hộ thường tìm cách giảm rủi ro và loại bỏ phơi nhiễm market beta bằng vị thế bán khống, chứ không phóng đại beta thị trường.
- Vì sao C sai: rủi ro tiền tệ không phải mục tiêu phóng đại; nó là rủi ro cần quản lý, không phải nguồn lợi nhuận muốn khuếch đại.
- LOS: 81.c.
2. Bài tự dựng — tính phí và phân rã lợi nhuận
Các bài dưới đây tự nghĩ để luyện cơ chế tính, số đã tự kiểm. (ví dụ tự dựng)
2.1. Tính lợi nhuận ròng sau phí 2-and-20
- Đề bài: quỹ có NAV đầu kỳ 200 triệu đô, lợi nhuận thô trong năm 25%, phí 2-and-20 (2% phí quản lý trên NAV đầu kỳ, 20% phí thưởng trên lợi nhuận sau phí quản lý). Tính lợi nhuận ròng tới nhà đầu tư bằng triệu đô và bằng phần trăm.
- Lời giải:
- Lợi nhuận thô:
triệu đô. - Phí quản lý:
triệu đô. - Lợi nhuận sau phí quản lý:
triệu đô. - Phí thưởng:
triệu đô. - Lợi nhuận ròng:
triệu đô, tức . - Ý nghĩa: lãi thô 25% co lại còn 18,4% ròng; tổng phí 13,2 triệu bằng 26,4% lợi nhuận thô. Đối chiếu công thức ở file 01 mục 3.1, 3.2.
- Lợi nhuận thô:
2.2. High-water mark chặn phí thưởng
- Đề bài: quỹ đạt high-water mark 120 triệu đô cuối năm 1. Năm 2 quỹ giảm còn 100 triệu. Năm 3 quỹ hồi lên 115 triệu. Phí thưởng 20% tính trên phần vượt high-water mark. Năm 3 quỹ thu phí thưởng bao nhiêu?
- Lời giải:
- Mốc cần vượt: high-water mark cũ là 120 triệu; cuối năm 3 quỹ mới đạt 115 triệu, chưa vượt 120.
- Phí thưởng năm 3: bằng 0, vì giá trị 115 triệu vẫn dưới mốc cao nhất 120 triệu.
- Ý nghĩa: high-water mark chặn việc tính phí thưởng trên phần hồi phục 100 lên 115 (vốn chỉ đang lấy lại khoản đã mất), bảo vệ nhà đầu tư khỏi trả phí trùng. Đối chiếu file 01 mục 3.3.
2.3. Tách kỹ năng khỏi may mắn
- Đề bài: quỹ lãi thô 12% trong năm. Phân tích cho thấy market beta đóng góp 7%, strategy beta đóng góp 3%, còn lại là alpha. Phí 2,5%. Tính alpha và lợi nhuận ròng; phần nào biện minh cho phí cao?
- Lời giải:
- Alpha:
. - Lợi nhuận ròng:
. - Phần biện minh phí: chỉ alpha 2% là kỹ năng thật của nhà quản lý; 10% còn lại (beta thị trường cộng beta chiến lược) nhà đầu tư mua được rẻ hơn bằng quỹ chỉ số. Phí 2,5% còn lớn hơn cả alpha 2%, nên xét riêng phần kỹ năng thì nhà đầu tư trả hớ. Đối chiếu file 03 mục 2.1, 2.2.
- Alpha:
3. Tự kiểm khái niệm
- Năm đặc điểm phân biệt quỹ phòng hộ với mutual fund là gì? (file 01 mục 1.2)
- Bốn họ chiến lược tên gì, mỗi họ săn loại cơ hội nào? (file 02 mục 1.2, 2)
- Master-feeder gồm mấy nhánh và phục vụ mục đích gì? (file 02 mục 3.2)
- Ba định kiến làm chỉ số quỹ phòng hộ thổi phồng là gì? (file 03 mục 3.1)
- Quỹ phòng hộ tương quan cao hơn với cổ phiếu hay trái phiếu? (file 03 mục 4.1)