Appearance
📜 Code và Standards — sáu thành phần và bảy chuẩn mực
Toàn bộ mảng đạo đức CFA xoay quanh hai khối luật. Một khối là tuyên ngôn nguyên tắc, một khối là chuẩn mực hành vi có số hiệu rõ ràng.
Vấn đề là đề thi rất hay đánh tráo hai khối này: lấy một câu nằm trong Standards rồi hỏi "đây có phải một thành phần của Code không", hoặc ngược lại. Vậy đâu là sáu thành phần của Code, đâu là bảy Standards, và mỗi Standard có những tiểu mục gì?
File này dựng ba mảng:
- Sáu thành phần của Code of Ethics — sáu nguyên tắc chung, liệt kê đúng đủ (mục 2, LOS 90.b).
- Bảy Standards of Professional Conduct — bảy chuẩn mực có số La Mã và các tiểu mục (mục 3, LOS 90.b và 90.c).
- Cách phân biệt Code với Standards — chỗ đề hay gài và mẹo neo (mục 4).
Ký hiệu trong file
Format English — tiếng Việt (nghĩa). Bản gom toàn cụm xem concept.md.
- Code of Ethics — bộ quy tắc đạo đức: sáu nguyên tắc chung.
- Standards of Professional Conduct — chuẩn mực hành vi nghề nghiệp: bảy chuẩn mực có số hiệu.
- fiduciary duty — nghĩa vụ ủy thác: đặt lợi ích khách hàng lên trên lợi ích bản thân.
- material nonpublic information — thông tin trọng yếu chưa công bố: tin chưa ra công chúng nhưng đủ sức làm đổi giá tài sản.
- fair dealing — đối xử công bằng: cư xử công bằng và khách quan với mọi khách hàng.
- suitability — tính phù hợp: hợp với hoàn cảnh tài chính và mục tiêu của khách hàng.
1. Bức tranh tổng
Hai khối luật khác nhau về bản chất, và đề thi soi đúng chỗ khác nhau đó.
- Code of Ethics — sáu nguyên tắc đạo đức chung, dạng tuyên ngôn, không số hiệu.
- Đề hỏi gì: liệt kê — "câu nào là một trong sáu thành phần của Code". → mục 2.
- Standards of Professional Conduct — bảy chuẩn mực hành vi cụ thể, có số La Mã I tới VII và tiểu mục.
- Đề hỏi gì: soi tình huống — "hành vi này thuộc Standard nào, tiểu mục nào". → mục 3.
- Chỗ dễ nhầm — một câu nằm trong Standards thường bị gài làm đáp án cho câu hỏi về Code. → mục 4.
2. Sáu thành phần của Code of Ethics
⚙️ Cơ chế — Code yêu cầu thành viên CFA Institute (gồm người giữ chứng chỉ CFA) và thí sinh phải làm sáu việc sau. Đây là sáu thành phần (six components), liệt kê đúng đủ:
- Hành xử có đạo đức — hành động với chính trực, năng lực, cần mẫn, tôn trọng, và theo cách có đạo đức với công chúng, khách hàng, khách hàng tiềm năng, nhà tuyển dụng, nhân viên, đồng nghiệp trong nghề đầu tư, và các bên khác trong thị trường vốn toàn cầu.
- Đặt lợi ích chung lên trên — đặt sự liêm chính của nghề đầu tư và lợi ích của khách hàng lên trên lợi ích cá nhân của mình.
- Dùng sự cẩn trọng và phán đoán độc lập — dùng sự cẩn trọng hợp lý và phán đoán nghề nghiệp độc lập khi phân tích đầu tư, đưa khuyến nghị, ra hành động đầu tư, và làm các hoạt động nghề nghiệp khác.
- Thực hành và cổ vũ hành xử chuyên nghiệp — tự thực hành và khuyến khích người khác thực hành theo cách chuyên nghiệp, có đạo đức, để làm rạng danh bản thân và nghề.
- Cổ vũ sự liêm chính của thị trường — thúc đẩy sự liêm chính và sức sống của thị trường vốn toàn cầu, vì lợi ích sau cùng của xã hội.
- Duy trì và nâng cao năng lực — duy trì và cải thiện năng lực nghề nghiệp của mình, và nỗ lực duy trì và nâng cao năng lực của các chuyên gia đầu tư khác.
