Skip to content

📝 Bài tập Code và Standards

Phần này gom câu hỏi Module Quiz từ nguồn (Reading 90) kèm lời giải đầy đủ, cộng vài tình huống tự dựng để luyện phản xạ phân biệt Code với Standards và quy trình kỷ luật. Mỗi câu trỏ về mục số trong các file con để truy lại lý thuyết.


1. Module Quiz nguồn

1.1. Câu 1 — bộ phận giám sát ít có khả năng làm gì

Trong một vụ khiếu nại về hành vi nghề nghiệp của một thành viên, bộ phận giám sát hành vi của CFA Institute ít có khả năng nhất sẽ làm gì?

  • A. Rà soát các tài liệu và hồ sơ liên quan đến khiếu nại.
  • B. Yêu cầu phỏng vấn thành viên hoặc bên khiếu nại.
  • C. Treo quyền dùng chứng chỉ CFA của thành viên trong lúc điều tra đang diễn ra.
  • Nguồn: Module Quiz 90.1 câu 1 (Schweser answer key, LOS 90.a).

Lời giải — đáp án C.

  • Vì sao C đúng là việc bộ phận giám sát không làm — quy trình thực thi Code và Standards không bao gồm treo quyền của thành viên hay thí sinh trong lúc điều tra đang diễn ra.
  • Bộ phận giám sát được làm gì — yêu cầu thông tin từ đương sự, phỏng vấn các bên khởi xướng khiếu nại, hoặc rà soát hồ sơ và tài liệu liên quan; vậy A và B đều là việc được làm.
  • Trỏ lý thuyết — file 01 mục 3.1 (bẫy không treo quyền khi điều tra).

1.2. Câu 2 — câu nào là thành phần của Code of Ethics

Yêu cầu nào sau đây với thành viên và thí sinh là một trong sáu thành phần của Code of Ethics?

  • A. Duy trì và nâng cao năng lực nghề nghiệp của mình.
  • B. Không hành động hoặc khiến người khác hành động trên thông tin trọng yếu chưa công bố.
  • C. Phân biệt sự thật với ý kiến khi trình bày phân tích đầu tư.
  • Nguồn: Module Quiz 90.1 câu 2 (Schweser answer key, LOS 90.b).

Lời giải — đáp án A.

  • Vì sao A đúng — một trong sáu thành phần của Code yêu cầu thành viên và thí sinh duy trì và cải thiện năng lực nghề nghiệp của mình, và nỗ lực duy trì và nâng cao năng lực của các chuyên gia đầu tư khác.
  • Vì sao B và C sai — cả hai là yêu cầu của Standards of Professional Conduct, không phải thành phần của Code. B thuộc Standard II Integrity of Capital Markets; C thuộc Standard V Investment Analysis, Recommendations, and Actions.
  • Trỏ lý thuyết — file 02 mục 2 (sáu thành phần Code và cách tách khỏi Standards).

1.3. Câu 3 — thù lao thêm do khách hàng đề nghị thuộc chuẩn mực nào

Nếu một thành viên hoặc thí sinh được khách hàng đề nghị một thỏa thuận thù lao thêm (additional compensation), chuẩn mực nào trong bảy Standards nêu các yêu cầu mà người đó phải tuân?

  • A. Duties to Clients.
  • B. Conflicts of Interest.
  • C. Duties to Employers.
  • Nguồn: Module Quiz 90.1 câu 3 (Schweser answer key, LOS 90.c).

Lời giải — đáp án C.

  • Vì sao C đúng — chuẩn mực về thỏa thuận thù lao thêm là tiểu mục của Standard IV Duties to Employers, cụ thể là IV(B) Additional Compensation Arrangements.
  • Bẫy — nghe "thù lao thêm" dễ tưởng là Conflicts of Interest (B), nhưng nguồn xếp nó dưới Duties to Employers vì gốc vấn đề là xung đột với lợi ích của nhà tuyển dụng.
  • Trỏ lý thuyết — file 02 mục 3.3 và 3.4 (tiểu mục IV(B), bẫy số hiệu).

2. Tình huống tự dựng

Các tình huống dưới đây tự dựng để luyện phản xạ, bám đúng tinh thần nguồn. Đáp án nêu rõ căn cứ.

2.1. Cơ quan thực thi

Cơ quan nào của CFA Institute chịu trách nhiệm trực tiếp thực thi Code và Standards?

  • A. Board of Governors.
  • B. Disciplinary Review Committee.
  • C. Professional Conduct staff.
  • Nguồn: ví dụ tự dựng, bám LOS 90.a.

Lời giải — đáp án B.

  • Vì sao B đúng — ủy ban rà soát kỷ luật, trực thuộc hội đồng quản trị, chịu trách nhiệm thực thi Code và Standards.
  • Phân biệt — hội đồng quản trị (A) giữ trách nhiệm chung về toàn chương trình; bộ phận giám sát hành vi (C) là người trực tiếp tiến hành điều tra.
  • Trỏ lý thuyết — file 01 mục 2.1.

2.2. Khi đương sự từ chối hình phạt

Sau điều tra, bộ phận giám sát kết luận đã có vi phạm và đề xuất một hình phạt, nhưng đương sự từ chối. Bước tiếp theo là gì?

  • A. Hình phạt mặc nhiên có hiệu lực vì đã được đề xuất.
  • B. Vụ việc được chuyển lên hội đồng phân xử kỷ luật để mở phiên điều trần.
  • C. Quyền dùng chứng chỉ của đương sự bị treo ngay lập tức.
  • Nguồn: ví dụ tự dựng, bám LOS 90.a.

Lời giải — đáp án B.

  • Vì sao B đúng — khi đương sự từ chối hình phạt đề xuất, vụ việc được chuyển lên một hội đồng phân xử kỷ luật gồm các thành viên CFA Institute để mở phiên điều trần.
  • Vì sao A và C sai — hình phạt không tự có hiệu lực khi bị từ chối; quy trình cũng không treo quyền tức thì như một bước mặc định.
  • Trỏ lý thuyết — file 01 mục 3.3.

2.3. Đếm đúng số

Phát biểu nào sau đây đúng về cấu trúc hai khối luật?

  • A. Code of Ethics có bảy thành phần và Standards có sáu chuẩn mực.
  • B. Code of Ethics có sáu thành phần và Standards có bảy chuẩn mực.
  • C. Cả hai khối đều có bảy mục.
  • Nguồn: ví dụ tự dựng, bám LOS 90.b.

Lời giải — đáp án B.

  • Vì sao B đúng — Code of Ethics gồm sáu thành phần; Standards of Professional Conduct gồm bảy chuẩn mực.
  • Mẹo — đề hay gài bằng cách hoán đổi hai con số sáu và bảy.
  • Trỏ lý thuyết — file 02 mục 4.

3. Chốt ôn nhanh

  • Quy trình kỷ luật — không treo quyền khi đang điều tra; phiên điều trần chỉ bật khi đương sự từ chối hình phạt. (file 01 mục 3)
  • Sáu so với bảy — Code sáu thành phần, Standards bảy chuẩn mực; đừng để đề hoán số. (file 02 mục 4)
  • Bẫy số hiệu tiểu mục — thù lao thêm thuộc IV(B) Duties to Employers, không phải Conflicts of Interest. (file 02 mục 3.4)