Appearance
Bài tập: Cụm Alternative Investments 01
Danh sách các câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận giúp củng cố kiến thức về Đặc điểm và Cấu trúc đầu tư thay thế (được tổng hợp từ tài liệu Schweser 2025 L1, Reading 76 và các ví dụ tự dựng thực tế).
1. Câu hỏi trắc nghiệm lý thuyết
Bài 1.1: Đặc điểm đầu tư truyền thống
Nguồn: Schweser answer key.
Đề bài: So với đầu tư thay thế, hoạt động đầu tư truyền thống có xu hướng sở hữu đặc điểm nào sau đây:
- (A) Kém thanh khoản hơn.
- (B) Phí quản lý và phí vận hành thấp hơn.
- (C) Yêu cầu chuyên môn của nhà quản lý chuyên sâu hơn.
Đáp án: B.
Giải thích:
Đáp án và Giải thích chi tiết
- Đáp án đúng: (B) Phí quản lý và phí vận hành thấp hơn.
- Giải thích: Các công cụ đầu tư truyền thống (như cổ phiếu, trái phiếu niêm yết) được chuẩn hóa và giao dịch trên các thị trường công chúng tập trung, do đó có chi phí giao dịch thấp, phí quản lý thấp và thanh khoản cao hơn đầu tư thay thế. Ngược lại, đầu tư thay thế đòi hỏi chuyên môn quản lý chuyên sâu hơn và có tính thanh khoản kém hơn. (LOS 76.a, xem thêm tại 01_dac-diem-va-phan-loai.md)
Bài 1.2: Lựa chọn phương thức tham gia
Nguồn: Schweser answer key.
Đề bài: Một nhà đầu tư tổ chức muốn phân bổ vốn vào nhóm tài sản thay thế nhưng không sở hữu năng lực chuyên môn nội bộ để thực hiện thẩm định chi tiết từng thương vụ cụ thể. Nhà đầu tư này nhiều khả năng sẽ lựa chọn phương thức nào sau đây:
- (A) Đồng đầu tư (Co-investing).
- (B) Đầu tư qua quỹ (Fund investing).
- (C) Đầu tư trực tiếp (Direct investing).
Đáp án: B.
Giải thích:
Đáp án và Giải thích chi tiết
- Đáp án đúng: (B) Đầu tư qua quỹ (Fund investing).
- Giải thích: Trong phương thức đầu tư qua quỹ, toàn bộ trách nhiệm và quy trình thẩm định chuyên sâu (due diligence) từng tài sản riêng lẻ được ủy thác hoàn toàn cho nhà quản lý quỹ gánh nhận. Đối với đồng đầu tư hoặc đầu tư trực tiếp, nhà đầu tư bắt buộc phải tự thực hiện hoặc tham gia thẩm định chi tiết từng tài sản, đòi hỏi phải có đội ngũ chuyên môn nội bộ mạnh. (LOS 76.b, xem thêm tại 02_ba-cach-tham-gia.md)
Bài 1.3: Nền tính phí quản lý quỹ PE
Nguồn: Schweser answer key.
Đề bài: Phí quản lý hàng năm của một quỹ đầu tư vốn cổ phần tư nhân (PE Fund) thường được tính toán dựa trên cơ sở nào sau đây:
- (A) Quy quy mô vốn thực tế đã giải ngân (Invested capital).
- (B) Quy mô vốn cam kết từ đầu của nhà đầu tư (Committed capital).
- (C) Giá trị tài sản ròng đang quản lý (AUM) tính hàng ngày.
Đáp án: B.
Giải thích:
Đáp án và Giải thích chi tiết
- Đáp án đúng: (B) Quy mô vốn cam kết từ đầu của nhà đầu tư (Committed capital).
- Giải thích: Quỹ PE tính phí quản lý dựa trên vốn cam kết (Committed capital) của LP để tránh việc GP bị áp lực phải giải ngân tiền thật nhanh vào các tài sản kém chất lượng nhằm tăng AUM tính phí. Ngược lại, quỹ phòng hộ (Hedge Funds) thường tính phí quản lý dựa trên tài sản đang quản lý (AUM) do đặc tính giao dịch liên tục. (LOS 76.c, xem thêm tại 03_cau-truc-so-huu-va-phi.md)
Bài 1.4: Điều khoản hợp danh bất lợi nhất cho LP
Nguồn: Schweser answer key.