🔍 Cách nhận diện — dấu hiệu một câu là thành phần của Code (không phải Standard):
- Giọng nguyên tắc chung — câu nói về phẩm chất rộng (chính trực, năng lực, liêm chính thị trường), không kèm số hiệu chuẩn mực.
- Không phải hành vi cụ thể có tiểu mục — câu kiểu "không hành động trên thông tin trọng yếu chưa công bố" hay "phân biệt sự thật với ý kiến" là nội dung Standards, không phải Code (xem Module Quiz câu 2 ở bai-tap.md).
⚠️ Bẫy — chỉ "duy trì và nâng cao năng lực nghề nghiệp" mới là một thành phần Code. Các câu nghe rất giống nhưng thực ra trích từ Standards thì không tính là thành phần Code.
3. Bảy Standards of Professional Conduct
3.1. Danh sách bảy chuẩn mực
⚙️ Cơ chế — bảy Standards, giữ đúng số La Mã và tên gốc. Đây là khung định danh dùng suốt mảng Ethics:
- I — Professionalism — tính chuyên nghiệp.
- II — Integrity of Capital Markets — liêm chính của thị trường vốn.
- III — Duties to Clients — nghĩa vụ với khách hàng.
- IV — Duties to Employers — nghĩa vụ với nhà tuyển dụng.
- V — Investment Analysis, Recommendations, and Actions — phân tích, khuyến nghị và hành động đầu tư.
- VI — Conflicts of Interest — xung đột lợi ích.
- VII — Responsibilities as a CFA Institute Member or CFA Candidate — trách nhiệm với tư cách thành viên CFA Institute hoặc thí sinh CFA.
3.2. Sơ đồ bảy Standards
Khung đọc đồ thị:
- Đề bài cần giải — bảy chuẩn mực hành vi nghề nghiệp gồm những gì, đánh số ra sao.
- Giả định nền — mỗi chuẩn mực chứa các tiểu mục cụ thể, chi tiết ở mục 3.3.
- Ý nghĩa thành phần — node xanh đậm là gốc (bộ bảy chuẩn); bảy node xanh nhạt là từng chuẩn mực với số La Mã và tên gốc.
- Cách đọc rút giá trị — học thuộc đúng thứ tự và số hiệu I tới VII; mọi câu tình huống về sau quy về "thuộc chuẩn mực số mấy".
3.3. Các tiểu mục của từng chuẩn mực
🔍 Cách nhận diện — bảng các tiểu mục (sub-sections) theo nguồn. Đây là phần LOS 90.c và là nơi câu hỏi tình huống soi vào:
| Standard | Tiểu mục |
|---|---|
| I Professionalism | A Knowledge of the Law |
| I Professionalism | B Independence and Objectivity |
| I Professionalism | C Misrepresentation |
| I Professionalism | D Misconduct |
| I Professionalism | E Competence |
| II Integrity of Capital Markets | A Material Nonpublic Information |
| II Integrity of Capital Markets | B Market Manipulation |
| III Duties to Clients | A Loyalty, Prudence, and Care |
| III Duties to Clients | B Fair Dealing |
| III Duties to Clients | C Suitability |
| III Duties to Clients | D Performance Presentation |
| III Duties to Clients | E Preservation of Confidentiality |
| IV Duties to Employers | A Loyalty |
| IV Duties to Employers | B Additional Compensation Arrangements |
| IV Duties to Employers | C Responsibilities of Supervisors |
| V Investment Analysis | A Diligence and Reasonable Basis |
| V Investment Analysis | B Communication with Clients |
| V Investment Analysis | C Record Retention |
| VI Conflicts of Interest | A Avoid or Disclose Conflicts |
| VI Conflicts of Interest | B Priority of Transactions |
| VI Conflicts of Interest | C Referral Fees |
| VII Responsibilities as Member | A Conduct as Participants in CFA Programs |
| VII Responsibilities as Member | B Reference to CFA Institute and Designation |
3.4. Tóm ý mỗi chuẩn mực yêu cầu gì
💡 Ý nghĩa — mỗi chuẩn mực đòi hỏi cốt lõi sau (theo nguồn):
- I Professionalism — hiểu và tuân luật áp dụng, giữ độc lập và khách quan, không xuyên tạc, không gian dối, và duy trì năng lực.
- II Integrity of Capital Markets — không hành động trên thông tin trọng yếu chưa công bố, không thao túng giá hay thổi khối lượng giao dịch.
- III Duties to Clients — trung thành và cẩn trọng vì khách hàng, đối xử công bằng, bảo đảm tính phù hợp, trình bày hiệu suất trung thực, và giữ bí mật thông tin khách hàng.
- IV Duties to Employers — trung thành với nhà tuyển dụng, không nhận thù lao thêm gây xung đột nếu chưa có đồng ý bằng văn bản của mọi bên, và làm tròn trách nhiệm giám sát.
- V Investment Analysis, Recommendations, and Actions — phân tích cần mẫn có cơ sở hợp lý, truyền đạt đầy đủ với khách hàng, và lưu giữ hồ sơ.
- VI Conflicts of Interest — tránh hoặc công bố đầy đủ xung đột, ưu tiên giao dịch của khách hàng và nhà tuyển dụng trước giao dịch cá nhân, và công bố phí giới thiệu.
- VII Responsibilities as a CFA Institute Member or CFA Candidate — không làm tổn hại uy tín hay tính toàn vẹn của CFA Institute và các chương trình, không xuyên tạc ý nghĩa của tư cách thành viên hay chứng chỉ.
⚠️ Bẫy số hiệu — thỏa thuận thù lao thêm (additional compensation) nằm ở Standard IV(B) Duties to Employers, không phải Conflicts of Interest, dù nghe có vẻ là xung đột lợi ích (xem Module Quiz câu 3 ở bai-tap.md).
4. Phân biệt Code với Standards
🔍 Cách nhận diện — ba mẹo tách hai khối khi gặp đáp án mập mờ:
- Code không có số hiệu, Standards có — nếu câu gắn được vào một số La Mã và tiểu mục, đó là Standards.
- Code nói phẩm chất, Standards nói hành vi — Code dùng từ phẩm chất rộng (chính trực, năng lực, liêm chính thị trường); Standards mô tả hành động cụ thể phải làm hay tránh.
- Đếm cho đúng — Code có sáu thành phần, Standards có bảy chuẩn mực. Đề hay gài bằng cách trộn số.
5. Liên hệ bức tranh gốc
- File này là khung định danh của cả mảng Ethics — sáu thành phần Code cộng bảy Standards cộng các tiểu mục là bộ xương để mọi tình huống về sau bám vào.
- Ba điểm neo chắc nhất cho phòng thi:
- Phân biệt sáu thành phần Code (nguyên tắc, không số) với bảy Standards (có số La Mã và tiểu mục).
- Thuộc đúng tên và số hiệu I tới VII, vì sai số hiệu là mất điểm dù hiểu tình huống.
- Nhớ các bẫy tiểu mục quen, như thù lao thêm thuộc IV(B) chứ không phải VI.
- Kết nối — bộ máy thực thi ở file 01 là nơi xử lý khi vi phạm các chuẩn mực này; các cụm Ethics sau đào sâu từng tiểu mục thành tình huống cụ thể.
✅ Tự kiểm nhanh
- Code of Ethics có bao nhiêu thành phần, Standards có bao nhiêu chuẩn mực? → Code có sáu thành phần, Standards có bảy chuẩn mực. (mục 2, mục 3.1)
- Câu nào sau đây là một thành phần của Code: duy trì và nâng cao năng lực nghề nghiệp, hay không hành động trên thông tin trọng yếu chưa công bố? → Duy trì và nâng cao năng lực là thành phần Code; câu còn lại là nội dung Standard II. (mục 2)
- Kể đúng thứ tự bảy Standards? → I Professionalism, II Integrity of Capital Markets, III Duties to Clients, IV Duties to Employers, V Investment Analysis Recommendations and Actions, VI Conflicts of Interest, VII Responsibilities as a CFA Institute Member or CFA Candidate. (mục 3.1)
- Thỏa thuận thù lao thêm do khách hàng đề nghị thuộc chuẩn mực nào? → Standard IV Duties to Employers, tiểu mục B. (mục 3.4)
- Mẹo nào tách Code khỏi Standards khi đáp án mập mờ? → Standards gắn được số hiệu và mô tả hành vi cụ thể; Code không số, nói phẩm chất chung. (mục 4)