Đề bài: Đối với một nhà đầu tư (LP) tham gia vào quỹ đầu tư vốn tư nhân, điều khoản nào sau đây trong thỏa thuận hợp danh mang lại ít lợi ích kinh tế nhất (bất lợi nhất) cho LP:
- (A) Điều khoản hoàn lại phí thưởng (Clawback clause).
- (B) Thác phân chia lợi nhuận kiểu Âu (European waterfall).
- (C) Thác phân chia lợi nhuận kiểu Mỹ (American waterfall).
Đáp án: C.
Giải thích:
Đáp án và Giải thích chi tiết
- Đáp án đúng: (C) Thác phân chia lợi nhuận kiểu Mỹ (American waterfall).
- Giải thích: Thác kiểu Mỹ phân bổ phí thưởng cho GP theo từng thương vụ chốt lời riêng lẻ (deal-by-deal), dẫn tới rủi ro GP nhận phí thưởng sớm trong khi LP chưa thu hồi đủ vốn gốc của toàn quỹ. Thác kiểu Âu (phân chia toàn quỹ) và điều khoản hoàn lại phí (clawback) đều là các cơ chế bảo vệ quyền lợi tài chính cho LP. (LOS 76.c, xem thêm tại 03_cau-truc-so-huu-va-phi.md)
2. Bài tập tự luận tính toán phí quỹ
Bài 2.1: Tính phí theo ngưỡng mềm và ngưỡng cứng
Nguồn: Ví dụ tự dựng.
Đề bài: Một quỹ đầu tư quy định ngưỡng lợi nhuận tối thiểu (hurdle rate) là 10%, phí thưởng hiệu suất là 20%. Năm nay quỹ đạt tỷ suất sinh lợi thực tế là 16%. Hãy tính tỷ lệ phí thưởng GP được hưởng (dưới dạng phần trăm trên giá trị quỹ) trong hai trường hợp: (1) Ngưỡng là ngưỡng mềm (soft hurdle) và (2) Ngưỡng là ngưỡng cứng (hard hurdle).
Đáp án: Ngưỡng mềm là 3.2% và ngưỡng cứng là 1.2% trên giá trị quỹ.
Giải thích:
Đáp án và Lời giải chi tiết
- Ngưỡng mềm (Soft Hurdle): Do lợi nhuận thực tế (16%) vượt ngưỡng tối thiểu (10%), GP được tính phí trên toàn bộ lợi nhuận thu được:
- Ngưỡng cứng (Hard Hurdle): GP chỉ được tính phí thưởng trên phần lợi nhuận thực tế vượt quá ngưỡng tối thiểu:
- Nhận xét: Ngưỡng cứng bảo vệ LP tốt hơn do mức phí thưởng chi trả cho GP thấp hơn.
- Ngưỡng mềm (Soft Hurdle): Do lợi nhuận thực tế (16%) vượt ngưỡng tối thiểu (10%), GP được tính phí trên toàn bộ lợi nhuận thu được:
Bài 2.2: Cơ chế phí 2-and-20 trên quỹ phòng hộ
Nguồn: Ví dụ tự dựng.
Đề bài: Một quỹ phòng hộ có quy mô tài sản đầu năm là 100 triệu USD. Quỹ áp dụng cấu trúc phí quản lý 2% tính trên tài sản đầu năm; phí thưởng hiệu suất 20% tính trên lợi nhuận sau phí quản lý, đi kèm ngưỡng cứng (hard hurdle) là 8% tính trên vốn đầu năm. Kết thúc năm, lợi nhuận gộp của quỹ đạt 15% (15 triệu USD). Hãy xác định giá trị phí quản lý, phí thưởng hiệu suất trả cho GP và phần lợi nhuận ròng LP thực nhận.
Đáp án: Phí quản lý là 2 triệu USD, phí thưởng là 1 triệu USD, lợi nhuận ròng LP thực nhận là 12 triệu USD.
Giải thích:
Đáp án và Lời giải chi tiết
- Phí quản lý:
- Lợi nhuận sau phí quản lý:
- Lợi nhuận tối thiểu (Hurdle base):
- Phí thưởng hiệu suất (Tính trên phần vượt ngưỡng sau phí quản lý):
- Lợi nhuận ròng LP nhận:
- Phí quản lý:
Bài 2.3: Tính phí theo mốc cao nhất HWM
Nguồn: Ví dụ tự dựng.
Đề bài: Một tài khoản đầu tư của LP có giá trị tài sản ròng ban đầu là 100 đơn vị (đây là mốc HWM ban đầu). Tỷ lệ phí thưởng hiệu suất quy định là 20%, không áp dụng ngưỡng tối thiểu và có điều khoản mốc giá trị cao nhất (HWM).
- Kết thúc Năm 1: Giá trị tài sản ròng sụt giảm xuống còn 90 đơn vị.
- Kết thúc Năm 2: Giá trị tài sản ròng phục hồi và tăng trưởng lên 105 đơn vị. Hãy tính phí thưởng hiệu suất GP được nhận tại cuối Năm 1 và cuối Năm 2.
Đáp án: Năm 1 phí thưởng là 0; Năm 2 phí thưởng là 1 đơn vị.
Giải thích:
Đáp án và Lời giải chi tiết
- Cuối Năm 1: Tài sản sụt giảm (100
90) nên phát sinh lỗ ròng. Phí thưởng bằng 0. Mốc HWM duy trì ở mức 100 đơn vị. - Cuối Năm 2: Tài sản tăng lên 105 đơn vị, vượt mốc HWM cũ là 100. GP chỉ được tính phí trên phần giá trị thực sự vượt mốc HWM:
- Lưu ý: Nếu không có mốc HWM, GP sẽ tính phí trên toàn bộ đà tăng từ đáy năm 1 (90
105), dẫn tới mức phí thưởng là đơn vị, buộc LP phải trả phí cho việc phục hồi lại phần vốn gốc đã mất trước đó.
- Cuối Năm 1: Tài sản sụt giảm (100
Bài 2.4: Phân chia lợi nhuận có điều khoản bù
Nguồn: Ví dụ tự dựng.
Đề bài: Một quỹ PE đạt lợi nhuận gộp trong năm là 13%. Thỏa thuận hợp danh quy định ngưỡng lợi nhuận tối thiểu là 8% cho LP, phí thưởng GP là 20%, đi kèm điều khoản bù (catch-up clause). Hãy tính tỷ lệ lợi nhuận thực tế phân bổ cho LP và GP.
Đáp án: GP nhận 2.6% và LP nhận 10.4% lợi nhuận.
Giải thích:
Đáp án và Lời giải chi tiết
- Giai đoạn 1: LP nhận 8% lợi nhuận đầu tiên để đáp ứng đủ ngưỡng tối thiểu (hurdle rate).
- Giai đoạn 2 (Catch-up): GP được nhận toàn bộ lợi nhuận tiếp theo để "đuổi kịp" tỷ lệ thưởng mục tiêu 20% trên quy mô lợi nhuận phân bổ lũy kế. GP cần nhận 2% lợi nhuận (tương đương 20% của tổng 10% lợi nhuận đầu tiên). Do đó, 2% lợi nhuận tiếp theo (từ mốc 8% đến 10%) được phân bổ hoàn toàn cho GP.
- Giai đoạn 3: Phần lợi nhuận dư thừa còn lại (
) được phân chia theo tỷ lệ 80/20 truyền thống: - LP nhận:
- GP nhận:
- LP nhận:
- Tổng kết phân bổ:
- LP nhận tổng cộng:
- GP nhận tổng cộng:
(Tổng kiểm tra: . GP nhận đúng tỷ lệ trên toàn bộ lợi nhuận).
- LP nhận tổng cộng: